Tải xuống Hướng dẫn sử dụng định dạng PDF

Bạn phát hiện tính năng chưa được mô tả trong tài liệu này, hoặc có câu hỏi và đề xuất? Vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Hướng dẫn sử dụng Xeoma đầy đủ

Mục lục:

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU
1.1. Giới thiệu
1.2. Các tính năng chính và ứng dụng điển hình
1.3. Yêu cầu hệ thống
1.4. Các chế độ hoạt động

CHƯƠNG 2. BẮT ĐẦU SỬ DỤNG
2.1. Bắt đầu sử dụng
2.2. Giao diện Cửa sổ Chính của Xeoma
2.2.1. Giao diện Cửa sổ Chính của Xeoma
2.2.2. Cửa sổ cài đặt nhanh
2.2.3. Cửa sổ cài đặt chi tiết
2.2.4. Cửa sổ cài đặt module
2.3. Cơ chế hoạt động của module và chuỗi
2.3.1. Cơ chế hoạt động của module và chuỗi
2.3.2. Phân nhánh chuỗi
2.4. Quét và tìm kiếm camera tự động
2.4.1. Camera demo và tìm kiếm camera khi khởi chạy Xeoma lần đầu
2.4.2. Tìm kiếm camera cục bộ đơn giản
2.4.3. Tìm kiếm theo IP / Mật khẩu
2.4.4. Thêm camera thủ công
2.4.5. Thêm camera bằng cách sao chép
2.4.6. Thêm camera qua yêu cầu POST (khả dụng trong Xeoma Pro)
2.4.7. Thêm/xóa camera hàng loạt theo danh sách
2.4.8. Mẫu chuỗi module để thêm camera mới
2.5. Menu bố cục (lưới, hiển thị trực quan, cài đặt giải mã)
2.5.1. Trang (thẻ camera)
2.5.2. Loại bỏ khoảng trống thừa
2.5.3. Cuộn tự động
2.5.4. Chế độ lưới mở rộng
2.5.5. "Chỉ hiển thị camera đang hoạt động"
2.5.6. "Chuyển sang các trang đang hoạt động"
2.5.7. Cải thiện giao diện
2.5.8. Hiển thị trực quan chuyển động
2.5.9. Bản đồ tương tác eMap
2.5.10. Cài đặt giải mã
2.6. Thay đổi thứ tự camera
2.7. Quản lý camera hàng loạt: Danh sách thiết bị
2.8. Điều khiển PTZ và zoom
2.8.1. Điều khiển PTZ và zoom cơ bản
2.8.2. Zoom kỹ thuật số
2.8.3. Điều khiển PTZ trên trình duyệt
2.8.4. PTZ Tracking – Theo dõi đối tượng tự động
2.8.5. Thiết lập điểm hẹn PTZ và tuyến tuần tra PTZ
2.9. Quản lý camera hàng loạt: eMap
2.10. Đổi tên camera trong khung xem trước
2.11. Lưu trực tiếp vào kho lưu trữ hay "Dual Streaming"

CHƯƠNG 3. CẤU HÌNH MODULE
3.1. Cài đặt nguồn
-3.1.1. Xeoma khác
-3.1.2. ANPR Speed Receiver
-3.1.3. Đọc tệp
-3.1.4. FTP Receiver
-3.1.5. HTTP Receiver
-3.1.6. Microphone
-3.1.7. Chụp màn hình
-3.1.8. Universal Camera
3.2. Cài đặt đích
-3.2.1. ANPR Sender to FTP
-3.2.2. ANPR Speed Sender
-3.2.3. Trình chạy ứng dụng
-3.2.4. Tải lên FTP
-3.2.5. Gửi yêu cầu HTTP
-3.2.6. Tải lên HTTP sang máy chủ Xeoma khác
-3.2.7. Thông báo di động
-3.2.8. Cửa sổ bật lên (trong Client)
-3.2.9. Xem trước
-3.2.10. Xem trước và lưu trữ
-3.2.11. Phát sóng RTSP
-3.2.12. Lưu vào tệp
-3.2.13. Gửi email
-3.2.14. Gửi SMS
-3.2.15. Cảnh báo bằng âm thanh
-3.2.16. Phát trực tiếp lên YouTube
-3.2.17. Thông báo qua Telegram Bot
-3.2.18. Máy chủ web
3.3. Bộ lọc
-3.3.1. 360° Surround View
-3.3.2. Nhận diện độ tuổi
-3.3.3. Nhận diện biển số xe tự động
-3.3.4. Phát hiện chim
-3.3.5. Button Switcher
-3.3.6. Camera-Embedded Detector
-3.3.7. Nhận diện màu sắc
-3.3.8. Điều kiện
-3.3.9. Phát hiện vượt vạch
-3.3.10. Phát hiện Đám đông
-3.3.11. Phát hiện Ban ngày
-3.3.12. Phát hiện Vật thể bị bỏ lại
-3.3.13. Phát hiện An toàn tại công trường
-3.3.14. Phát hiện Thời lượng
-3.3.15. Theo dõi ánh mắt
-3.3.16. Phát hiện Khuôn mặt (Cảm xúc)
-3.3.17. Nhận diện Khuôn mặt
-3.3.18. FaceID
-3.3.19. Khử biến dạng Fisheye
-3.3.20. Bộ đếm Dỡ hàng
-3.3.21. Nhận diện Giới tính
-3.3.22. Mô-đun GPIO
-3.3.23. Giám sát nhịp tim
-3.3.24. Đánh dấu HTTP
-3.3.25. Bộ chuyển mạch HTTP
-3.3.26. Cắt ảnh
-3.3.27. Thay đổi kích thước ảnh
-3.3.28. Xoay ảnh
-3.3.29. Lọc theo Kích thước Vật thể
-3.3.30. Bộ đảo tín hiệu
-3.3.31. Phát hiện Lảng vảng
-3.3.32. Đánh dấu
-3.3.33. Bộ điều khiển Modbus
-3.3.34. Phát hiện Chuyển động
-3.3.35. Di chuyển đến điểm định sẵn PTZ
-3.3.36. Bộ phát hiện Tùy chỉnh
-3.3.37. Phát hiện Vật thể
-3.3.38. Nhận diện Loại Vật thể
-3.3.39. Vị trí đỗ xe
-3.3.40. Che vùng riêng tư
-3.3.41. Phát hiện Sự cố
-3.3.42. Theo dõi PTZ
-3.3.43. Nhận diện Mã QR
-3.3.44. Phát hiện Tốc độ Xe
-3.3.45. Rơ-le chuyển mạch
-3.3.46. Bộ đếm khách nhà hàng
-3.3.47. Bộ lập lịch
-3.3.48. Theo dõi PTZ Senstar
-3.3.49. Phát hiện trượt ngã
-3.3.50. Đầu đọc thẻ thông minh
-3.3.51. SmartHome – RIF+
-3.3.52. Phát hiện Khói
-3.3.53. Phát hiện Âm thanh
-3.3.54. Phát hiện Sự kiện Âm thanh
-3.3.55. Theo dõi Thể thao
-3.3.56. Nhận diện Văn bản
-3.3.57. Dữ liệu camera nhiệt
-3.3.58. Bộ hẹn giờ
-3.3.59. Bộ hợp nhất tín hiệu
-3.3.60. Bộ đếm khách truy cập
-3.3.61. Chuyển giọng nói thành văn bản
3.4.1. Camera đa năng
3.4.2. Bộ phát hiện chuyển động
3.5. Lưu trữ
-3.5.1. Thiết lập và lưu trữ
-3.5.2. Xem lại lưu trữ
-3.5.3. Tính năng nâng cao trong Lưu trữ
3.6. Phát hiện và Nhận diện Khuôn mặt
3.7. Bộ đếm khách truy cập
3.8. Đánh dấu
3.9. Công tắc Rơ-le
3.10. Che vùng riêng tư
3.11. Bộ phát hiện khói
3.12. Bộ phát hiện vật thể
3.13. Đánh dấu HTTP (Tích hợp POS)
3.14. Gửi yêu cầu HTTP (tích hợp tự động hóa nhà thông minh)
3.15. Tải lên qua HTTP sang Xeoma khác
3.16. Phát luồng RTSP

CHƯƠNG 4. CÁC TÍNH NĂNG NÂNG CAO CHO GIÁM SÁT CHUYÊN SÂU
4.1. Kiến trúc máy khách-máy chủ
4.2. Cài đặt
4.3. Cấp phép
4.4. Kích hoạt
-4.4.1. Kích hoạt trực tuyến
-4.4.2. Kích hoạt ngoại tuyến
-4.4.3. Kích hoạt trên máy ảo
-4.4.4. Kích hoạt trên máy ảo với máy chủ cấp phép
-4.4.5. Khóa cứng (USB)
4.5. Cập nhật
-4.5.1. Cập nhật phiên bản mới
-4.5.2. Hạ phiên bản
4.6. Nhân viên vận hành và quyền truy cập người dùng
-4.6.1. Quyền truy cập người dùng
-4.6.2. Khóa PTZ cho nhân viên vận hành/người dùng
-4.6.3. Xác thực hai yếu tố cho kết nối
-4.6.4. Thiết lập khóa người dùng
-4.6.5. Hiển thị hình mờ xem trước
4.7. Khôi phục cài đặt (sao lưu cài đặt và dữ liệu lưu trữ)
4.8. Trực quan hóa chuyển động
4.9. Heatmap
4.10. Kết nối bảo mật TLS
4.11. Tự động sao lưu bản ghi (qua FTP)
4.12. Failover
4.13. Tăng tốc phần cứng
-4.13.1. Máy chủ
-4.13.2. Máy khách
-4.13.3. Module
4.14. Tích hợp với thiết bị bên ngoài
-4.14.1. Tích hợp thiết bị ngoại vi: gửi lệnh (ví dụ: thanh chắn)
-4.14.2. Tích hợp thiết bị ngoại vi: nhận lệnh (ví dụ: kích hoạt ghi hình bằng tín hiệu)
-4.14.3. Tích hợp thiết bị ngoại vi: hiển thị tiêu đề lớp phủ (ví dụ: với máy tính tiền)
-4.14.4. Tích hợp thiết bị ngoại vi thông qua cơ sở dữ liệu ngoài
-4.14.5. Tích hợp thiết bị ngoại vi thông qua module GPIO
-4.14.6. Tích hợp thiết bị ngoại vi thông qua module RIF+
-4.14.7. Tích hợp thiết bị ngoại vi thông qua module bộ điều khiển Modbus
-4.14.8. Tích hợp thiết bị ngoại vi thông qua module theo dõi Senstar PTZ
-4.14.9. API Xeoma
-4.14.10. Liên kết cảm biến ngoài với đầu vào tín hiệu của camera

CHƯƠNG 5. TRUY CẬP TỪ XA
5.1. Hoạt động với máy chủ proxy
5.2. Tùy chọn truy cập từ xa
-5.2.1. Truy cập từ xa từ Client đến Server
— 1. Kết nối trong cùng một mạng
— 1.1. Kết nối thủ công (tương thích với mọi thiết bị)
— 1.2. Kết nối qua quét mã QR (chỉ khả dụng trên ứng dụng Xeoma cho Android)
— 2. Kết nối từ mạng khác
— 2.1. Kết nối từ mạng khác có địa chỉ IP công cộng
— 2.2. Kết nối từ mạng khác qua P2P và các giải pháp thay thế IP công cộng
5.3. Repeater
5.4. Web server
-5.4.1. Phần 1. Xem camera từ xa qua trình duyệt
-5.4.2. Chi tiết về giao diện trình duyệt web
-5.4.3. Phần 2. Lưu trữ đoạn ghi hình sang máy tính khác
-5.4.4. Phần 3. Giả lập camera IP
-5.4.5. Phần 4. Phát trực tiếp trên website
5.5. Tùy chỉnh Web server
5.6. Ứng dụng Android
5.7. Ứng dụng iPhone/iPad
5.8. Kết nối VPN

CHƯƠNG 6. CÁC SẢN PHẨM KHÁC
6.1. Xeoma Pro Your Cloud (Giải pháp VSaaS của bạn)
6.2. Xeoma Cloud
6.3. Tùy chỉnh Xeoma

CHƯƠNG 7. TỔNG KẾT
7.1. Gỡ cài đặt
7.1.1. Dừng chương trình
7.1.2. Cài đặt lại chương trình
7.1.3. Gỡ cài đặt chương trình hoàn toàn
7.1.4. Xóa ứng dụng Xeoma Mobile
7.2. Giải pháp giảm tải CPU

CHƯƠNG 8. TỪ ĐIỂN THUẬT NGỮ

PHỤ LỤC.
1 – Ứng dụng điển hình. Kịch bản
2 – Mục tiêu giám sát video điển hình và cách triển khai với Xeoma
3 – Hướng dẫn bắt đầu nhanh cho người mới
4 – Thao tác với Console
5 – Các lệnh Console được hỗ trợ
6 – Khắc phục sự cố khởi chạy Console
7 – Tùy chỉnh Web server để xem camera trực tuyến trong Xeoma
8 – Thiết lập Xeoma
9 – Thay đổi thứ tự camera
10 – Chế độ đa máy chủ
11 – Repeater
12 – Hướng dẫn chi tiết cách sử dụng tính năng đổi thương hiệu miễn phí của Xeoma
13 – Danh sách thiết bị (thiết bị theo nhóm)
14 – FTP-receiver: phương thức kết nối camera đơn giản hơn
15 – Luồng kép với camera rtsp (h264)
16 – Cách cài đặt Xeoma trên Raspberry Pi dùng vi xử lý ARM
17 – Cách di chuyển dữ liệu ghi hình của Xeoma
18 – Time lapse trong Xeoma
19 – Sử dụng nhiều màn hình giám sát hoặc Tự khởi động Xeoma ở chế độ đa màn hình (videowall)


CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU

1.1. Giới thiệu về Xeoma

Xeoma là giải pháp giám sát video toàn diện với tính linh hoạt vô hạn nhờ nguyên lý mô-đun sáng tạo. Dễ sử dụng cho người không chuyên, mạnh mẽ cho giới chuyên môn, Xeoma cho phép xây dựng hệ thống từ quy mô nhỏ đến cấp doanh nghiệp với số lượng camera không giới hạn (lên đến vài nghìn camera trên một máy tính duy nhất). Phần mềm hoạt động trên các thiết bị Windows, Linux, Mac OS và Android (phiên bản đầy đủ tính năng), hỗ trợ truy cập và xem từ xa trên mọi máy tính và thiết bị di động.

Xeoma tự động phát hiện và hỗ trợ hầu hết các loại camera – IP, ONVIF, webcam USB, H.264, H.265, H.264+, H.265+, MJPEG, MPEG4, PTZ, WiFi (tương thích 99,9% camera trên thị trường). Chỉ với một máy tính và camera, hệ thống giám sát sẵn sàng hoạt động ngay lập tức chỉ trong vài giây.

Bộ phát hiện chuyển động thông minh với thuật toán loại bỏ báo động giả tiên tiến, thông báo kích hoạt theo chuyển động hoặc theo lịch trình (SMS, email, báo động âm thanh, v.v.) và chụp ảnh màn hình, cùng khả năng xử lý âm thanh, là lựa chọn hoàn hảo để giám sát nhân viên và quản lý trẻ em.

Phân quyền truy cập, mã hóa, bảo vệ bằng mật khẩu và phân cụm mạng, kể cả trên các hệ điều hành không có giao diện đồ họa, giúp việc giám sát hiệu quả và ổn định ngay cả với các hệ thống chuyên nghiệp. Không yêu cầu cài đặt phức tạp hay quyền quản trị viên. Giới chuyên môn sẽ đánh giá cao tính năng tự động sao lưu lên máy chủ FTP, web server mạnh mẽ, xem từ xa tất cả camera kèm âm thanh (phát trực tuyến video flash) và lưu trữ vòng lặp với khả năng xuất dữ liệu.

Tiết kiệm tối đa: Dùng thử phiên bản demo của Xeoma với đầy đủ tính năng! Sử dụng thoải mái không giới hạn thời gian. Khi cần mở rộng hệ thống, bạn có thể mua bản quyền với mức giá tối ưu nhất. Tiết kiệm chi phí nhân sự an ninh hoặc các giải pháp giám sát đắt đỏ bằng cách thay thế và duy trì các thiết bị giám sát lỗi thời.

xeoma_software_advices Từ phiên bản 22.11.25, bạn có thể chuyển trực tiếp từ giao diện phần mềm sang các phiên bản dùng thử của mọi gói: Pro, Standard, Lite và Starter (trước đây, chế độ Trial chỉ áp dụng cho gói Pro). Tính năng này hữu ích khi bạn muốn mua bản quyền cho một gói cụ thể và cần xác nhận gói đó đáp ứng đầy đủ nhu cầu.

Ngoài ra, phiên bản này đã bổ sung hỗ trợ PTZ presets cũng như thiết lập tốc độ cho PTZ tours (tương tự như chế độ thông thường, yêu cầu Xeoma Pro / Xeoma Pro Trial để sử dụng tính năng PTZ presets và tours).

Xeoma không chứa phần mềm gián điệp, virus hay mã độc. Phần mềm hoàn toàn an toàn.

Tải về Mua hàng Video Liên hệ


1.2. Các tính năng chính của Xeoma

Xử lý camera/nguồn hình ảnh:

  • Tương thích với mọi webcam, camera analog, bao gồm cả camera CCTV không dây WiFi
  • Hỗ trợ IP-camera (bao gồm H.264, H.265, H.264+, H.265+, JPEG/MJPEG, MPEG-4, Fisheye, PTZ và ONVIF, camera không dây; tối ưu cho cả hệ thống CCTV có dây và không dây)
  • Mọi độ phân giải (Mpix)
  • Chụp ảnh màn hình từ tất cả các màn hình đồng thời
  • Tùy chỉnh chất lượng và âm lượng âm thanh
  • Kết nối đến 2.000 camera trên 1 máy tính!

Đơn giản hóa giám sát chuyên nghiệp:

Tùy chỉnh và đổi thương hiệu miễn phí
• Thiết lập nhanh: cài đặt nhóm cho các mô-đun
• Điều hướng và điều khiển camera nhanh chóng với Danh sách thiết bị
Tăng tốc phần cứng QuickSync (cho bộ vi xử lý Intel) và CUDA (cho card đồ họa NVidia) trên Windows và Linux
• Cho phép thiết lập giải mã phía máy khách để giảm tải CPU và băng thông mạng
• Sao lưu và khôi phục cấu hình
Failover và tự động chuyển sang máy chủ dự phòng nếu máy chủ chính gặp sự cố
• Tái phân phối tài nguyên khi camera bị lỗi
• Khôi phục cấu hình và sao lưu thông qua giao diện (Main menu – Install – Restore)
Xeoma Cloud Service
Xeoma Pro – phiên bản mở rộng chuyên nghiệp cho Xeoma
• Thiết lập camera, module và sơ đồ trong tệp cấu hình Xeoma Pro
• Xây dựng mạng lưới giám sát từ các máy chủ phần mềm CCTV Xeoma thông qua web server
• Kiến trúc kết nối đa máy chủ và đa máy khách cho hệ thống giám sát video mọi quy mô
• Thiết lập linh hoạt quyền truy cập (phân quyền người dùng)
• Bảo vệ cài đặt bằng mật khẩu
• Chế độ xem toàn màn hình
• Hỗ trợ đa màn hình (video wall)
• Chế độ màn hình Pop-up hiển thị các camera đang hoạt động và chuyển động/sự kiện được phát hiện trên màn hình chỉ định (Pop-up window)
• Che/làm mờ đối tượng (cho các khu vực riêng tư)
• Bộ phát hiện âm thanh phản hồi với tiếng hét, tiếng súng, tiếng kính vỡ, v.v.
• Mã hóa TLS giữa máy chủ và máy khách
• Hỗ trợ giao thức IPv4 và IPv6
Bản đồ nhiệt hiển thị các khu vực có mật độ hoạt động cao nhất
• Phóng to kỹ thuật số theo thời gian thực hoặc từ kho lưu trữ
• Hỗ trợ điều khiển PTZ
• Xoay hình ảnh camera 360°
• Chụp ảnh màn hình camera tức thì

Các module và tính năng thông minh:

  • • Khử méo hình ảnh camera Fisheye
  • • eMap – sơ đồ khu vực giám sát video với các camera tương tác
  • • Bộ phát hiện khuôn mặt
  • • Bộ phát hiện đối tượng giúp theo dõi đối tượng ngay cả khi đứng yên
  • • Đồng bộ hóa với thẻ SD của camera
  • • Đồng bộ hóa với máy tính tiền (POS)
  • • Đồng bộ hóa với LDAP Active Directory
  • • Dễ dàng tích hợp hệ thống tự động hóa nhà nhờ module gửi yêu cầu HTTP và module chuyển mạch HTTP
  • • Khả năng tự xây dựng dịch vụ giám sát video đám mây riêng với Xeoma Pro
  • • Che vùng riêng tư để làm mờ các khu vực cấm ghi hình hoặc khuôn mặt
  • • Tự động theo dõi đối tượng kèm phóng to (theo dõi PTZ) và trực quan hóa đối tượng di chuyển
  • • Bộ phát hiện phá hoại, gửi thông báo khi phát hiện sự cố
  • Điều khiển PTZ trực tiếp trên trình duyệt
  • • Bật/tắt nhanh chuỗi lệnh từ xa (HTTP Switcher) và cục bộ (Button Switcher)
  • Tìm kiếm sự kiện chuyển động trong kho lưu trữ theo thời gian hoặc trong vùng chọn
  • Phát sóng RTSP và HTTP: mô phỏng camera IP truyền phát định dạng MJPEG, JPEG, H264, v.v.

Truy cập từ xa:

  • Xem từ xa qua thiết bị di động (hỗ trợ Android, iPhone, iPad)
  • Xem trực tuyến tất cả camera kèm âm thanh
  • Truy cập từ xa toàn diện đối với cài đặt, kho lưu trữ và camera từ máy trạm
  • Phát sóng Internet
  • • Khả năng nhúng hình ảnh camera vào website của bạn
  • Truy cập từ xa ngay cả với địa chỉ IP động
  • Xem kho lưu trữ và thiết lập cơ bản trên trình duyệt web

Bộ phát hiện chuyển động:

  • • Thiết lập vùng giám sát chuyển động với mọi kích thước và hình dạng
  • • Phát hiện chuyển động trực quan, hiển thị thời điểm chuyển động gần nhất trên bản xem trước
  • • Thiết lập kích thước tối đa của đối tượng cần bỏ qua và độ nhạy của cảm biến
  • • Tùy chọn ghi trước để lưu vài giây trước khi phát hiện chuyển động
  • • Tùy chọn ghi sau để tiếp tục ghi hình sau khi sự kiện kết thúc
  • Độ trễ ghi hình
  • • Thuật toán nâng cao loại bỏ báo động giả do thú cưng hoặc thay đổi thời tiết

Kho lưu trữ:

  • Ghi hình vòng lặp
  • • Tùy chỉnh dung lượng tối đa của kho lưu trữ và tỷ lệ nén hình ảnh lưu trữ
  • • Khả năng lưu trữ trên nhiều ổ cứng HDD, RAID khác nhau
  • • Hỗ trợ thiết bị lưu trữ mạng (NAS), ổ đĩa Google Cloud, v.v.
  • • Trình phát đa phương tiện tích hợp, thân thiện, với cơ chế phát lại nhanh đa luồng và tìm kiếm sự kiện chuyển động hoặc thời điểm cụ thể
  • • Xuất đoạn trích chọn lọc trực tiếp từ trình xem
  • • Xóa các đoạn trích không cần thiết ngay từ trình xem
  • Tìm kiếm sự kiện chuyển động theo thời gian và trong vùng chọn
  • Xem đồng bộ nhiều kho lưu trữ cùng lúc

Thông báo và phản hồi:

  • • Gửi tin nhắn SMS
  • • Thông báo qua E-mail (kèm hình ảnh JPEG và video MJPEG)
  • Cửa sổ pop-up kích hoạt theo sự kiện
  • Cảnh báo âm thanh
  • • Chạy chương trình bên ngoài chỉ định
  • Tải lên máy chủ FTP hình ảnh và video kèm âm thanh
  • • Lưu tệp vào đường dẫn chỉ định với chế độ ghi xoay vòng

Mọi tính năng cao cấp:

  • Chế độ hoạt động ẩn
  • Định dạng video WEBM (VP8 và VP9), MPEG-4, MP4 và MJPEG
  • • Đóng dấu (nhúng ngày giờ, văn bản tùy chỉnh, tọa độ GPS hoặc hình ảnh lên luồng video của camera)
  • Lịch trình, thiết lập thời gian bắt đầu/kết thúc hoạt động của các thành phần hệ thống
  • Tùy chỉnh âm lượng trong chế độ xem trước
  • Thiết lập nhanh: nhân bản chuỗi
  • Tùy chỉnh chế độ xem trước (bố cục camera, độ trong suốt cửa sổ, phông chữ)
  • Trình chiếu tự động hình ảnh thời gian thực
  • Cập nhật dễ dàng chỉ với 1 click
  • Thông báo phiên bản mới

Ưu điểm của Xeoma:

  • Hoạt động đầy đủ tính năng trên Windows, Mac OS X, Linux và Android
  • Tải xuống miễn phí
  • Bản dùng thử (demo) đầy đủ tính năng, có thể sử dụng nhiều lần
  • Phiên bản miễn phí không giới hạn
    thời gian sử dụng
  • Sẵn sàng vận hành ngay sau khi tải về với thiết lập mặc định
  • Không cần cài đặt
  • Không yêu cầu quyền quản trị
  • Cài đặt bổ sung đơn giản
  • Điều khiển linh hoạt như bộ lắp ghép trẻ em
  • Giao diện đồ họa trực quan, đột phá
  • Phát triển năng động và liên tục cập nhật các tính năng tiên tiến
  • Hỗ trợ 78 ngôn ngữ bao gồm tiếng Anh, Tây Ban Nha, Ý, Bồ Đào Nha Brazil, Trung Quốc, Pháp, Đức, Ả Rập, Na Uy, Do Thái, Nhật Bản, Hungary, Ba Lan, Nga, Việt Nam, Hàn Quốc, Thái Lan, Ukraina và Belarus. Xem tất cả

Ứng dụng điển hình:

  • Giám sát đối tượng ngoài giờ làm việc (văn phòng, cửa hàng, kho bãi)
  • Giám sát an ninh (kiểm soát chu vi, phương tiện, v.v.)
  • Tích hợp hệ thống nhà thông minh
  • Giám sát nhân sự (công nhân nhà máy, nhân viên văn phòng, người chăm sóc và nhân viên gia đình)
  • Giám sát hoạt động của trẻ em và nhân viên văn phòng trên máy tính, kiểm soát các trang web đã truy cập
  • Giám sát thú cưng
  • Giám sát máy móc công nghiệp

1.3. Yêu cầu hệ thống tối thiểu:

Hệ điều hành hỗ trợ chính thức:

Windows – Windows 7, Windows 8, Windows 10, Windows 11, phiên bản 64-bit và 32-bit, Windows Server 2008 R2/2012/2016.

Linux – phiên bản 32-bit và 64-bit với XWindows hoặc console/server. Hỗ trợ Linux chạy trên bộ vi xử lý ARM (ví dụ: Raspberry Pi) hoặc bộ vi xử lý Intel.
Các bản phân phối Linux hỗ trợ:
Ubuntu các phiên bản mới nhất (12, 13, 14 và mới hơn);
Debian 7 trở lên;
openSUSE 12.2 trở lên;
Mint 13 trở lên;
CentOS phiên bản 7 hoặc cao hơn;
Red Hat Enterprise Linux phiên bản 6 hoặc cao hơn;
Astra Linux (phiên bản 2.11.3 trở lên);
ALT OS (phiên bản 8.2 trở lên);
RED OS (phiên bản 7.2 trở lên);
Sailfish OS 3.0.3.9 trở lên.

Lưu ý: Hỗ trợ âm thanh trên Linux console yêu cầu: libasound2. Để cài đặt hoặc chạy Xeoma trên Linux, vui lòng đảm bảo bạn giải nén tệp lưu trữ xeoma_linux.tgz trực tiếp trên máy Linux. Nếu không, bạn cần thực thi lệnh: chmod a+x xeoma.app và sau đó chạy Xeoma như bình thường: ./xeoma.app

Nếu bạn cài đặt phiên bản 32 bit trên bản phân phối Linux 64 bit (mặc dù nên tải phiên bản 64 bit trong trường hợp này), bạn có thể cần cài đặt ia32-libs.

Mac OS X phiên bản 10.9* hoặc cao hơn.

Android – Android OS 5.0 (API LEVEL 10) trở lên, 20 MB bộ nhớ RAM trống, độ phân giải màn hình – 450×450 trở lên.

iPhone/iPad – iOS phiên bản 9 hoặc cao hơn.

Raspbian phát hành ngày 29-02-2016 hoặc mới hơn (dành cho Raspberry 2 trở lên).

HarmonyOS 3.0 trở lên.

Hệ điều hành hỗ trợ không chính thức:***
Linux Kali (phiên bản 18 trở lên);
RancherOS;
Fedora (phiên bản 31 trở lên);
Elbrus (phiên bản 1.4.3 trở lên);
PCLinuxOs (phiên bản 2018.06 trở lên);
elementary OS Linux (phiên bản 5.0 trở lên);
Arch Linux phiên bản 2020.10.01.

Để biết thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang công cụ tính toán yêu cầu hệ thống tối thiểu của chúng tôi.

*Hỗ trợ cho Windows XP, Windows Vista trở xuống, Ubuntu 11.10 trở xuống, Mac OS 32-bit, cũng như thiết bị Raspberry Pi I đã bị ngừng từ phiên bản 17.6.23 trở lên. Vui lòng nâng cấp lên hệ điều hành mới hơn vào thời điểm đó nếu bạn có kế hoạch sử dụng các phiên bản Xeoma trong tương lai.
**Từ phiên bản 17.7.31, Xeoma yêu cầu GLIBC_2.17 hoặc cao hơn, vì vậy chúng tôi khuyến nghị bạn sử dụng CentOS 7 hoặc cao hơn.
***Các hệ điều hành được hỗ trợ chính thức đều được kiểm thử với Xeoma trước mỗi bản phát hành. Các hệ điều hành hỗ trợ không chính thức đã được kiểm thử thành công với Xeoma nhiều lần theo yêu cầu của người dùng (nhưng không được kiểm thử trước mọi bản phát hành phiên bản Xeoma mới).

Ngôn ngữ hỗ trợ:

Tiếng Anh
Tiếng Afrikaans
Tiếng Albania
Tiếng Ả Rập
Tiếng Armenia
Tiếng Azerbaijan
Tiếng Belarus
Tiếng Bengali
Tiếng Bosnia
Tiếng Bồ Đào Nha (Brazil)
Tiếng Breton
Tiếng Bulgaria
Tiếng Miến Điện
Tiếng Catalan
Tiếng Trung Giản thể
Tiếng Trung Phồn thể
Tiếng Corsica
Tiếng Croatia
Tiếng Séc
Tiếng Đan Mạch
Tiếng Hà Lan
Tiếng Estonia
Tiếng Faroe
Tiếng Filipino
Tiếng Phần Lan
Tiếng Pháp
Tiếng Galicia
Tiếng Georgia
Tiếng Đức
Tiếng Hy Lạp
Tiếng Gujarati
Tiếng Do Thái
Tiếng Hindi
Tiếng Hungary
Tiếng Iceland
Tiếng Indonesia
Tiếng Ireland
Tiếng Ý
Tiếng Nhật
Tiếng Kannada
Tiếng Kazakh
Tiếng Kyrgyz
Tiếng Hàn
Tiếng Latvia
Tiếng Lithuania
Tiếng Luxembourg
Tiếng Macedonia
Tiếng Mã Lai
Tiếng Malayalam
Tiếng Marathi
Tiếng Mông Cổ
Tiếng Montenegro
Tiếng Nepal
Tiếng Na Uy
Tiếng Oriya
Tiếng Pashto
Tiếng Ba Tư
Tiếng Ba Lan
Tiếng Punjabi
Tiếng Romania
Tiếng Nga
Tiếng Serbia
Tiếng Slovakia
Tiếng Slovenia
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Swahili
Tiếng Thụy Điển
Tiếng Tajik
Tiếng Tamil
Tiếng Telugu
Tiếng Thái
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tiếng Turkmen
Tiếng Ukraine
Tiếng Urdu
Tiếng Uzbek
Tiếng Việt
Tiếng Wales

Xem Thông tin Xeoma bằng ngôn ngữ của bạn


1.4. Các chế độ vận hành của Xeoma

Xeoma vận hành theo 3 chế độ: Miễn phí, Dùng thử và Thương mại (với các gói Starter, Lite, Standard và Pro). Theo mặc định, Xeoma sau khi tải về sẽ khởi chạy ở chế độ Dùng thử; bạn có thể kích hoạt giấy phép tương ứng để chuyển sang chế độ Thương mại.

xeoma_software_advices Từ phiên bản 22.11.25, bạn có thể chuyển trực tiếp từ giao diện chương trình sang chế độ dùng thử của tất cả các gói: Pro, Standard, Lite và Starter (trước đây, chế độ Dùng thử chỉ áp dụng cho gói Pro). Tính năng này hữu ích nếu bạn dự định mua giấy phép cho một gói cụ thể và muốn đảm bảo gói đó đáp ứng đầy đủ nhu cầu của mình.

Tìm hiểu chi tiết về đặc điểm của từng chế độ dưới đây:

Gói Miễn phí cho phép xem số lượng nguồn video (camera) không giới hạn và tối đa ba mô-đun trong mỗi sơ đồ. Chỉ hỗ trợ tối đa 2 mô-đun Xem trước và Lưu trữ (lưu trữ dữ liệu trong 5 ngày trước khi ghi đè) và tối đa 2 mô-đun Gửi Email. Lưu ý: kết nối từ xa không khả dụng trong gói Miễn phí. Xem video về gói Miễn phí

Phiên bản Dùng thử không giới hạn về tính năng, số lượng nguồn video hay mô-đun, nhưng mọi cài đặt sẽ bị đặt lại sau 8 giờ và không được lưu khi khởi động lại chương trình. Lưu ý rằng trong phiên bản Dùng thử, dữ liệu lưu trữ chỉ được giữ trong 1 giờ, sau đó sẽ bị ghi đè. Bạn có thể kết nối với máy chủ từ xa bằng bất kỳ phiên bản Xeoma nào. Xem video giới thiệu phiên bản Dùng thử tại đây. Nếu cần thêm thời gian để kiểm tra Xeoma trước khi mua, hãy liên hệ với chúng tôi để nhận giấy phép dùng thử.

Giao diện chế độ Xeoma Trial

Gói Starter là gói thương mại cơ bản trong tổng số 4 gói, mang phong cách hiện đại và tối giản, phù hợp cho cả người mới bắt đầu lẫn người dùng nâng cao. Bạn có thể sử dụng tại nhà hoặc cho doanh nghiệp nhỏ. Gói này bao gồm tất cả các tính năng và mô-đun cần thiết cho giám sát video: truy cập từ xa từ mọi thiết bị, số lượng camera xem trực tiếp không giới hạn, tối đa 3 mô-đun trong một chuỗi và khả năng lưu bản ghi từ tối đa 2 nguồn video. Đọc thêm tại đây.
Bắt đầu từ tháng 10 năm 2025, giấy phép Xeoma Starter được bán theo lô (mua một lần từ 100 giấy phép trở lên). Nếu bạn quan tâm đến gói mua này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Giao diện chế độ Xeoma Starter

Gói Lite cho phép sử dụng tối đa bốn nguồn video (tùy thuộc vào số lượng nguồn trong giấy phép Lite của bạn) và tối đa sáu mô-đun trong mỗi sơ đồ. Xeoma Lite không hỗ trợ cập nhật chương trình và không áp dụng gia hạn. Bạn có thể sử dụng phiên bản đã kích hoạt Xeoma Lite trong thời gian không giới hạn. Xem thêm video về gói Lite hoặc đọc thêm tại đây

Giao diện chế độ Xeoma Lite

Gói Standard không giới hạn kết nối từ xa và số lượng nguồn video. Tổng số nguồn video/camera đang sử dụng phụ thuộc vào giấy phép của bạn. Giấy phép Xeoma Standard có thể được sử dụng cùng với giấy phép Pro. Tìm hiểu thêm về Xeoma Standard | Tài liệu PDF về Xeoma Standard | Video về gói Standard

Giao diện chế độ Xeoma Standard

Gói Pro sở hữu tất cả các ưu điểm của gói Standard cùng với các mô-đun chuyên nghiệp như ANPR, Nhận diện khuôn mặt, Phát hiện khói, v.v. Giấy phép Xeoma Pro và Standard có thể cộng dồn. Giấy phép Pro cho phép bạn xây dựng giải pháp Đám mây riêng. Tìm hiểu thêm về Xeoma Pro tại đây

Giao diện chế độ Xeoma Pro

 
Ngoài ra còn có các Module bổ sung – các module thông minh, nhiều module trong số đó dựa trên công nghệ trí tuệ nhân tạo, được mua riêng. Các module này cần được kích hoạt sau khi đã có license Xeoma Standard hoặc Xeoma Pro. Module bổ sung không hoạt động trên Xeoma Lite, Xeoma Starter hoặc phiên bản miễn phí. Bạn có thể kiểm tra các module bổ sung trong phiên bản dùng thử của Xeoma với thời gian giới hạn.
Nhận diện khuôn mặt (tùy chọn AI) – mua theo số lượng khuôn mặt trong cơ sở dữ liệu trên mỗi server. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó cài đặt sẽ được đặt lại và bạn có thêm 1 giờ dùng thử tiếp theo, v.v.
Tìm kiếm trong lưu trữ bằng ảnh (tùy chọn trong trình xem lưu trữ Xeoma) – mua 1 license cho mỗi server (cho bất kỳ số lượng camera nào). Chế độ dùng thử: kết quả tìm kiếm chỉ hiển thị sự cố mới nhất mà người này (khuôn mặt này) được phát hiện.
Nhận diện cảm xúc + tìm kiếm trong lưu trữ theo cảm xúc – mua theo số lượng camera sử dụng tính năng này, riêng cho từng server. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó cài đặt sẽ được đặt lại và bạn có thêm 1 giờ dùng thử tiếp theo, v.v.
Nhận diện đối tượng + tìm kiếm trong lưu trữ theo đối tượng – mua theo số lượng camera sử dụng tính năng này, riêng cho từng server. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó cài đặt sẽ được đặt lại và bạn có thêm 1 giờ dùng thử tiếp theo, v.v.
FaceID (so sánh khuôn mặt) – mua theo số lượng camera sử dụng tính năng này, riêng cho từng server. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó cài đặt sẽ được đặt lại và bạn có thêm 1 giờ dùng thử tiếp theo, v.v.
Đầu đọc thẻ thông minh – mua theo số lượng camera sử dụng tính năng này, riêng cho từng server. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó cài đặt sẽ được đặt lại và bạn có thêm 1 giờ dùng thử tiếp theo, v.v.
Nhận diện mã QR – mua theo số lượng camera sử dụng tính năng này, riêng cho từng server. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó cài đặt sẽ được đặt lại và bạn có thêm 1 giờ dùng thử tiếp theo, v.v.
SmartHome – RIF+ – mua theo số lượng camera sử dụng tính năng này, riêng cho từng server. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó cài đặt sẽ được đặt lại và bạn có thêm 1 giờ dùng thử tiếp theo, v.v.
Phát hiện an toàn công trường – mua theo số lượng camera sử dụng tính năng này, riêng cho từng server. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó cài đặt sẽ được đặt lại và bạn có thêm 1 giờ dùng thử tiếp theo, v.v.
Phát hiện sự kiện âm thanh – mua theo số lượng camera sử dụng tính năng này, riêng cho từng server. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó cài đặt sẽ được đặt lại và bạn có thêm 1 giờ dùng thử tiếp theo, v.v.
Nhận diện độ tuổi – mua theo số lượng camera sử dụng tính năng này, riêng cho từng server. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó cài đặt sẽ được đặt lại và bạn có thêm 1 giờ dùng thử tiếp theo, v.v.
Phát hiện tốc độ phương tiện – mua theo số lượng camera sử dụng tính năng này, riêng cho từng server. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó cài đặt sẽ được đặt lại và bạn có thêm 1 giờ dùng thử tiếp theo, v.v.
Nhận diện màu sắc – mua theo số lượng camera sử dụng tính năng này, riêng cho từng server. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó cài đặt sẽ được đặt lại và bạn có thêm 1 giờ dùng thử tiếp theo, v.v.
Nhận diện giới tính – mua theo số lượng camera sử dụng tính năng này, riêng cho từng server. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó cài đặt sẽ được đặt lại và bạn có thêm 1 giờ dùng thử tiếp theo, v.v.
Phát hiện đám đông – mua theo số lượng camera sử dụng tính năng này, riêng cho từng server. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó cài đặt sẽ được đặt lại và bạn có thêm 1 giờ dùng thử tiếp theo, v.v.
Phát hiện trượt ngã – mua theo số lượng camera sử dụng, tính riêng cho từng máy chủ. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó các thiết lập sẽ được đặt lại để bắt đầu chu kỳ dùng thử 1 giờ mới, v.v.
Theo dõi thể thao – mua theo số lượng camera sử dụng, tính riêng cho từng máy chủ. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó các thiết lập sẽ được đặt lại để bắt đầu chu kỳ dùng thử 1 giờ mới, v.v.
Nhận diện chim biển – mua theo số lượng camera sử dụng, tính riêng cho từng máy chủ. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó các thiết lập sẽ được đặt lại để bắt đầu chu kỳ dùng thử 1 giờ mới, v.v.
Nhận diện drone và máy bay – mua theo số lượng camera sử dụng, tính riêng cho từng máy chủ. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó các thiết lập sẽ được đặt lại để bắt đầu chu kỳ dùng thử 1 giờ mới, v.v.
Phát hiện khẩu trang – mua theo số lượng camera sử dụng, tính riêng cho từng máy chủ. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó các thiết lập sẽ được đặt lại để bắt đầu chu kỳ dùng thử 1 giờ mới, v.v.
Bộ điều khiển Modbus – mua theo số lượng camera sử dụng, tính riêng cho từng máy chủ. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó các thiết lập sẽ được đặt lại để bắt đầu chu kỳ dùng thử 1 giờ mới, v.v.
Nhận diện văn bản – mua theo số lượng camera sử dụng, tính riêng cho từng máy chủ. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó các thiết lập sẽ được đặt lại để bắt đầu chu kỳ dùng thử 1 giờ mới, v.v.
Theo dõi ánh mắt – mua theo số lượng camera sử dụng, tính riêng cho từng máy chủ. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó các thiết lập sẽ được đặt lại để bắt đầu chu kỳ dùng thử 1 giờ mới, v.v.
Vị trí đỗ xe – mua theo số lượng camera sử dụng, tính riêng cho từng máy chủ. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó các thiết lập sẽ được đặt lại để bắt đầu chu kỳ dùng thử 1 giờ mới, v.v.
Chế độ xem toàn cảnh 360° – mua theo số lượng camera sử dụng, tính riêng cho từng máy chủ. Thời gian dùng thử là 1 giờ; sau đó các thiết lập sẽ được đặt lại để bắt đầu chu kỳ dùng thử 1 giờ mới, v.v.
 

Bạn có thể chuyển đổi giữa các chế độ qua Menu chính -> Thông tin hoặc Menu chính -> Thông tin -> Giới thiệu.


Bảng so sánh các phiên bản phần mềm giám sát video Xeoma:

Bản dùng thử Miễn phí Starter Lite Standard Pro
 
Các tính năng nổi bật
Số lượng nguồn tối đa Không giới hạn Không giới hạn cho xem trực tiếp (2* cho lưu trữ) Không giới hạn cho xem trực tiếp (2 cho lưu trữ) 4 Không giới hạn (tùy loại giấy phép) Không giới hạn (tùy loại giấy phép)
Số lượng module tối đa trong chuỗi Không giới hạn 3 3 6 Không giới hạn (tùy loại giấy phép) Không giới hạn (tùy loại giấy phép)
Xem trực tiếp
Lưu bản ghi vào Kho lưu trữ
Thời gian lưu trữ trước khi ghi đè 1 giờ 5 ngày Không giới hạn Không giới hạn Không giới hạn Không giới hạn
Truy cập từ xa Không
Hỗ trợ nhiều hồ sơ người dùng Không Không Không
Hoạt động trên hệ điều hành không giao diện (shellless) Không
Hỗ trợ Repeater*
Thời gian hoạt động 8 giờ kể từ khi khởi chạy, sau đó các cài đặt tùy chỉnh sẽ bị đặt lại Không giới hạn Không giới hạn Không giới hạn Không giới hạn Không giới hạn
Có thể sử dụng cùng các module Bổ sung
(mua riêng)

(trong thời gian dùng thử)
Không có hình mờ (Watermark)
Cập nhật phiên bản Xeoma mới Không Không Có (1 năm kể từ ngày mua)

gia hạn thời gian cập nhật miễn phí với mức giảm giá lên đến 80%

Có (1 năm kể từ ngày mua)

gia hạn thời gian cập nhật miễn phí với mức giảm giá lên đến 80%

Tùy chỉnh Không
Các tính năng chính khác miễn phí

cài đặt được khôi phục về mặc định mỗi 8 giờ hoặc khi thoát chương trình

tất cả tính năng đều có sẵn để thử nghiệm (ngoại trừ sao lưu cài đặt và ANPR Bổ sung)

miễn phí

tối đa 2* module Xem trước và Lưu trữ, tối đa 2* module Gửi Email

hỗ trợ nhiều hồ sơ người dùng để truy cập trên cùng một máy tính

thời gian hoạt động không giới hạn kèm cập nhật phần mềm miễn phí

chế độ trả phí (yêu cầu bản quyền)

Không giới hạn số lượng camera để xem trước

tối đa 2 module Xem trước và Lưu trữ, tối đa 2 module Gửi Email

Chỉ dành cho hồ sơ quản trị viên khi truy cập từ xa

chế độ trả phí (yêu cầu giấy phép)

số lượng mô-đun khả dụng hạn chế

chế độ trả phí (yêu cầu giấy phép)

Giấy phép Standard cộng dồn với Pro

tất cả mô-đun thông thường đều khả dụng

chế độ trả phí (yêu cầu giấy phép)

Giấy phép Pro được cộng dồn với Standard

Tiêu chuẩn + module PRO đặc biệt

 
Kết nối camera
Xem camera qua trình duyệt web (module Web server) Có, 1 camera Không
Thay đổi cài đặt trên trình duyệt web Không Không
Điều khiển PTZ
Điều khiển PTZ qua trình duyệt web
Zoom số
Theo dõi PTZ
Khử biến dạng Fisheye
Danh sách thiết bị
Bản đồ tương tác eMap
Trực quan hóa chuyển động – xem trước
Nhiều bố cục khác nhau
Chế độ toàn màn hình
 
Quản lý bản ghi
Tìm kiếm sự kiện chuyển động trong bản ghi theo ngày/giờ
Tìm kiếm sự kiện chuyển động trong bản ghi trong một khu vực nhất định
Phát lại đồng bộ nhiều kho lưu trữ
Đồng bộ hóa với thẻ SD của camera Không Không Không Không
Trực quan hóa chuyển động – lưu trữ
Hỗ trợ xóa các phân đoạn lưu trữ
Thiết lập phân đoạn lưu trữ không thể xóa
 
Danh sách các mô-đun khả dụng
Bật/tắt nhanh camera
Bộ chuyển đổi nút (Button Switcher)
Bộ chuyển mạch HTTP
Bộ đếm khách
Phát hiện lảng vảng
Phát hiện khuôn mặt
Che vùng riêng tư
Bộ phát hiện chuyển động
Bộ phát hiện âm thanh
Phát hiện khói
Phát hiện vật thể bị bỏ quên
Bộ phát hiện sự cố
Bộ phát hiện vật thể
Bộ phát hiện tích hợp trên camera
GPIO
Xoay hình ảnh
Thay đổi kích thước hình ảnh
Chế độ Hình trong Hình
Unitor
Gửi SMS
Phát luồng RTSP
Phát trực tiếp lên YouTube
Tải lên qua FTP
Bộ nhận FTP
Gửi dữ liệu ANPR qua FTP
Theo dõi PTZ Senstar
Di chuyển đến vị trí định sẵn PTZ
Thông báo qua Bot Telegram ***
Lưu ảnh tĩnh (xem trước, lưu trữ)
Báo động âm thanh – phía client
Báo động âm thanh – phía server
Đánh dấu HTTP
Trình khởi chạy ứng dụng
Gửi email
Chuyển mạch rơ-le
Bộ nhận HTTP
Tải lên qua HTTP sang máy chủ Xeoma khác
Bộ gửi yêu cầu HTTP
Lưu vào tệp
Phát hiện chim
 
Kích hoạt, giao diện
Tự động cập nhật các thành phần Client
Đồng bộ hóa LDAP
Kích hoạt trên máy ảo, bao gồm Docker Có, từ phiên bản 20.10.22. Chi tiết tại đây Có, từ phiên bản 20.10.13. Chi tiết tại đây Có, chi tiết tại đây Có, chi tiết tại đây

*Bắt đầu từ phiên bản 25.3.5, phiên bản Free cung cấp 2 module Xem trước và Lưu trữ, cùng 2 module Gửi Email trên mỗi máy chủ. Ở các phiên bản trước, mỗi loại module có sẵn 4 đơn vị.
**Repeater là dịch vụ tùy chọn, được mua riêng với chi phí bổ sung và tương thích với mọi phiên bản Xeoma.
Mô-đun Thông báo qua Telegram Bot ban đầu chỉ dành riêng cho phiên bản Xeoma Pro, nhưng đã được tích hợp vào Xeoma Standard kể từ phiên bản 23.1.25 trở lên.


CHƯƠNG 2. BẮT ĐẦU

2.1. Bắt đầu sử dụng Xeoma

Bạn cũng có thể xem Video hướng dẫn Xeoma.

Giả sử bạn cần triển khai hệ thống giám sát video. Với máy tính hoặc máy tính bảng, một hoặc nhiều camera cùng khu vực cần quan sát, Xeoma chính là giải pháp tối ưu nhờ khả năng tương thích với mọi loại camera (hỗ trợ hàng trăm model) và hoạt động đa nền tảng. Dưới đây là các bước đơn giản để đưa hệ thống vào vận hành.

1. Tải Xeoma phù hợp với hệ điều hành của bạn từ trang web của chúng tôi. Bạn có thể lựa chọn giữa bản phát hành chính thức hoặc bản beta (thường cập nhật hơn, ổn định nhưng mới chỉ qua kiểm thử alpha). Phiên bản Xeoma được đề xuất cho thiết bị bạn đang dùng để truy cập trang web sẽ hiển thị ngay phía trên bảng tùy chọn tải về. Nếu chưa chắc chắn, hãy thử dùng phiên bản này trên thiết bị hiện tại.
Xeoma bao gồm 2 thành phần – server và client – tệp thực thi tải về chứa cả hai (ngoại trừ trên iOS và Linux/ARM). Bạn có thể tách riêng hai thành phần này khi chạy hoặc cài đặt Xeoma.

Đối với hệ điều hành có giao diện đồ họa: Tải Xeoma miễn phí từ website của chúng tôi

Đối với chế độ console (nhớ giải nén tệp sau khi tải về): Tải Xeoma qua Console

2. Khởi động Xeoma trên máy tính, thiết bị di động hoặc máy tính bảng đóng vai trò server – trung tâm điều phối của hệ thống giám sát video. Server sẽ xử lý luồng dữ liệu từ camera và các nguồn khác, lưu trữ bản ghi, v.v. Nếu Xeoma chưa được kích hoạt, kể cả trong lần chạy đầu tiên, phần mềm sẽ khởi động ở chế độ dùng thử (Trial). Bạn có thể chuyển đổi giữa các chế độ Miễn phí (Free), Dùng thử (Trial) và Thương mại thông qua Menu chính. Khắc phục sự cố khi khởi động và cài đặt

xeoma_software_advices Kể từ phiên bản 22.11.25, bạn có thể chuyển trực tiếp từ giao diện chương trình sang các phiên bản dùng thử của tất cả các gói: Pro, Standard, Lite và Starter (trước đây chế độ dùng thử chỉ áp dụng cho phiên bản Pro). Tính năng này rất hữu ích nếu bạn đang cân nhắc mua license cho một gói cụ thể và muốn xác nhận phiên bản đó đáp ứng đầy đủ nhu cầu.

Đối với hệ điều hành có giao diện đồ họa: nhấp đơn hoặc nhấp đúp vào tệp thực thi Xeoma (đảm bảo đã giải nén nếu tệp đang ở dạng nén).

Đối với chế độ console:
Chỉ cần kéo tệp thực thi Xeoma vào cửa sổ console/command line/Terminal, sao chép-dán đường dẫn tệp thực thi Xeoma vào đó, hoặc nhập thủ công đường dẫn rồi nhấn "Enter": Chạy Xeoma qua Console

Lưu ý: nếu sau này bạn chỉ cần chạy thành phần server, hãy thêm tham số -core trước khi nhấn "Enter". Nếu chỉ cần chạy thành phần client của Xeoma, hãy thêm tham số -client trước khi nhấn "Enter".

Lưu ý: với lệnh console '-programdir [DirPath]', bạn có thể chỉ định thư mục giải nén các tệp của Xeoma cho lần khởi chạy đầu tiên.

Mẹo: Để vận hành trên các hệ điều hành không có giao diện đồ họa, vui lòng tham khảo hướng dẫn sử dụng chế độ console của chúng tôi.


3. Nội dung đầu tiên xuất hiện khi khởi chạy Xeoma lần đầu là cửa sổ chào mừng. Cửa sổ này cung cấp các tùy chọn hành động chính cần thiết để thiết lập ban đầu cho chương trình:

Cửa sổ chào mừng

  • Cài đặt khởi động cùng hệ thống. Tùy chọn này cấu hình Xeoma tự động chạy khi hệ điều hành khởi động. Nếu bạn muốn phần mềm giám sát chạy ẩn đối với những người dùng khác trên máy tính, hãy chọn tùy chọn "Hidden mode" trong menu cài đặt.
  • Chạy không cần cài đặt: tìm camera trong mạng. Nhấp vào đây để khởi chạy quy trình tìm kiếm camera trên mạng nội bộ một cách thủ công và bắt đầu giám sát.
  • Demo. Khởi chạy camera mẫu. Sử dụng tùy chọn này để kiểm tra các tính năng và khả năng của Xeoma.
  • Kết nối với máy chủ từ xa hoặc Cloud. Nhấp để thiết lập kết nối với máy chủ nhằm xem camera từ xa mọi lúc mọi nơi, hoặc kết nối với dịch vụ giám sát Xeoma Cloud.

Bạn có thể đóng cửa sổ chào mừng bằng cách nhấp vào biểu tượng “X” ở góc trên cùng và truy cập Menu Chính để thực hiện các tác vụ khác. Bạn có thể mở lại cửa sổ chào mừng thông qua Menu Chính – Thông tin – Trợ giúp.

4. Khi khởi chạy Xeoma lần đầu, phần mềm sẽ quét mạng để tìm kiếm camera. Tất cả camera mà Xeoma tìm thấy sẽ được thêm vào Cửa sổ Chính. Những camera yêu cầu xác thực và chưa thể thêm ngay sẽ được liệt kê trong menu ‘+’ ở bảng điều khiển phía dưới. Bạn có thể thêm chúng bằng cách chọn từ danh sách và nhập thông tin truy cập cần thiết. Bạn có thể tiếp tục làm việc trong khi tìm kiếm. Nếu quá trình quét mất quá nhiều thời gian, hoặc nếu tất cả camera đã được thêm, bạn có thể dừng tìm kiếm bằng cách nhấp vào thanh tiến trình quét ở góc dưới bên phải. Xem thêm về tìm kiếm tự động.

Nếu chạy Xeoma qua console/cmd/Terminal, bạn có thể tắt tính năng quét tự động khi khởi động bằng lệnh -noscan (trong khi lệnh -noscanptzandaudio chỉ tắt việc tìm kiếm luồng âm thanh và lệnh điều khiển PTZ cho camera pan-tilt-zoom). Danh sách đầy đủ các lệnh console

Theo mặc định, tất cả camera được phát hiện sẽ được thêm vào theo sơ đồ: Universal Camera – Scheduler – Motion Detector – Preview and Archive – Problems Detector – Email Sending với các thiết lập mặc định (ngoại trừ phiên bản Lite và Free, nơi chuỗi mặc định là Universal Camera – Motion Detector – Preview and Archive do giới hạn số lượng module tối đa trong chuỗi). Bạn có thể thêm, xóa hoặc cấu hình lại các module theo nhu cầu. Chi tiết về cách hoạt động của module và chuỗi

  • Universal Camera: chọn độ phân giải hình ảnh và khoảng thời gian làm mới (đối với camera USB), hoặc một luồng với các thông số đã cấu hình trước (đối với camera mạng). Camera Analog sẽ được phát hiện là camera USB hoặc IP, tùy thuộc vào phương thức kết nối. Chi tiết về cấu hình camera
  • Motion Detector: chọn một hoặc nhiều vùng để giám sát chuyển động, thiết lập thời gian ghi hình sau sự kiện và độ nhạy của cảm biến.
  • Scheduler: thiết lập thời gian và ngày hoạt động cho các module sau. Mặc định được thiết lập hoạt động 24/7.
  • Preview and Archive (hoặc Archive): bạn có thể chỉ định nơi lưu video, thời gian lưu trữ (các bản ghi cũ hơn sẽ bị xóa) và dung lượng đĩa tối đa cho kho lưu trữ. Theo mặc định, thời gian lưu trữ là một giờ.

5. Để xem bản ghi lưu trữ, nhấp vào nút "Play" nhỏ ở góc trên bên phải hình ảnh camera trong cửa sổ chính, hoặc nút "Play" lớn ở bảng điều khiển phía dưới. Thao tác này mở trình phát lưu trữ tích hợp để bạn xem lại và xuất các bản ghi.

6. Tùy chỉnh thiết lập module, camera và chuỗi để tối ưu hóa chức năng theo nhu cầu. Hãy trải nghiệm các module thông minh, phân tích video và các Additional Modules dựa trên AI. Bạn có thể tạo hồ sơ người dùng để cấp quyền xem/quản lý cho nhân viên, cùng nhiều tính năng hữu ích khác.

7. Muakích hoạt giấy phép Xeoma để vận hành liên tục với toàn bộ tính năng. Không có Internet? Không vấn đề gì: Xeoma có thể được kích hoạt mà không cần truy cập mạng toàn cầu. Hướng dẫn kích hoạt ngoại tuyến

2.2. Giao diện Cửa sổ Chính trong Xeoma

2.2.1. Giao diện Cửa sổ Chính trong Xeoma

Giao diện cửa sổ chính trong phần mềm giám sát video Xeoma

Cửa sổ chương trình chính bao gồm thanh tiêu đề của hệ điều hành (1) và giao diện chương trình – các khung xem trước (2) (hình ảnh trực tiếp từ camera và các nguồn tín hiệu khác) cùng một thanh công cụ bên dưới (3). Thanh tiêu đề thường hiển thị phiên bản Xeoma đang dùng (4), chế độ hoạt động (5) và tên màn hình hiện tại (6). Khi kết nối với máy chủ từ xa, địa chỉ IP của máy chủ cũng sẽ xuất hiện trên thanh tiêu đề; nếu phiên bản client không khớp với phiên bản máy chủ, phiên bản client cũng sẽ được hiển thị.

Trên thanh tiêu đề có các nút điều khiển tiêu chuẩn: 'Thu nhỏ', 'Phóng to', 'Đóng'. Bạn có thể di chuyển vị trí cửa sổ trên màn hình bằng cách kéo thanh tiêu đề bằng chuột. Kích thước cửa sổ có thể thay đổi bằng cách kéo bất kỳ cạnh hoặc viền nào.

Mỗi khung xem trước có các biểu tượng nhỏ là lưu trữ (7) và cài đặt (8) ở góc trên bên phải, dùng để truy cập trình xem lưu trữ và cấu hình chi tiết của camera (nguồn) khi nhấp vào các biểu tượng tương ứng. Nếu camera hỗ trợ điều khiển PTZ, một biểu tượng PTZ nhỏ sẽ xuất hiện cùng hai biểu tượng kia.

Bên dưới các biểu tượng lưu trữ và cài đặt chi tiết ở góc trên bên phải là thời điểm ghi hình gần nhất (9) (nếu có module phát hiện chuyển động trong chuỗi, thời gian này sẽ hiển thị lần cuối cùng phát hiện chuyển động và ghi vào lưu trữ). Nhấp vào thời điểm ghi hình gần nhất sẽ kích hoạt phát lại ngay lập tức sự kiện – mở lưu trữ đúng vị trí trên dòng thời gian. Hơn nữa, khi đang ghi hình, khung của ô xem trước sẽ chuyển sang màu đỏ và biến mất khi ngừng ghi. Bạn sẽ thấy dòng chữ '•Rec' màu đỏ nếu đang ghi hình và không thấy dòng chữ này nếu không ghi.

Ở góc trên bên trái của khung xem trước là tên xem trước (11) – có thể thiết lập trong cài đặt của module Universal camera; tên nhóm có thể được chỉ định trong module Preview and archive. Nhấp vào tên này để mở cài đặt.

Có thể truy cập nhanh cài đặt cho mỗi khung xem trước bằng cách nhấp vào hình ảnh trong khung xem trước (bất kỳ vị trí nào trong khung) (12).

xeoma_software_advices Bắt đầu từ phiên bản Xeoma 22.11.25, tính năng thay đổi tỷ lệ giao diện chương trình bằng phím tắt đã được bổ sung: sử dụng tổ hợp phím CTRL và +/- hoặc CTRL cùng con lăn chuột (cuộn lên để phóng to; cuộn xuống để thu nhỏ) để điều chỉnh tỷ lệ giao diện.
xeoma_software_advices Nếu bạn kết nối với tư cách Người dùng cụ thể có quyền hạn bị giới hạn (thay đổi cài đặt, xem lưu trữ, v.v.), một số biểu tượng và tùy chọn menu có thể không khả dụng trong Xeoma. Bạn có thể kết nối bằng tài khoản cần thiết (hoặc Administrator) qua Main menu – Remote access – Connect to. Cấu hình người dùng tại Main menu – Remote access – Users.

Thanh công cụ bật lên ở dưới cùng của cửa sổ xem trước chính gồm các nút: 'Main menu', 'Plus', 'Screw-nut', 'Play', 'Layouts'. Thanh này có thể ẩn bằng cách kéo xuống, hiện bằng cách kéo lên hoặc nhấp vào thanh.

  • 'Main menu' là biểu tượng menu. Các tùy chọn sẽ thay đổi tùy thuộc vào màn hình bạn đang xem. Tại màn hình xem thời gian thực, menu này mở một hộp thoại cho phép

– cấu hình các tùy chọn truy cập từ xa (bao gồm thiết lập Repeater và hồ sơ người dùng),

– bật/tắt Danh sách thiết bị (nhóm camera),

– tắt và bật lại tất cả các nguồn,

– thiết lập hoặc hủy khởi động cùng hệ thống (bao gồm Chế độ ẩn),

– kích hoạt license trong menu Registration,

– tìm thông tin về chương trình, license của bạn, mở Xeoma Video Tutorial, chuyển đổi giữa các phiên bản trial/free/commercial của chương trình, gửi phản hồi hoặc truy cập trang web chính thức của nhà phát triển, v.v.,

– chuyển đổi ngôn ngữ.

  • Nút ‘Plus‘ dùng để thêm camera mới. Nếu phát hiện được camera nào trong mạng nội bộ, chúng sẽ hiển thị ngay trong menu này. Nếu không, bạn có thể chọn: thêm camera ngẫu nhiên từ khắp nơi trên thế giới, nhân bản sơ đồ gần nhất, quét lại camera hoặc sử dụng tính năng tìm kiếm nâng cao với tên đăng nhập, mật khẩu, chỉ định mạng con hoặc cổng camera.

Ngoài ra, tại đây bạn có thể nhân bản camera vừa xem – tùy chọn này rất hữu ích khi cần nhanh chóng sao chép các sơ đồ phức tạp có cài đặt gần như giống hệt nhau. Qua menu '+', bạn cũng có thể thêm camera thủ công bằng cách nhập URL

  • ‘Screw-nut‘ tương tự như biểu tượng cài đặt ở góc trên bên phải khung xem trước – tại đây, nó dùng để truy cập Cài đặt Chi tiết của camera vừa xem và cấu hình mọi tính năng một cách trực quan.
  • Nút ‘Play‘ ở thanh dưới cùng tương tự như biểu tượng lưu trữ ở góc trên bên phải khung xem trước – nút này mở hộp thoại cho phép chọn bản ghi lưu trữ của các camera bạn muốn xem. Sau khi chọn, trình xem lưu trữ sẽ mở ra, hiển thị tất cả bản ghi từ module "Preview and Archive" và cho phép xuất các đoạn trích theo định dạng đã chọn.
  • ‘Layouts‘ là menu quản lý cách hiển thị giao diện của Xeoma. Tìm hiểu thêm về menu Layouts.

Mẹo: một cách hiệu quả khác để quản lý và nhóm camera là sử dụng Device List.

Mẹo: kể từ phiên bản Xeoma 23.12.7, mọi mục trong menu dẫn đến menu con đều được đánh dấu bằng mũi tên màu trắng. Các mục không có mũi tên sẽ mở hộp thoại hoặc dùng để bật/tắt một tính năng.

xeoma_software_advices Từ phiên bản Xeoma Beta 24.7.9, thanh điều khiển phía dưới sẽ tự động mờ dần khi không hoạt động để không che khuất tầm nhìn. Thanh này sẽ xuất hiện trở lại khi có bất kỳ thao tác nào, chẳng hạn như di chuyển chuột.
xeoma_software_advices Từ phiên bản Xeoma Beta 24.7.9, thanh điều khiển phía dưới có thể được di chuyển lên trên.

2.2.2. Giao diện trong cửa sổ Quick settings

Giao diện Quick settings bao gồm một bảng pop-up bên liệt kê các tính năng đang hoạt động cho camera này, kèm theo các hộp kiểm để bật/tắt nhanh. Nhấp vào tên module để mở cài đặt và cấu hình trực tiếp trong cửa sổ này. Sử dụng các mũi tên để điều hướng giữa các chuỗi (camera).

Thanh dưới cùng trong Quick settings có thêm các biểu tượng so với giao diện Cửa sổ Chính: ‘Arrow‘, ‘Red Cross‘, ‘Flip‘ và Volume (tùy chọn: biểu tượng Screenshot – nếu bạn đã chọn hiển thị nút này trong Menu Chính).

Bảng điều khiển bên trái tiện lợi cho việc cấu hình nhanh hệ thống giám sát video của bạn

icon_ptz_xeoma_video_surveillance_software Nhấp ‘Flip‘ để kích hoạt chế độ điều khiển PTZ (pan-tilt-zoom) trực quan, cho phép xoay và thu phóng camera PTZ.
Cả biểu tượng và bộ điều khiển chỉ hiển thị nếu Xeoma tìm thấy các lệnh PTZ tương thích với camera.

Các thành phần trong bộ điều khiển PTZ phụ thuộc vào loại camera và gói license của bạn.
Đối với các camera không hỗ trợ ONVIF, bạn sẽ thấy bộ điều khiển đơn giản với các biểu tượng thu phóng (3):

Điều khiển PTZ cơ bản trong phần mềm Xeoma

Đối với camera tuân thủ chuẩn ONVIF, hệ thống sẽ hiển thị thêm hai nút điều chỉnh tiêu cự thu phóng (4). Nếu máy chủ có license Xeoma Pro hợp lệ, sẽ xuất hiện nút thiết lập sẵn PTZ (1), nút tuần tra PTZ (2) và biểu tượng tùy chọn bổ sung (5) để điều khiển các thiết bị của camera như đèn hồng ngoại IR, cần gạt nước, v.v.:

ptz_control_menu_settings

Tìm hiểu thêm về các tính năng pan-tilt-zoom trong Xeoma

‘Arrow‘ dùng để quay lại cửa sổ trước đó, trong trường hợp này là cửa sổ xem trước (cửa sổ chính).

‘Red Cross‘ sẽ xóa camera hiện tại và toàn bộ các module liên kết (toàn bộ chuỗi). Lưu ý: thao tác này không thể hoàn tác.

Nhấp ‘Volume‘ để kích hoạt điều khiển âm lượng và điều chỉnh mức âm thanh. Screenshot thực hiện chức năng tương tự tùy chọn Screenshot trong menu: chụp nhanh hình ảnh từ camera và lưu vào thư mục mặc định (có thể thay đổi).

xeoma_software_advices Trong các phiên bản Xeoma mới hơn, bắt đầu từ Xeoma Beta 24.7.9, bảng điều khiển bên sẽ mờ dần khi không hoạt động để tránh cản trở tầm nhìn. Bảng này sẽ xuất hiện trở lại khi có bất kỳ thao tác nào, ví dụ như di chuyển chuột.

2.2.3. Giao diện trong cửa sổ Cài đặt chi tiết

Giao diện cửa sổ Cài đặt chi tiết trong phần mềm Xeoma

Thanh công cụ dưới cùng của cửa sổ Cài đặt chi tiết không có gì khác biệt so với các màn hình trước đó.

Các module đại diện cho những tính năng giúp tối đa hóa hiệu quả của hệ thống giám sát video Xeoma. Nhờ nguyên lý lắp ghép, bạn có thể tùy chỉnh linh hoạt.

Bảng điều khiển trên liệt kê các module khả dụng và các chuỗi mẫu; ngay bên dưới là sơ đồ làm việc. Ở phía bên trái có mũi tên để quay lại màn hình trước đó và biểu tượng Con mắt để trở về Cửa sổ chính.

  • Để thêm module vào sơ đồ, hãy kéo nó xuống khu vực sơ đồ.
  • Để kết nối các module, hãy đặt module này lên module kia hoặc kéo một đường nối (dây dẫn hoặc kết nối) từ module này sang module khác.
  • Để xóa kết nối giữa các module, hãy nhấp vào đường kết nối đó.
  • Để thay đổi thứ tự các module, chỉ cần kéo module sang một kết nối khác.

Để xóa module, hãy kéo module trở lại bảng module, hoặc nhấp vào bất kỳ kết nối nào, hoặc nhấp vào biểu tượng Thùng rác trong cài đặt của module

Để cấu hình module, hãy nhấp vào nó khi nó nằm trong khu vực sơ đồ làm việc.

Lưu ý: Một sơ đồ chỉ hoạt động khi tất cả các module được chọn đã được kết nối (bằng các đường màu trắng). Nếu các module được nối bằng đường màu xám, nghĩa là một trong số đó đang bị tắt và các module tiếp theo sẽ không nhận được hình ảnh từ nó.

Nhìn chung, mỗi sơ đồ cần tối thiểu 2 module để hoạt động: 1 module nguồn và 1 module đích bất kỳ.

Ví dụ, sơ đồ mặc định là Universal camera -> Scheduler -> Motion detector -> Preview and Archive. Tuy nhiên, tùy theo mục tiêu, bạn có thể xây dựng các sơ đồ phức tạp hơn nhiều.
Tùy chọn "Mở cài đặt nhóm" trong phần cài đặt chi tiết của module cho phép áp dụng thiết lập nhóm cho tất cả các module (ví dụ: tất cả "Motion detectors", "Preview and archives", v.v.). Tính năng này rất hữu ích để cấu hình nhanh cho nhiều camera.

Mở cài đặt nhóm


2.2.4. Giao diện trong cửa sổ Cài đặt module

Giao diện cửa sổ cài đặt trong phần mềm Xeoma

Để mở cài đặt của một module, bạn có thể nhấp vào tên module ở bảng bên trái của Màn hình Cài đặt nhanh, hoặc nhấp vào biểu tượng module trong vùng làm việc của Màn hình Cài đặt chi tiết.
Mỗi module sẽ có các thiết lập riêng biệt, tuy nhiên một số thành phần giao diện vẫn được giữ cố định.

(1) – Biểu tượng của module bạn đang thiết lập. Nhấp vào đây để xem thêm thông tin về chức năng của module này.
(2) – Trạng thái module: Enabled, Disabled (hoặc Ignored – chỉ dành cho các module bộ lọc (hoặc "Skipping" trong các phiên bản trước 20.10.13). Enabled – module đang hoạt động và truyền tín hiệu đến các module tiếp theo qua các đường nối màu trắng. Disabled – module bị vô hiệu hóa, tín hiệu không thể truyền đến các module sau. Ignored (trong các phiên bản trước 20.10.13 là "Skipping") – module bị bỏ qua, tín hiệu truyền đi như thể không có module này trong sơ đồ.
(3) – Hình ảnh camera kèm văn bản Triggered hoặc Not triggered (trong các phiên bản trước 20.10.13 là Skipping hoặc Not skipping).
(4) – Một số module ẩn các tùy chọn trong liên kết ‘Cài đặt nâng cao’. Đây thường là các thiết lập phức tạp, không phổ biến. Nhấp vào để mở rộng các cài đặt nâng cao của module.
(5) – Thùng rác. Nhấp vào đây để xóa module.
(6) – Biểu tượng thông tin. Nhấp vào đây để xem thêm thông tin về chức năng của module này.
(7) – Nút X lớn là nút Hủy. Nhấp vào đây để hủy bỏ các thay đổi bạn đã thực hiện trong phiên làm việc hiện tại tại cửa sổ cài đặt.
(8) – Nút dấu tích lớn là nút OK. Nhấp vào đây để Xeoma chấp nhận và lưu các thay đổi bạn đã thực hiện trong phiên làm việc hiện tại tại cửa sổ cài đặt.
(9) – Cài đặt nhóm (nếu có): tùy chọn này nằm ở đầu cửa sổ cài đặt module, giúp bạn áp dụng thay đổi cho tất cả hoặc một số module cùng loại. Tính năng này rất tiện lợi khi cần thiết lập nhanh nhiều module cùng loại.


2.3. Nguyên lý vận hành của module và chuỗi

2.3.1. Nguyên lý hoạt động của chuỗi

Xem thêm video: Giải thích các module và hệ thống module của Xeoma

Vận hành mạch dựa trên nguyên lý kết nối tuần tự logic giữa các module:
Nguồn tín hiệu (âm thanh, video hoặc cả hai) + các module lọc tùy chọn (bộ phát hiện) + các module đích (thông báo, ghi hình, v.v.).

Thông thường, một mạch cần ít nhất 2 module để hoạt động: 1 module nguồn video và 1 module đích. Ví dụ: Universal Camera -> Preview and Archive. Đây sẽ là chế độ ghi hình liên tục. Bạn cũng có thể thiết lập sơ đồ phức tạp hơn tùy theo yêu cầu. Ví dụ: Universal Camera -> Schedule -> Motion Detector -> Preview and Archive. Trong ví dụ này, luồng video từ camera trước tiên được lọc theo thời gian: nếu đang trong khung giờ "cho phép", luồng dữ liệu sẽ tiếp tục truyền theo chuỗi đến Motion Detector, tại đây tín hiệu được kiểm tra mức độ phù hợp với các điều kiện thiết lập (có chuyển động hay không, cường độ, kích thước đối tượng, v.v.). Nếu luồng dữ liệu thỏa mãn tất cả điều kiện của mọi module lọc, tín hiệu sẽ đi vào các module đích.

Mặc dù trong hầu hết các trường hợp, cần ít nhất một module đích – ghi lại luồng video bằng module “Preview and Archive”, nhưng vẫn có ngoại lệ không cần module đích: ví dụ, khi bạn chỉ cần hiển thị thông tin (như vẽ đường ranh giới trên màn hình) và lưu báo cáo mà không cần lưu bản ghi từ camera. Tuy nhiên, ngay cả trong trường hợp này, bạn nên sử dụng module Preview để kết thúc chuỗi.

Lưu ý: các kết nối (đường kẻ) đang hoạt động giữa các module có màu trắng. Nếu kết nối và các module tiếp theo có màu xám, nghĩa là module trước đó đang chặn hình ảnh.

Giải thích về màu sắc trong Xeoma

Không có hình ảnh từ camera? Xem cách khắc phục tại đâytại đây

2.3.2. Phân nhánh chuỗi và vận hành song song các module
Khi truyền dọc theo chuỗi, tín hiệu có thể gặp trường hợp chuỗi phân thành nhiều nhánh. Nếu các module tiếp theo được kích hoạt và đang chạy, luồng sẽ đi qua tất cả các "nhánh rẽ" này.
Một ví dụ điển hình là chuỗi mặc định được tạo khi thêm camera mới: Universal Camera – Motion Detector – Preview and Archive, đồng thời Universal Camera – Problem Detector – Email Sending. Trong chuỗi này, tín hiệu sẽ đi qua nhiều nhánh cùng lúc – từ một camera, qua các module lọc và vào các module đích của từng nhánh.

Việc thiết lập nhiều module đích trong một chuỗi cũng là trường hợp phổ biến (ghi vào kho lưu trữ, gửi thông báo qua email, phát tín hiệu âm thanh, v.v.)

Hợp nhất các nhánh. Cũng có trường hợp sau khi phân thành nhiều nhánh, chuỗi sẽ hợp nhất lại về một module đích duy nhất. Khi đó, tín hiệu đi vào module đích này hoạt động theo nguyên lý OR-OR. Ví dụ: khi dùng Motion Detector, bạn có thể cần thiết lập nhiều vùng giám sát với các thông số khác nhau cho mỗi vùng. Chẳng hạn, một khu vực trong tầm nhìn của camera yêu cầu giám sát chuyển động với cường độ và thời lượng cao hơn khu vực khác. Dù phân nhánh cho Motion Detector, bạn vẫn muốn ghi lại tất cả sự kiện vào một kho lưu trữ duy nhất. Khi đó, chuỗi sẽ rẽ thành hai Motion Detector với các cài đặt riêng, sau đó hợp nhất vào một kho lưu trữ. Bản ghi sẽ được lưu khi ít nhất 1 trong các bộ phát hiện này ghi nhận sự kiện chuyển động thỏa mãn các điều kiện thiết lập.

Chú ý! Khi hợp nhất nhiều nhánh vào một module, hãy lưu ý rằng nếu tại một thời điểm tín hiệu đến đồng thời từ nhiều nhánh, chỉ có tín hiệu bắt đầu trước được ghi vào module. Điều này rất quan trọng khi bạn thực hiện tìm kiếm trong kho lưu trữ theo các đặc điểm này.


2.4. Tự động quét và tìm kiếm camera

Lưu ý: phần này dành cho việc thêm camera vào hệ thống Xeoma độc lập. Nếu bạn đang tìm hướng dẫn kết nối camera với Xeoma Cloud, hãy xem tại đây

xeoma_software_advices Xem thêm video của chúng tôi: Cách thêm camera vào Xeoma

2.4.1. Camera demo và tìm kiếm camera trong lần khởi chạy Xeoma đầu tiên

Khi khởi chạy lần đầu phần mềm giám sát video Xeoma, một cửa sổ chào mừng sẽ hiện ra với hai tùy chọn thao tác liên quan đến camera:

  • Hoạt động không cần cài đặt: tìm kiếm camera trong mạng;
  • Demo.

Cửa sổ chào mừng của Xeoma

Sau khi đóng cửa sổ chào mừng, cửa sổ này sẽ không xuất hiện trong các lần khởi chạy Xeoma tiếp theo. Các tùy chọn thêm và cấu hình camera khác có sẵn trong menu “+” trên bảng điều khiển dưới cùng của Cửa sổ chính, được mô tả chi tiết hơn trong các phần từ 2.4.2 trở đi.

Hoạt động không cần cài đặt: tìm kiếm camera trong mạng

Thao tác này khởi động quá trình quét tự động mạng cục bộ để tìm các camera khả dụng (còn gọi là tìm kiếm đơn giản). Không cần chỉ định model camera.

xeoma_software_advices Xeoma được lập trình để sử dụng thuật toán luồng kép khi có thể. Phần mềm ưu tiên luồng MJPEG hoặc luồng phụ H264/H265 với thiết lập thấp cho chế độ xem trực tiếp, đồng thời sử dụng luồng chính của camera (thường là H264/H265 với thiết lập tối đa) để lưu trữ. Nếu không hỗ trợ luồng kép hoặc các luồng chưa được cấu hình, hệ thống sẽ sử dụng các luồng hiện có.
Nếu chất lượng hình ảnh hoặc tải hệ thống không đạt yêu cầu, chúng tôi khuyến nghị cấu hình lại luồng trong cài đặt "Universal Camera".

Mọi camera được tìm thấy không có mật khẩu hoặc sử dụng thông tin đăng nhập mặc định sẽ được thêm vào Cửa sổ chính kèm chuỗi module mặc định.

Chuỗi mặc định cho Xeoma Pro Trial (tự động kích hoạt khi khởi chạy lần đầu): Universal Camera — Scheduler (cấu hình hoạt động 24/7) — Motion Detector với các hạn chế tối thiểu — Preview và Archive (ghi đè sau 1 giờ), chạy song song với Problems Detector và Sending Email (yêu cầu cấu hình).

Các camera tìm thấy được thêm vào với chuỗi và thiết lập mặc định phù hợp cho hầu hết các trường hợp. Bạn có thể thêm, xóa hoặc cấu hình lại các module tùy theo nhu cầu.

Các camera được bảo vệ bằng mật khẩu sẽ không được thêm trực tiếp vào Cửa sổ chính — chúng sẽ hiển thị trong menu "+" icon_add_xeoma_ip_camera_software trên bảng điều khiển dưới cùng. Bạn có thể thêm chúng bằng cách chọn và nhập thông tin đăng nhập trong cửa sổ bật lên. Menu "+" cũng cung cấp tùy chọn "Thêm tất cả camera bên dưới" để thêm hàng loạt mọi camera được tìm thấy vào Cửa sổ chính. Đối với các camera yêu cầu xác thực, bạn cần nhập tên người dùng và mật khẩu trong cài đặt của module "Universal Camera".

Các camera kết nối qua DVR thường không được phát hiện qua tìm kiếm đơn giản. Chúng tôi khuyến nghị thêm thủ công bằng cách nhập URL luồng của chúng.

Lưu ý: Nếu việc thêm camera mới bằng tìm kiếm tự động gây tải CPU quá cao, một cảnh báo sẽ hiện ra và các camera tìm thấy sau đó sẽ không được tự động thêm vào Cửa sổ chính. Bạn có thể tìm thấy chúng trong menu "+" icon_add_xeoma_ip_camera_software và thêm thủ công bằng cách nhấp vào từng camera trong danh sách.

xeoma_software_advices Quá trình tìm kiếm camera chạy nền, cho phép bạn tiếp tục làm việc trong lúc quét. Tuy nhiên, nếu quá trình tìm kiếm mất quá lâu hoặc tất cả camera cần thiết đã được tìm thấy và thêm vào, bạn có thể dừng tìm kiếm bằng cách nhấp vào thanh tiến trình. Bạn có thể khởi động lại quá trình tìm kiếm camera cục bộ thông qua tùy chọn "Tìm kiếm đơn giản cho camera cục bộ" trong menu "+".

Demo

Tùy chọn này thêm một camera demo để bạn kiểm tra các tính năng của Xeoma. Khi chọn tùy chọn này, Cửa sổ chính sẽ mở ra với chuỗi module mặc định cho các phiên bản Trial/Xeoma Standard/Xeoma Pro: Universal Camera — Scheduler (cấu hình hoạt động 24/7) — Motion Detector với các hạn chế tối thiểu — Preview và Archive (ghi đè sau 1 giờ), chạy song song với Problems Detector và Sending Email (yêu cầu cấu hình).

Chuỗi này sở hữu các thiết lập mặc định phù hợp cho hầu hết các trường hợp. Bạn có thể thêm, xóa hoặc cấu hình lại các module tùy ý để khám phá sâu hơn các khả năng của Xeoma.

Cửa sổ chào mừng chỉ cung cấp hai tùy chọn liên quan đến camera. Menu “+” trên bảng điều khiển dưới cùng của Cửa sổ chính chứa nhiều tùy chọn hơn để thêm và cấu hình camera. Các nội dung này được trình bày chi tiết từ mục 2.4.2 trở đi.

2.4.2. Tìm kiếm nhanh camera nội bộ

Chọn “Tìm kiếm nhanh camera nội bộ” trong menu “+” icon_add_xeoma_ip_camera_software để bắt đầu quét tự động các camera khả dụng trong mạng nội bộ. Không cần chỉ định model camera. Chức năng này hoạt động tương tự như tùy chọn “Hoạt động không cần cài đặt: tìm camera trong mạng của bạn” trong cửa sổ chào mừng của Xeoma khi khởi chạy lần đầu.

Lưu ý: Bạn có thể thêm số lượng camera tùy theo giới hạn của giấy phép và chế độ Xeoma đang sử dụng.

Tất cả camera tìm thấy không có mật khẩu hoặc sử dụng thông tin đăng nhập tiêu chuẩn sẽ được thêm vào Cửa sổ chính với một chuỗi module mặc định.

Chuỗi mặc định cho Xeoma Standard, Xeoma Pro và các phiên bản dùng thử: Universal Camera — Scheduler (cấu hình hoạt động 24/7) — Motion Detector với các hạn chế tối thiểu — Preview and Archive (ghi đè sau 1 giờ), song song với Problems Detector và Sending Email (yêu cầu cấu hình).

Chuỗi mặc định cho chế độ Free và Xeoma Lite: Universal Camera — Motion Detector — Preview and Archive.

Các camera tìm thấy được thêm vào với chuỗi và cài đặt mặc định phù hợp cho hầu hết các trường hợp. Bạn có thể thêm, xóa hoặc cấu hình lại các module tùy theo nhu cầu.

Các camera có mật khẩu bảo vệ sẽ không được thêm trực tiếp vào Cửa sổ chính — chúng sẽ được liệt kê trong menu “+” icon_add_xeoma_ip_camera_software ở bảng điều khiển dưới cùng. Bạn có thể thêm chúng bằng cách chọn và nhập thông tin đăng nhập trong cửa sổ hiện ra. Menu “+” cũng cung cấp tùy chọn “Thêm tất cả camera bên dưới” để thêm hàng loạt các camera tìm thấy vào Cửa sổ chính. Đối với các camera yêu cầu xác thực, bạn cần nhập tên người dùng và mật khẩu trong cài đặt của module “Universal Camera”.

Camera kết nối qua DVR thường không xuất hiện khi tìm kiếm nhanh. Chúng tôi khuyến nghị thêm thủ công bằng cách nhập URL luồng của camera.

xeoma_software_advices Xeoma sử dụng thuật toán luồng kép (dual streaming) khi có thể. Hệ thống ưu tiên luồng MJPEG hoặc luồng H264/H265 phụ với thiết lập thấp cho chế độ xem trực tiếp và sử dụng luồng chính của camera (thường là H264/H265 với thiết lập tối đa) để lưu trữ. Nếu không hỗ trợ luồng kép hoặc luồng chưa được cấu hình, hệ thống sẽ sử dụng các luồng hiện có.
Nếu chất lượng hình ảnh hoặc tải hệ thống không đạt yêu cầu, chúng tôi khuyến nghị cấu hình lại các luồng trong cài đặt “Universal Camera”.

Lưu ý: Nếu việc thêm camera mới bằng tìm kiếm tự động gây quá tải CPU nghiêm trọng, cảnh báo tải cao sẽ xuất hiện và các camera tìm thấy sau đó sẽ không được tự động thêm vào Cửa sổ chính. Bạn có thể tìm thấy chúng trong menu “+” icon_add_xeoma_ip_camera_software và thêm thủ công bằng cách nhấp vào camera trong danh sách.

xeoma_software_advices Quá trình tìm kiếm camera chạy ngầm, cho phép bạn tiếp tục làm việc trong khi quét. Tuy nhiên, nếu quá trình tìm kiếm kéo dài quá lâu hoặc tất cả camera cần thiết đã được tìm thấy và thêm vào, bạn có thể dừng tìm kiếm bằng cách nhấp vào thanh tiến trình. Bạn có thể khởi động lại việc tìm kiếm camera nội bộ thông qua tùy chọn "Tìm kiếm nhanh camera nội bộ" trong menu "+".

2.4.3. Tìm kiếm theo IP / Mật khẩu

Nếu camera nằm ngoài mạng nội bộ của máy chủ Xeoma, hãy sử dụng tính năng tìm kiếm camera bên ngoài theo IP / mật khẩu. Chọn tùy chọn Tìm kiếm theo IP / Mật khẩu từ menu +. Một hộp thoại sẽ hiện ra để bạn nhập thông tin camera (địa chỉ IP ngoài, thông tin xác thực, cổng của luồng mong muốn). Bạn không nhất thiết phải điền tất cả các trường, nhưng cung cấp đầy đủ thông tin sẽ tăng tỷ lệ tìm kiếm thành công. Sau khi nhấn OK, hệ thống sẽ quét tự động địa chỉ được chỉ định và thêm camera vào Cửa sổ chính nếu tìm thấy.

Hệ thống hỗ trợ tìm kiếm camera trong danh sách theo IP/mật khẩu. Nhập nhiều địa chỉ, cổng, mật khẩu vào các trường tương ứng, phân cách bằng dấu phẩy, khoảng trắng... để thực hiện tìm kiếm đồng thời cho tất cả. Mọi camera khớp điều kiện sẽ được thêm vào danh sách.

xeoma_software_advices Địa chỉ IP có thể là IPv4 (ví dụ: 11.22.333.44) hoặc IPv6 (ví dụ: a1::aoe12:122pob).

Các camera kết nối qua DVR thường khó phát hiện. Trong trường hợp này, khuyến nghị nên thêm thủ công bằng cách nhập chuỗi kết nối luồng. Xem 2.4.4. Thêm camera thủ công bên dưới

Mẹo giám sát video với Xeoma Đọc thêm về cách kết nối camera từ xa, kể cả camera không có IP tĩnh, trong bài viết “Thêm camera từ xa trong Xeoma”

2.4.4. Thêm camera thủ công

Nếu biết chính xác URL luồng video của camera, bạn có thể dùng URL này để thêm camera thủ công. Để thực hiện, chọn tùy chọn "Thêm camera mới thủ công" trong menu "+". Một chuỗi xử lý tiêu chuẩn sẽ được tự động thêm vào nhưng không kèm cài đặt của Camera Universal. Hộp thoại cài đặt Camera Universal sẽ mở ngay, cho phép bạn nhập URL cho luồng xem trước và/hoặc luồng lưu trực tiếp vào kho lưu trữ.

2.4.5. Thêm camera bằng cách sao chép

Bạn có thể nhân bản một camera đã cấu hình sang các chuỗi khác thông qua menu "+". Nếu URL của các camera giống hệt nhau, chỉ khác một hoặc hai chữ số trong địa chỉ IP, bạn có thể nhân bản chuỗi và chỉ thay đổi những số này trong chuỗi mới thay vì thêm từng camera thủ công. Mọi cài đặt khác sẽ được giữ nguyên như trong chuỗi nguồn.

Chi tiết về nhân bản chuỗi

2.4.6. Thêm camera bằng yêu cầu POST (khả dụng trong Xeoma Pro)

Nếu cần thêm camera vào chương trình mà không cần khởi động phần client, bạn có thể thêm một chuỗi dựa trên mẫu đã cấu hình sẵn bằng cách gửi yêu cầu POST:

{
“template”: “FileName”
}

tới địa chỉ http://IP:Port/api?add=&login=ADMLOG&password=ADMPAS

Thay thế IP, Port, ADMLOG và ADMPAS bằng địa chỉ IP thực, cổng, tên đăng nhập và mật khẩu của tài khoản quản trị viên Xeoma.

Đặt các tệp mẫu vào thư mục "ChainTemplates" trong thư mục làm việc của Xeoma trên server (cùng vị trí với các thư mục Additional, XeomaArchive).

Tệp mẫu phải chứa mô tả các chuỗi theo định dạng tương tự như trong các tệp cấu hình của người dùng Cloud (xem "Default cameras config" trong tệp cấu hình người dùng) – xem ví dụ tại đây (chi tiết hơn tại đây).
 

2.4.7. Thêm/xóa camera hàng loạt bằng danh sách

Từ phiên bản 25.7.9, Xeoma hỗ trợ thêm hoặc xóa camera hàng loạt thông qua danh sách.

Cách thêm camera hàng loạt:
Chọn tùy chọn mới 'Thêm/xóa camera hàng loạt bằng danh sách' trong menu "+" ở thanh biểu tượng dưới cùng. Nhấp vào tùy chọn này để mở hộp thoại mới, nơi bạn có thể nhập danh sách camera cần thêm. Chọn hành động muốn thực hiện: xóa hoặc thêm camera. Sau khi chọn 'Chế độ thêm camera', hãy nhập danh sách camera vào trường được chỉ định bên dưới dòng chữ 'Tạo danh sách định dạng JSON'. Danh sách bắt buộc phải ở định dạng JSON. Để xem cú pháp chính xác và các tham số bắt buộc, hãy nhấp vào 'Ví dụ về thêm camera'; mẫu do Xeoma cung cấp sẽ xuất hiện trong trường danh sách camera. Lưu ý rằng mẫu này sẽ thay thế toàn bộ nội dung hiện có trong trường danh sách.

Nhấp nút OK (dấu tích) sau khi hoàn tất việc nhập danh sách.

Khi đã khởi chạy, hành động này không thể hủy. Nếu muốn thay đổi, hãy khôi phục bản sao lưu cài đặt hoặc xóa các camera vừa thêm thủ công hoặc dùng tính năng xóa camera hàng loạt.

Cách xóa camera hàng loạt:
Tùy chọn "Thêm/xóa camera hàng loạt bằng danh sách" mới cũng hỗ trợ xóa camera hàng loạt.
Tương tự, nhấn vào biểu tượng "+" ở thanh công cụ phía dưới, chọn "Thêm/xóa camera hàng loạt theo danh sách" và chọn chế độ mong muốn: Chế độ xóa camera. Nhập danh sách camera cần xóa khỏi Xeoma vào trường bên dưới. Danh sách phải ở định dạng JSON. Để xem cú pháp chính xác và các tham số bắt buộc, hãy nhấp vào 'Ví dụ về cách thêm camera' để mẫu do Xeoma cung cấp xuất hiện trong trường danh sách camera. Lưu ý rằng mẫu này sẽ thay thế toàn bộ nội dung hiện có trong trường danh sách.

Nhấn nút OK (dấu tích) sau khi hoàn tất việc soạn thảo danh sách.

Thao tác này không thể hủy sau khi đã thực thi. Nếu thay đổi ý định, hãy khôi phục từ bản sao lưu cài đặt hoặc thêm lại các camera đã xóa thủ công hoặc thông qua tính năng thêm camera hàng loạt.
 

2.4.8. Mẫu chuỗi module để thêm camera mới

Kể từ phiên bản Xeoma 21.3.4, chúng tôi đã bổ sung khả năng thay đổi mẫu chuỗi module mặc định khi thêm camera mới vào Xeoma. Sơ đồ mới được cấu hình trong tệp DefaultChain.txt – nơi ghi ví dụ về chuỗi module mặc định mới. Hãy đặt tệp này vào thư mục ChainTemplates trong thư mục chương trình. Khi Xeoma khởi động, máy chủ sẽ kiểm tra sự tồn tại của tệp này: nếu có, tất cả camera sẽ được thêm vào với mẫu chuỗi module được chỉ định trong tệp đó.

Ví dụ về nội dung tệp DefaultChain.txt:

chain1.UniversalCamera1=
chain1.MotionDetector2=
chain1.MotionDetector3=
chain1.Preview+Archive4=
chain1.WebconnectorTransmitter5=
chain1.HttpRequestSender6=
chain1.UniversalCamera1.connected=WebconnectorTransmitter5
chain1.UniversalCamera1.connected=MotionDetector2
chain1.MotionDetector2.connected=Preview+Archive4
chain1.UniversalCamera1.connected=MotionDetector3
chain1.MotionDetector3.connected=HttpRequestSender6

Dựa trên dữ liệu này, bạn sẽ tạo mẫu chuỗi module sau để thêm các camera mới:

Ví dụ về chuỗi module

Liệt kê các module cần thiết và kết nối chúng theo yêu cầu của bạn.

Xem tên các module của Xeoma tại đây. Thông tin về kết nối giữa các module và cú pháp tương ứng có thể tìm thấy tại đây.

Nhờ đó, việc thiết lập chuỗi module trong Xeoma trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn!


2.5. Menu Layouts

Thanh menu phía dưới có biểu tượng cửa sổ. Đây là menu "Layouts" quản lý giao diện hiển thị của Xeoma. Bạn có thể sử dụng menu này để cấu hình số lượng camera hiển thị, lưới camera, độ trong suốt giao diện, cũng như bản đồ tương tác (eMap) và các thiết lập giải mã.

Phần dưới đây trình bày chi tiết tất cả các tham số mặc định trong menu này, bao gồm mô tả ngắn gọn và liên kết đến các mục con tương ứng khi cần thiết.
 

Các tham số mặc định của menu "Layouts"

Các tùy chọn menu liệt kê ngay dưới đây sẽ hiển thị nếu bạn chưa từng thao tác với menu "Layouts" và các tab (được mô tả chi tiết ở phần sau). Nếu đã thao tác, các tùy chọn menu sẽ thay đổi đôi chút – chúng tôi sẽ thảo luận về chúng trong mục và đừng quên kiểm tra các tham số hiển thị bổ sung xuất hiện sau khi các tab của bạn đã được cấu hình):

Quay lại (nhấn vào đây để biết thêm chi tiết)

Nhấn "Quay lại" để quay lại menu trước.

Kéo giãn: chọn camera (nhấn vào đây để biết thêm chi tiết)

Xem thêm mục 2.5.2. Loại bỏ khoảng trống hai bên
Tùy chọn "Stretch" bao gồm nhiều phương thức điều chỉnh hình ảnh camera vừa khít với ô hiển thị nhằm loại bỏ các khoảng trống hai bên. Thông thường, khi nhấp vào một camera, bạn sẽ chuyển từ chế độ xem trước đơn lẻ sang chế độ xem trước tất cả camera trên màn hình.
Khi chọn tùy chọn "Stretch", bạn sẽ kích hoạt chế độ kéo giãn. Trong khi chế độ này đang hoạt động, việc nhấp vào một camera sẽ thay đổi cách hình ảnh lấp đầy ô hiển thị. Nhấp nhiều lần sẽ chuyển đổi phương thức từ mặc định (có khoảng trống hai bên) sang hai chế độ khác: "stretch" và "fit in". Chế độ Stretching xác định kích thước lớn nhất (thường là chiều rộng) để hiển thị vừa với chiều dài của ô, đồng thời kéo giãn kích thước nhỏ hơn (thường là chiều cao) cho vừa với chiều cao của ô. Phương thức "fit in" xác định kích thước nhỏ hơn (thường là chiều cao) để hiển thị vừa với chiều cao của ô; chiều rộng hình ảnh cũng sẽ được phóng to để lấp đầy một phần ô, dẫn đến việc một số đoạn của hình ảnh bị cắt.

Bạn có thể sử dụng phương thức này để kéo giãn từng camera riêng lẻ. Nếu cần kéo giãn tất cả camera, hãy tham khảo tùy chọn "Stretch: all cameras" bên dưới.

Stretch: all cameras (nhấp vào đây để biết thêm chi tiết)

Xem thêm mục 2.5.2. Loại bỏ các khoảng trống ở hai bên
Tùy chọn "Stretch" bao gồm nhiều phương thức điều chỉnh hình ảnh camera trong ô nhằm loại bỏ các thanh trống hai bên. Chọn tùy chọn "Stretch: all cameras" để kéo giãn hình ảnh của tất cả camera trên màn hình.
Sau khi nhấp vào phương thức này, các tùy chọn sau sẽ xuất hiện:
–Quay lại
–Auto
–Original
–Stretch
–Fit in

Phương thức Original nghĩa là hình ảnh sẽ không bị kéo giãn (thường dẫn đến xuất hiện các thanh trống hai bên);
Stretch xác định kích thước lớn nhất (thường là chiều rộng) để hiển thị vừa với chiều dài của ô, đồng thời kéo giãn kích thước nhỏ hơn (thường là chiều cao) cho vừa với chiều cao của ô;
Fit in xác định kích thước nhỏ hơn (thường là chiều cao) để hiển thị vừa với chiều cao của ô; chiều rộng hình ảnh cũng sẽ được phóng to để lấp đầy một phần ô, khiến một số đoạn của hình ảnh bị cắt và không hiển thị;
Phương thức Auto cho phép Xeoma tự động tìm và chọn tùy chọn kéo giãn tối ưu nhất từ danh sách trên.

Lưu ý rằng tham số này sẽ cấu hình cho tất cả camera trên màn hình. Bạn có thể chọn tùy chọn khác ngay trong menu này. Nếu chỉ muốn kéo giãn các camera cụ thể, hãy sử dụng tùy chọn "Stretch: select cameras" đã mô tả ở trên.

Larger grid mode (nhấp vào đây để biết thêm chi tiết)

Tùy chọn này giúp bạn gán các ô lớn hơn cho những camera quan trọng nhất. Bạn có thể tùy chỉnh số lượng ô mở rộng được hiển thị, tiêu chí chọn các camera "quan trọng" và thời gian các camera này hiển thị trên màn hình trước khi biến mất hoặc bị thay thế.
Tìm hiểu thêm về tính năng này và tất cả các tùy chọn từ menu “Larger grid mode” trong mục 2.5.4. Larger grid mode.

Archive and recordings: action (nhấp vào đây để biết thêm chi tiết)

Tùy chọn này yêu cầu giấy phép Xeoma Pro trên máy chủ. Khi khả dụng, bạn có thể dùng tùy chọn này để chỉ định hành động xảy ra khi nhấp vào nút "Play" (archive) trong lúc xem trước hình ảnh camera. Theo mặc định, hành động này sẽ mở trình xem lưu trữ riêng cho camera được chọn, nhưng bạn có thể thay đổi để trình xem mở ngay trong ô xem trước thay vì luồng trực tiếp. Tương tự như trình xem lưu trữ thông thường, luồng xem trước của camera vẫn hoạt động bình thường ở chế độ nền.

Các tùy chọn con trong menu “Archive and recordings: action”:
–Quay lại
–Mở kho lưu trữ của camera được chọn (được đánh dấu màu xanh lá do là tùy chọn mặc định)
–Hiển thị kho lưu trữ của camera được chọn cùng với chế độ xem trực tiếp của các camera khác

Export pages (nhấp vào đây để biết thêm chi tiết)

Tùy chọn này cho phép bạn sao lưu các cài đặt Xeoma. Bản sao này sau đó có thể được tải lên chính hệ thống đó hoặc một hệ thống Xeoma khác thông qua tùy chọn "Import pages" (được mô tả bên dưới).
Xem thêm về tab và sao chép tab tại 2.5.1. Tabs

Nhập trang (nhấn vào đây để biết thêm chi tiết)

Tùy chọn này cho phép tải lên các thiết lập tab đã xuất trước đó từ máy chủ Xeoma hiện tại hoặc máy chủ khác (hoặc tài khoản Cloud đối với người dùng Xeoma Cloud) thông qua tùy chọn “Xuất trang”.
Xem thêm về tab và sao chép tab tại 2.5.1. Tabs

Bố cục: tất cả camera (nhấn vào đây để biết thêm chi tiết)

Sau khi tạo các tab cần thiết và gán mỗi tab cho các camera tương ứng, tab “Tất cả camera” thường trở nên dư thừa và cần được ẩn đi. Tùy chọn “Bố cục: tất cả camera” dùng để hiển thị lại tab này: nó hiển thị mọi camera bạn đã kết nối với Xeoma.
Xem thêm về tab tại 2.5.1. Tabs

Bố cục: tùy chỉnh (nhấn vào đây để biết thêm chi tiết)

Tùy chọn quản lý tab này dùng để sắp xếp riêng lẻ các camera cụ thể vào trong tab – khác với các tùy chọn tự động gán camera vào tab. Bạn có thể chọn camera hiển thị thông qua bản xem trước (tùy chọn con “Tab mới (chọn theo bản xem trước camera)”) hoặc theo địa chỉ (tùy chọn con “Tab mới (chọn từ danh sách camera)”).

Danh sách đầy đủ các tùy chọn con trong menu “Bố cục: tùy chỉnh”:
–Quay lại
–Tab mới (chọn theo bản xem trước camera)
–Tab mới (chọn từ danh sách camera)
Xem thêm về tab tại 2.5.1. Tabs

Bố cục: thiết lập lưới tùy chỉnh (nhấn vào đây để biết thêm chi tiết)

Tùy chọn quản lý tab này được thiết kế để tạo lưới hiển thị riêng thay vì sử dụng các thiết lập mặc định (như “Bố cục 1×1” và các tùy chọn khác) liệt kê bên dưới. Khi chọn tùy chọn này, một hộp thoại cài đặt sẽ xuất hiện cho phép bạn thiết lập lưới tùy chỉnh: bằng cách nhấn vào các ô nhỏ hoặc nhập số ô cần hiển thị theo chiều ngang và chiều dọc.
Xem thêm về tab tại 2.5.1. Tabs

Bố cục 1×1 (nhấn vào đây để biết thêm chi tiết)

Tùy chọn quản lý tab này dùng để chọn lưới camera định sẵn (ví dụ: “Bố cục: 1×1” cho 1 camera chiều ngang và 1 camera chiều dọc, tức là 1 camera mỗi trang; “Bố cục 2×1” cho 2 camera chiều ngang và 1 camera chiều dọc, tức là 2 camera mỗi trang). Tùy chọn này tự động tạo các tab mới chứa tất cả camera theo thứ tự ban đầu, và mỗi tab sẽ áp dụng lưới bạn đã chọn (ngoại trừ tab cuối cùng có thể chứa ít camera hơn nếu không đủ để lấp đầy lưới). Tùy chọn này thường không tương thích với “Bố cục: tùy chỉnh” và “Bố cục: thiết lập lưới tùy chỉnh”. Các tùy chọn lưới phụ thuộc vào số lượng camera hiển thị trong Cửa sổ chính. Nếu bạn chỉ có một camera, các tùy chọn này sẽ không xuất hiện. Xem thêm về tab tại 2.5.1. Tabs.

Bố cục: 2×1 (Tham khảo Bố cục: 1×1)
Bố cục: 1×2
Bố cục: 3×1 và tiếp tục tùy theo số lượng camera của bạn.

Hiển thị dấu X đỏ trên các camera bị ngắt kết nối (nhấn vào đây để biết thêm chi tiết)

Tùy chọn này dùng để thu hút sự chú ý khi một camera ngừng hoạt động và không hiển thị video thời gian thực – đặc biệt hữu ích khi màn hình hiển thị nhiều camera trong các ô nhỏ, khiến việc nhận biết hình ảnh bị đóng băng trở nên khó khăn. Nếu chọn tùy chọn này, một dấu X đỏ lớn sẽ hiển thị đè lên bản xem trước bị đứng hình. Sau khi kích hoạt, tùy chọn này trong menu sẽ đổi thành “Không hiển thị dấu X đỏ trên các camera bị ngắt kết nối” để bạn có thể tắt lớp phủ này. Xem thêm tại 2.5.7. Interface enhancements

Ẩn các camera bị ngắt kết nối (nhấn vào đây để biết thêm chi tiết)

Tùy chọn này cho phép ẩn các camera đột ngột ngừng hoạt động, tức là luồng dữ liệu bị mất hoặc bị treo. Tính năng này hữu ích khi sử dụng Xeoma cho mục đích trình diễn, nơi giao diện trực quan quan trọng hơn các sự cố kỹ thuật của camera. Chúng tôi khuyến cáo không chọn tùy chọn này cho các hệ thống giám sát an ninh: một camera lỗi có thể gây rủi ro cho an toàn hoặc cản trở hoạt động giám sát. Về mặt trực quan, không có thành phần nào trong Xeoma hiển thị trạng thái chế độ “Ẩn camera mất kết nối” đang được kích hoạt.
Sau khi kích hoạt, tùy chọn này trong menu sẽ được thay thế bằng “Hiển thị camera mất kết nối” – tùy chọn để hủy bỏ lựa chọn trước đó của bạn.

Chú ý: các tác vụ của tùy chọn này xung đột với tùy chọn “Hiển thị dấu X đỏ trên camera mất kết nối”. Nếu bạn đang ẩn các camera mất kết nối, tùy chọn “Hiển thị dấu X đỏ trên camera mất kết nối” sẽ không xuất hiện trong menu!


Các tùy chọn sau sẽ xuất hiện trong menu “Bố cục” nếu bạn đã cấu hình các tab trước đó:
Ẩn bảng trang
Cuộn tự động
Ẩn tab Tất cả Camera
Hiển thị camera chưa phân bổ

Bạn có thể tìm hiểu thêm về các tab và tùy chọn quản lý tab tại 2.5.1. Tabs.

 

b) Tùy chọn “Cài đặt cửa sổ”
Tùy chọn này bao gồm tất cả các công cụ quản lý giao diện Xeoma: độ trong suốt, viền, tỷ lệ giao diện, tự động ẩn bộ điều khiển, v.v. Các tùy chọn con bao gồm:

FPS tối đa (nhấn vào đây để biết thêm chi tiết)

Cho phép giảm fps (tốc độ khung hình trên giây) của giao diện Xeoma (chứ không phải của camera!). Trạng thái mặc định của tùy chọn này là "Không giới hạn", nghĩa là tốc độ khung hình của giao diện sẽ khớp với fps tối đa của camera. Tốc độ này có thể giảm xuống mức thấp nhất là "1 phút", tức là 1 khung hình mỗi phút.

Kích thước phông chữ cho tên camera (nhấn vào đây để biết thêm chi tiết)

Cho phép thay đổi kích thước phông chữ hiển thị tên camera (được chọn trong "Camera đa năng", "Xem trước và Lưu trữ" hoặc "Xem trước") trên Cửa sổ chính và Cửa sổ cài đặt nhanh. Các kích thước khả dụng dao động từ 10 pt đến 36 pt. Kích thước mặc định là 12 pt.
Để đọc thêm về tên camera, vui lòng tham khảo mục 2.10 “Thay đổi tên camera trong chế độ xem trước”.

Tỷ lệ giao diện (theo phần trăm kích thước gốc) (nhấn vào đây để biết thêm chi tiết)

Bạn có thể cấu hình tham số này để điều chỉnh kích thước các thành phần của Xeoma – biểu tượng, nhãn, mũi tên, v.v. – lớn hơn hoặc nhỏ hơn. Tính năng này đặc biệt hữu ích cho thiết bị di động: dù Xeoma có thuật toán tự động điều chỉnh tỷ lệ theo độ phân giải màn hình, các nút điều khiển vẫn có thể quá nhỏ để thao tác chính xác. Phạm vi tỷ lệ khả dụng từ 50% (thu nhỏ giao diện chuẩn xuống một nửa kích thước gốc) đến 400% (phóng to gấp bốn lần). Kích thước mặc định là 100%.

Bật độ trong suốt (nhấn vào đây để biết thêm chi tiết)

Bật công tắc này sẽ kích hoạt chế độ cửa sổ bán trong suốt – giao diện Xeoma sẽ trở nên mờ, cho phép bạn nhìn thấy các cửa sổ khác, màn hình nền, v.v. xuyên qua Xeoma. Tính năng này hữu ích khi bạn cần chạy song song Xeoma và thực hiện các tác vụ khác, ví dụ như xem video.
Khi bật công tắc (hiển thị màu xanh), bạn có thể thiết lập mức độ trong suốt của giao diện từ 0% (không trong suốt) đến 50% (trong suốt một nửa).
Nếu để mức độ trong suốt là 0, tính năng này sẽ không áp dụng cho Xeoma.
Nếu công tắc “Bật độ trong suốt” bị tắt, tính năng này sẽ không áp dụng cho Xeoma.
Tùy chọn này mặc định bị tắt.

Bật độ trong suốt cho bộ điều khiển (nhấn vào đây để biết thêm chi tiết)

Tùy chọn này khiến các hộp thoại cài đặt của Xeoma trở nên bán trong suốt, giúp bạn vẫn quan sát được camera ngay cả khi đang cấu hình các tùy chọn khác.
Nếu công tắc bị tắt (hiển thị màu xám), các menu và hộp thoại sẽ không trong suốt.
Tùy chọn này được bật theo mặc định. Có thể kết hợp với tùy chọn “Bật làm mờ bảng điều khiển” được mô tả bên dưới.

Bật làm mờ bảng điều khiển (nhấp vào đây để biết thêm chi tiết)

Nếu tùy chọn “Bật độ trong suốt của bảng điều khiển” trước đó được kích hoạt, bạn có thể tạo hiệu ứng “kính mờ” cho giao diện, làm mờ nhẹ các hình ảnh ở nền.
Tùy chọn này được bật theo mặc định. Không thể kích hoạt nếu công tắc “Bật độ trong suốt của bảng điều khiển” đang tắt (hiển thị màu xám).

Luôn hiện trên cùng (nhấp vào đây để biết thêm chi tiết)

Tùy chọn này thiết lập mức ưu tiên cao nhất cho cửa sổ Xeoma, đảm bảo luôn hiển thị phía trên mọi cửa sổ khác trên thiết bị. Bạn chỉ có thể xem các cửa sổ khác khi chủ động thu nhỏ cửa sổ Xeoma – phím Tab hay bất kỳ phương thức nào khác đều không hoạt động. Chế độ này đặc biệt hữu ích khi bạn hoặc nhân viên vận hành cần tập trung hoàn toàn vào Xeoma mà không bị phân tâm bởi các ứng dụng hay cửa sổ khác. Tùy chọn này mặc định bị tắt.
Để đạt hiệu quả cao hơn, bạn có thể kết hợp tùy chọn này với “Chế độ toàn màn hình” – khi đó, cửa sổ Xeoma sẽ không thể thu nhỏ.

Chế độ toàn màn hình (nhấp vào đây để biết thêm chi tiết)

Bật công tắc này để Xeoma lập tức mở rộng toàn màn hình. Các thanh tiêu đề, bao gồm cả thanh trên cùng, sẽ bị ẩn và cửa sổ không thể thu nhỏ. Tính năng này khả dụng trên các phiên bản Xeoma cho Windows, Linux và Mac OSX, nhưng không hỗ trợ Android – đối với hệ điều hành này, bạn nên sử dụng tùy chọn "Hiện viền cửa sổ" thay thế. Tùy chọn này mặc định bị tắt.
Khi kết hợp với “Luôn hiện trên cùng”, cửa sổ Xeoma sẽ không thể thu nhỏ.

Tự động ẩn bảng điều khiển khi không hoạt động (nhấp vào đây để biết thêm chi tiết)

Tùy chọn này tự động ẩn các nút điều hướng và bảng điều khiển của giao diện Xeoma khi người dùng không tương tác trong một khoảng thời gian (các thành phần bị ẩn bao gồm bộ điều khiển xem lưu trữ, thanh menu chính ở dưới cùng, bảng mô-đun, v.v.). Mọi thao tác từ người dùng, dù là di chuyển hay nhấp chuột, sẽ lập tức hiển thị lại các bảng và thành phần này. Trạng thái mặc định là bật.

Hiện viền cửa sổ (nhấp vào đây để biết thêm chi tiết)

Kích hoạt tùy chọn này bằng cách chuyển công tắc sang “Bật” (hiển thị màu xanh) để loại bỏ các đường viền do hệ điều hành gán cho Xeoma. Khác với “Chế độ toàn màn hình”, tùy chọn này không thay đổi kích thước cửa sổ và khả dụng cho phiên bản Xeoma trên Windows và Android.
Tùy chọn này mặc định bị tắt.


Tại phần dưới cùng của hộp thoại, bạn sẽ thấy hướng dẫn về cách sắp xếp lại thứ tự các camera.
 

c) Tùy chọn “Cài đặt hiển thị”
Menu này bao gồm các thông số liên quan đến lớp phủ hình ảnh và các tùy chỉnh giao diện khác của Xeoma, chẳng hạn như chú thích văn bản hoặc hiển thị đối tượng di chuyển. Menu cung cấp các tùy chọn sau:

Quay lại (nhấp vào đây để biết thêm chi tiết)

Nhấp “Quay lại” để trở về menu trước đó.

Hiện thông tin camera (nhấp vào đây để biết thêm chi tiết)

Nhấp mục menu này để:
–hiển thị thông tin về luồng lưu trữ của camera (độ phân giải, codec, tốc độ bit, cũng như giới hạn dung lượng và thời gian lưu trữ video) và
–hiển thị dữ liệu về người dùng hiện đang kết nối với máy chủ, lưu lượng mạng vào/ra, cùng mức tải RAM và CPU của máy chủ Xeoma. Khi tùy chọn này được bật, nó sẽ được thay thế bằng “Ẩn thông tin camera” để ẩn toàn bộ dữ liệu nêu trên.

Ẩn cảnh báo fps thấp (nhấp vào đây để biết thêm chi tiết)

Sử dụng tùy chọn này để tắt các thông báo tự động của Xeoma khi camera bị sụt giảm fps hoặc treo. Sau khi chọn, mục menu sẽ đổi thành "Hiển thị cảnh báo fps thấp" để kích hoạt lại các cảnh báo.

Ẩn gợi ý tăng tốc giao diện (nhấp vào đây để xem chi tiết)

Tùy chọn này tắt các gợi ý nhằm cải thiện tốc độ và hiệu suất hoạt động của chương trình (ví dụ: gợi ý nâng cấp card đồ họa). Các thông báo này được bật mặc định và chỉ xuất hiện khi Xeoma có dữ liệu về cách khắc phục tình trạng suy giảm hiệu suất phần mềm đã phát hiện. Nếu bạn đã nắm rõ các vấn đề của Xeoma và quyết định chưa xử lý ngay, hãy dùng tùy chọn "Ẩn gợi ý tăng tốc giao diện" để tắt thông báo. Sau khi chọn, mục menu này sẽ đổi thành "Hiển thị gợi ý tăng tốc giao diện" để khôi phục tính năng.

Tắt hiển thị trực quan (nhấp vào đây để xem chi tiết)

Chọn tùy chọn này để tắt hiển thị trực quan các đối tượng chuyển động được phát hiện bởi "Motion Detector" (nếu module này có trong chuỗi module của bạn). Tính năng này được bật mặc định, hiển thị dưới dạng khung màu xanh lá bao quanh đối tượng chuyển động. Đọc chi tiết về tính năng này tại 2.5.8. Hiển thị trực quan chuyển động.
Sau khi chọn tùy chọn này, mục menu sẽ đổi thành "Bật hiển thị trực quan" để hiển thị lại các khung trực quan.

Bật hiển thị trực quan quỹ đạo chuyển động (nhấp vào đây để xem chi tiết)

Tùy chọn này mở rộng quá trình hiển thị bằng cách trực quan hóa thêm quỹ đạo của các đối tượng chuyển động (hiển thị dưới dạng các chấm xanh lá di chuyển theo đối tượng). Tính năng này chỉ dành cho các máy chủ có ít nhất một giấy phép Xeoma Pro và chỉ có thể bật cùng với hiển thị trực quan chuyển động (khi đó, mục hiển thị trực quan chuyển động trong menu sẽ đổi thành "Tắt hiển thị trực quan").
Tham khảo mục 2.5.8. Hiển thị trực quan chuyển động để biết thêm chi tiết.
Sau khi chọn tùy chọn này, mục menu sẽ đổi thành "Tắt hiển thị trực quan quỹ đạo chuyển động" để ngừng hiển thị các chấm theo dõi chuyển động.

Ẩn thông báo bộ lọc (nhấp vào đây để biết thêm chi tiết)

Tùy chọn này cho phép ẩn mọi thông báo của Xeoma xuất hiện trong các ô camera (bao gồm nhưng không giới hạn ở thông báo từ "Problems Detector", thông báo sự cố ghi hình lưu trữ, v.v.). Các thông báo này được bật mặc định và chỉ nên tắt khi Xeoma được sử dụng cho mục đích trình diễn, đồng thời các sự cố được thông báo không tiềm ẩn nguy cơ nghiêm trọng. Sau khi chọn, mục menu sẽ đổi thành "Hiển thị thông báo bộ lọc" để Xeoma hiển thị lại các thông báo trong ô camera.

 

d) Tùy chọn eMap
Tùy chọn này mở ra một hộp thoại đặc biệt cho phép bạn thêm sơ đồ tương tác của khu vực giám sát (eMap), bố trí vị trí camera ảo và nhận thông báo tức thì khi các bộ phát hiện được kích hoạt – eMap hữu ích khi bạn cần xác định chính xác camera nào phát hiện sự kiện để chuyển sang xem trước ngay lập tức. Tính năng này cũng hỗ trợ thêm các thiết bị Orion Bolid. Tìm hiểu thêm tại mục 2.5.9. Bản đồ tương tác eMap
 

e) Tùy chọn Thiết lập giải mã Client
Tùy chọn này bao gồm các thiết lập khác nhau mà Xeoma cung cấp để quản lý việc giải mã luồng camera. Bạn có thể chọn thành phần thực hiện giải mã là Xeoma client hay server, bật các phương pháp tối ưu hóa (chỉ giải mã khung hình chính hoặc đệm dữ liệu), và nếu cần, giới hạn số lượng camera hiển thị luồng chất lượng cao (lưu trữ) trong Cửa sổ chính.
Xem chi tiết về tùy chọn này tại mục 2.5.10. Thiết lập giải mã
 

f) Tùy chọn “Đồng bộ hóa thời gian camera ONVIF”
Tùy chọn này giúp Xeoma giao tiếp với tất cả camera ONVIF đã kết nối để chúng tự động hiển thị cùng thời gian với Xeoma – thời gian này thường được hiển thị trên màn hình cùng luồng video. Tính năng này nhằm đồng bộ dữ liệu thời gian hiện tại giữa phần mềm và camera khi camera đang hiển thị thời gian riêng (đặc biệt trong trường hợp sử dụng nhiều model camera khác nhau và được cấu hình độc lập). Bạn cũng có thể dùng tính năng này để thiết lập nhanh cho các camera mới bổ sung – một số camera mới mua yêu cầu cài đặt ngày giờ thủ công.

Các tùy chọn con của “Đồng bộ hóa thời gian camera ONVIF”:

Quay lại (nhấn vào đây để xem chi tiết)

Nhấn "Quay lại" để trở về menu trước.

Bật đồng bộ hóa thời gian tự động (nhấn vào đây để xem chi tiết)

Chọn tùy chọn này để kích hoạt đồng bộ hóa thời gian tự động qua giao thức ONVIF. Khi được bật, thời gian từ máy chủ của bạn sẽ được gửi đến tất cả camera hỗ trợ ONVIF đang kết nối với Xeoma. Xeoma và các camera sẽ thực hiện tái đồng bộ định kỳ.
Sau khi chọn, mục menu này sẽ chuyển thành "Tắt đồng bộ hóa thời gian tự động" nhằm dừng việc điều phối thời gian cho các camera ONVIF của bạn. Lưu ý rằng một khi đã bật đồng bộ hóa thời gian, thao tác này không thể hoàn tác! Bạn sẽ phải cấu hình thủ công lại camera để chúng hiển thị lại thời gian "mặc định".
Chúng tôi khuyến cáo không nên sử dụng tính năng này đồng thời với tùy chọn "Bật đồng bộ hóa thời gian với máy chủ NTP" vì có thể dẫn đến sai lệch thời gian và xung đột cài đặt.

Đồng bộ hóa ngay (nhấn vào đây để xem chi tiết)

Sử dụng tùy chọn này để thực hiện đồng bộ hóa thời gian nhanh chóng một lần. Nếu bạn đã bật đồng bộ hóa tự động, tùy chọn này giúp quản lý thời gian của camera mà không cần chờ đợi quá trình tái đồng bộ giữa Xeoma và camera. Một trường hợp điển hình là áp dụng thời gian từ máy chủ Xeoma cho một loạt camera ONVIF mới muốn bổ sung vào hệ thống (để biết thêm thông tin về đồng bộ hóa thời gian, vui lòng tham khảo tùy chọn "Bật đồng bộ hóa thời gian tự động").
Lưu ý: thao tác này không thể hoàn tác! Một khi đã bật đồng bộ hóa, bạn sẽ cần cấu hình thủ công lại camera để chúng hiển thị lại thời gian "mặc định".

Bật đồng bộ hóa thời gian với máy chủ NTP (nhấn vào đây để xem chi tiết)

Khi chọn tùy chọn này, Xeoma sẽ sử dụng giao thức ONVIF để yêu cầu camera đồng bộ với các máy chủ NTP chuyên dụng mà camera thường được thiết lập sẵn để giao tiếp. Lưu ý: thao tác này không thể hoàn tác! Sau khi bật, bạn cần tắt đồng bộ hóa với máy chủ NTP trong cài đặt của camera và cấu hình thủ công lại để chúng hiển thị thời gian "mặc định". Chúng tôi khuyến cáo không sử dụng tính năng này cùng lúc với tùy chọn "Bật đồng bộ hóa thời gian tự động" nhằm tránh sai lệch thời gian và xung đột cài đặt.

Xem thêm: ONVIF trong phần mềm giám sát video Xeoma
 

Các tham số của Tab menu "Layouts"

Các tùy chọn menu liệt kê ngay dưới đây sẽ khả dụng nếu bạn đã cấu hình các tab:
Trang xem trước
Tùy chọn này cho phép bạn chuyển nhanh đến tab mong muốn. Phương thức này đặc biệt tiện lợi nếu bạn đã chọn tùy chọn "Ẩn bảng trang" để ẩn thanh menu trên cùng chứa các tab ("Manage Layouts" → "Hide pages panel"). Nếu bảng không bị ẩn, bạn cũng có thể chuyển đến bất kỳ tab nào bằng cách nhấn trực tiếp vào tên tab được hiển thị.

Các tùy chọn con của menu này:
–Quay lại
–Tất cả camera
–Camera chưa phân bổ
–Trang 1 (hoặc tên bạn đặt cho trang đầu tiên)
–Trang 2 (hoặc tên bạn đặt cho trang thứ hai) – và tiếp tục như vậy.

Để tìm hiểu thêm về các tab và các tùy chọn nêu trên, vui lòng tham khảo mục 2.5.1. Tabs
 

2.5.1. Các trang (tab camera)

Nhấp vào biểu tượng cửa sổ để bắt đầu tối ưu hóa màn hình. Chức năng cơ bản (và hữu ích nhất) là “Quản lý bố cục”. Để gán một nhóm camera cụ thể cho một màn hình, chọn “Bố cục: tùy chỉnh” và nhấp vào các hình ảnh camera cần thiết (các hình ảnh này sẽ hiển thị màu xanh), sau đó nhấp lại vào biểu tượng cửa sổ. Tại góc trên bên trái, bạn sẽ thấy 2 tab: “Tất cả camera” và “Trang 1”. Tab sau chính là trang bạn vừa tạo; nhấp chuột phải vào tab đó để đổi tên, ví dụ: theo khu vực mà các camera này giám sát. Nếu muốn thay đổi vị trí hình ảnh trên màn hình, bạn chỉ cần kéo và thả.

layouts_page

Nếu cần thêm trang, hãy truy cập “Menu bố cục” → “Quản lý bố cục” → “Bố cục: tùy chỉnh” → “Thêm tab mới” và chọn các camera khác. Chọn sai camera cho một trang? Hãy chọn “Chỉnh sửa tab hiện tại” trong cùng menu đó để chọn hoặc bỏ chọn các hình ảnh camera. Không cần trang đó nữa? Nhấp “Xóa tab hiện tại” (các camera vẫn sẽ kết nối với máy chủ và bạn vẫn có thể thấy chúng trong tab “Tất cả camera”). Cuối cùng, để Xeoma tự động sắp xếp camera theo mẫu, hãy chọn “Bố cục: XxY” (số thứ nhất là số lượng camera theo chiều ngang, số thứ hai là theo chiều dọc). Nếu không muốn hiển thị các tab trong cửa sổ, hãy truy cập “Menu bố cục” → “Quản lý bố cục” → “Ẩn bảng trang”.

Để kiểm soát việc người dùng chỉ xem được một số bố cục và camera nhất định, bạn có thể hạn chế quyền di chuyển camera của họ. Để thực hiện, hãy đăng nhập chương trình với quyền quản trị viên và truy cập “Menu chính” – “Truy cập từ xa” – “Người dùng”. Trong cửa sổ hiện ra, tìm tùy chọn “Chỉ quản trị viên mới được phép thay đổi thứ tự camera” và đánh dấu chọn. Tiếp theo, trong “Menu xem trước” (biểu tượng bốn ô vuông), chọn “Sử dụng thứ tự camera của người dùng” và nhấp vào tên người dùng mong muốn. Để tùy chỉnh bố cục cho một người dùng cụ thể, hãy truy cập “Menu xem trước” – “Quản lý bố cục” – “Bố cục: tùy chỉnh” và tạo các bố cục với thứ tự camera tùy chỉnh cho người dùng đó.

Lưu ý rằng để các thiết lập có hiệu lực, bạn phải đóng chương trình ở phía client và khởi động lại.

Quan trọng! Nếu bạn bỏ chọn ô “Chỉ quản trị viên mới được phép thay đổi thứ tự camera”, mọi thiết lập bố cục của người dùng sẽ bị xóa. Sau khi kích hoạt lại, bạn sẽ phải tạo lại các bố cục và thiết lập lại thứ tự camera cho người dùng.

2.5.2. Loại bỏ khoảng trắng

Các viền đen ở hai bên hình ảnh thường gây khó chịu. Để loại bỏ, hãy truy cập “Menu bố cục” → “Quản lý bố cục” và chọn “Kéo giãn: chọn camera” (nếu chỉ muốn áp dụng cho một số camera cụ thể) hoặc “Kéo giãn: tất cả camera”. Bây giờ, bạn có thể chọn kiểu kéo giãn: “Gốc”, “Kéo giãn” hoặc “Vừa vặn”. Tùy chọn đầu tiên nghĩa là không kéo giãn – hình ảnh được hiển thị nguyên bản. “Kéo giãn” sẽ loại bỏ viền đen bằng cách mở rộng hình ảnh sang hai bên, điều này sẽ làm thay đổi nhẹ tỷ lệ. Lưu ý rằng “Vừa vặn” sẽ buộc hình ảnh khớp với cửa sổ và giữ nguyên tỷ lệ bằng cách cắt bỏ một phần hình ảnh nếu cần thiết.

2.5.3. Cuộn tự động

Nếu bạn đang thiết lập trạm an ninh riêng, bạn có thể muốn Xeoma tự động chuyển đổi giữa các trang theo một khoảng thời gian cố định. Để thực hiện, hãy truy cập “Menu bố cục” → “Quản lý bố cục” → “Cuộn tự động” và chọn khoảng thời gian (5 giây, 1 phút hoặc 5 phút). Hoàn tất!

2.5.4. Chế độ lưới lớn hơn

Khi có nhiều luồng camera trên một trang, một hoặc hai luồng trong số đó có thể quan trọng hơn. Để những luồng này chiếm nhiều diện tích hơn trên màn hình, hãy sử dụng menu “Chế độ lưới lớn hơn”. Tại đây, chọn “Lưới lớn hơn: 1×1” (nếu cần 1 hình ảnh lớn, chọn “Lưới lớn hơn: 2×1” nếu cần 2 hình). Nếu Xeoma phóng to sai video, hãy vào “Chế độ lưới lớn hơn”, chọn “Chế độ nhấp để thêm”, sau đó nhấp vào hình ảnh chính xác.

Nếu chuỗi camera có chứa bộ phát hiện (ví dụ: “Motion Detector”), bạn có thể thiết lập Xeoma tự động phóng to hình ảnh ngay khi bộ phát hiện được kích hoạt. Truy cập “Layouts menu” → “Larger grid mode” → “Form group by detectors”. Rất đơn giản!

Thiết lập để Xeoma tự động phóng to hình ảnh ngay khi bộ dò được kích hoạt

2.5.5. “Chỉ hiển thị camera đang hoạt động”

Từ phiên bản 19.3.7, Xeoma cung cấp tùy chọn Layouts đặc biệt: một tab riêng biệt chỉ hiển thị các camera đang hoạt động (tức là những camera có mô-đun lọc bị kích hoạt).
Hướng dẫn thực hiện: tạo một tab riêng chứa tất cả các camera cần áp dụng tính năng này, sau đó tại trang này, chọn “Bố cục” -> “Quản lý bố cục” -> “Chế độ lưới lớn” -> “Chỉ hiển thị camera đang hoạt động”.
Bạn có thể áp dụng tính năng này cho số lượng camera tùy ý theo giấy phép sở hữu. Ngay khi phát hiện sự kiện, camera sẽ được “mở” trong tab đó và duy trì trong 5 giây* (giá trị mặc định) sau khi sự kiện kết thúc. Bạn có thể điều chỉnh thời gian dài hơn tại “Bố cục” -> “Quản lý bố cục” -> “Chế độ lưới lớn” -> “Thời gian hiển thị camera đang hoạt động” – giá trị đang chọn sẽ hiển thị bằng phông chữ màu xanh lá cây.

xeoma_software_advices *Từ phiên bản 19.11.26, bạn có thể tùy chọn thời gian hiển thị camera trong tab “Camera đang hoạt động” sau khi sự kiện kết thúc. Các tùy chọn gồm 5, 10, 30 giây, 1, 2, 5 phút.

Tab "Chỉ hiển thị camera đang hoạt động" sẽ chỉ hiển thị các camera đã kích hoạt sự kiện

2.5.6. Chuyển sang các Trang đang hoạt động

Từ phiên bản chính thức 22.3.16, Xeoma ra mắt chế độ bố cục mới mang tên “Chuyển sang các Trang đang hoạt động”. Chế độ này cho phép phần mềm client tự động hiển thị Trang có chứa camera đang hoạt động (“active”). Bạn có thể tùy chọn loại sự kiện để kích hoạt trạng thái ‘active’ của camera – bắt đầu ghi hình (kích hoạt bộ phát hiện) hoặc xuất hiện thông báo từ Problems Detector hoặc HTTP Switcher.
Chế độ này khác biệt với các chế độ bố cục khác ở các điểm sau:
1) Một biểu tượng báo động đặc biệt sẽ được thêm vào Trang hoặc các Trang có camera đang hoạt động và giao diện sẽ tự động chuyển đến đó,
2) Trang có camera đang hoạt động sẽ được buộc mở và hiển thị ngay cả khi bạn đang theo dõi một Trang khác,
3) Toàn bộ Trang sẽ được mở, ngay cả khi chỉ có một camera duy nhất trong Trang đó được kích hoạt.

Để chỉ hiển thị camera được kích hoạt, vui lòng sử dụng Chế độ camera đang hoạt động.

Tất nhiên, bạn cần thiết lập các Trang trước khi cấu hình chế độ ‘Chuyển sang các Trang đang hoạt động’. Xem phần Trang ở trên để biết chi tiết cách thực hiện.

Bạn có thể mở menu Bố cục – Quản lý bố cục – Chế độ lưới lớn từ bất kỳ Trang nào. Khi đó, 3 dòng mới sẽ xuất hiện trong hộp thoại:

Chế độ bố cục mới sẽ tự động mở tab chứa camera đã kích hoạt sự kiện

Chuyển sang các Trang đang hoạt động – chọn tùy chọn này để kích hoạt chế độ tự động chuyển đến Trang có camera đang hoạt động. Khi chế độ này được bật, tùy chọn sẽ đổi tên thành “Tắt chế độ “Tự động chuyển sang các Trang đang hoạt động””, hãy nhấp vào đây nếu bạn muốn thoát chế độ.

Thời gian hiển thị trang đang hoạt động – chọn tùy chọn này để thiết lập thời gian hiển thị Trang trước khi quay trở lại. Các giá trị khả dụng là 5 giây, 10 giây, 30 giây, 1 phút, 2 phút, 5 phút.
Giá trị hiện đang được chọn và sử dụng sẽ hiển thị bằng chữ màu xanh lá cây.

Chế độ “Tự động chuyển sang các Trang đang hoạt động” – chọn tùy chọn này để thiết lập sự kiện nào sẽ làm camera được kích hoạt (“active”). Các giá trị khả dụng là: Camera đang ghi hình, Camera gặp sự cố hoặc cảnh báo và Có thông báo từ HTTP Switcher.
Giá trị hiện đang được chọn và sử dụng sẽ hiển thị bằng chữ màu xanh lá cây.

Quản trị Layout là yếu tố then chốt để xây dựng hệ thống an ninh hiệu quả, bảo vệ tối ưu cho cả đời sống cá nhân và hoạt động kinh doanh.

2.5.7. Cải tiến giao diện

Bạn có thể tùy chỉnh cửa sổ Xeoma bằng cách truy cập menu “Cài đặt cửa sổ”. Nếu lưu lượng mạng hoặc CPU chịu tải cao, hãy điều chỉnh thanh trượt “FPS tối đa”. Tuy nhiên, hình ảnh sẽ bớt mượt mà. Nếu không thấy tên camera trên màn hình, hãy kiểm tra mục “Kích thước phông chữ cho tên camera” và tăng giá trị này lên. Bạn cũng có thể phóng to giao diện bằng cách điều chỉnh thanh trượt “Tỷ lệ giao diện (theo % kích thước gốc)”. Ngoài ra, hãy bật độ trong suốt của cửa sổ (bằng cách tích chọn “Bật độ trong suốt” và điều chỉnh bằng thanh trượt “Độ trong suốt”). Cuối cùng, tích chọn “Luôn ở trên cùng” để đảm bảo cửa sổ Xeoma không bị các cửa sổ khác che khuất.

Điều chỉnh cửa sổ Xeoma thông qua menu Cài đặt cửa sổ

2.5.8. Trực quan hóa chuyển động

Đôi khi phần mềm có thể quan sát tinh tường hơn con người. Giả sử hệ thống phát hiện ra một chuyển động mà nhân viên bảo vệ bỏ sót, liệu nó có thể chỉ rõ chính xác vật thể nào đã di chuyển? Chắc chắn là có. Hãy vào “Menu Bố cục” → “Cài đặt trực quan hóa” → “Bật trực quan hóa chuyển động”. Khi đó, Xeoma sẽ liên tục đánh dấu mọi chuyển động mà “Bộ phát hiện chuyển động” ghi nhận bằng một khung viền.

Bạn cũng có thể trực quan hóa quỹ đạo di chuyển của đối tượng bằng cách chọn “Bật trực quan hóa vết di chuyển” trong cùng menu đó. Xeoma sẽ hiển thị các chấm xanh trên màn hình, bám theo đường đi của đối tượng.

Nếu camera bị ngắt kết nối hoặc không gửi tín hiệu, bạn cần biết ngay lập tức và Xeoma hoàn toàn có thể hỗ trợ. Hãy vào “Menu Bố cục” → “Cài đặt trực quan hóa” → “Hiển thị dấu X đỏ lên camera bị ngắt kết nối”. Khi bật tùy chọn này, mỗi khi hình ảnh của bất kỳ camera nào bị “đơ”, một dấu gạch chéo sẽ xuất hiện để cảnh báo người xem.

2.5.9. Bản đồ tương tác eMap

Khi quản lý an ninh cho toàn bộ tòa nhà, bạn có thể cần một bản đồ tương tác với vị trí các camera được đánh dấu để dễ dàng kiểm soát. Hãy vào “Menu Bố cục” → “eMap” và nhấn “Tải bản đồ”. Tiếp theo, nhấp vào nút thư mục bên phải để chọn tệp chứa bản đồ (hỗ trợ mọi định dạng ảnh: png, jpg, bmp, v.v.). Nhấn “Lưu” để lưu bản đồ này trong Xeoma. Sau khi tải xong, bạn có thể bắt đầu thêm camera bằng cách nhấn “Thêm camera vào bản đồ”. Chọn IP của camera từ menu thả xuống và nhấp vào vị trí tương ứng trên bản đồ. Sau khi camera xuất hiện trên bản đồ, bạn cũng có thể nhấn và xoay nó để hướng camera khớp với thực tế.

Bản đồ tương tác eMap trong giám sát video Xeoma

Khi bất kỳ bộ phát hiện nào trong chuỗi của camera được kích hoạt, biểu tượng của bộ phát hiện đó sẽ hiện viền đỏ dưới camera tương ứng.

2.5.10. Cài đặt giải mã

Cài đặt giải mã phía máy khách
Nếu hệ thống của bạn sử dụng luồng H264/H265, Xeoma sẽ tiếp nhận chúng ở dạng nén (“đã mã hóa”). Bạn có thể không nhận ra điều này, nhưng để xem được các luồng đó, chúng cần được giải mã tại một thời điểm nào đó. Nếu luồng H264/H265 được dùng để xem trước (trường “URL để xem trước” trong cài đặt “Camera vạn năng”), chúng sẽ được giải mã ngay khi truyền đến Xeoma. Nếu luồng H264/H265 được dùng để lưu trữ, chúng sẽ được giải mã khi bạn xem lại các bản ghi trong kho lưu trữ.

xeoma_software_advices Luồng MJPEG không yêu cầu giải mã vì chúng đến ở dạng không nén – đó là lý do việc xử lý MJPEG ít tốn tài nguyên CPU hơn.

Việc giải mã các luồng H264/H265 (đặc biệt là những luồng có độ phân giải và/hoặc bitrate cao) có thể tiêu tốn rất nhiều tài nguyên hệ thống. Trong trường hợp đó, tình trạng quá tải CPU có thể khiến luồng video bị giật hoặc dẫn đến các lỗi hệ thống khác.

Để giảm tải cho máy chủ Xeoma, bạn có thể chuyển quy trình giải mã sang phía máy khách – một phần hoặc toàn bộ. Khi đó, máy chủ sẽ tiếp nhận và lưu trữ các luồng ở dạng “nguyên vẹn” (nén), còn việc giải mã chỉ được kích hoạt trên thiết bị của máy khách và chỉ khi máy khách yêu cầu xem luồng đó.

xeoma_software_advices Lưu ý quan trọng: các mô-đun bộ lọc (như Xoay hình ảnh, Nhận diện khuôn mặt, v.v.) sử dụng luồng xem trước để hoạt động (hoặc luồng lưu trữ nếu được chọn cụ thể trong cài đặt mô-đun), do đó luồng H264/H265 cũng cần được giải mã. Vì vậy, nếu chuỗi xử lý có bất kỳ mô-đun bộ lọc nào, luồng H264/H265 cho các mô-đun đó sẽ liên tục được giải mã ngay cả khi không có người xem, chỉ để đảm bảo các bộ lọc hoạt động.

Bạn có thể bật giải mã phía máy khách trong menu "Layouts" – mục "Client decoding settings". Tùy chọn này đặc biệt hữu ích khi băng thông mạng giữa máy chủ và máy khách rất thấp (ví dụ: trong mạng di động). Khi giải mã được thực hiện ở phía máy khách, hệ thống sẽ nhận được luồng dữ liệu nén, 'nhẹ' hơn.

Trong hộp thoại, bạn có thể linh hoạt lựa chọn thành phần giải mã nào sẽ chuyển sang phía máy khách – dù chỉ là luồng xem trước cho chế độ Nhiều camera (Multiple Cameras View), luồng xem trước cho chế độ Một camera (Single Camera View), giải mã luồng xem lưu trữ, tất cả các tùy chọn này cùng lúc, hoặc kết hợp chúng.

Giải mã luồng nén trên máy khách hoặc máy chủ

Giải mã video phía máy khách cho xem trước trực tiếp có các tùy chọn sau:
Enabled – bật giải mã luồng H264/H265 cho xem trước trực tiếp ở phía máy khách.
Bật cho chế độ Một camera (Single Camera View) – việc giải mã sẽ được thực hiện ở phía máy khách đối với các luồng H264/H265 đang mở trong cửa sổ chế độ Một camera.
Tự động phát hiện (Auto detection) – việc giải mã các luồng H264/H265 dùng để xem trước sẽ chỉ được thực hiện ở phía máy khách nếu thiết bị khách đủ mạnh để xử lý; nếu không, máy chủ sẽ đảm nhận tác vụ này.
Disabled – các luồng H264/H265 dùng để xem trước sẽ chỉ được giải mã tại máy chủ.

Tóm lại, nếu ưu tiên của bạn là giảm tải cho máy chủ, hãy chọn buộc giải mã ở phía máy khách cho tất cả hoặc một phần các luồng video. Nếu việc giảm tải là mong muốn nhưng không bắt buộc, bạn có thể chọn tùy chọn Tự động phát hiện (Auto detection).

Giải mã video phía máy khách cho xem lưu trữ có các tùy chọn như sau:
Enabled – bật giải mã phía máy khách cho các luồng H264/H265 dùng để xem bản ghi lưu trữ thông qua trình xem tích hợp.
Disabled – tắt giải mã phía máy khách cho các luồng H264/H265 dùng để xem bản ghi lưu trữ thông qua trình xem tích hợp.

Một phương pháp khác để giảm tải bộ vi xử lý – trên máy chủ hoặc máy khách – là sử dụng tăng tốc phần cứng khi giải mã. Điều này có nghĩa là một số phép tính sẽ được xử lý bằng tài nguyên của hệ thống đồ họa (hỗ trợ NVidia CUDA và Intel QuickSync trên Windows, Linux). Để bật tính năng này cho phía máy khách, hãy sử dụng tùy chọn Hardware acceleration of video decoding on the client side. Trước khi sử dụng, bạn nên kiểm tra xem thiết bị khách có hỗ trợ một trong các công nghệ này hay không; nếu không, tính năng sẽ không có tác dụng.

Các phương pháp khác giảm tải CPU.


2.6. Thay đổi thứ tự camera

Bạn có thể thay đổi thứ tự sắp xếp các camera trên màn hình chính bằng cách kéo khung xem trước của camera đến vị trí mong muốn (tức là hoán đổi vị trí với một khung xem trước khác).

Hướng dẫn bằng hình ảnh về việc thay đổi thứ tự camera


2.7. Danh sách thiết bị (thiết bị theo nhóm)

Khi làm việc với số lượng lớn camera, tính năng truy cập nhanh và nhóm trong Danh sách thiết bị sẽ đặc biệt hữu ích. Xem hướng dẫn.


2.8. Điều khiển PTZ và thu phóng

Trong Xeoma, bạn có thể điều khiển thủ công các chức năng PTZ (quét, nghiêng, thu phóng) của camera hoặc sử dụng thu phóng kỹ thuật số nếu camera không hỗ trợ tính năng này.
Ngoài ra, hệ thống còn hỗ trợ theo dõi đối tượng tự động (cụ thể là theo dõi bóng thể thao trên sân), làm việc với các điểm đặt trước (presets) và lộ trình tuần tra (guard/patrol tours), cùng các mô-đun chuyên dụng để vận hành hệ thống cảm biến Senstar hoặc thực thi kịch bản sau khi xoay.

Hướng dẫn từ Phần mềm Giám sát Video Xeoma Bắt đầu từ Xeoma 23.12.7, chúng tôi đã bổ sung tính năng lấy nét tự động. Bạn có thể tự động kiểm tra tình trạng mất nét trên các camera hỗ trợ PTZ qua giao thức ONVIF và khôi phục tiêu cự. Truy cập 'Autofocus Settings' trong cài đặt của module 'Universal Camera' và chọn một trong hai tùy chọn: 'Autofocus based on image analysis' để chương trình liên tục phân tích khung hình nhằm phát hiện mất nét, hoặc 'Autofocus at regular time interval' để camera tự động lấy nét lại theo chu kỳ định sẵn.

2.8.1. Điều khiển PTZ (pan, tilt, zoom) thủ công

Nếu camera được kết nối thành công với Xeoma và các lệnh pan, tilt, zoom được hỗ trợ đã nhận diện chính xác, biểu tượng điều khiển PTZ sẽ xuất hiện ở góc trên bên phải khung xem trước của camera trên Màn hình Chính/Màn hình Thiết lập Nhanh, hoặc ở thanh điều khiển phía dưới của Màn hình Thiết lập Nhanh. Nhấp vào biểu tượng để mở bảng điều khiển PTZ. Sử dụng các mũi tên để xoay camera lên/xuống/trái/phải. Nhấp vào dấu + hoặc – để phóng to hoặc thu nhỏ.

Xem hướng dẫn thêm camera PTZ

Bảng dưới đây so sánh tất cả các tùy chọn PTZ trong Xeoma:

Standard Pro Module bổ sung
Camera có khả năng PTZ vật lý thực tế:
Điều khiển PTZ thủ công (xoay ngang và xoay dọc) N/A, sử dụng Xeoma Standard hoặc Xeoma Pro
Thu phóng và xoay camera thủ công N/A, sử dụng Xeoma Standard hoặc Xeoma Pro
Thu phóng và xoay camera tự động Xem PTZ Tracking
Điểm định sẵn PTZ và lộ trình tuần tra lập trình N/A, sử dụng Xeoma Pro
PTZ Tracking N/A, sử dụng Xeoma Standard hoặc Xeoma Pro
Di chuyển đến điểm định sẵn PTZ N/A, sử dụng Xeoma Pro
Theo dõi PTZ Senstar N/A, sử dụng Xeoma Pro
Zoom kỹ thuật số (không có phần cứng PTZ):
Zoom thủ công trong khung xem trước N/A, sử dụng Xeoma Standard hoặc Xeoma Pro
Zoom thủ công trong lưu trữ N/A, sử dụng Xeoma Standard hoặc Xeoma Pro
Auto zoom trong khung xem trước Xem Theo dõi đối tượng tự động trong khung xem trước
Auto zoom trong lưu trữ N/A N/A N/A
Xoay pan-tilt thủ công (trong khung xem trướclưu trữ) N/A, sử dụng Xeoma Standard hoặc Xeoma Pro
Theo dõi đối tượng tự động trong khung xem trước N/A N/A, sử dụng Xeoma Pro
Theo dõi đối tượng tự động trong lưu trữ N/A N/A N/A

Xử lý sự cố
Nếu bảng điều khiển PTZ hiển thị nhưng việc nhấp vào các mũi tên hay dấu +, – không phản hồi, hãy truy cập Màn hình Cài đặt Chi tiết của camera, mở cài đặt module Universal Camera và cuộn xuống danh sách tùy chọn PTZ. Thử các tùy chọn khác nếu hệ thống phát hiện thêm chế độ hỗ trợ cho camera của bạn. Nếu camera sử dụng cổng không chuẩn cho các lệnh pan, tilt, zoom, bạn có thể chỉ định cổng chính xác trong ô tương ứng. Nếu vẫn không khắc phục được, hãy thử dùng URL khác cho camera hoặc liên hệ Đội ngũ Hỗ trợ Xeoma để được tư vấn.

Nếu bạn chắc chắn camera hỗ trợ PTZ nhưng bảng điều khiển PTZ không hiển thị trong Xeoma:
a) Đảm bảo bạn đã nhập đầy đủ và chính xác thông tin xác thực cho camera.
b) Thử thêm lại camera này với cùng URL hoặc một URL khác.
c) Đảm bảo bạn đã chỉ định đúng cổng PTZ cho camera.

Xem thêm tại đây

2.8.2. Zoom kỹ thuật số

Zoom kỹ thuật số là phương pháp phóng đại hình ảnh bằng kỹ thuật số, giúp đối tượng trông gần hơn thông qua xử lý điện tử mà không cần di chuyển ống kính.
Nếu camera có độ phân giải cao và bạn cần quan sát chi tiết đối tượng ở xa – chỉ cần kích hoạt tùy chọn này trong Menu Chính của Cửa sổ Thiết lập Nhanh hoặc Cửa sổ Xem Lưu trữ, sau đó phóng to hoặc thu nhỏ bằng cách cuộn bánh xe chuột.
Có nhiều cách để kích hoạt zoom kỹ thuật số:

1) Zoom kỹ thuật số thời gian thực của camera
Để kích hoạt zoom kỹ thuật số, hãy thực hiện theo các bước sau:

- Nhấp vào camera bạn muốn zoom
- Nhấp vào nút "List" ở góc dưới bên trái
- Trong cửa sổ hiện ra, chọn "Zoom"
-Sử dụng con lăn chuột để phóng to/thu nhỏ HOẶC nhấp chuột trái vào vùng cần phóng to. Nhấp tiếp chuột trái để phóng to hình ảnh, lặp lại thao tác này cho đến khi đạt kích thước mong muốn

2) Phóng to kỹ thuật số trong kho lưu trữ
Để kích hoạt tính năng phóng to kỹ thuật số trong kho lưu trữ, hãy thực hiện theo các bước sau:

-Truy cập kho lưu trữ của camera cần phóng to
-Nhấp vào nút “Danh sách” ở góc dưới bên trái
-Trong menu hiện ra, chọn "Bật chế độ thu phóng"
-Chọn đoạn video cần phóng to
-Sử dụng con lăn chuột để phóng to/thu nhỏ HOẶC nhấp chuột trái vào vùng cần phóng to. Tiếp tục nhấp chuột trái để tăng kích thước hình ảnh cho đến khi đạt mức mong muốn

* Tính năng phóng to kỹ thuật số khả dụng trên các phiên bản Xeoma Standard và Pro. Không hỗ trợ trên phiên bản miễn phí, Starter và Lite.

xeoma_software_advices Kể từ phiên bản Xeoma 22.11.25, menu PTZ đã được bổ sung tính năng mới – điều khiển PTZ bằng cách nhấp chuột hoặc chọn vùng. Trước đây, chức năng này chỉ dành cho thu phóng kỹ thuật số (phần mềm), nhưng nay đã hỗ trợ mọi camera PTZ. Tính năng này yêu cầu máy chủ được kích hoạt ít nhất một giấy phép Xeoma Pro.

2.8.3. Điều khiển PTZ trên trình duyệt

Xem máy chủ web

2.8.4. Theo dõi PTZ – Tự động bám đuổi đối tượng

Với module 'PTZ Tracking', Xeoma tự động phát hiện đối tượng di chuyển và điều khiển camera xoay để bám sát, giúp bạn phát hiện và xử lý sự cố hiệu quả. Để thuận tiện khi vận hành, bạn có thể thiết lập số bước di chuyển ngang/dọc tối đa, thời gian theo dõi đối tượng trước khi camera quay về vị trí ban đầu, tốc độ thu phóng và nhiều thông số khác.

Trong các hệ thống giám sát video nâng cao như Xeoma, tính năng tự động theo dõi PTZ có thể kết hợp với điều khiển PTZ thủ công.

Lưu ý: nếu camera không hỗ trợ cơ chế PTZ vật lý, bạn có thể sử dụng tính năng theo dõi tự động kết hợp với thu phóng kỹ thuật số trên hình ảnh.
Tìm hiểu thêm

Theo dõi PTZ cho camera an ninh PTZ trong hệ thống giám sát video với Xeoma

xeoma_software_advices Để theo dõi đối tượng theo nghĩa mô phỏng, bạn có thể sử dụng “Trực quan hóa theo dõi chuyển động” để hiển thị quỹ đạo của đối tượng trong khung hình tại menu Bố cục.
Hướng dẫn quan trọng từ Xeoma Kể từ phiên bản 21.3.4, Xeoma cho phép thiết lập một preset PTZ làm vị trí khởi đầu, giúp camera PTZ tuân thủ chuẩn ONVIF tự động quay về sau khi hoàn tất việc theo dõi đối tượng. Bạn có thể tìm thấy tùy chọn này trong cài đặt module "PTZ Tracking" nếu máy chủ có giấy phép Xeoma Pro hợp lệ.
Hướng dẫn quan trọng từ Xeoma Xeoma còn cung cấp các module PTZ Tracking khác. Điển hình là PTZ Sports Tracking sử dụng AI để phát hiện bóng trong tầm nhìn của camera và điều khiển camera xoay để luôn bám sát. Tính năng này cũng hỗ trợ theo dõi vận động viên. Xem thêm tại đây

Xử lý sự cố module ‘PTZ Tracking’

Để xử lý sự cố module ‘PTZ Tracking’, xem tại đây

2.8.5. Thiết lập preset PTZ và lộ trình tuần tra PTZ (guard tour)

Nhiều camera PTZ có khả năng ghi nhớ các điểm quan tâm do người dùng thiết lập (thường gọi là “preset”) và tự động di chuyển giữa các điểm này. Việc di chuyển tuần tự giữa các preset như vậy được gọi là tuần tra PTZ hoặc PTZ guard tour.

xeoma_software_advices Lưu ý! Tính năng preset PTZ và tuần tra PTZ được hỗ trợ trong Xeoma kể từ phiên bản 18.7.10 đối với các camera hoạt động qua giao thức ONVIF.
Bạn cần có giấy phép Xeoma Pro hợp lệ cho ít nhất 1 camera để sử dụng tính năng này.

1. Nếu máy chủ bạn đang sử dụng để xem camera đã được kích hoạt giấy phép Xeoma Pro hợp lệ và camera hỗ trợ điều khiển PTZ qua ONVIF, bộ điều khiển PTZ tiêu chuẩn sẽ hiển thị các tùy chọn quản lý preset và lộ trình tuần tra (tours).
Để di chuyển nhanh đến preset đã chọn, nhấp vào nút “Presets”.
Để thêm hoặc thay đổi preset hoặc tạo hoặc thay đổi tour, nhấn biểu tượng “Tour”. Trong cửa sổ “PTZ Tour”, bạn có thể thiết lập hoặc chỉnh sửa tour tuần tra – lịch trình các vị trí (preset) mà camera cần “ghé thăm” và thời gian dừng tại mỗi vị trí.

Lưu ý: Để thêm hoặc thay đổi điểm định sẵn, trước tiên hãy sử dụng các phím mũi tên và nút zoom để định vị camera vào vị trí mong muốn trước khi nhấp vào nút "Tour".

Nếu bạn muốn thêm điểm định sẵn, hãy nhập tên cho điểm định sẵn mới vào trường "Preset settings" rồi nhấp vào dấu "+" bên dưới trường đó.

Nếu bạn muốn thay đổi một điểm định sẵn hiện có, hãy chọn điểm đó từ danh sách và nhấp OK. Lưu ý: một số camera có thể không cho phép thay đổi hoặc xóa các điểm định sẵn "tích hợp sẵn". Tất cả các điểm định sẵn được tạo thông qua Xeoma đều có thể bị xóa.

Nếu bạn truy cập cửa sổ này để tạo tour tuần tra, bạn cần làm việc với cửa sổ "Tour management".

2. Nhập tên Tour vào trường "Tour management" và nhấp vào nút "+" bên dưới. Hộp thoại "PTZ Tour Settings" sẽ xuất hiện, cho phép bạn xây dựng lịch trình tour từ các điểm định sẵn hiện có (1):

Quản lý tour tuần tra PTZ trong phần mềm giám sát video Xeoma

Chọn một điểm định sẵn từ danh sách và đặt thời gian camera "lưu lại" tại vị trí đó bằng thanh trượt (2). Nhấp vào nút "+" (3). Điểm định sẵn đã chọn sẽ hiển thị trong trường lịch trình tour (4), nơi bạn có thể sử dụng các nút lên/xuống để sắp xếp lại thứ tự các điểm định sẵn (5).

Lặp lại các thao tác này với tất cả các điểm định sẵn cần thiết. Sau khi hoàn tất lịch trình tour, hãy nhấp OK để quay lại hộp thoại "PTZ Tour".

3. Sau khi thiết lập ít nhất một tour, các tour này sẽ hiển thị và có thể được chọn từ danh sách thả xuống "Tour management". Ngoài ra, bên dưới sẽ có thêm các biểu tượng: ngoài nút "+" quen thuộc để thêm tour mới (6), còn có biểu tượng dùng để chỉnh sửa tour đang được chọn trong trường "Tour management" (7); biểu tượng dùng để xóa tour đang được chọn trong trường "Tour management" (8); và biểu tượng dùng để khởi chạy tour đang được chọn trong trường "Tour management".

Nhấp vào nút "START" ở bên phải để camera bắt đầu di chuyển đến các vị trí đã chỉ định. Khi tour đang chạy, biểu tượng này sẽ thay đổi hình dạng và cho phép dừng tour khi được nhấp vào (9).

Trong phần mềm giám sát video Xeoma, các tour PTZ có thể được tạo, chỉnh sửa hoặc xóa

Khi tour đang chạy, khung xem trước của camera sẽ hiển thị một lớp phủ ghi tên điểm định sẵn mà camera đang di chuyển đến.

Nếu bạn cần tạo nhiều tour cho camera này, hãy lặp lại các bước trên.

Lưu ý: Một số loại camera cung cấp danh sách điểm định sẵn cố định không thể thay đổi hoặc xóa. Cụ thể, Xeoma nhận danh sách điểm định sẵn PTZ từ camera qua giao thức ONVIF; một số camera cung cấp sẵn Preset1, Preset2…Preset1000. Những điểm định sẵn PTZ này không thể xóa và trong một số ít trường hợp cũng không thể thay đổi. Tình trạng này thường xảy ra với các camera Trung Quốc không rõ thương hiệu. Do đó, trong trường hợp này, bạn có thể chọn ví dụ "Preset10" và điều chỉnh điểm định sẵn đó (vị trí, cấu hình, v.v.), nhưng không thể xóa các điểm định sẵn này (ngay cả những điểm không cần thiết) khỏi Xeoma.

Xem thêm tại đây

Phần mềm giám sát video Xeoma tích hợp nhiều chức năng PTZ hơn Việc thao tác với các điểm định sẵn PTZ và tour PTZ không được nhầm lẫn với module 'Moving to PTZ preset' – module này được thiết kế để thực hiện các kịch bản cụ thể sau khi camera di chuyển đến một điểm định sẵn. Tìm hiểu thêm về module này tại đây

2.9. eMap (bản đồ tương tác mặt bằng)

Giao diện cửa sổ cài đặt trong giám sát video Xeoma

E-Map hiển thị khu vực giám sát trên bản đồ điện tử, giúp người vận hành nhanh chóng định vị các camera. Hãy tải sơ đồ mặt bằng vào chương trình và bố trí thiết bị an ninh. Kéo thả biểu tượng camera lên sơ đồ, đặt tên và xác định góc quan sát cho từng camera. Để nâng cao hiệu quả giám sát video, hãy tận dụng các bộ phát hiện chuyển động và tiếng ồn tích hợp. Ngay khi một trong các bộ phát hiện được kích hoạt, Xeoma sẽ hiển thị sự cố trực tiếp trên bản đồ. Bạn sẽ thấy cảm biến chuyển màu đỏ, từ đó dễ dàng xác định phòng nào có chuyển động hoặc mức tiếng ồn vượt ngưỡng. Truy cập xem trước camera chỉ trong 1 giây!

eMap của Xeoma hỗ trợ đa lớp, cho phép lưu trữ số lượng bản đồ cho các tầng khác nhau tùy theo nhu cầu. Nhấp lại vào "Load map" và chọn tên cùng đường dẫn khác. Nhấn "Save" để có thêm một bản đồ làm việc. Bạn có thể chuyển đổi giữa các bản đồ thông qua menu thả xuống "Choose map". Thêm camera vào bản đồ thứ hai tương tự như với bản đồ đầu tiên.

Kiến trúc đa lớp của eMap trong Xeoma

Giờ đây, việc truy cập hình ảnh chỉ đơn giản là nhấp vào camera. Hơn nữa, nếu chuỗi xử lý của camera có chứa các bộ phát hiện (ví dụ: "Motion Detector"), eMap sẽ hỗ trợ bạn giám sát hoạt động của chúng. Mỗi khi bộ phát hiện phản hồi, viền đỏ sẽ xuất hiện bao quanh biểu tượng của bộ phát hiện đó ngay bên dưới camera.

Khi bộ dò được kích hoạt, một viền đỏ sẽ xuất hiện quanh biểu tượng của bộ dò đó ngay dưới camera trên bản đồ

Nếu không còn cần một eMap cụ thể, bạn chỉ cần chọn bản đồ đó trong menu thả xuống "Choose map" và nhấn "Delete map" bên dưới. Nếu đặt sai vị trí camera trên bản đồ, hãy nhấn Delete camera from map rồi nhấp vào camera tương ứng.

Hướng dẫn từ phần mềm giám sát video Xeoma Bắt đầu từ phiên bản Xeoma 21.11.18, eMaps đã bổ sung tùy chọn xem bản đồ tương tác ở chế độ toàn màn hình. Giờ đây, bạn có thể phóng bản đồ vừa khít màn hình để không bỏ sót chi tiết quan trọng – đặc biệt tại các địa điểm có nhiều camera trên cùng một bản đồ.

Bắt đầu từ phiên bản Xeoma 21.11.18, eMaps đã bổ sung khả năng điều chỉnh mức độ trong suốt của bản đồ, bao gồm cả chế độ hoàn toàn không trong suốt. Nhờ đó, bạn có thể tìm được tỷ lệ hiển thị tối ưu giữa các biểu tượng cảnh báo và luồng video nền từ camera.

Bắt đầu từ phiên bản Xeoma 22.6.3, eMap (bản đồ tương tác) đã hỗ trợ chế độ đa máy chủ.


2.10. Thay đổi tên camera trong chế độ xem trước

Để thay đổi tên camera ở góc trên bên trái của khung xem trước, hãy sử dụng một trong các cách sau:

1. Cài đặt Source name trong Universal Camera được thiết kế chủ yếu để thay đổi tên camera:

Sử dụng cài đặt Tên nguồn trong Universal Camera để thay đổi tên camera

2. Bạn cũng có thể thay đổi tên camera trong cài đặt của module Preview and Archive hoặc Preview:

Tên camera cũng có thể được thay đổi trong cài đặt của các module Xem trước và Lưu trữ, hoặc chỉ riêng module Xem trước

Tên camera sẽ là kết quả tổng hợp từ cấu hình trong Universal CameraPreview and Archive hoặc Archive, do đó bạn chỉ nên thiết lập tên camera tại một trong các vị trí này.

3. Nhấp vào tên camera trong Main Window hoặc Single Camera Window.

Tên camera trong giao diện Xeoma

Một hộp thoại cài đặt sẽ mở ra ngay trong cửa sổ này:
– "Preview and Archive" ("Preview"), nếu bạn chưa từng chỉnh sửa tên camera. Xem mục 2,
– "Universal Camera", nếu bạn đã chỉnh sửa tên camera trước đó. Xem mục 1

Để thay đổi tên camera trong giao diện trình duyệt web, xem Web Server


2.11. Lưu trực tiếp vào kho lưu trữ, hoặc “Dual Streaming”

Tính năng "Lưu trực tiếp vào kho lưu trữ" (hay còn gọi là "Dual Streaming") là một trong những cơ chế mặc định của Xeoma nhằm tối ưu hóa việc tiêu thụ tài nguyên máy chủ. Nguyên lý của phương pháp này là sử dụng đồng thời nhiều luồng dữ liệu từ camera khi có thể:
– một luồng, thường có thông số thấp hơn (độ phân giải, fps và bitrate), được dùng cho các tác vụ hiển thị và xử lý luồng bởi các module bộ lọc;
— một luồng khác, với thông số cao hơn hoặc tối đa, được lưu nguyên bản vào kho lưu trữ*.

Yêu cầu đối với chức năng "Lưu trực tiếp vào kho lưu trữ" (cần đáp ứng tất cả các điều kiện):
1. Chỉ hoạt động khi module nguồn là “Universal Camera”. Các module nguồn khác (như “Screen Capture” hoặc “HTTP Receiver”) không tương thích.
2. Nếu cần lưu bản ghi, chỉ được sử dụng module “Preview and Archive”. Các module đích khác (như “Save to File” hoặc “HTTP Sender”) không tương thích.
3. Camera phải là camera IP (mạng) hoặc camera analog kết nối qua đầu ghi DVR/NVR.
4. Camera phải hỗ trợ dual streaming, tức là có hai luồng riêng biệt (ít nhất một luồng H.264/H.265/H.264+/H.265+). Tìm hiểu thêm về dual streaming
Nếu không cần xem trực tiếp camera trong Xeoma, bạn chỉ cần sử dụng một luồng duy nhất – luồng H.264/H.265/H.264+/H.265+ (xem chi tiết các trường hợp này ở dưới đây).


Ưu điểm của chế độ “Lưu trực tiếp vào lưu trữ”:
1. Giảm tải CPU nhờ sử dụng 'luồng xem trước' (preview stream) MJPEG (hoặc H.264/H.265/H.264+/H.265+ cấu hình thấp): hệ thống không cần liên tục giải mã luồng chất lượng cao mà chỉ giải mã luồng có thông số thấp hơn. Luồng "nặng" chỉ được giải mã khi truy cập (khi xem lại lưu trữ hoặc xem đơn lẻ một camera (xem bên dưới)).
2. Không suy giảm chất lượng hình ảnh. Trong hầu hết trường hợp, một màn hình hiển thị hàng chục camera, khiến kích thước màn hình không đủ để hiển thị tất cả ở chất lượng tối đa cùng lúc. Bên cạnh đó, hệ thống có thể sử dụng luồng chất lượng cao nhất (tức là "luồng lưu trữ" – archive stream) khi xem một camera. Khi đó, tải hệ thống thường thậm chí còn thấp hơn vì không phải hiển thị các camera khác.
3. Chế độ lưu trực tiếp vào lưu trữ ghi hình dưới định dạng mkv nén, giúp tiết kiệm đáng kể dung lượng ổ đĩa so với bản ghi không nén.

Tìm hiểu thêm về sự khác biệt và lợi ích của luồng MJPEG so với luồng nén


Cách kích hoạt chế độ “Lưu trực tiếp vào lưu trữ”:
Chế độ này tự động kích hoạt nếu bạn nhập luồng rtsp (H.264/H.265/H.264+/H.265+) vào trường "Full URL address of the rtsp stream of the IP camera for direct recording to the archive" (còn gọi là "luồng lưu trữ" – archive stream) trong cài đặt của module "Universal Camera".

Nếu trường này để trống, chế độ sẽ không hoạt động. Khi đó, mọi tác vụ bao gồm cả ghi hình sẽ sử dụng luồng từ trường "Full IP camera URL for viewing (to reduce the load, it is advisable to use an MJPEG stream or an H264 stream with low parameters )" (còn gọi là "luồng xem trước" – preview stream). Lưu ý rằng nếu chỉ định luồng H.264/H.265/H.264+/H.265+ làm "luồng xem trước", luồng này sẽ được giải mã theo thời gian thực – khi đó, tải CPU và yêu cầu dung lượng ổ đĩa sẽ tăng tỷ lệ thuận với thông số của "luồng xem trước".

Khi quét tự động để tìm camera, Xeoma ưu tiên các luồng phù hợp cho việc lưu trực tiếp. Vì nhiều camera hỗ trợ dual streaming, chúng sẽ được thêm vào Xeoma với cấu hình lưu trực tiếp vào lưu trữ đã được thiết lập sẵn.
Nếu camera không có luồng phù hợp hoặc không tìm thấy trong quá trình quét, Xeoma sẽ sử dụng các luồng hiện có của camera đó.

Thông tin chi tiết về cài đặt của module “Universal Camera”


Nhược điểm của chế độ “Lưu trực tiếp vào lưu trữ”:

1. Các module lọc chỉnh sửa hình ảnh không thể áp dụng thay đổi lên bản ghi lưu trữ. Xem các lưu ý khi ghi hình với chế độ "Direct Saving to Archive".
2. Do thường phải kết nối và sử dụng hai luồng, tải mạng có thể tăng thêm so với khi chỉ dùng một luồng, đặc biệt là luồng nén.
3. Có nhiều yếu tố cần lưu ý. 'Direct saving' ảnh hưởng đến cài đặt của module "Universal Camera" và các module lọc trong chuỗi xử lý, cài đặt giải mã, cài đặt cửa sổ trong menu "Layouts", và gián tiếp ảnh hưởng đến cài đặt Người dùng.
4. Đối với xem thời gian thực: nếu cần các module lọc, mặc định chúng sẽ sử dụng "luồng xem trước" để hoạt động. Với các module thông minh, chất lượng "luồng xem trước" có thể không đủ đảm bảo độ chính xác do yêu cầu luồng chất lượng cao hơn (chi tiết hơn). Trong trường hợp này, cần tắt chế độ lưu trực tiếp vào kho lưu trữ hoặc tích chọn "Sử dụng luồng lưu trữ" cho một số hoặc tất cả các module này; việc này sẽ kích hoạt giải mã liên tục luồng "nặng" cho các camera đó, dẫn đến tăng mức sử dụng CPU và giảm hiệu quả tiết kiệm tài nguyên hệ thống.
5. Không phải mọi camera đều hỗ trợ luồng kép. Dù hầu hết camera mạng đều có tính năng này, một số loại như camera USB hoặc camera analog kết nối qua tuner hay USB dongle thì không.
6. Module đích duy nhất dùng để ghi hình là module Preview and Archive.



Điều gì xảy ra nếu trường “luồng lưu trữ” có URL, nhưng trường “luồng xem trước” bị bỏ trống?

Khi đó, hệ thống sẽ thực hiện lưu trực tiếp vào kho lưu trữ, nhưng hình ảnh từ camera sẽ không được hiển thị ở chế độ xem trước – thay vào đó là một thông báo trên nền đen.

Các module lọc trong chuỗi vẫn có thể hoạt động nếu tích chọn tùy chọn "Sử dụng luồng từ kho lưu trữ (độ phân giải cao)" trong cài đặt của chúng (ví dụ: để lưu báo cáo hoặc siêu dữ liệu về các đối tượng được nhận diện).
Nếu module lọc trong chuỗi không có luồng xem trước mà thiếu tùy chọn này hoặc chưa được bật, module đó sẽ bị bỏ qua (tức là không hoạt động và chuyển sang trạng thái 'Ignored').


Điều gì xảy ra nếu “luồng lưu trữ” không ổn định và thỉnh thoảng bị ngắt kết nối?

Nếu cả hai trường ("URL đầy đủ của IP camera để xem (nhằm giảm tải, nên dùng luồng MJPEG hoặc luồng H264 với thông số thấp)" và "URL đầy đủ của luồng rtsp của IP camera để ghi trực tiếp vào kho lưu trữ") trong cài đặt "Universal Camera" của Xeoma đều đã điền, thì khi "luồng lưu trữ" bị mất, hệ thống sẽ tạm thời dùng "luồng xem trước" để ghi hình. Đồng thời, Xeoma sẽ liên tục thử kết nối lại với "luồng lưu trữ" và tự động chuyển sang dùng luồng này để lưu trữ ngay khi kết nối được khôi phục.

Chế độ “Lưu trực tiếp vào kho lưu trữ” có sẵn trong các phiên bản nào của Xeoma?
Chế độ "Lưu trực tiếp vào kho lưu trữ" có sẵn trong tất cả 6 phiên bản của Xeoma, cũng như trong Xeoma Cloud và Xeoma Pro Your Cloud.
Hơn nữa, phương pháp này không chỉ áp dụng cho Xeoma Cloud mà còn tồn tại các hạn chế về thông số của "luồng xem trước" nếu đó là luồng H.264/H.265/H.264+/H.265+.


Đặc điểm của việc ghi hình với chế độ “Lưu trực tiếp vào kho lưu trữ”:
Như bạn đã biết, khi kích hoạt chế độ "Lưu trực tiếp vào kho lưu trữ", luồng "lưu trữ" sẽ không được giải mã cho đến khi cần xem lại bản ghi. Điều này giúp tránh việc giải mã liên tục luồng "nặng", thay vào đó chỉ thực hiện khi cần thiết: thường là lúc xem lại kho lưu trữ của camera. Vì luồng "lưu trữ" không được giải mã thường xuyên, bạn không thể thực hiện các thay đổi hình ảnh trong quá trình ghi hình*. Nếu cần các tùy chỉnh hình ảnh (Cắt / Xoay / Đổi kích thước, Che vùng Masking) trong các bản ghi Xeoma, bạn phải tắt chế độ lưu trực tiếp vào kho lưu trữ.

Các tùy chỉnh duy nhất khả dụng cho bản ghi ở chế độ "Lưu trực tiếp vào lưu trữ" bao gồm: 1) lọc sự kiện chuyển động dựa trên dữ liệu từ "Motion Detector" (tức là không ghi vào lưu trữ các đoạn không có chuyển động) và 2) chèn mốc thời gian. Việc áp dụng các tùy chỉnh khác lên luồng chưa giải mã là bất khả thi; do đó, hai trường hợp này thực chất là các giải pháp kỹ thuật: mốc thời gian là các phụ đề riêng biệt được lưu trữ 'kề bên' bản ghi, còn "Motion Detector" sử dụng "luồng xem trước" để phát hiện chuyển động rồi gửi lệnh cắt "luồng lưu trữ" tương ứng.

Đặc điểm của chế độ xem trực tiếp khi bật "lưu trực tiếp vào lưu trữ" (phía client):
Lưu ý: đoạn này chỉ đề cập đến việc xem camera theo thời gian thực. Thông tin về lưu trữ, xem tại đây

Hầu hết các mô-đun xử lý (bộ lọc) hoạt động với "luồng xem trước". Chất lượng "luồng xem trước" có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của các mô-đun phân tích video (ví dụ: nhận diện khói và lửa): nếu chất lượng luồng thấp, độ chính xác nhận diện sẽ giảm. Do đó, bạn cần cân nhắc giữa việc giảm tải cho bộ vi xử lý nhờ sử dụng luồng kép và độ chính xác nhận diện. Nếu yêu cầu mô-đun bộ lọc xử lý hình ảnh chất lượng cao, hãy chọn tùy chọn "Sử dụng luồng từ lưu trữ (độ phân giải cao)" trong cài đặt. Thao tác này kích hoạt giải mã "luồng lưu trữ" để phục vụ phân tích video: dù tải trọng bộ vi xử lý sẽ tăng, các bản ghi vẫn được lưu trong container mkv nén nhằm tiết kiệm dung lượng ổ đĩa. Xem thêm về tùy chọn này
Đối với các mô-đun khác – chẳng hạn "Image Crop" hoặc "Masking" – chất lượng "luồng xem trước" không quá quan trọng; điều duy nhất cần lưu ý là trường hợp "luồng xem trước" hiển thị khung cảnh khác với "luồng lưu trữ" (một sai lệch hiếm gặp nhưng vẫn tồn tại ở một số camera).

Đối với các mô-đun "Privacy Masking", "Marking", "HTTP Marking", "Image Crop", "Image Rotate":
Khi thêm một mô-đun bộ lọc từ danh sách này vào chuỗi với chế độ "Lưu trực tiếp vào lưu trữ", hiệu ứng của các mô-đun đó sẽ tự động hiển thị trong cửa sổ Xem Camera Đơn và Xem Đa Camera.
Trước phiên bản Xeoma 22.6.28, tính năng này có thể chưa khả dụng. Nếu phiên bản Xeoma của bạn cũ hơn và không hiển thị các tùy chỉnh từ các mô-đun nêu trên, hãy tham khảo đoạn dưới đây.

Đối với các mô-đun "Fisheye Dewarping", "Face Recognition", "Object Recognizer", "ANPR", "Gender Recognition", "Crowd Detector", "Object Size Filtering", "Age Recognition", "Text Recognition", "FaceID", "Image Resize", "Face Detector (Emotions)", "Visitors Counter", "Cross-Line Detector", "Unitor" (tức là các mô-đun cần chèn lớp hiển thị hoặc xử lý lên hình ảnh):
Khi thêm một mô-đun bộ lọc từ danh sách này vào chuỗi với chế độ "Lưu trực tiếp vào lưu trữ", hiệu ứng của chúng có thể không hiển thị ngay lập tức. Để kích hoạt hiển thị hiệu ứng trong chế độ xem trực tiếp, hãy thực hiện các bước sau (hoặc xác nhận các bước này đã được thực hiện):
1. Bỏ chọn "Bắt buộc giải mã trên client" trong cài đặt Người dùng (Menu chính – Truy cập từ xa – Người dùng) đối với hồ sơ người dùng tương ứng. Thao tác này chỉ khả dụng với hồ sơ Quản trị viên.
2. Trong "Layouts" – Cài đặt giải mã, chọn "Disabled" từ danh sách thả xuống "Giải mã video trên client trong chế độ xem trực tiếp". Nếu tùy chọn này không khả dụng, hãy quay lại bước 1.
3. Trong "Layouts" – Cài đặt giải mã, kéo giảm hoặc đặt thanh trượt "Số lượng camera tối đa hiển thị luồng độ phân giải cao (từ lưu trữ)" về mức "0".

Xem thêm về Cài đặt giải mã

Ý nghĩa của việc này là gì? Để mô-đun có thể phân tích hình ảnh từ luồng xem trước, luồng đó bắt buộc phải được giải mã bởi thành phần máy chủ Xeoma (xem đoạn trên để biết các trường hợp ngoại lệ).

Đối với “QR Code Recognition”, “Color Detector”, “Slip and Fall Detector”, “Eye Tracking”, “Parking Spots”, “Sports Event Tracking”, “Safety Gear Detector”, “Smoke Detector”, “Abandoned Objects Detector”, “Loitering Detector”, “Object Detector” (tức là các module không chèn thông tin phân tích lên hình ảnh):
Danh sách các module này sử dụng "preview stream" để hoạt động và lưu thông tin phân tích thu được vào báo cáo hoặc dưới dạng metadata. Metadata – chẳng hạn dữ liệu về mọi sự kiện phát hiện vật thể bị bỏ quên – được lưu trữ tách biệt với các bản ghi và đồng bộ hóa khi bắt đầu xem lại lưu trữ. Tương tự, dữ liệu trực quan hóa (ví dụ: các chấm xanh hiển thị quỹ đạo di chuyển của đối tượng) cũng được xử lý thông qua cơ chế lưu trực tiếp, do không yêu cầu giải mã luồng chính ("archive stream").

Cần lưu ý rằng chất lượng "preview stream" có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của các module này (ví dụ: độ chính xác khi phát hiện khói và lửa): luồng chất lượng thấp sẽ hiển thị ít chi tiết hơn, dẫn đến độ chính xác nhận diện giảm. Do đó, bạn có thể phải cân nhắc giữa việc giảm tải cho bộ xử lý nhờ sử dụng dual streaming và độ chính xác nhận diện. Trong trường hợp yêu cầu module lọc hoạt động với hình ảnh chất lượng cao, hãy chọn tùy chọn "Use stream from archive (high resolution)" trong phần cài đặt. Thao tác này sẽ kích hoạt giải mã "archive stream" để phục vụ phân tích video: dù tải trọng bộ xử lý sẽ tăng, các bản ghi vẫn được lưu trong container MKV nén nhằm tiết kiệm dung lượng đĩa. Chi tiết về tùy chọn này

Đối với các module “Scheduler”, “Problem Detector”, “Relay Switch”, “Button Switcher”, “Condition”, “HTTP Switcher”, “Camera Embedded Detector”, “RIF+”, “Smart Card Reader”, “GPIO”, “Moving to PTZ Preset”, “Senstar PTZ Tracking”, “Modbus Controllers”, “Vehicle Speed Detector”, “Thermal Camera Integration”:
Các module này hoàn toàn không phân tích luồng camera mà chỉ nhận tín hiệu điều khiển từ bên ngoài, do đó việc lưu trực tiếp vào lưu trữ không ảnh hưởng đến hoạt động của chúng.


CHƯƠNG 3. THIẾT LẬP MODULE.

Cài đặt module

3.1. Cài đặt nguồn

Camera đa năng

Nhấp vào biểu tượng camera để cấu hình Module này cho phép bạn chọn nguồn hình ảnh là camera (IP (mạng), bao gồm cả camera không dây, USB hoặc analog) hoặc camera Internet toàn cầu ('Random IP Camera').

Tên camera hiển thị trong Multi-Camera View có thể được định nghĩa trong trường 'Source name' của Universal Camera, hoặc trong cài đặt của module Preview hay Preview and Archive.
Tìm hiểu thêm về module, cách thêm camera và tối ưu hóa thao tác với camera IP tại đây

Xem thêm: Khắc phục sự cố kết nối Camera / Danh sách camera được hỗ trợ

 

Micro

Nhấp vào biểu tượng Microphone để truy cập cài đặt và chọn thiết bị từ danh sách Module này cho phép bạn chọn nguồn âm thanh là microphone. Hãy chọn microphone từ danh sách các thiết bị âm thanh khả dụng. Việc có cần đưa module này vào chuỗi xử lý hay không phụ thuộc vào loại camera: thông thường, camera USB yêu cầu module Microphone để xử lý âm thanh, trong khi camera IP thường tích hợp sẵn luồng âm thanh nên không cần module này.

Sử dụng module này để giám sát hoạt động của nhân viên.

Tìm hiểu thêm về module này trong bài viết này

 

Đọc tệp tin

Nhấp vào biểu tượng Microphone để truy cập cài đặt và chọn thiết bị từ danh sách

Module (Thiết bị) này cho phép bạn chọn các tệp JPEG hoặc MJPEG làm nguồn hình ảnh. Hãy tạo một chuỗi module, trong đó module File Reading được kết nối với module Preview and Archive hoặc Preview. Bạn cũng có thể bổ sung các module khác vào chuỗi tùy theo mục đích sử dụng.
 

Module đọc tệp

Chỉ định đường dẫn đầy đủ đến tệp JPEG hoặc MJPEG bạn muốn sử dụng làm nguồn:

Chỉ định đường dẫn đến tệp

Hình ảnh/video được chọn sẽ hiển thị như một camera trong Xeoma. Tên camera có thể được chỉ định trong cài đặt module Preview (hoặc module Preview and Archive):

Tên camera

Hiển thị tên camera

Sử dụng module này để phát các quảng cáo chuyên biệt ở định dạng JPEG hoặc MJPEG, đặc biệt hữu ích cho các đại lý trong việc quảng bá phần mềm.

Xem thêm “Cách sử dụng video làm camera trong Xeoma?”

 

Chụp màn hình

Module chụp màn hình Xeoma

Module này cho phép chụp màn hình và truyền luồng video đến các module tiếp theo trong chuỗi – ví dụ: module ghi hình ("Xem trước và Lưu trữ"). Module Chụp màn hình hỗ trợ Windows, Linux và Mac OSX.
Trong cài đặt module này, bạn có thể xác định tần suất chụp và kích thước tương đối so với hình ảnh gốc. Tương tự như các module khác, bạn có thể đặt tên cho khung xem trước của nguồn này trong cài đặt của module Xem trước, Xem trước và Lưu trữ, hoặc Camera đa năng.

Khi kết hợp với bộ phát hiện chuyển động, module giúp bắt đầu ghi hình ngay khi có hoạt động trên máy tính.
Sử dụng module này để giám sát hoạt động của trẻ em hoặc nhân viên trên máy tính, ghi lại bài giảng hoặc lưu trữ các buổi đào tạo.

 

Another Xeoma

Một module khác của Xeoma, thường được sử dụng kết hợp với module Web server

Module cho phép nhận luồng âm thanh/video được truyền từ các phiên bản Xeoma khác qua mạng. Để thực hiện, hãy chỉ định URL luồng âm thanh/video và các thông số truy cập trong cài đặt 'Another Xeoma'. Tên camera có thể được đặt trong cài đặt module Xem trước (hoặc module Xem trước và Lưu trữ). Bạn có thể điều chỉnh độ phân giải hình ảnh và tốc độ khung hình trong cài đặt nâng cao.

Tìm hiểu thêm về kết nối Another Xeoma và Web Server

 

Bộ thu FTP

Module FTP receiver giúp thu nhận hình ảnh từ camera trong những môi trường phức tạp nhất, ngay cả khi camera không có địa chỉ IP

Module cho phép sử dụng máy chủ FTP làm nguồn, hay nói cách khác là truyền hình ảnh camera đến Xeoma qua FTP. Giải pháp này hữu ích khi bạn không muốn hoặc không thể thực hiện chuyển tiếp cổng trên router tại vị trí đặt camera, hoặc khi camera không có địa chỉ IP cố định (ví dụ: kết nối qua Internet di động) khiến các phần mềm không thể tìm thấy. Hãy cấu hình camera để truyền hình ảnh (JPEG) đến máy chủ FTP qua địa chỉ IP máy tính của bạn, sử dụng cổng, tên người dùng và mật khẩu đã chỉ định. Bạn có thể đặt tên xem trước cho module này trong cài đặt module Xem trước (hoặc module Xem trước và Lưu trữ).

Hướng dẫn chi tiết bằng hình ảnh về cách thiết lập module này có sẵn tại đây.

 

Bộ thu HTTP

Module này cho phép nhận luồng video và audio qua HTTP từ một máy chủ Xeoma khác chỉ có địa chỉ IP động

Module này cho phép nhận video và âm thanh từ một máy chủ Xeoma khác. Nhập cổng và đường dẫn để truy cập máy chủ Xeoma này từ các phiên bản Xeoma khác.

Để hạn chế quyền truy cập vào địa chỉ này, hãy nhập tên người dùng và mật khẩu. Trong trường tương ứng, bạn sẽ thấy địa chỉ để truy cập video hoặc hình ảnh. Tìm hiểu thêm trong bài viết này

 

Bộ thu ANPR Speed

Module nguồn này tiếp nhận dữ liệu từ các module ANPR Speed Sender để phát hiện hành vi vượt tốc độ Module này nhận dữ liệu từ các module ANPR Speed Sender để phát hiện vi phạm giới hạn tốc độ. Nhập ID duy nhất của điểm thứ nhất và điểm thứ hai từ các module 'ANPR Speed Sender', cùng với thời gian dự kiến xe di chuyển giữa hai điểm này (tính bằng giây hoặc phút).

Module sẽ tính toán chênh lệch thời gian khi xe đi qua các điểm đó và kích hoạt cảnh báo nếu thời gian thực tế ngắn hơn giá trị cho phép bạn đã thiết lập. Một ảnh chụp tĩnh từ camera chứa xe vi phạm, biển số xe và thời gian sự kiện sẽ được lưu vào thư mục bạn chỉ định. Module yêu cầu dữ liệu từ module Sender 10 phút một lần để giảm tải mạng.

Đọc thêm tại “Nhận diện biển số xe: Vi phạm giới hạn tốc độ

 

3.2. Cài đặt đầu ra

Báo động âm thanh

Module Sound Alarm sẽ phát âm thanh cảnh báo trên máy chủ

Module này cho phép máy chủ phát âm thanh đã chỉ định khi nhận được hình ảnh. Với Xeoma Pro, âm thanh cũng có thể được phát trên các máy trạm. Nếu muốn tín hiệu được kích hoạt khi phát hiện chuyển động, hãy nối module này sau bộ phát hiện chuyển động. Bạn có thể chọn tệp âm thanh .wav từ danh sách hoặc nhập thủ công đường dẫn tệp, chỉ định khoảng thời gian phát lại (âm thanh sẽ phát với mỗi khung hình nhận được, nhưng không vượt quá khoảng thời gian quy định) và thời lượng phát. Nhấn 'Test' để kiểm tra cài đặt.

Sử dụng module này để báo hiệu cho nhân viên an ninh khi có sự cố xảy ra trên màn hình.

 

Trình chạy ứng dụng

Module này tự động khởi chạy ứng dụng hoặc script của bên thứ ba

Mô-đun này cho phép chạy ứng dụng được chỉ định. Nếu muốn trình chạy ứng dụng được kích hoạt khi phát hiện chuyển động, hãy kết nối nó sau mô-đun phát hiện chuyển động. Chỉ định đường dẫn đến chương trình cần chạy bằng cách sử dụng macro và khoảng thời gian (chương trình sẽ chạy với mỗi khung hình đến, nhưng không quá khoảng thời gian đã định). Nhấn ‘Test’ để xác minh các cài đặt.
Sử dụng mô-đun này để chạy ứng dụng hoặc tập lệnh của bên thứ ba.

Mô-đun “Application runner” hỗ trợ các macro sau:

%JPEG% – gửi đường dẫn đầy đủ của hình ảnh JPEG đến chương trình (nếu nhấn nút ‘Test’ – đây sẽ là hình ảnh mặc định 100×100)
%BMP% – gửi đường dẫn đầy đủ của hình ảnh BMP đến chương trình (nếu nhấn nút ‘Test’ – đây sẽ là hình ảnh mặc định 100×100)
%FACECOUNT% – hiển thị số lượng khuôn mặt từ mô-đun "Nhận diện khuôn mặt"
%NAMES% – macro để nhận tên từ mô-đun "Nhận diện khuôn mặt"
%FACEID% – thời điểm phát hiện khuôn mặt + tên + tỷ lệ trùng khớp
%TEXT% – macro để nhận văn bản từ mô-đun "Nhận diện văn bản"
%EYEANGLE% – hướng đồng tử từ mô-đun “Eye Tracking”

Xem thêm thông tin về mô-đun này tại đây

 

Cửa sổ bật lên (trong Client)

Khi nhận tín hiệu, module này sẽ tự động phóng to cửa sổ Xeoma Client nếu đang bị thu nhỏ (chỉ áp dụng phía Client)

Mô-đun này cho phép tự động khôi phục Xeoma từ trạng thái thu nhỏ khi nhận được khung hình đến. Kết nối mô-đun này với mô-đun cần thiết trong chuỗi mô-đun của bạn (ví dụ: “Motion detector” + “Pop-up window” hoặc “Face recognition” + “Pop-up window”, v.v.). Khi đó, cửa sổ Xeoma Client sẽ bật lên (phóng to) từ trạng thái thu nhỏ khi có sự kiện kích hoạt (như phát hiện chuyển động, nhận diện khuôn mặt, v.v.).

Mô-đun này cũng được dùng để gửi thông báo đẩy cho Xeoma trên Android khi có sự kiện kích hoạt. Bắt đầu từ Xeoma 20.10.22, một mô-đun khác được sử dụng để gửi thông báo đẩy là “Mobile notifications”.

 

Gửi SMS

Module này cho phép gửi tin nhắn SMS tự động thông qua modem GSM hoặc các nhà cung cấp dịch vụ

Mô-đun này cho phép thiết lập tự động gửi tin nhắn văn bản (SMS) đến điện thoại di động. Bạn có thể đặt khoảng thời gian giữa các lần gửi và sử dụng macro để chỉ định camera nào đã phát hiện chuyển động cũng như thời điểm xảy ra. Chọn một trong các tùy chọn gửi tin nhắn: sử dụng trang web clickatell.com hoặc bulksms.com, hoặc dùng modem GSM.

Nếu chọn clickatell.com, bạn cần chỉ định tên đăng nhập, mật khẩu và API ID (hoặc chỉ API ID) nhận được sau khi đăng ký trên trang web. Với tùy chọn modem, bạn chỉ cần kết nối modem. Sau đó, nhập số điện thoại cần gửi, nội dung tin nhắn và chọn tần suất gửi.

API ID (Api key) – Khóa này có sẵn trên trang web bạn sử dụng.

Tại clickatell.com, bạn cần vào tab ‘Manage my product’, nhấn ‘My Connections’ và chọn ‘XML’ trong hộp thả xuống ‘Add connection’, sau đó nhấn ‘Submit and Get API ID’ – API ID của bạn sẽ xuất hiện trong cửa sổ.

clickatell.com

Tại bulksms.com, bạn chỉ cần tên đăng nhập và mật khẩu đã nhận khi đăng ký. Bạn cũng có thể nhận 5 tin nhắn văn bản miễn phí để thử nghiệm dịch vụ này.

Số hoặc tên người gửi: bạn có thể sử dụng bất kỳ tên nào, nhưng phải đăng ký trên trang web cung cấp dịch vụ gửi tin nhắn. Nếu sau khi kiểm tra xuất hiện lỗi cảnh báo sai người gửi, nghĩa là tên bạn chỉ định không chính xác hoặc không khớp với quản trị viên của trang web. Nếu để trống trường người gửi, số điện thoại bạn đã cung cấp khi đăng ký sẽ được sử dụng.

Số người nhận: SMS có thể được gửi đến nhiều số cùng lúc, chỉ cần phân cách các số bằng dấu ‘;’ ‘,’ hoặc khoảng trắng.

Để biết thêm thông tin, hãy truy cập trang web mà bạn đã đăng ký.

Sau khi thiết lập mô-đun, nhấn ‘Test’ để kiểm tra hoạt động.

Sử dụng mô-đun này để gửi thông báo về các tình huống khẩn cấp. Kết hợp mô-đun phát hiện sự cố và gửi SMS sẽ thông báo cho bạn về:
– Sắp hết bộ nhớ RAM;
– Sắp hết dung lượng ổ đĩa;
– Máy chủ bị khởi động lại bất thường;
– Không có luồng âm thanh;
– Hình ảnh quá tối;
– Hình ảnh quá sáng;
– Camera bị xoay hoặc bị che khuất;
– Máy chủ đã khởi động lại bình thường;
– Không thể truy cập cơ sở dữ liệu;
– Lỗi cơ sở dữ liệu;
– Hình ảnh camera bị mất hoặc không thay đổi;
– Tài nguyên mạng không còn khả dụng.

 

Gửi Email

Module này cho phép gửi Email tự động kèm hình ảnh hoặc video

Module này cho phép thiết lập gửi email tự động khi phát hiện sự kiện. Bạn có thể tùy chỉnh khoảng thời gian giữa các email, đính kèm video và hình ảnh (quy định số lượng ảnh tối đa, thời gian chụp giữa các ảnh, fps và thời lượng video, cũng như dung lượng tin nhắn tối đa). Đồng thời, sử dụng các macro để làm việc với bộ phát hiện sự cố và bộ phát hiện chuyển động. Số lượng ảnh có thể đính kèm – tối đa là số ảnh bạn có thể đính kèm vào mỗi email tùy theo Dung lượng tin nhắn tối đa được thiết lập bằng thanh trượt bên dưới.

Ví dụ: bạn không muốn mỗi tin nhắn vượt quá 2 Mb. Điều này có nghĩa là mỗi tin nhắn có thể chứa tối đa 26 ảnh (con số này thay đổi tùy thuộc vào độ phân giải & kích thước ảnh của camera – thông số này thường được cấu hình trong trang quản trị web của camera).

Chọn máy chủ email từ danh sách hoặc tự chỉ định. Nếu máy chủ của bạn không có trong danh sách, bạn có thể nhập cài đặt thủ công. Nhập địa chỉ máy chủ SMTP và cổng, cũng như phương thức mã hóa dữ liệu. Nhập tên người dùng và mật khẩu email. Tại dòng ‘Người nhận’, nhập email người nhận (hoặc nhiều email, cách nhau bằng dấu cách, dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy). Bạn có thể gửi email đến nhiều địa chỉ. Nhập tiêu đề và nội dung tin nhắn (tùy chọn). Nhấp ‘Kiểm tra’ để xác minh cài đặt.

Lưu ý rằng nếu bạn kết nối module gửi email sau bộ phát hiện chuyển động, kết quả sẽ bị ảnh hưởng. Ví dụ: nếu bạn đặt khoảng thời gian giữa các tin nhắn là 1 phút và thiết lập module gửi email đính kèm 2 ảnh vào mỗi tin nhắn. Điều này có nghĩa là cứ mỗi 30 giây, chương trình sẽ kiểm tra bộ phát hiện chuyển động xem có chuyển động tại THỜI ĐIỂM ĐÓ hay không. Nếu có, ảnh sẽ được lưu vào bộ nhớ tạm để chờ gửi. Nếu không, ảnh sẽ không được lưu. Trong 30 giây tiếp theo, chương trình kiểm tra lại để lấy thêm một ảnh khác nếu lúc này có chuyển động. Ngay sau đó, chương trình gửi một email chứa tất cả các ảnh đã lưu trong khoảng thời gian đó (trong ví dụ này là 1 phút). Nếu không có ảnh nào, email sẽ không được gửi.

Để xem được các video đính kèm trên thiết bị di động, bạn nên chọn định dạng MP4 vì định dạng này được hầu hết các thiết bị di động hỗ trợ.

Cài đặt module “Gửi email”:

Cấu hình module gửi email trong Xeoma

Sử dụng luồng độ phân giải cao từ lưu trữ – tùy chọn này cho phép module “Gửi email” sử dụng luồng thứ 2 (luồng ghi lưu trữ, thường có độ phân giải cao hơn) từ cài đặt của module “Universal camera”. Nhờ đó, bạn sẽ nhận được các tệp đính kèm với độ phân giải cao hơn.

Ghi trước (Prerecord) – nếu bạn muốn ảnh hoặc video ghi lại những diễn biến trước khi bộ phát hiện được kích hoạt, hãy thiết lập giá trị vài giây.

Gộp các sự kiện liên tiếp xảy ra trong khoảng thời gian – tùy chọn này được mô tả rõ nhất qua ví dụ sau:
- bộ phát hiện chuyển động phát hiện đối tượng trong 5 giây, sau đó 10 giây sau – phát hiện đối tượng khác trong 5 giây
- nếu email được thiết lập khoảng thời gian là 5 giây – bạn sẽ nhận được 2 tin nhắn (phát hiện 2 sự kiện khác nhau)

Nếu các bộ phát hiện trong môi trường của bạn thường xuyên bị kích hoạt và bạn không muốn Xeoma làm tràn hòm thư bằng các tin nhắn mỗi vài giây – hãy sử dụng thanh trượt này để Xeoma gộp tất cả các sự kiện được kích hoạt vào một tin nhắn duy nhất.

Khoảng thời gian trễ để thêm ảnh/video – nếu bạn có bất kỳ tệp đính kèm nào trong email, tùy chọn này sẽ buộc Xeoma không tạo chúng ngay khi bộ phát hiện kích hoạt mà sẽ tạo sau một khoảng trễ.

Chú ý: nếu bạn sử dụng Prerecord, bạn nên đặt thanh trượt “Gộp các sự kiện liên tiếp xảy ra trong khoảng thời gian” và “Khoảng thời gian trễ để thêm ảnh/video” về 0, như hiển thị bên dưới:

Cài đặt module gửi Email

Nếu không, tính năng Prerecord sẽ bị bỏ qua.

Khoảng thời gian giữa các tin nhắn – tùy chọn này quyết định tần suất Xeoma gửi tin nhắn cho bạn; trong kịch bản hòm thư bị quá tải nêu trên, tính năng này cũng sẽ hữu ích, nhưng mọi tin nhắn phát sinh trong khoảng thời gian đó sẽ bị bỏ qua và không được gửi. (Lưu ý: bộ hẹn giờ này có quyền ưu tiên cao hơn các cài đặt khác; ví dụ: nếu khoảng thời gian giữa các khung hình lớn hơn giá trị của bộ hẹn giờ này – bạn vẫn sẽ nhận được tin nhắn nhưng không có tệp đính kèm)

Trong cài đặt của mô-đun ‘Sending email’, bạn có thể sử dụng các macro khác nhau cho Tiêu đề email và Nội dung email để nhận email chứa thông tin cụ thể theo các macro đó.

macros_sending_email

Bạn có thể sử dụng các macro sau:

%TEXT% – macro để nhận văn bản đã nhận dạng từ mô-đun “Text recognition”
%OBJECT% – macro này cho phép nhận thông tin về đối tượng được phát hiện bởi mô-đun "Object recognizer"
%GENDER% – macro này cho phép nhận thông tin về giới tính từ mô-đun “Gender recognition”
%NUMBER% – macro để nhận biển số xe dưới dạng văn bản thuần túy từ mô-đun “ANPR”, ví dụ: A110PB77 v.v.
%FACECOUNT% – hiển thị số lượng khuôn mặt từ mô-đun “Face recognition” trong email
%NAMES% – macro để nhận tên từ mô-đun “Face recognition”
%TIME% – thời gian phát hiện sự kiện

%AREA% – trạng thái chỗ đậu xe từ mô-đun “Parking Spots”
%REPORT% – macro để nhận thông tin về loại sự cố từ mô-đun “Problems detector”
%STATUS% – loại kích hoạt (phát hiện chuyển động, phát hiện sự cố hoặc xử lý sự cố)

Sử dụng mô-đun này để gửi email thông báo các tình huống khẩn cấp. Mô-đun Problems detector kết hợp với chức năng gửi email có thể thông báo cho bạn về:
– RAM sắp hết;
– Dung lượng đĩa sắp hết;
– Máy chủ khởi động lại không đúng cách;
– Không có luồng âm thanh;
– Hình ảnh quá tối;
– Hình ảnh quá sáng;
– Camera bị xoay hoặc bị che khuất;
– Máy chủ đã khởi động lại bình thường;
– Không thể truy cập cơ sở dữ liệu;
– Lỗi cơ sở dữ liệu;
– Hình ảnh camera bị mất hoặc không thay đổi;
– Tài nguyên mạng không còn khả dụng.

 

Lưu vào tệp

Module này cho phép lưu các khung hình nhận được vào tệp tin chỉ định bằng phần mềm giám sát video Xeoma

Mô-đun này cho phép bạn lưu các khung hình nhận được vào một tệp chỉ định. Bạn có thể thiết lập đường dẫn lưu trữ video và hình ảnh, đặt tên cho các tệp đã lưu và sử dụng các macro.

Ví dụ: nếu bạn muốn lưu hình ảnh JPEG trên ổ C, trong thư mục Public và thư mục con Pictures, với tên gốc là img và kèm theo ngày giờ hiện tại, hãy chỉ định đường dẫn đầy đủ đến tệp C:\Users\Public\Pictures\img_% ym-d_h-is%. jpg. Bạn có thể thiết lập khoảng thời gian giữa các lần lưu khung hình.

Sử dụng mô-đun này để lưu các tệp khác nhau vào các ổ đĩa và thư mục khác nhau.

Lưu ý rằng bạn không thể xem lại video từ mô-đun 'Save to file' bằng trình phát video tích hợp của Xeoma. Để xem lại video trong Xeoma, vui lòng sử dụng tính năng 'Preview and archive'.

Bạn có thể tìm thông tin về các macro khả dụng cho mô-đun tại đây

 

Tải lên FTP

Module này cho phép tải lên hình ảnh hoặc video tới máy chủ FTP chỉ định bằng phần mềm giám sát video Xeoma

Mô-đun này cho phép bạn tải hình ảnh hoặc tệp video lên máy chủ FTP (SFTP) chỉ định. Nhập địa chỉ máy chủ, cổng, tên người dùng, mật khẩu và đánh dấu vào ô kết nối an toàn. Chỉ định đường dẫn lưu tệp bằng các macro được cung cấp. Bạn có thể thiết lập khoảng thời gian và loại dữ liệu lưu trữ. Nhấp 'Test' để xác minh cài đặt.

 

ANPR Sender to FTP

Module này cho phép gửi báo cáo biển số xe đã nhận diện đến máy chủ FTP dưới dạng tệp nén TAR, bao gồm hình ảnh JPEG và báo cáo văn bản

Mô-đun này cho phép gửi dữ liệu từ mô-đun ANPR của Xeoma đến máy chủ FTP. Dữ liệu được gửi dưới dạng kho lưu trữ tar bao gồm hình ảnh JPEG của biển số xe đã nhận dạng và một báo cáo văn bản. Báo cáo văn bản chứa thông tin về biển số xe đã nhận dạng, tọa độ trên hình ảnh, kích thước hình ảnh và dấu thời gian. Trong các trường tương ứng, hãy nhập địa chỉ máy chủ, cổng và tên người dùng của máy chủ FTP. Sử dụng các macro khả dụng để thiết lập đường dẫn lưu tệp cũng như đường dẫn đến tệp mẫu báo cáo cần gửi đến máy chủ.

 

Gửi yêu cầu HTTP

Module này cho phép tạo và gửi các yêu cầu HTTP bằng phần mềm giám sát video Xeoma

Mô-đun này cho phép tạo và gửi các yêu cầu HTTP. Nếu bạn muốn gửi yêu cầu được kích hoạt bởi chuyển động, hãy kết nối mô-đun này sau mô-đun phát hiện chuyển động. Đánh dấu vào ô 'Show all parameters' để thiết lập các tham số yêu cầu. Sử dụng macro {ID} khi thiết lập tham số cho định danh duy nhất của mô-đun. URL kết quả sẽ hiển thị trong trường 'Resulting URL'.

Sử dụng mô-đun này để gửi yêu cầu HTTP đến các thiết bị bên thứ ba, ví dụ như để mở cổng, v.v.

Xem 3.14. HTTP request sender (tích hợp tự động hóa nhà thông minh)

 

Gửi HTTP sang Xeoma khác

Module này cho phép truyền video và âm thanh qua HTTP đến một máy chủ Xeoma khác

Module này truyền tải video và âm thanh qua mạng đến các máy chủ Xeoma khác. Hãy nhập cổng và đường dẫn trên máy chủ Xeoma từ xa để gửi dữ liệu âm thanh và video đến đó.

Để hạn chế quyền truy cập trên máy chủ từ xa, hãy nhập tên đăng nhập và mật khẩu. Tại trường tương ứng, bạn sẽ thấy địa chỉ dùng để truy cập luồng video hoặc hình ảnh.

Chi tiết tại 3.15. Gửi HTTP sang Xeoma khác

 

Phát sóng qua RTSP

Truyền dữ liệu qua mạng bằng phương thức phát sóng RTSP

Module này cho phép truyền dữ liệu qua mạng bằng phương thức phát sóng RTSP. Cần cài đặt thêm phần mềm ffmpeg để phát sóng định dạng libx264. Bạn có thể tải về từ trang web của chúng tôi hoặc sử dụng phiên bản ffmpeg sẵn có. Khi tải ffmpeg từ trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với các điều khoản trong thỏa thuận cấp phép GNU GPLv2+. Không cần phần mềm bổ sung khi phát sóng định dạng mjpeg hoặc mpeg4 do hệ thống đã tích hợp sẵn ffmpeg. Bạn cũng có thể tùy chọn mức độ nén cho luồng dữ liệu đầu ra.

Sử dụng module này để giả lập camera IP hỗ trợ RTSP.

Chi tiết tại 3.16. Phát sóng qua RTSP

 

Xem trước

Module này cho phép xem trực tiếp hình ảnh từ camera theo thời gian thực

Module này cho phép xem hình ảnh thời gian thực từ camera:
 
 

Module Preview

Khác với module "Xem trước và Lưu trữ", module này không ghi hình từ camera vào kho lưu trữ. Giải pháp này phù hợp cho các địa điểm chỉ yêu cầu giám sát trực tuyến mà không cần lưu trữ. Đặc biệt hữu ích cho chế độ Xeoma Starter, cho phép xem không giới hạn số lượng nguồn cấp.

Bạn có thể đặt tên tùy ý để hiển thị trên hình ảnh của module "Xem trước" này:

Cài đặt module Preview

 

Máy chủ Web

Module đa năng được sử dụng trong phần mềm giám sát video Xeoma để đáp ứng nhiều mục đích khác nhau

Tìm hiểu thêm về máy chủ Web tại đây

Sử dụng module này để phát trực tiếp hình ảnh camera lên website hoặc xem camera qua trình duyệt.

 

Xem trước và Lưu trữ

Module này cho phép lưu hình ảnh nhận được vào kho lưu trữ để xem sau và hiển thị hình ảnh trên màn hình trong phần mềm giám sát video Xeoma

Tìm hiểu thêm về lưu trữ tại đây

Sử dụng tùy chọn chuyên biệt trong module này để đồng bộ hóa với thẻ SD.

 

Bộ gửi tốc độ ANPR

Module đích này ghi lại thời điểm phương tiện đi qua điểm kiểm soát, sau đó gửi dữ liệu đến ANPR Speed Receiver để tính thời gian di chuyển giữa các điểm và xác định xem có vi phạm tốc độ hay không

Module đích này ghi lại thời điểm phương tiện đi qua điểm kiểm soát và gửi dữ liệu đến Bộ gửi tốc độ ANPR để tính toán thời gian di chuyển giữa các điểm, từ đó xác định xem phương tiện có vượt quá giới hạn tốc độ hay không.

Cần một cặp module Bộ gửi tốc độ ANPR (mỗi module cho một điểm kiểm soát) được kết nối sau module ANPR, cùng với một module nguồn "Bộ nhận tốc độ ANPR" (cả ba có thể chạy trên cùng một máy tính).

Nhập mã định danh duy nhất (ID) của điểm kiểm soát (phải khác với ID của điểm khác), thông tin kết nối đến máy chủ Xeoma đang chạy Bộ nhận tốc độ ANPR để phát hiện vi phạm tốc độ, và đường dẫn đến thư mục lưu hình ảnh camera chứa biển số xe, ngày tháng và thời gian UNIX tại thời điểm phát hiện. Bạn có thể chọn phương thức đồng bộ hóa thời gian: qua module GPS hoặc theo giờ hệ thống.

Đọc thêm tại "Nhận diện biển số xe: Vi phạm giới hạn tốc độ"

 

Thông báo di động

icon_mobile_notifications

Module "Thông báo di động" cho phép bạn nhận thông báo PUSH trên thiết bị di động, ví dụ khi một module cụ thể được kích hoạt. Đọc thêm tại bài viết này.

 

Phát trực tiếp lên YouTube

Module Youtube Streaming được dùng để đẩy luồng video trực tiếp từ camera lên dịch vụ streaming này

Sử dụng module Phát trực tiếp lên YouTube để đẩy luồng camera lên kênh YouTube dưới dạng bản phát trực tiếp. Tính năng phát trực tiếp YouTube của Xeoma là giải pháp hoàn hảo để xây dựng niềm tin cho các doanh nghiệp vốn thường bị bao phủ bởi định kiến và lo ngại, chẳng hạn như chăm sóc người cao tuổi, khách sạn thú cưng, hoặc các cơ sở ăn uống nhanh và HoReCa quy mô nhỏ. Ngoài ra, việc phát trực tiếp từ xưởng sản xuất sẽ giúp khách hàng quan tâm và hiểu rõ hơn về quy trình thực hiện dịch vụ của bạn. Hơn nữa, đây cũng là giải pháp thay thế hiệu quả khi cần xem luồng video camera từ xa nhưng không có địa chỉ IP công cộng. Module này khả dụng trong các phiên bản Xeoma Standard và Xeoma Pro.

Đọc thêm tại bài viết này.

 

Thông báo qua Bot Telegram

Module phản ứng này dùng để gửi thông báo đến chat bot trong ứng dụng nhắn tin Telegram

Module này dùng để gửi tin nhắn đến bot trên ứng dụng Telegram. Tin nhắn có thể bao gồm văn bản tùy chỉnh và/hoặc hình ảnh từ camera.

Để sử dụng module, bạn cần có token truy cập bot Telegram.
Hướng dẫn cách lấy token:
1. Mở Telegram và tìm kiếm "BotFather" trên thanh tìm kiếm
2. Chạy (/start) và tạo bot mới (/newbot)
3. Sao chép token nhận được sau khi tạo bot mới.

Module này có sẵn trong các phiên bản Xeoma Standard, Xeoma Pro và Trial. Tìm thêm thông tin về module tại đây

 

3.3. Bộ lọc

Bộ phát hiện ban ngày

Khi sử dụng module này trong phần mềm giám sát video Xeoma, bạn có thể lọc các khung hình trong điều kiện ánh sáng yếu (không đủ sáng)

Module này tự động lọc các khung hình trong điều kiện ánh sáng yếu (thiếu sáng). Module này hữu ích cho việc ghi hình ban ngày tại các địa điểm từ xa, nơi tính năng ghi hình theo module “Schedule” không phù hợp – chẳng hạn như tại các khu bảo tồn thiên nhiên khi quan sát động vật sống theo nhịp sinh học tự nhiên thay vì tuân thủ lịch trình cố định.

Để vô hiệu hóa module, hãy bỏ chọn ô ở góc trên bên phải. Khi đó, tất cả các module phía sau sẽ không nhận được hình ảnh. Nếu muốn tắt bộ lọc mà không ngắt toàn bộ chuỗi, hãy chọn 'Hidden' – biểu tượng của mạch lọc sẽ đổi màu. Để kích hoạt lại module, hãy tích chọn ô này.

 

Bộ phát hiện chuyển động

Khi sử dụng module này trong phần mềm giám sát video Xeoma, bạn có thể thiết lập vùng phát hiện chuyển động Tìm hiểu thêm về bộ phát hiện chuyển động tại đây
Sử dụng module này để phát hiện chuyển động, phát hiện trạng thái không có chuyển động, hoặc bỏ qua các chuyển động do mây hay bóng râm gây ra. Kết hợp module này với tính năng theo dõi PTZ để giám sát các đối tượng di chuyển. Những chức năng này hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý nhân sự của bạn.

 

Bộ phát hiện lưu trú

Module sẽ được kích hoạt khi có đối tượng xuất hiện trong vùng chỉ định trong khoảng thời gian quy định

Module này sẽ kích hoạt khi có đối tượng hiện diện trong vùng chỉ định vượt quá khoảng thời gian quy định. Hãy kết nối module này vào chuỗi ngay sau module “Object Detector” – nơi bạn đã thiết lập vùng phát hiện, kích thước đối tượng và các thông số cần thiết khác. Trong phần cài đặt của Loitering Detector, hãy xác định thời gian kích hoạt. Tìm thêm thông tin về module trong bài viết này

 

Bộ phát hiện đối tượng

Khi sử dụng module này trong phần mềm giám sát video Xeoma, bạn có thể thiết lập vùng phát hiện đối tượng

Đây là phiên bản nâng cao của Motion Detector, cho phép theo dõi đối tượng ngay cả khi chúng đứng yên và phân biệt rõ ràng từng đối tượng riêng lẻ.

Xem 3.12. Object Detector

 

Bộ phát hiện vật thể bị bỏ quên

Khi sử dụng module này trong phần mềm giám sát video Xeoma, bạn có thể phát hiện vật thể bị bỏ quên trong khu vực chỉ định

Module này xác định xem một đối tượng trong tầm nhìn của camera có bị bỏ quên quá thời gian cho phép hay không, từ đó kích hoạt các phản ứng đã được thiết lập trước. Để tránh báo động giả, hãy thiết lập kích thước tối thiểu và tối đa của đối tượng để kích hoạt cảnh báo. Ví dụ: cấu hình này giúp module chỉ phản ứng với hành lý bị bỏ quên thay vì những người đang di chuyển trong ga tàu.

Thiết lập vùng phát hiện với hình dạng và kích thước tùy ý. Sử dụng cọ để tô đỏ vùng hoặc các vùng cần giám sát. Để trống các điểm trong suốt tại những nơi không cần giám sát. Bạn có thể thay đổi kích thước cọ để tô hoặc xóa vùng giám sát. Ở chế độ ‘Auto’, hiệu ứng cọ – tô hoặc xóa – sẽ được tự động lựa chọn tùy thuộc vào vùng nằm dưới cọ.

Bạn có thể thiết lập khoảng thời gian để một đối tượng được coi là bị bỏ quên. Ví dụ: nếu đặt là 10 giây, chỉ những vật phẩm không có người trông coi quá 10 giây mới kích hoạt phản ứng.

Khi tích chọn tùy chọn “Continuous work to enable search by motion in the archive”, Detector sẽ chuyển sang trạng thái “Ignored” (đối với các phiên bản cũ hơn 20.10.13 là “Skipping”) (khi Archive được kết nối sau Detector, hệ thống sẽ tiến hành ghi hình liên tục). Tùy chọn này phù hợp khi cần ghi hình liên tục nhưng vẫn đòi hỏi khả năng tìm kiếm đối tượng trong Archive. Nhờ đó, Detector trong phần mềm camera an ninh Xeoma sẽ chỉ thu thập dữ liệu về các đối tượng không có người trông coi (bị bỏ quên).

Đọc thêm về module tại đây.

 

Bộ lập lịch

Khi sử dụng module này trong phần mềm giám sát video Xeoma, bạn có thể thiết lập ngày và giờ hoạt động cho các module lập lịch đã kết nối

Mô-đun này cho phép thiết lập ngày và giờ hoạt động cho các mô-đun được kết nối với bộ lập lịch. Bạn có thể chỉ định ngày và khung giờ làm việc, ví dụ từ 17:00 đến 23:59 vào các ngày trong tuần (tức là đến 23:59:59 vì hệ thống ghi nhận trọn vẹn phút đó). Bạn cũng có thể quy định giờ làm việc cho ngày thường và thiết lập chế độ hoạt động liên tục vào cuối tuần. Ngoài ra, bạn có thể dùng bộ hẹn giờ để mô-đun tự động bật/tắt sau một khoảng thời gian xác định. Để vô hiệu hóa mô-đun, hãy bỏ chọn ô ở góc trên bên phải. Khi đó, tất cả các mô-đun phía sau sẽ không nhận được hình ảnh. Nếu muốn tắt bộ lọc mà không ngắt toàn bộ chuỗi xử lý, hãy chọn ‘Hidden’ – biểu tượng của bộ lọc sẽ đổi màu. Để kích hoạt lại mô-đun, hãy đánh dấu vào ô đó.

Sử dụng mô-đun này để kích hoạt tính năng phát hiện theo lịch trình. Tìm hiểu thêm về mô-đun này trong bài viết sau.

 

Chèn nhãn

Bạn có thể chèn watermark hiển thị thời gian, ngày tháng, tọa độ GPS hoặc văn bản tùy chỉnh vào hình ảnh từ camera bằng module Marking trong phần mềm giám sát video Xeoma

Mô-đun này giúp nhúng dấu thời gian, ngày tháng, tọa độ GPS, văn bản tùy chỉnh hoặc hình ảnh phủ lên khung hình từ camera hoặc nguồn video khác. Bạn có thể chọn vị trí chèn nhãn, định dạng ngày/giờ và điều chỉnh kích thước phông chữ mong muốn.

Để ghi lưu trữ có chèn dấu, bạn cần bỏ chọn ô "Enable H.264/H.265/H.265 recording to Archive without conversion" trong cài đặt của mô-đun "Universal camera". Khi đó, lưu trữ sẽ được ghi dưới định dạng .xem.

Nếu muốn ghi dấu ngày/giờ vào lưu trữ nhưng vẫn giữ nguyên luồng H264 không chuyển đổi, Xeoma sẽ ghi lưu trữ dưới định dạng .mkv và phần chèn dấu sẽ được thêm dưới dạng phụ đề. Do đó, hãy đảm bảo bật phụ đề khi phát lại bản ghi lưu trữ bằng trình phát của bên thứ ba.

Xem thêm về Chèn dấu tại đây

 

Phát hiện khói

Smoke Detector trong phần mềm giám sát video Xeoma

Mô-đun này phát hiện khói trong khu vực giám sát. Sử dụng thang ngưỡng nhạy để xác định mức độ khói trong vùng cần kích hoạt phản ứng. Mức 0 nghĩa là bất kỳ độ mờ nào trong hình ảnh cũng được coi là khói. Mức 100 tương ứng độ nhạy cao; ở mức này, chỉ những vùng mờ đặc trong hình ảnh mới kích hoạt báo động hoặc các hành động khác mà bạn đã thiết lập.

Thiết lập một hoặc nhiều vùng phát hiện với hình dạng và kích thước tùy ý. Dùng màu đỏ để xác định khu vực cần giám sát khói. Các vùng trong suốt sẽ không được giám sát. Bạn có thể thay đổi kích thước cọ vẽ để tô hoặc xóa vùng giám sát. Ở chế độ 'Auto', hiệu ứng cọ vẽ – tô hoặc xóa – sẽ được chọn tự động tùy thuộc vào vùng nằm dưới con trỏ.

Để tránh báo động giả, hãy sử dụng tùy chọn "Ignore motion shorter than" để thiết lập khoảng thời gian cụ thể (tính bằng giây) mà độ mờ phải duy trì trước khi được xác nhận là khói và kích hoạt các phản ứng đã cài đặt.

"Continuous work to enable search in the archive": nếu được chọn, Smoke Detector sẽ chuyển sang trạng thái "Ignored" (với các phiên bản cũ hơn 20.10.13 là "Skipping") (ví dụ: nếu mô-đun lưu trữ được kết nối sau bộ phát hiện chuyển động, nó sẽ thực hiện ghi hình liên tục). Tùy chọn này được dùng khi cần ghi hình liên tục nhưng vẫn phải thu thập đầy đủ dữ liệu về các sự kiện "khói". Khi bật tùy chọn này, Smoke Detector trong phần mềm camera an ninh Xeoma sẽ chỉ thu thập dữ liệu về các "sự kiện khói".

Cũng có sẵn trong Xeoma: phát hiện cháy

Xem 3.11. Bộ phát hiện khói

 

Phát hiện âm thanh

Việc sử dụng module này trong phần mềm giám sát video Xeoma cho phép lọc bỏ hình ảnh nếu ngưỡng âm thanh không bị vượt quá

Mô-đun này cho phép phân tích luồng âm thanh và phản ứng với các âm thanh vượt quá ngưỡng nhất định. Nếu camera có micrô tích hợp, bạn có thể kết nối bộ phát hiện trực tiếp với "Universal camera". Nếu micrô được lắp rời, hãy thêm mô-đun "Microphone" và kết nối nó với bộ phát hiện.
Các thiết lập của mô-đun bao gồm:
Ghi hình liên tục (có thể tìm kiếm thông qua menu lưu trữ) – tích chọn ô này nếu bạn muốn bộ phát hiện ghi hình 24/7 và xem lại kết quả trong kho lưu trữ; khi đó, bạn có thể vào Menu Lưu trữ → Hiển thị dữ liệu âm thanh từ Bộ phát hiện âm thanh, Xeoma sẽ đánh dấu các âm thanh được phát hiện bằng màu cam trên dòng thời gian.

Ghi hình sau sự kiện – điều chỉnh thời lượng video cần lưu trữ sau khi bộ phát hiện được kích hoạt.

Ngưỡng âm thanh, % – thiết lập độ nhạy của bộ phát hiện để kích hoạt với các âm thanh cụ thể (ví dụ: tiếng kính vỡ lớn hoặc tiếng súng), bỏ qua các tiếng ồn không cần thiết (ví dụ: tiếng còi xe). Lưu ý: Ngưỡng càng cao, càng nhiều âm thanh bị bỏ qua.

Mức âm thanh hiện tại, % – kiểm tra những gì bộ phát hiện nghe được trong thời gian thực; tính năng này hữu ích cho việc thiết lập ban đầu khi bạn cần điều chỉnh ngưỡng.

 

Bộ phát hiện khuôn mặt

Việc sử dụng module này trong phần mềm giám sát video Xeoma cho phép phát hiện khuôn mặt người

Module này được thiết kế để phát hiện khuôn mặt người trong trường quan sát của camera. Giải pháp này giúp nhận diện sự hiện diện trái phép tại các khu vực hạn chế hoặc, ngược lại, phát hiện tình trạng thiếu hụt nhân sự.

Nhận diện khuôn mặt hỗ trợ tìm kiếm các đối tượng cụ thể trong chế độ xem trực tiếp và kho lưu trữ. Để tính năng này hoạt động, cần thực hiện huấn luyện trước nhằm bổ sung dữ liệu khuôn mặt của những người cần nhận diện. Bạn có thể thêm khuôn mặt theo hai cách: thời gian thực qua hình ảnh từ camera hoặc khi phát lại từ kho lưu trữ. Xem 'Trợ giúp về nhận diện khuôn mặt trong cài đặt Bộ phát hiện khuôn mặt' để biết thêm chi tiết.

Khi kết hợp với module ‘Che vùng riêng tư’, hệ thống có thể làm mờ khuôn mặt người trong tầm nhìn của camera một cách linh hoạt.

Tính năng đột phá mới: Bộ phát hiện khẩu trang – tùy chọn tự động phát hiện người có đeo hoặc không đeo khẩu trang y tế bảo hộ.

Xem thêm về Bộ phát hiện khuôn mặt

 

Bộ phát hiện sự cố

Khi sử dụng bộ lọc này trong phần mềm giám sát video Xeoma, bạn sẽ nhận được thông báo ngay khi phát sinh tình huống khẩn cấp

Các công cụ tích hợp sẵn để tự kiểm tra hệ thống. Module lọc này sẽ thông báo ngay khi phát sinh sự cố: mất hình ảnh từ camera, mất âm thanh, mất nét, suy giảm chất lượng hình ảnh, camera bị dịch chuyển, hình ảnh quá tối, hình ảnh quá sáng, hết dung lượng ổ đĩa, sắp hết RAM hoặc máy chủ khởi động lại. Thang thời gian của kho lưu trữ sẽ đánh dấu các khoảng thời gian phát hiện sự cố hoặc không ghi hình do lỗi camera (camera bị "treo", v.v.).

Với cấu hình linh hoạt và kiến trúc mô-đun, Xeoma giúp bạn nhận thông báo chính xác cho đúng camera vào đúng thời điểm. Do đó, nếu mất tín hiệu từ một camera, bạn có thể gửi cảnh báo đến quản trị viên hệ thống; nếu một camera khác bị tắt, hệ thống có thể kích hoạt báo động âm thanh. Bạn cũng có thể thiết lập đồng thời nhiều loại thông báo cho một camera.

Trong phần mềm CCTV Xeoma, bộ phát hiện sự cố (Problems detector) có thể cấu hình linh hoạt để nhân viên vận hành không bỏ lỡ cảnh báo về hành vi phá hoại camera hoặc các sự cố trong chính hệ thống

Các thông báo sự cố được hiển thị trực tiếp trên khung nhìn. Bằng cách chọn phông chữ phù hợp, bạn sẽ không bỏ lỡ bất kỳ cảnh báo sự cố nào:

Problemsdetectormessagesen

Bạn có thể sử dụng tùy chọn này để kiểm tra quyền truy cập vào một tài nguyên mạng (ví dụ: modem). Để thực hiện, hãy chỉ định địa chỉ tài nguyên mạng cần xác minh và thiết lập khoảng thời gian kiểm tra trạng thái khả dụng. Ngoài ra, "Bộ phát hiện sự cố" có thể ghi lại các lỗi vào tệp nhật ký:

Bộ phát hiện sự cố (Problems detector) của Xeoma kiểm tra trạng thái khả dụng của tài nguyên mạng

Nhật ký sẽ được lưu vào tệp ProblemsDetector.log trong thư mục Logs thuộc thư mục cài đặt của Xeoma. Nhật ký chứa nhiều loại thông báo khác nhau, dưới đây là danh sách chi tiết:

Module Bộ phát hiện sự cố kết hợp với tính năng gửi SMS/email có thể thông báo cho bạn về:

  • Sắp hết RAM
  • Sự cố RAM đã được khắc phục
  • Máy chủ đã khởi động lại thành công
  • Sắp hết dung lượng đĩa
  • Sự cố dung lượng đĩa đã được khắc phục
  • Hết dung lượng đĩa
  • Hình ảnh trở nên quá tối
  • Hình ảnh không còn quá tối
  • Hình ảnh trở nên quá sáng
  • Hình ảnh không còn quá sáng
  • Camera bị mất nét
  • Camera bị dịch chuyển hoặc bị che khuất
  • Camera không xoay được
  • Lỗi cập nhật cơ sở dữ liệu
  • Lỗi đọc cơ sở dữ liệu
  • Lỗi ghi cơ sở dữ liệu
  • Đã nhận luồng âm thanh
  • Đã nhận luồng video
  • Mất hình ảnh camera hoặc hình ảnh không thay đổi
  • Tài nguyên mạng không khả dụng
  • Tài nguyên mạng khả dụng
  • Tải CPU cao
  • Tải CPU đã giảm
  • Hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng module "Problems detector" có sẵn tại đây.

     

    Thay đổi kích thước ảnh

    Module này cho phép giảm kích thước hình ảnh đầu vào bằng phần mềm giám sát video Xeoma

    Module Image Resize giúp giảm kích thước hình ảnh đầu vào.

    Điều chỉnh kích thước hình ảnh kết quả theo tỷ lệ phần trăm (%) so với ảnh gốc trong cài đặt của module.

    Xem thêm trong bài viết này

     

    Xoay ảnh

    Module này cho phép xoay và lật hình ảnh camera trong phần mềm giám sát video Xeoma

    Module Image Rotate cho phép xoay và lật hình ảnh từ camera.

    Sử dụng thanh trượt để thiết lập góc xoay. Bỏ chọn tùy chọn "90-degree pitch (rounded down)" để sử dụng góc xoay tùy ý; nếu được chọn, giá trị sẽ được làm tròn xuống thành 0, 90 hoặc 180 độ.

    Xem thêm trong bài viết này

     

    Cắt ảnh

    Module này cho phép cắt xén hình ảnh camera trong phần mềm giám sát video Xeoma

    Module Image Crop cho phép cắt hình ảnh camera một cách linh hoạt. Trong hộp thoại cài đặt module, hãy tô đỏ vùng muốn giữ lại. Các phần không được đánh dấu sẽ bị cắt bỏ.

    Xem thêm trong bài viết này

     

    Theo dõi PTZ

    Module này cho phép tự động theo dõi đối tượng di chuyển bằng công nghệ PTZ

    Module này tự động điều khiển camera PTZ di chuyển theo hướng của các đối tượng chuyển động. Để tính năng PTZ Tracking hoạt động, camera phải hỗ trợ chức năng PTZ và module này cần được kết nối ngay sau module Motion Detector. Bạn có thể cấu hình độ nhạy, phương pháp phát hiện và các thiết lập khác trong module "Motion detector" để đảm bảo "PTZ Tracking" vận hành chính xác.

    Bạn có thể thiết lập tốc độ phản ứng với đối tượng chuyển động (camera sẽ di chuyển nếu chuyển động kéo dài hơn khoảng thời gian đã chọn); thời gian quay lại vị trí ban đầu và chờ lần theo dõi tiếp theo; giới hạn di chuyển và thu phóng của camera; cũng như kích thước bước di chuyển và thu phóng (ảnh hưởng đến tốc độ/góc xoay).

    Tìm hiểu thêm về module trong bài viết này

     

    Nhận diện biển số xe tự động (ANPR)

    Module này tự động nhận diện biển số xe xuất hiện trong khung hình camera và lưu vào cơ sở dữ liệu biển số xe.

    Module này nhận diện biển số xe của nhiều quốc gia, tạo danh sách trắng và danh sách đen, lưu tệp nhật ký cùng nhiều tính năng khác. Module này không khả dụng trên Android.

    Các tính năng khác trong Xeoma: phát hiện tốc độ xe (phương pháp chênh lệch thời gian)phương pháp dựa trên radar-meter.

    Tìm hiểu thêm về ANPR

     

    Khử biến dạng ảnh Fisheye

    Chuyển đổi luồng dữ liệu bằng module này trong phần mềm giám sát video Xeoma

    Module này khử biến dạng hình ảnh từ camera mắt cá (fisheye) để chuyển về định dạng thông thường.

    Tìm hiểu thêm về module trong bài viết này

     

    Đếm lượt khách

    Module Visitors Counter đếm số lượng khách truy cập được phát hiện trong khung hình camera và hiển thị thông tin này trên màn hình xem trước

    Module Visitors Counter đếm số lượng khách được phát hiện trong tầm nhìn của camera và hiển thị thông tin này trên khung xem trước. Ví dụ: vẽ một đường trong phần cài đặt của Motion Detector tại vùng giám sát, sau đó kết nối Visitors Counter ngay sau module phát hiện. Mọi đối tượng băng qua đường này sẽ được tính là một lượt khách. Bạn có thể chọn một trong hai phương pháp đếm: đếm 1 chiều dành cho trường hợp khách chỉ di chuyển theo một hướng (vào hoặc ra); với phương pháp này, mỗi lần băng qua đường sẽ cộng thêm 1 vào bộ đếm. Đếm 2 chiều phù hợp với môi trường có cả khách vào và ra; với phương pháp này, cứ mỗi 2 lần băng qua đường sẽ được tính là 1 lượt khách. Tùy chọn "Reset the counter every" xác định tần suất đặt lại bộ đếm (ví dụ: vào đầu ngày hoặc đầu ca làm việc). Bạn cũng có thể lưu báo cáo dưới dạng tệp CSV.

    Sử dụng module này để giám sát nhân sự.

    Xem thêm về Visitors Counter

     

    Phát hiện băng qua vạch

    Module Cross-line Detector tương tự như Visitors Counter nhưng có khả năng phát hiện cả hướng di chuyển

    Module này cho phép bạn vẽ một đường ảo và sẽ kích hoạt khi có đối tượng băng qua đường đó. Module có khả năng phát hiện hướng di chuyển và đếm số lần đường được băng qua theo một hướng cụ thể.

    Kết nối mô-đun này vào chuỗi ngay sau mô-đun "Object Detector" – nơi bạn đã cấu hình vùng phát hiện, kích thước đối tượng và các thiết lập cần thiết khác. Trong cài đặt của Cross-line Detector, hãy kéo một đường thẳng trong khung xem trước của camera. Hai đầu đường thẳng có các điểm tròn màu xanh; nhấp vào một điểm và kéo để thay đổi vị trí đường. Đường thẳng còn có một tam giác đỏ chỉ hướng di chuyển mà đối tượng cần thực hiện để kích hoạt báo động. Nhấp vào "Toggle direction" để đổi hướng này. Nếu có nhiều đường, bạn có thể chọn đường mong muốn từ danh sách thả xuống "Select line". Tích chọn "Show count of visitors" để Xeoma đếm số lần đường bị vượt qua theo hướng đã chọn. Bắt đầu từ Xeoma 24.7.9, Cross-Line Detector có chế độ hoạt động mới: đếm người trên sàn.

    Tìm hiểu thêm thông tin về mô-đun trong bài viết này

     

    Che vùng riêng tư

    Module này làm mờ các khu vực trong khung hình camera

    Mô-đun Privacy Masking cho phép làm mờ động các vùng trong tầm nhìn của camera mà bạn không được phép ghi lại. Chúng tôi chú trọng bảo vệ quyền riêng tư, đặc biệt tại các thành phố lớn, nơi ống kính camera CCTV có thể dễ dàng hướng vào cửa sổ nhà hàng xóm.

    Triển khai mô-đun này để ẩn các vùng riêng tư trong bản ghi. Mô-đun có thể kết hợp với các bộ lọc loại bộ phát hiện để làm mờ động các đối tượng được phát hiện như khuôn mặt, LPR, v.v.

    Mô-đun "Privacy Masking" có thể kết nối với mô-đun "Motion Detector" (khuyến nghị chọn chế độ "Compare to the accumulated background") hoặc mô-đun "Object Detector"; sau đó, trong mô-đun "Privacy Masking", tích chọn ô "Use a detector to select zones for masking".

    Ngoài ra, mô-đun có thể hoạt động độc lập không cần bộ phát hiện, khi đó vùng cần làm mờ sẽ được đánh dấu trực tiếp bằng cọ vẽ. Để dữ liệu từ mô-đun được ghi vào lưu trữ, trong mô-đun "Universal Camera", bạn cần bỏ chọn mục "Use recording of H.264 stream to Archive without recoding".

    Mô-đun này khả dụng trong phiên bản Xeoma Pro. Vì giấy phép Xeoma Pro và Xeoma Standard có thể cộng dồn, bạn có thể mua giấy phép Xeoma Pro cho 1 camera và bổ sung vào giấy phép Standard để sử dụng "Privacy masking" cùng các mô-đun Pro thông minh khác cho camera đó (bạn có thể mua giấy phép Pro cho bất kỳ số lượng camera nào).

     

    Bộ chuyển đổi nút bấm

    Module này cho phép bật/tắt nhanh các module trong chuỗi xử lý

    Mô-đun này cho phép bật/tắt nhanh các mô-đun trong chuỗi kết nối phía sau thông qua nút bấm ở bảng điều khiển dưới hoặc tùy chọn trong Menu chính. Thêm mô-đun Button Switcher vào chuỗi và nhấp vào nút ở bảng dưới hoặc tùy chọn trong Menu chính khi cần, ví dụ: để bắt đầu hoặc dừng ghi hình nhanh. Bạn có thể thiết lập tên (ID) cho mô-đun. Tất cả các mô-đun có cùng ID sẽ được điều khiển đồng thời (cùng bật hoặc cùng tắt).

    Sử dụng mô-đun này để bắt đầu/dừng ghi hình nhanh.

     

    Unitor

    Module này kết hợp đầu ra từ hai nguồn video thành một trong phần mềm giám sát video Xeoma

    Mô-đun Unitor giúp hợp nhất đầu ra từ hai nguồn video thành một. Kết nối hai camera hoặc các nguồn video khác vào Unitor để tạo ra hình ảnh gộp. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng thêm 1 nguồn âm thanh.

    Bạn có thể tùy chọn vị trí các camera tương đối với nhau (ghép ngang hoặc dọc), cũng như thay đổi thứ tự hiển thị của chúng.

    Lưu ý rằng Unitor chỉ xuất ra 1 luồng âm thanh duy nhất.

    Sử dụng mô-đun này để hợp nhất hai luồng video thành một.

    Để biết thêm thông tin về mô-đun này, vui lòng đọc bài viết Unitor hoặc xem video Unitor.

     

    Công tắc rơ-le

    Chuyển đổi luồng dữ liệu bằng module này trong phần mềm giám sát video Xeoma

    Mô-đun này đóng vai trò là bộ chuyển mạch luồng. Khi nhận tín hiệu từ mô-đun quản lý, nó sẽ đóng mạch và cho phép luồng từ chuỗi được quản lý (chuỗi phụ) đi qua.

    Để biết thêm thông tin về mô-đun này và các cài đặt, hãy xem 3.9. Relay Switch.

     

    Điều kiện

    Sử dụng module này trong phần mềm giám sát video Xeoma, bạn có thể thiết lập điều kiện logic để kích hoạt sự kiện

    Mô-đun này là một dạng công tắc rơ-le hoạt động dựa trên điều kiện logic đã đặt mà bạn chọn. Tên gọi khác của mô-đun là Denial, vì khác với các bộ lọc khác trong Xeoma, nó chủ yếu kiểm tra xem các mô-đun (bộ lọc) phía trước có KHÔNG được kích hoạt hay không.

    Kết nối Điều kiện sau các bộ phát hiện và trước các mô-đun đích.
    Chọn loại vận hành:
    Logic AND – mô-đun sẽ chuyển video sang các mô-đun tiếp theo khi TẤT CẢ các mô-đun trước đó KHÔNG được kích hoạt tại thời điểm đó.
    Logic OR – mô-đun sẽ chuyển video sang các mô-đun tiếp theo khi có ít nhất MỘT trong các mô-đun trước đó KHÔNG được kích hoạt tại thời điểm đó.
    Nếu bạn muốn hủy thiết lập đảo ngược này cho một mô-đun (tức là làm cho Điều kiện hoạt động khi mô-đun được “kích hoạt” thay vì “KHÔNG bị kích hoạt”), hãy tích vào tên mô-đun trong danh sách (chỉ các mô-đun kết nối với Điều kiện mới được liệt kê). Lưu ý rằng cơ chế hoạt động của nó sẽ ngược lại so với khi bạn kết nối các mô-đun mà không có Điều kiện.

     

    Đánh dấu HTTP

    Sử dụng module này trong phần mềm giám sát video Xeoma, bạn có thể bật/tắt toàn bộ các module phía sau (toàn bộ chuỗi kết nối sau HTTP marking) và lưu thông tin meta khi nhận yêu cầu HTTP

    Mô-đun này là sự kết hợp giữa "Chuyển mạch HTTP" và "Đánh dấu". Nó cho phép bật/tắt toàn bộ các mô-đun phía sau (toàn bộ chuỗi kết nối sau module Đánh dấu HTTP) và lưu thông tin meta khi nhận được yêu cầu HTTP. Hoạt động như một bộ ngắt/đóng mạch, nó có thể nhận lệnh để ngắt mạch (qua URL tắt) hoặc đóng mạch (qua URL bật). Mô-đun lưu thông tin meta về lệnh và mã định danh (ID). Với ID này, bạn có thể tìm và xem mục tương ứng trong kho lưu trữ web (yêu cầu sơ đồ phải có module Web Server). Khi nhận được lệnh tiếp tục, mô-đun sẽ duy trì trạng thái đóng mạch. Nếu không nhận được lệnh tiếp tục hoặc lệnh tắt trong thời gian dài, mạch sẽ tự động ngắt.

    Ví dụ: bạn có thể kết nối Đánh dấu HTTP vào chuỗi trước mô-đun Lưu trữ và gửi URL tắt kèm mã định danh (ví dụ: “id=123”). Để tiếp tục ghi, hãy gửi lệnh tiếp tục. Để khôi phục ghi, hãy gửi yêu cầu qua URL bật.

    Các yêu cầu có thể được gửi thông qua hệ thống tự động hóa nhà thông minh hoặc đơn giản là qua trình duyệt web.

     

    Chuyển mạch HTTP

    Module này cho phép bật/tắt toàn bộ các module phía sau (toàn bộ chuỗi kết nối sau HTTP switcher) khi nhận yêu cầu HTTP trong phần mềm giám sát video Xeoma

    Mô-đun này cho phép bật/tắt tất cả các mô-đun tiếp theo (toàn bộ chuỗi kết nối sau Chuyển mạch HTTP) khi nhận được yêu cầu HTTP. Nó hoạt động như một bộ ngắt/đóng mạch và có thể nhận lệnh để ngắt mạch (thông qua URL tắt) hoặc đóng mạch (thông qua URL bật).

    Đường dẫn URL để tắt: gửi yêu cầu HTTP này để Chuyển mạch HTTP chặn luồng video trong một khoảng thời gian thiết lập (hoặc chặn vĩnh viễn cho đến khi URL bật được gửi).

    Đường dẫn URL để bật: gửi URL này để Chuyển mạch HTTP ngừng chặn luồng video (đóng mạch). Nếu có thiết lập thời gian chờ, mô-đun sẽ tiếp tục chặn luồng video sau khi thời gian này kết thúc.

    Ví dụ: bạn có thể kết nối mô-đun này vào chuỗi trước mô-đun Lưu trữ và gửi URL tắt khi cần dừng ghi. Để khôi phục ghi, hãy gửi yêu cầu qua URL bật. Các yêu cầu có thể được gửi thông qua hệ thống tự động hóa nhà thông minh hoặc đơn giản là qua trình duyệt web.

    Sử dụng macro {ID} để định danh duy nhất cho mô-đun này. Nếu không sử dụng macro và đường dẫn giống nhau cho tất cả các bên gửi HTTP, khi nhận được yêu cầu, tất cả các mô-đun cùng loại sẽ được bật/tắt đồng loạt.

    Sử dụng tham số "timeout_seconds" để thiết lập hoặc thay đổi thời gian hoạt động (ví dụ: http://10.1.10.10:10090/http_sender_on?module=HttpSwitcher.7&timeout_seconds=5).

    Sử dụng tham số “show_status” để lấy thông tin trạng thái hiện tại của mô-đun (ví dụ: http://10.1.10.10:10090/http_sender_on?module=HttpSwitcher.7&show_status).

     

    Bộ phát hiện tích hợp Camera

    Module thông minh dựa trên mạng nơ-ron có thể gửi lệnh đến camera và sử dụng các bộ phát hiện tích hợp sẵn của camera thay vì của Xeoma

    Mô-đun này sử dụng các bộ phát hiện và cảm biến tích hợp của camera IP hỗ trợ giao thức ONVIF, đồng thời có thể gửi lệnh đến camera. Với mô-đun này, bạn có thể cấu hình các quy tắc phân tích ngay trên camera và ngừng sử dụng bộ phát hiện của Xeoma, giúp giảm tải cho máy chủ bằng cách chuyển bớt xử lý sang phía camera.
    Xem thêm về mô-đun

     

    Bộ phát hiện khuôn mặt (Cảm xúc)

    Emotion Recognition – module AI có khả năng phân biệt 7 cảm xúc cơ bản qua biểu cảm khuôn mặt

    Module này tự động nhận diện cảm xúc con người (hạnh phúc, sợ hãi, trung tính, buồn bã, v.v.) trên các khuôn mặt xuất hiện trong khung hình camera, hiển thị lên màn hình, lưu vào báo cáo bảng tính hoặc gửi đến chương trình bên thứ ba để xử lý. Module này có thể dùng thay thế Face Detector hiện tại để phát hiện khuôn mặt (không bao gồm nhận diện), hoặc kết hợp cùng Face Detector, ví dụ để xác định cảm xúc của riêng những người đã biết hoặc chưa biết. Module này được mua riêng và kích hoạt trên giấy phép Xeoma Standard hoặc Xeoma Pro. Có sẵn chế độ dùng thử trong 1 giờ, sau đó cần cấu hình lại.

    Để biết thêm thông tin về module này và các thiết lập, vui lòng xem hướng dẫn cài đặt này.

     

    FaceID

    Module AI này so sánh khuôn mặt trong hình ảnh với ảnh trong cơ sở dữ liệu

    Module này nhận diện khuôn mặt người trong hình ảnh camera và so sánh với cơ sở dữ liệu (cơ sở dữ liệu LDAP từ xa hoặc cơ sở dữ liệu lưu trữ trên cùng máy). Module này chỉ hoạt động khi được kết nối sau các module QR Code Recognition hoặc Smart Card Reader. QR Code Reader hoặc Smart Card Reader thu thập thông tin ID của người dùng và gửi siêu dữ liệu này đến FaceID để tìm kiếm khuôn mặt tương ứng trong cơ sở dữ liệu. Giải pháp này ứng dụng cho các hệ thống kiểm soát truy cập phức tạp tại các doanh nghiệp hạn chế ra vào, khuôn viên đại học, khu dân cư tư nhân hoặc bất cứ nơi nào yêu cầu mức độ bảo mật và xác minh danh tính người giữ thẻ nghiêm ngặt. Module này được mua riêng và kích hoạt trên giấy phép Xeoma Standard hoặc Xeoma Pro. Có sẵn chế độ dùng thử trong 1 giờ, sau đó cần cấu hình lại. Tìm hiểu thêm thông tin về module trong bài viết này.

     

    Nhận diện loại đối tượng

    Nhờ học máy, module Object Recognition phân biệt đối tượng trong khung hình camera là người, động vật, chim, ô tô, xe buýt, drone, máy bay hoặc xe máy

    Module này tự động phân loại đối tượng trong tầm nhìn của camera (người, ô tô, động vật, chim, xe máy, máy bay, drone, v.v.) và phản hồi – hoặc bỏ qua – các loại đối tượng được chọn. “Object Recognizer” là giải pháp lý tưởng cho những môi trường có chuyển động trong tầm nhìn và bạn cần hệ thống chỉ phản hồi (hoặc không phản hồi) với một loại đối tượng cụ thể. Module này được mua riêng và kích hoạt trên giấy phép Xeoma Standard hoặc Xeoma Pro. Có sẵn chế độ dùng thử trong 1 giờ, sau đó cần cấu hình lại.

    !Tính năng đột phá mới: phát hiện chim biển/chim. Bảo vệ mùa màng cho các trang trại và cơ sở đánh bắt cá bằng AI trong Xeoma.
    !Tính năng đột phá mới: phát hiện drone. Tính năng hoàn hảo cho sân bay và khu vực tư nhân. Bảo vệ quyền riêng tư và ngăn ngừa tai nạn nguy hiểm bằng tính năng AI trong Xeoma.
    Để biết thêm thông tin và nhận giấy phép dùng thử, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

    Để biết thêm thông tin về module này và các thiết lập, vui lòng xem hướng dẫn cài đặt này.
     

    SmartHome – RIF+

    Module này tích hợp với hệ thống an ninh nhà thông minh và cơ sở RIF+

    Module này hoạt động với các thiết bị tự động hóa RIF+. Các loại cảm biến khác nhau có thể được kết nối với thiết bị, và module sẽ tiếp nhận các cảnh báo từ những cảm biến này. Module này được mua riêng và kích hoạt trên giấy phép Xeoma Standard hoặc Xeoma Pro. Có sẵn chế độ dùng thử trong 1 giờ, sau đó cần cấu hình lại. Chi tiết

     

    Nhận diện mã QR

    Module AI này có thể tìm mã QR trong khung hình camera, giải mã và chuyển thông tin đến các module tiếp theo

    Module Nhận diện Mã QR là một module lọc, quét hình ảnh từ camera để tìm mã QR; khi phát hiện, module sẽ chuyển tiếp tín hiệu video theo quy trình. Module này thường được đặt trước module FaceID để đối chiếu khuôn mặt trong khung hình với danh tính của người sở hữu mã QR tương ứng. Module cũng hoạt động cùng module "Application Runner", gửi thông tin mã QR qua macro %TEXT%. Giải pháp tối ưu cho các hệ thống kiểm soát ra vào phức tạp tại doanh nghiệp hạn chế truy cập, khuôn viên đại học, khu dân cư tư nhân hoặc bất kỳ đâu yêu cầu mức độ bảo mật và xác minh danh tính cao đối với người giữ thẻ. Module được mua riêng và kích hoạt trên giấy phép Xeoma Standard hoặc Xeoma Pro. Có thể dùng thử trong 1 giờ, sau đó cần cấu hình lại.
    Tìm hiểu thêm về module tại đây.

     

    Đầu đọc thẻ thông minh

    Module này nhận thông tin từ đầu đọc thẻ Omnikey và chuyển đến các module tiếp theo

    Module nhận thông tin chủ thẻ từ đầu đọc thẻ truy cập Omnikey và chuyển tiếp đến module FaceID để đối chiếu ảnh trong cơ sở dữ liệu với khuôn mặt người đứng trước camera. Giải pháp tối ưu cho các hệ thống kiểm soát ra vào phức tạp tại doanh nghiệp hạn chế truy cập, khuôn viên đại học, khu dân cư tư nhân hoặc bất kỳ đâu yêu cầu mức độ bảo mật và xác minh danh tính người giữ thẻ cao. Module cũng hoạt động cùng module "Application Runner", gửi thông tin thẻ truy cập qua macro %TEXT%. Module được mua riêng và kích hoạt trên giấy phép Xeoma Standard hoặc Xeoma Pro. Dùng thử trong 1 giờ, sau đó cần cấu hình lại.

    Tìm hiểu thêm về module trong bài viết này.

     

    Module GPIO

    Module này cho phép sử dụng các chân GPIO trên thiết bị chạy kiến trúc ARM

    Module này làm việc với các thiết bị kết nối qua giao diện GPIO. Module có thể phản hồi khi cảm biến bên ngoài được kích hoạt (dùng chân input) và gửi tín hiệu để kích hoạt thiết bị ngoại vi (dùng chân output).

    Khi chân input được kích hoạt, module chuyển sang trạng thái "Ignored" (với các phiên bản cũ hơn 20.10.13 là "Skipping") để chuyển tiếp tín hiệu video trong chuỗi.
    Khi các module đứng trước trong chuỗi được kích hoạt, một tín hiệu sẽ được gửi đến chân output.

    Tìm hiểu thêm tại đây.

     

    Di chuyển đến vị trí PTZ định sẵn

    Module thông minh này tự động điều khiển camera ONVIF PTZ di chuyển đến vị trí định sẵn khi nhận tín hiệu từ các module trước đó

    Khi nhận cảnh báo từ các module trước đó trong chuỗi, module này sẽ điều khiển camera đã chọn di chuyển đến vị trí định sẵn. Camera phải hỗ trợ điều khiển PTZ qua giao thức ONVIF.

    Tìm hiểu thêm.

     

    Nhận diện Giới tính

    Module này ứng dụng mạng AI để tự động nhận diện giới tính

    Module này dựa trên Trí tuệ Nhân tạo (AI), cho phép tự động nhận diện giới tính. Đây là giải pháp lý tưởng cho cửa hàng bán lẻ, nơi quảng cáo hoặc thông báo có thể được tùy chỉnh theo giới tính của khách truy cập nhằm tăng tỷ lệ chuyển đổi.

    Module được mua riêng và kích hoạt trên giấy phép Xeoma Standard hoặc Xeoma Pro. Hỗ trợ dùng thử trong 1 giờ, sau đó cần cấu hình lại.

    Đọc thêm tại "Nhận diện giới tính trong Xeoma"

     

    Theo dõi Thể thao

    Module này ứng dụng mạng AI để tự động theo dõi bóng hoặc cầu thủ trong các trận đấu thể thao đồng đội

    Sports Tracking là module có sẵn từ phiên bản Xeoma 19.11.26, dựa trên bộ dữ liệu AI được thiết kế để tự động phát hiện bóng hoặc cầu thủ trong khung hình camera và tự động theo dõi – xoay camera để luôn bám sát đối tượng. Tính năng này đặc biệt hữu ích cho các buổi phát sóng sự kiện thể thao đồng đội. Module hiện hỗ trợ điều kiện sân bóng đá; bóng bầu dục Mỹ, bóng rổ và các môn thể thao đồng đội khác có thể được bổ sung theo yêu cầu.

    Module 'Sports tracking' có thể tự động phóng to khi đang theo dõi bóng. Nếu trên sân có 2 quả bóng, module 'Sports tracking' sẽ tiếp tục bám theo quả bóng mà nó đã phát hiện ban đầu nhờ AI và thị giác máy tính.

    Module này được mua riêng và kích hoạt khi sử dụng cùng giấy phép Xeoma Standard hoặc Xeoma Pro. Có sẵn chế độ dùng thử trong 1 giờ, sau đó bắt buộc phải cấu hình lại.

    Xem thêm tại “Phát hiện và Theo dõi Bóng thể thao

     

    Phát hiện Đám đông

    people_counter_module_icon

    Module này dựa trên mạng lưới Trí tuệ nhân tạo, có khả năng đếm số người và phát hiện khi mật độ vượt quá hoặc thấp hơn ngưỡng quy định (phát hiện tụ tập đông người), từ đó kích hoạt phản ứng đã thiết lập sẵn. Module cũng được ứng dụng để đếm hành khách trong các phương tiện giao thông công cộng như toa tàu điện ngầm, xe buýt, xe điện, tàu hỏa, v.v. Bạn có thể tùy chọn số lượng người xuất hiện trong khung hình camera để kích hoạt module. Mới: theo dõi giãn cách xã hội.

    Module này được mua riêng và kích hoạt trên giấy phép Xeoma Standard hoặc Xeoma Pro. Có sẵn chế độ dùng thử trong 1 giờ, sau đó cần cấu hình lại.

    Xem thêm tại “Phát hiện đám đông

     

    Nhận diện Màu sắc

    Module AI này cho phép phát hiện màu sắc cụ thể trong hình ảnh camera

    Module này được kích hoạt khi phát hiện màu đã chọn trong khu vực chỉ định theo thời gian thực. Module được thiết kế để hoạt động độc lập nhằm nhận diện đối tượng theo màu, hoặc phối hợp với các module khác như Nhận diện Biển số xe; ví dụ: phát hiện vi phạm luật giao thông khi kết hợp với đèn tín hiệu (phát hiện tài xế vượt đèn đỏ).

    Chọn màu cần phát hiện từ các màu cơ bản gợi ý hoặc nhập mã màu theo hệ RGB hay HSV. Sử dụng thanh trượt Ngưỡng nhạy để mở rộng phạm vi phát hiện sang các sắc độ lân cận. Dùng cọ tô màu đỏ lên vùng cần giám sát. Những khu vực không được đánh dấu đỏ sẽ bị bỏ qua. Chọn “Chỉ phân tích các vùng thay đổi” để loại trừ đối tượng tĩnh trong hình ảnh camera (khi đó module chỉ tìm kiếm đối tượng chuyển động). Tính năng này yêu cầu đặt module "Phát hiện Chuyển động" phía trước trong chuỗi xử lý.

    Module này được mua riêng và kích hoạt trên giấy phép Xeoma Standard hoặc Xeoma Pro. Có sẵn chế độ dùng thử trong 1 giờ, sau đó cần cấu hình lại.

    Xem trang giới thiệu module tại đây
     

    Senstar PTZ Tracking

    Lưu ý quan trọng: Kể từ tháng 10 năm 2024, Senstar PTZ Tracking không còn là module độc lập mà đã được tích hợp vào module PTZ Tracking (có sẵn trong các phiên bản Xeoma Standard và Xeoma Pro).

    Module này cho phép tích hợp hệ thống giám sát video với hệ thống an ninh sử dụng cảm biến Senstar, đồng thời tự động điều hướng camera đến khu vực báo động.

    Để vận hành đầy đủ, module này phải được kết nối trong chuỗi xử lý với camera ONVIF PTZ.
    Để nhận cảnh báo từ cảm biến, trong phần cài đặt của module, bạn cần nhập địa chỉ mạng của máy tính đã cài phần mềm “Senstar Network Manager” và được cấp quyền kết nối với hệ thống an ninh video.

    Sử dụng các cài đặt nâng cao của module để xác định thiết bị gửi tín hiệu báo động cần xử lý, cũng như vị trí camera sẽ di chuyển đến khi có sự cố:
    Chọn số thiết bị, nhập mã báo động và tọa độ vị trí camera mong muốn (sử dụng nút "Áp dụng tọa độ hiện tại" để tự động điền vị trí hiện thời của camera). Sau đó nhấn "Thêm" để bổ sung báo động mới, "Cập nhật" để chỉnh sửa báo động đang chọn, hoặc "Xóa" để loại bỏ báo động đang chọn.

    Khi nhận được tín hiệu từ danh sách báo động đã cấu hình, camera sẽ tự động xoay về vùng chỉ định và kích hoạt ghi hình vào kho lưu trữ hoặc đích đến khác (thời lượng ghi được thiết lập qua tham số "Postrecord").

    Hỗ trợ hầu hết các cảm biến của Senstar, ví dụ: FlexZone, OmniTrax, UltraWave và các loại khác.

    Chi tiết về module

     

    Lọc kích thước đối tượng

    Tính năng lọc kích thước đối tượng cho phép loại bỏ các đối tượng dựa trên thông số cấu hình trong cài đặt module (chiều rộng, chiều cao).

    Module mới “Lọc kích thước đối tượng” trong Xeoma cho phép lọc đối tượng dựa trên các thông số đã cấu hình (chiều rộng, chiều cao). Nhờ vậy, module có thể phát hiện các đối tượng có kích thước cụ thể. Tìm hiểu thêm về module này trong bài viết sau

     

    Phát hiện Tốc độ Phương tiện

    Vehicle Speed Detector là module phân tích video thông minh dựa trên AI trong phần mềm giám sát video Xeoma

    Module này hoạt động kết hợp với module ANPR và thiết bị đo tốc độ ISKRA DA/40. Module ANPR phải được kết nối nối tiếp ngay sau module này, với phương thức nhận diện được thiết lập là "In combination with the Speed Detector module". Nên sử dụng module "ANPR Sender to FTP" làm module đích trong chuỗi này.

    Thông tin chi tiết tại bài viết này

     

    Nhận diện Độ tuổi

    Module bổ sung trong Xeoma

    Module bổ sung “Age Recognizer” trong Xeoma dựa trên AI và mạng nơ-ron, cho phép nhận diện độ tuổi con người trong thời gian thực thông qua thị giác máy tính. Tìm hiểu thêm về module nhận diện độ tuổi trong bài viết này.

     

    Máy phát hiện của tôi

    Bộ phát hiện của tôi

    "My detector" cho phép người dùng bổ sung các máy phát hiện thần kinh (neurodetectors) và tích hợp chúng vào Xeoma.
    Thông qua module này, bạn có thể tạo một module trong Xeoma dựa trên tiện ích bên thứ ba. Module này phù hợp để tích hợp với nhiều tiện ích và plugin khác nhau, cũng như tạo ra máy phát hiện thần kinh "my detector" riêng biệt. Tìm hiểu thêm về module này trong bài viết này.

     

    Phát hiện Sự kiện Âm thanh

    Sound Events Detector là module phân tích video ứng dụng AI trong phần mềm giám sát video Xeoma, có khả năng nhận diện các loại âm thanh (chuông báo động, tiếng la hét, tiếng kính vỡ, tiếng súng)

    Module này dựa trên trí tuệ nhân tạo, chuyên phát hiện các sự kiện âm thanh như tiếng khóc, tiếng hét, tiếng súng, tiếng kính vỡ và báo động xe hơi.

    Tìm hiểu thêm về module trong bài viết này

     

    Phát hiện An toàn Công trường

    Detector of construction site safety là module phân tích video ứng dụng AI trong phần mềm giám sát video Xeoma, có khả năng nhận diện thiết bị bảo hộ như mũ bảo hiểm và quần áo bảo hộ lao động

    Module dựa trên trí tuệ nhân tạo này phát hiện các thiết bị bảo hộ trên người trong khung hình camera: mũ bảo hộ và/hoặc quần áo bảo hộ lao động.

    Xem chi tiết về module tại đây.

     

    Nhận diện Văn bản

    Module Text Recognition trong phần mềm giám sát video Xeoma sẽ đọc các chữ số và ký tự trong tầm nhìn của camera

    Module này dùng để nhận diện văn bản trong vùng chỉ định của luồng video trực tiếp từ camera. Module cũng có thể kích hoạt các phản ứng khi phát hiện một từ hoặc cụm từ cụ thể trong văn bản nhận diện, hoặc khi phát hiện một con số bằng, lớn hơn hoặc nhỏ hơn giá trị cho trước.

    Xem chi tiết về module tại đây.

     

    Bộ điều khiển Modbus

    Module Modbus Controllers cho phép làm việc với các bộ điều khiển chuyên dụng giao tiếp qua giao thức Modbus

    Module này dùng để nhận lệnh từ các bộ điều khiển hoạt động qua giao thức Modbus và kích hoạt các phản ứng trong Xeoma. Đây là loại bộ điều khiển phổ biến trong các hệ thống tự động hóa, nhà thông minh, thiết bị đèn giao thông, v.v.
    Các bộ điều khiển này có các cổng đầu vào gửi tín hiệu kích hoạt đến Xeoma (sáu cổng từ 0 đến 5). Tích chọn ô tương ứng để xác định cổng đầu vào nào Xeoma sẽ phản hồi. Vui lòng tham khảo tài liệu của bộ điều khiển để biết cổng đầu vào nào được gán cho tín hiệu kích hoạt nào. Khi nhận tín hiệu từ một cổng đầu vào cụ thể, bạn có thể chọn luồng video sẽ được đẩy đến module nào nếu có nhiều module kết nối nối tiếp sau module này. Nhờ đó, hệ thống của bạn có thể đưa ra các phản ứng khác nhau cho từng tín hiệu từ cổng đầu vào.
    Khi thêm module, hãy nhập địa chỉ IP và cổng của bộ điều khiển (thường là 502). Đánh dấu chọn vào các ô "React to state of this input port" tương ứng với các cổng cần thiết. Chọn module tiếp theo sẽ nhận luồng video khi có tín hiệu kích hoạt. Bạn cũng có thể đánh dấu chọn ô "Invert port state" nếu muốn đảo ngược phản ứng: đẩy video khi không có tín hiệu đầu vào và dừng khi có tín hiệu.

    Nhấn ‘Test’ để kiểm tra kết nối với bộ điều khiển.

    Tìm hiểu thêm về module này trong bài viết này.

     

    Vị trí Đỗ xe

    Module Parking Spots trong phần mềm giám sát video Xeoma xác định trạng thái (trống/có xe) của các vị trí trong bãi đỗ xe

    Module bổ sung "Parking Spots" thuộc phần mềm giám sát video Xeoma được dùng để tự động xác định và cập nhật trạng thái (trống/đã đỗ) của các chỗ đậu xe trong bãi đỗ. Module này thực hiện việc phát hiện các loại đối tượng cụ thể trong các vùng đã chọn.
    Xem chi tiết về module tại đây.

     

    Phát hiện Trượt và Ngã

    Slip and Fall Detector trong Xeoma CCTV

    Module bổ sung "Slip and Fall Detector" dựa trên mạng nơ-ron, có khả năng phát hiện khi người trong khung hình camera bị trượt và/hoặc ngã. Tính năng này đặc biệt hữu ích cho các cơ sở y tế và chăm sóc sức khỏe, nhất là khi làm việc với người cao tuổi, cũng như trong hệ thống giám sát đô thị để phản ứng tức thì với các tai nạn (bao gồm cả trường hợp ngã khỏi ghế hoặc giường).
    Xem chi tiết về module tại đây.

     

    Theo dõi Ánh mắt

    Eye Tracking phân tích ánh nhìn trong Xeoma CCTV

    Module bổ sung "Eye Tracking" trong Xeoma là giải pháp dựa trên mạng nơ-ron, cho phép hệ thống giám sát video phát hiện hướng nhìn của con người mà không yêu cầu thiết bị hay cảm biến chuyên dụng. Từ dữ liệu thu thập được, bạn có thể xây dựng thống kê phục vụ nhiều mục đích như neuromarketing, nghiên cứu khoa học và các kịch bản ứng dụng khác.

    Xem chi tiết tại bài viết này.

     

    Dữ liệu Camera nhiệt

    Module dữ liệu Camera nhiệt

    Thermal Camera Data trong Xeoma là công cụ mạnh mẽ và tiết kiệm chi phí, chuyên giải quyết các tác vụ xác định nhiệt độ vật thể. Module này tiếp nhận thông tin nhiệt độ từ camera nhiệt HikVision, kích hoạt khi nhiệt độ tối thiểu, tối đa hoặc trung bình bằng, cao hơn, thấp hơn giá trị định trước, hoặc nằm trong khoảng quy định.

    Tìm hiểu thêm về module tại bài viết này.

     

    Phát hiện chim

    Module phát hiện chim

    Bird Detector là module ứng dụng AI giúp phát hiện và theo dõi chim trong trường nhìn của camera. Module này được thiết kế cho camera PTZ nhiệt nhưng cũng tương thích với camera nhiệt cố định.

    Module có khả năng nhận diện chim ở khoảng cách lên tới 350 mét, ngay cả khi đối tượng chỉ hiện lên như một chấm nhỏ trên màn hình. Nhờ công nghệ AI dự đoán hướng bay, module điều khiển camera PTZ di chuyển theo chiều bay của chim một cách mượt mà nhất.

    Tìm hiểu thêm về module tại bài viết này.

     

    Giám sát nhịp tim

    (Sắp ra mắt) Heart Rate Monitor là module bổ sung trong phần mềm giám sát video Xeoma. Đây là công cụ độc đáo sử dụng thị giác máy tính để xác định nhịp tim của người trong khung hình mà không cần cảm biến bổ sung

    Dựa trên các mô hình Trí tuệ nhân tạo, module này của Xeoma phát hiện người trong tầm nhìn, định vị tâm khuôn mặt, sau đó phân tích các biến đổi vi mô chỉ thị giác máy tính mới nhận diện được để ước tính nhịp tim.

    Tìm hiểu thêm về module tại bài viết này.

     

    Đếm xe bốc dỡ hàng hóa

    Biểu tượng module Bộ đếm dỡ hàng

    Freight Unloading Counter là module trong Xeoma dựa trên AI và học sâu, giúp phát hiện xe chở hàng trong tầm nhìn camera và đếm số lượng xe đã hoàn tất việc bốc dỡ. Module này khả dụng trong phiên bản Xeoma Pro.

    Freight Unloading Counter tương thích với mọi loại camera như IP hoặc USB. Thống kê bốc dỡ được lưu trong tệp nhật ký .csv và có thể xuất sang Excel. Ngoài ra, dữ liệu thống kê bốc dỡ xe chở hàng có thể hiển thị trực tiếp trên màn hình thông qua module "Marking".

    Tìm hiểu thêm về Freight Unloading Counter trong Xeoma

     

    Đếm khách nhà hàng

    Bộ đếm khách hàng nhà hàng tích hợp AI

    Module "Restaurant clients counter" ứng dụng AI, được tối ưu hóa để đếm số lượng khách ngồi tại bàn trong nhà hàng, quán cà phê và các cơ sở công cộng khác.

    Xem chi tiết về module này trong bài viết Restaurant clients counter.

     

    Chế độ xem toàn cảnh 360°

    Góc nhìn toàn cảnh 360° tích hợp AI

    Module "360° Surround View" được thiết kế để ghép hình ảnh từ 4 camera góc rộng bao quát toàn bộ khu vực xung quanh một đối tượng, tạo ra hình ảnh góc nhìn từ trên xuống (bird's-eye view) hiển thị toàn cảnh 360° trong một cửa sổ duy nhất.

    Đọc thêm về module này trong bài viết "360° surround view", module dựa trên AI trong Xeoma.

     

    Chuyển giọng nói thành văn bản

    Voice-to-Text tích hợp AI Module Voice-to-Text tích hợp AI của phần mềm giám sát video Xeoma "lắng nghe" luồng âm thanh từ camera hoặc micro rời, nhận diện lời nói và lưu bản ghi vào báo cáo CSV hoặc hiển thị dưới dạng văn bản trên màn hình xem trước. Bạn cũng có thể cấu hình để module phản hồi với các từ hoặc cụm từ cụ thể. Module này còn hỗ trợ xử lý tệp âm thanh .mp3 bên ngoài. Hiện tại, Voice-to-Text đang ở giai đoạn beta nên có thể xảy ra hiện tượng lặp hoặc bỏ sót.

    Đọc thêm về module này trong bài viết Voice-to-Text: Module thông minh của Xeoma cho nhận diện giọng nói.

    Bộ hẹn giờ

    Module Bộ hẹn giờ trong Xeoma Mô-đun lọc “Timer” cho phép thiết lập thời lượng hoạt động cho các mô-đun tiếp theo trong chuỗi, cùng với các khoảng nghỉ giữa những chu kỳ làm việc này. Khác với mô-đun “Scheduler”, mô-đun “Timer” hoạt động thuần túy theo thời gian và cho phép thiết lập các chu kỳ vận hành lặp lại vô hạn, quy định cụ thể thời gian mô-đun hoạt động và thời gian tạm dừng. Mỗi camera có thể được cấu hình với chu kỳ làm việc và khoảng nghỉ riêng biệt. Ngoài ra, để tối ưu băng thông, mô-đun có thể ngừng nhận luồng video từ camera trong thời gian nghỉ. Mô-đun này khả dụng trong các phiên bản Xeoma Standard và Xeoma Pro.

    Xem thêm về mô-đun này trong bài viết “Mô-đun Timer trong Xeoma”.

    Bộ phát hiện thời lượng

    Bộ phát hiện thời lượng trong Xeoma Mô-đun lọc “Duration Detector” kích hoạt khi một sự kiện từ bộ phát hiện trước đó kéo dài hơn thời gian quy định. Mô-đun cũng có thể hoạt động theo nguyên lý ngược lại: phản hồi khi không có tín hiệu kích hoạt trong khoảng thời gian quy định hoặc lâu hơn. Với “Duration Detector”, bạn có thể xử lý một sự kiện kéo dài quá lâu hoặc ngược lại, phản hồi khi đối tượng hoặc sự kiện mục tiêu vắng mặt trong khung hình lâu hơn dự kiến. Mô-đun này khả dụng trong các phiên bản Xeoma Standard và Xeoma Pro.

    Xem thêm về mô-đun này trong bài viết “Bộ phát hiện thời lượng trong Xeoma”.

    Bộ đảo ngược

    Bộ đảo luồng Inverter trong Xeoma Mô-đun lọc “Inverter” tự động đảo ngược trạng thái của mô-đun trước đó trong chuỗi (hoặc nhiều mô-đun nếu chúng được kết nối song song với “Inverter”). Vì vậy, nếu mô-đun trước đó được kích hoạt và truyền tín hiệu, “Inverter” sẽ chặn tín hiệu đó. Và ngược lại: nếu mô-đun trước đó không được kích hoạt, “Inverter” sẽ truyền tín hiệu kích hoạt đến mô-đun tiếp theo trong chuỗi. Mô-đun này khả dụng trong các phiên bản Xeoma Standard và Xeoma Pro.

    Xem thêm về mô-đun này trong bài viết “Mô-đun Inverter trong Xeoma”.


    3.4.1. Camera đa năng

    Nhấp vào biểu tượng camera để cấu hình

    Mô-đun này cho phép chọn nguồn hình ảnh là camera (IP, USB, bao gồm camera không dây hoặc camera analog) hoặc camera Internet toàn cầu ('Random IP Camera').

    Tên camera hiển thị trong Cửa sổ chính (Cửa sổ xem đa camera) có thể được thiết lập trong cài đặt mô-đun 'Preview' hoặc 'Preview and Archive', hoặc trong trường 'Source name' thuộc cài đặt mô-đun 'Universal Camera'. Bạn có thể sử dụng macro %IP% tại đây để hiển thị địa chỉ IP của camera.

    Khi khởi chạy Xeoma lần đầu, phần mềm sẽ khởi động ở chế độ Trial và tự động tìm kiếm camera. Các camera tìm thấy sẽ được thêm vào Cửa sổ chính hoặc xuất hiện trong menu “+” ở bảng biểu tượng phía dưới.
    Xem thông tin chung về tính năng tìm kiếm tự động tại đây

    Đối với camera IP:

    Bạn có thể thêm camera IP (mạng) bằng bất kỳ cách nào thông qua menu "+" ở thanh biểu tượng phía dưới (xem chi tiết về tính năng tìm kiếm tự động trong phần 2.4. Tìm kiếm tự động).

    Bạn có thể thiết lập các thông số sau trong cài đặt Universal Camera (xem chi tiết bên dưới các ảnh chụp màn hình):

    Module Universal Camera cung cấp nhiều tùy chọn thiết lập, chẳng hạn cho luồng xem trước

    Module Universal Camera cung cấp nhiều tùy chọn thiết lập, chẳng hạn cho luồng lưu trữ

    Module Universal Camera cung cấp nhiều tùy chọn thiết lập, chẳng hạn cho luồng âm thanh và PTZ

    Source name: nhập tên camera hiển thị trong Cửa sổ chính (Cửa sổ xem đa camera). Bạn có thể sử dụng macro %IP% để tự động thay thế bằng địa chỉ IP của camera.

    Device type: cho phép chuyển đổi giữa camera IP, camera USB và camera Internet ngẫu nhiên trên toàn thế giới. Giao diện cấu hình sẽ thay đổi tương ứng theo lựa chọn, chỉ hiển thị các thiết lập dành riêng cho loại thiết bị đã chọn.

    Ô chọn 'Allow auto stop when idle': khi được bật, module sẽ ngừng nhận luồng từ camera nếu không được sử dụng trong các module tiếp theo (ví dụ: khi module đứng trước một 'Scheduler' đang trong khung giờ không hoạt động). Nếu bỏ chọn, tính năng tự động dừng sẽ bị vô hiệu hóa – camera sẽ gửi luồng liên tục ngay cả khi ở trạng thái chờ (điều này đặc biệt có lợi nếu camera mất nhiều thời gian để khởi động lại luồng sau khi thoát trạng thái chờ). Lưu ý rằng nếu camera được nối với các bộ lọc yêu cầu luồng liên tục, tính năng tự động dừng sẽ không kích hoạt ngay cả khi tùy chọn này được bật.

    Liên kết ‘List of supported brands’ sẽ dẫn bạn đến website của chúng tôi (trang web sẽ mở trong trình duyệt mặc định của thiết bị). Tùy chọn này yêu cầu kết nối Internet.
    Các liên kết ‘Not found?’ / ‘Optimization tips’ sẽ mở cửa sổ pop-up cung cấp hướng dẫn tìm kiếm và tối ưu hóa.

    Bắt đầu từ Xeoma 22.10.12, hộp thoại cài đặt của module 'Universal Camera' có thêm tùy chọn mở trang quản trị web của camera trong trình duyệt mặc định.

    Truy cập nhanh trang quản trị camera qua trình duyệt web trong phần mềm giám sát video Xeoma

    Sử dụng nút này để nhanh chóng áp dụng các thay đổi trong cài đặt camera thông qua bảng quản trị trên trình duyệt (bên ngoài Xeoma).

    Các trường tên người dùng và mật khẩu: nhập thông tin xác thực để truy cập luồng camera. Thông thường, đây là thông tin dùng để truy cập trang quản trị web của camera, nhưng một số camera có thông tin xác thực riêng cho một số luồng nhất định hoặc người dùng ONVIF.

    Phần Full URL address for preview stream from the camera (secondary, low resolution stream (mjpeg recommended)) được sử dụng để thiết lập luồng xem trước.
    Preview stream parameters: trường nhập URL cho luồng camera hiển thị trong Cửa sổ Chế độ Xem Đa Camera (còn gọi là "luồng xem trước") và dùng cho các bộ phát hiện (trừ khi có thiết lập khác trong cài đặt bộ phát hiện). Trường này thường được điền tự động bằng URL mà Xeoma tìm thấy, nhưng bạn có thể nhập thủ công URL đã biết. Trong quá trình tìm kiếm tự động, Xeoma thường tìm thấy nhiều tùy chọn luồng có thể dùng làm "luồng xem trước" – khi đó bạn có thể chọn trong menu thả xuống. Thông tin về luồng được hiển thị trong ngoặc vuông trước URL thực tế – ví dụ [640×360 25 fps h264 1024 kb]. Việc chỉnh sửa nội dung này không có tác dụng vì đây chỉ là thông tin tham khảo. Xeoma lấy các thông số (độ phân giải, tốc độ khung hình, định dạng, tốc độ bit) từ luồng camera được thiết lập trong trang quản trị web của thiết bị.
    Nên tận dụng chức năng đa luồng của camera (gọi là 'direct saving to the archive without conversion' trong Xeoma) để đạt hiệu suất tốt nhất khi có thể (xem chi tiết bên dưới).

    Tùy chọn Decode only keyframes chỉ hiển thị khi sử dụng luồng H264/H264+ trong trường 'Full URL address for preview stream from the camera (secondary, low resolution stream (mjpeg recommended))' (không khả dụng cho luồng MJPEG hoặc H265).
    Chọn ô này để giảm tải bộ vi xử lý khi giải mã các luồng H264 nén bằng cách chỉ giải mã các khung hình chính (keyframes). Độ phân giải của luồng "xem trước" càng cao, tùy chọn này càng giúp giảm tải bộ vi xử lý hiệu quả hơn. Có thể khiến luồng video kém mượt (bị "giật") tùy thuộc vào khoảng cách khung hình chính được thiết lập trong camera.

    Transport protocol type: cho phép chọn phương thức truyền khung hình là Auto, TCP, UDP hoặc UDP Multicast. Hãy thử các tùy chọn khác trong menu thả xuống này nếu luồng video bị nhiễu (xuất hiện vệt màu xám hoặc xanh lá). Xem thêm hướng dẫn khắc phục nhiễu tại đây

    Ô chọn 'Buffered video stream reading' dùng để kích hoạt bộ đệm trước cho luồng video giúp hiển thị mượt mà hơn. Có thể gây độ trễ từ 1-5 giây và tăng mức sử dụng RAM.

    Liên kết ‘Not satisfied with the search results’ sẽ mở cửa sổ pop-up cung cấp hướng dẫn tìm kiếm.
    Liên kết văn bản ‘Auto search for camera by IP address’ sẽ mở một hộp thoại pop-up, cho phép bạn tìm kiếm camera. Để sử dụng tùy chọn này, bạn cần nhập địa chỉ IP của camera vào trường "Full URL address for preview stream from the camera".

    Mục Full URL of H.264/H.264+/H.265/H.265+ video stream (without preview) for saving into archive without re-encoding được dùng để khai thác khả năng đa luồng (multi-streaming) của camera. Bắt buộc phải tích chọn hộp kiểm 'Enable H.264/H.265/H.265 recording to Archive without conversion' (xem bên dưới).
    Nhập URL luồng chính của camera vào trường Archive stream parameters để ghi hình vào kho lưu trữ (còn gọi là "for archive"). Trường này thường đã được điền sẵn bằng URL mà Xeoma tự động tìm thấy, nhưng bạn cũng có thể nhập thủ công một URL đã biết. Trong quá trình tìm kiếm tự động, Xeoma thường phát hiện nhiều tùy chọn luồng có thể dùng "for preview" – khi đó, bạn sẽ thấy các lựa chọn khả dụng trong menu thả xuống tại đây. Thông tin về luồng sẽ hiển thị trong ngoặc vuông trước URL thực tế – ví dụ: [1280×720 25 fps h264 2 Mb]. Việc chỉnh sửa nội dung này không có tác dụng vì đây chỉ mang tính chất tham khảo. Xeoma lấy các thông số từ luồng camera (độ phân giải, tốc độ khung hình, định dạng, bit rate) được thiết lập trong trang quản trị web của camera.

    URL này có thể được dùng để hiển thị trong Cửa sổ Xem Camera Đơn nếu tùy chọn "" được tích chọn (xem bên dưới).

    Enable H.264/H.265/H.265+ recording to Archive without conversion: tích vào ô này để kích hoạt việc sử dụng URL từ trường Archive stream parameters. Nếu không chọn tùy chọn này, URL từ trường Archive stream parameters sẽ bị bỏ qua và URL từ
    trường Preview stream parameters sẽ được dùng để ghi hình thay thế.

    Use H.264/H.265/H.265+ stream (from Archive) in single camera view mode: tích chọn ô này để hiển thị URL từ trường 'Archive stream parameters' trong Cửa sổ Xem Camera Đơn.

    Lưu ý quan trọng trong Xeoma Lưu ý rằng tùy chọn đa luồng (multi-streaming) (trong Xeoma còn gọi là 'direct saving to the archive') chỉ hoạt động với các camera có ít nhất một luồng định dạng H264/H264+/H265/H265+.
    Nếu bạn dùng module Preview and Archive để lưu bản ghi video (module mặc định), các bản ghi từ camera sử dụng tùy chọn 'direct archive saving' này sẽ được lưu dưới định dạng .mkv. Nếu không sử dụng tùy chọn này, các bản ghi sẽ được lưu dưới dạng .xem.
    Trong cả hai trường hợp, bạn đều có thể xem các bản ghi bằng trình xem lưu trữ tích hợp của Xeoma.

    Tìm hiểu thêm về phát song luồng (dual streaming) tại đây
    Xem hướng dẫn từng bước về phát song luồng (dual streaming) trong Xeoma tại đây

    Tùy chọn 'Low quality archive: additionally record the preview stream to the archive' (khả dụng từ Xeoma phiên bản 22.3.16 trở lên) cho phép lưu song song các bản ghi chất lượng thấp bên cạnh các bản lưu trữ thông thường (thường là chất lượng cao).
    Bản lưu trữ chất lượng thấp có thể được dùng để:
    * giảm tải cho bộ xử lý khi xem đồng thời bản ghi của nhiều camera (đặc biệt khi sử dụng hệ số nhân tốc độ);
    * xuất các đoạn lưu trữ trong môi trường mạng băng thông thấp;
    hoặc
    * tối ưu hóa dung lượng ổ đĩa khi lưu trữ dài hạn các bằng chứng video quan trọng.

    Thời gian lưu trữ của bản lưu chất lượng thấp có thể được thiết lập trong cài đặt của module 'Preview and Archive'.

    Khi xuất dữ liệu, bạn có thể chọn bản lưu chất lượng thấp hơn trong hộp thoại Export của trình xem lưu trữ tích hợp Xeoma.

    Để sử dụng bản lưu chất lượng thấp khi xem đồng thời bản ghi từ nhiều camera (tính năng của Xeoma Pro), hãy tích chọn 'Prioritize lower resolution recordings at simultaneous view of several archives' trong menu Layouts -> Client decoding setting.

    Sử dụng tăng tốc phần cứng để giải mã (nếu có): chọn ô này để kích hoạt tính năng tăng tốc phần cứng – CUDA (cho card đồ họa Nvidia) hoặc QuickSync (cho bộ vi xử lý Intel). Xem chi tiết tại mục '4.13 Tăng tốc phần cứng'
    Trên máy Linux, chỉ có CUDA khả dụng; trên Windows, cả CUDA và QuickSync đều được hỗ trợ. Hiện tại, tăng tốc phần cứng chưa khả dụng trên Mac OS, Android hoặc Linux ARM.

    Sử dụng luồng âm thanh từ camera: khi bỏ chọn, luồng âm thanh của camera sẽ bị bỏ qua.
    Khi được chọn, trường bổ sung "Địa chỉ URL đầy đủ cho luồng âm thanh từ camera" (ví dụ: http://IP/audio.cgi) sẽ hiển thị để bạn nhập URL cho luồng âm thanh nếu nó được truyền riêng biệt (tìm thấy trong giao diện quản trị web, tài liệu của camera hoặc trên Internet). Thông thường, âm thanh được truyền tích hợp trong luồng RTSP của camera nên trường này thường chứa cùng URL với trường "Thông số luồng lưu trữ".

    Địa chỉ URL đầy đủ cho luồng âm thanh từ camera" (ví dụ: http://IP/audio.cgi): xem phần trên.

    Chất lượng âm thanh/Tần số lấy mẫu: chọn giá trị kHz mong muốn từ menu thả xuống. Tần số lấy mẫu ảnh hưởng đến dải tần của luồng âm thanh kỹ thuật số nhận được.

    FPS: menu thả xuống này cho phép chọn tốc độ khung hình/giây (chỉ áp dụng cho luồng JPEG). Các tùy chọn: Maximum và từ một khung hình/ngày đến 50 khung hình/giây.

    Sử dụng điều khiển PTZ: menu thả xuống cho phép chọn bộ lệnh PTZ phù hợp với camera. Chỉ hoạt động với camera có hỗ trợ PTZ thực tế. Chọn bộ lệnh điều khiển PTZ cần thiết và nhấp vào liên kết kiểm tra «Test PTZ». Nếu thiết lập đúng, bạn sẽ thấy bộ điều khiển PTZ trong Cửa sổ Xem Camera Đơn của Xeoma, cho phép xoay camera thủ công hoặc tự động. Xem thêm về PTZ trong Xeoma tại đây

    Cổng HTTP để điều khiển PTZ (nếu camera hỗ trợ PTZ): sử dụng trường này để nhập cổng điều khiển PTZ khác nếu camera sử dụng cổng không chuẩn. Kiểm tra trang quản trị web của camera (nhập địa chỉ IP vào thanh địa chỉ trình duyệt) để biết thông tin về cổng đang sử dụng.

    Thiết lập đảo ngược chiều xoay PTZ của camera: nếu camera được lắp ngược so với thiết kế, bạn có thể cần đảo ngược phản hồi của lệnh PTZ (xoay camera sang phải khi nhấn nút 'trái', v.v.). Tùy chọn này cho phép bật đảo ngược ngang, dọc hoặc cả hai.

    Danh sách profile token khả dụng (chỉ dành cho camera ONVIF): nếu profile PTZ từ thiết lập Sử dụng điều khiển PTZ (xem phần trên) không hoạt động, hãy thử tùy chọn khác trong menu thả xuống này. Trong một số ít trường hợp, lệnh PTZ bị gắn chặt với luồng camera; nếu việc thay đổi URL để kích hoạt profile PTZ cần thiết là không khả thi, bạn có thể chọn profile luồng tại đây – thiết lập này chỉ ảnh hưởng đến khả năng thực thi lệnh PTZ mà không tác động đến URL luồng dùng "để xem trước".

    Thiết lập camera ONVIF: (chỉ dành cho camera hỗ trợ ONVIF) tùy chọn này sẽ mở cửa sổ pop-up với các thiết lập cơ bản như độ sắc nét, fps, tốc độ màn trập, v.v. Xeoma chỉ hiển thị các tùy chọn mà camera gửi qua ONVIF. Nếu một tùy chọn không xuất hiện ở đây, nghĩa là camera không hỗ trợ điều khiển thông số đó qua ONVIF.

    Lưu ý: các thiết lập lấy nét camera cũng như các tính năng phụ trợ như gạt nước/rửa kính được tìm thấy ở vị trí khác: trong hộp thoại điều khiển PTZ (cửa sổ Quick Settings / Xem Camera Đơn).

    Đối với camera USB: chọn camera từ danh sách. Chọn tổ hợp tốc độ khung hình (fps) và độ phân giải hình ảnh phù hợp (do trình điều khiển của camera quy định). Bên dưới là các thiết lập hình ảnh cơ bản như độ sáng, độ tương phản, độ sắc nét, v.v. mà bạn có thể điều chỉnh bằng thanh trượt. Nhấp ‘Back to defaults’ để khôi phục các thiết lập về mặc định ban đầu của camera.

    Đối với camera Internet: bạn có thể chỉ định tốc độ khung hình trong menu cài đặt nâng cao.

    Đối với camera analogue:

    Xeoma hỗ trợ card thu hình video sử dụng trình điều khiển DirectShow/WDM và có 1 chip cho mỗi kênh. Các card thu hình này được Windows nhận diện là các thiết bị riêng biệt (Device #1, Device #2, v.v.). Xeoma sẽ nhận diện chúng như các USB webcam. Xeoma hoạt động với cài đặt mặc định, vì vậy nếu hệ thống không hoạt động như ý muốn, bạn cần thay đổi cài đặt mặc định trên card hoặc camera analogue.

    Xeoma cũng tương thích với DVR có URL trực tiếp cho luồng JPEG, MJPEG, WEBM (VP8 và VP9) hoặc MPEG-4 cho mỗi kênh và truyền video qua giao thức http hoặc rtsp. Xeoma nhận diện các DVR này như một số camera IP riêng biệt. Đôi khi các camera này được tìm thấy tự động bằng tìm kiếm đơn giản hoặc tìm kiếm theo IP/mật khẩu (cả hai đều nằm trong menu ‘+’ ở bảng điều khiển bên dưới). Tuy nhiên, trong một số trường hợp, để kết nối DVR với Xeoma, bạn cần biết chính xác URL của luồng video từ DVR này (http/rtsp cho MJPEG/H264). Thông tin này có thể tìm thấy trong tài liệu thiết bị, giao diện quản trị web, hoặc bạn có thể liên hệ trực tiếp với nhà sản xuất DVR.

     


    3.4.2. Phát hiện chuyển động

    Module này đóng vai trò then chốt trong phần mềm camera giám sát, cho phép thiết lập phát hiện chuyển động trong vùng chỉ định, nhận biết khi chuyển động dừng lại, phát hiện xâm nhập vùng cấm, phát hiện đối tượng lưu lại trong vùng, kiểm soát hoạt động của nhân viên, cũng như phân biệt đối tượng chuyển động với nền.

    Dựa trên thị giác máy tính, module này phát hiện sự thay đổi điểm ảnh (pixel) trong luồng video. Các sự kiện được ghi lại vào nhật ký có thể tìm kiếm. Hỗ trợ tìm kiếm toàn diện dựa trên siêu dữ liệu và thông tin từ tất cả các hệ thống.

    Thiết lập bộ phát hiện chuyển động trong giám sát video Xeoma

    Sử dụng thang độ nhạy để xác định dữ liệu nào sẽ được lưu vào kho lưu trữ. Mức 0 biểu thị hệ thống cực kỳ nhạy với mọi đối tượng bất kể tốc độ hay kích thước. Mức 100 biểu thị độ nhạy thấp; ở mức này, chỉ những đối tượng lớn có chuyển động rõ ràng mới kích hoạt báo động hoặc các hành động khác mà bạn đã chỉ định. Thang đo độ nhạy hiện tại cho biết tốc độ và cường độ chuyển động cần thiết để hệ thống phản hồi.

    Mặt nạ (Masks): thiết lập vùng phát hiện với mọi hình dạng và kích thước. Dùng màu đỏ để xác định khu vực cần giám sát chuyển động. Giữ các vùng trong suốt nếu muốn bỏ qua chuyển động tại đó. Bạn có thể thay đổi kích thước cọ để tô hoặc xóa vùng giám sát. Ở chế độ 'Auto', hiệu ứng cọ – tô hoặc xóa – sẽ được chọn tự động tùy thuộc vào vùng nằm dưới cọ. Chỉ những đối tượng có kích thước lớn hơn mức 'Object size' mới kích hoạt báo động, vì vậy hãy lựa chọn cẩn thận.

    Tính năng trực quan hóa chuyển động cho phép truy vết đường đi của đối tượng. Nhờ đó, ngay cả khi bạn không theo dõi trực tiếp lúc sự việc xảy ra, bạn vẫn có thể xác định được hướng di chuyển của đối tượng.

    Bạn có thể chọn giữa hai phương pháp phát hiện trong phần mềm camera giám sát Xeoma: so sánh các khung hình liền kề (còn gọi là phương pháp frame differences) hoặc so sánh với nền tích lũy (còn gọi là phương pháp background subtraction).

    Ngoài ra, bạn có thể chọn độ trễ phát hiện – các chuyển động ngắn hơn giá trị chỉ định (tính bằng giây) sẽ bị bỏ qua. Pre-record cho phép lưu các sự kiện xảy ra trước thời điểm phát hiện chuyển động vào kho lưu trữ. Tùy chọn Post-record cho phép lưu các khung hình sau khi chuyển động kết thúc vào kho lưu trữ.

    Màu sắc của các cài đặt sẽ thay đổi tùy theo trạng thái. Nếu cài đặt đang chặn video, nó sẽ hiển thị màu vàng. Nếu cài đặt cho phép video truyền đến các module tiếp theo, nó sẽ chuyển sang màu xanh lá.

    Với tùy chọn “Chỉ phát hiện khi không có chuyển động trong”, bạn có thể vận hành bộ phát hiện chuyển động theo chiều ngược lại để chỉ phát hiện khi chuyển động trước camera dừng lại, ví dụ khi giám sát các bộ đếm hoặc các bộ phận chuyển động của thiết bị. Sử dụng thanh trượt để thiết lập thời gian – nếu không có chuyển động trong khoảng thời gian này, các module tiếp theo sẽ được kích hoạt.

    “Hoạt động liên tục để cho phép tìm kiếm theo chuyển động trong lưu trữ”: nếu được chọn, bộ phát hiện chuyển động sẽ chuyển sang trạng thái “Bị bỏ qua” (trong các phiên bản trước 20.10.13 là “Skipping”) (khi lưu trữ được kết nối sau bộ phát hiện chuyển động, hệ thống sẽ ghi hình liên tục). Tùy chọn này được sử dụng khi cần ghi hình liên tục nhưng vẫn cần tìm kiếm theo chuyển động trong lưu trữ. Bằng cách này, bộ phát hiện chuyển động trong phần mềm camera an ninh Xeoma sẽ chỉ thu thập dữ liệu về các sự kiện chuyển động.

    Bắt đầu từ Xeoma 20.10.13, các tùy chọn "Nhận diện xe hơi""Nhận diện người" đã có sẵn trong cài đặt của module "Bộ phát hiện chuyển động" (với giấy phép Xeoma Peo) nhằm loại bỏ báo động giả khi chỉ cần phát hiện chuyển động từ xe hơi hoặc người. Bạn có thể kích hoạt tùy chọn phù hợp để giảm thiểu báo động giả xuống mức thấp nhất (tuy nhiên, tùy chọn này có thể làm tăng tải CPU). Kể từ phiên bản Xeoma 23.6.14, bạn còn có thể thiết lập mức độ chính xác cho tính năng nhận diện người hoặc xe hơi, giúp tinh chỉnh cài đặt phù hợp với môi trường thực tế và loại bỏ các báo động do độ chính xác nhận diện chưa cao.

    Ngoài ra, module "Bộ phát hiện chuyển động" còn tích hợp sẵn một tùy chọn phần cứng giúp loại bỏ báo động giả mỗi khi camera chuyển sang chế độ hồng ngoại (IR).

    Để xử lý các trường hợp báo động giả, xem thêm: Vấn đề báo động giả trong phần mềm CCTV Xeoma
    Xem thêm bài viết Các tùy chọn nâng cao của Bộ phát hiện chuyển động trong chương trình giám sát video Xeoma.

    xeoma_software_advices Từ phiên bản Xeoma 23.3.22, chúng tôi đã cải thiện việc chọn vùng trong cài đặt module khi tỷ lệ khung hình giữa luồng độ phân giải thấp và cao khác nhau. Hiện nay, đối với module này và các module tương tự có cấu hình vùng phát hiện, hệ thống sẽ sử dụng chính luồng được chọn để xử lý (mặc định là luồng xem trước; nếu tích hợp tùy chọn "Sử dụng luồng độ phân giải cao từ lưu trữ", hệ thống sẽ dùng luồng ghi lưu trữ).

    3.5. Lưu trữ

    Module “Preview và Lưu trữ” cho phép lưu hình ảnh đầu vào vào kho lưu trữ để xem lại sau này và hiển thị hình ảnh trên màn hình. Tương tự module Preview, module này cho phép xem hình ảnh hiện tại theo thời gian thực. Hỗ trợ tìm kiếm tương tác trong lưu trữ dựa trên các tham số đã thiết lập. Khi con trỏ nằm trên ô xem trước tương ứng, ô đó sẽ xuất hiện khung màu xanh lam bao quanh.

    Cài đặt và lưu trữ

    Trong phần cài đặt, bạn có thể đặt tên cho camera để hiển thị trên cửa sổ chính tại ô xem trước của camera đó (tên này sẽ được sử dụng trong Danh sách thiết bị, eMap và khi phân quyền truy cập người dùng); đồng thời chỉ định một hoặc nhiều nhóm cho camera này để thuận tiện làm việc với Danh sách thiết bị. Ngoài ra, trong cài đặt module này, bạn có thể thiết lập thời gian lưu trữ bản ghi (thời gian giữ bản ghi trước khi bị ghi đè bởi các bản ghi mới hơn); dung lượng lưu trữ tối đa (không gian ổ cứng mà camera này chiếm dụng cho việc lưu trữ); và tần suất lưu khung hình.

    Thiết lập module Preview và Archive trong phần mềm giám sát CCTV Xeoma

    xeoma_software_advices Bắt đầu từ phiên bản Xeoma 21.4.2, bạn có thể sử dụng tính năng phân phối bản ghi tự động "thông minh" trên các ổ đĩa. Hãy chỉ định nhiều thư mục, ổ đĩa hoặc đường dẫn đến mảng RAID trong cài đặt của mô-đun "Preview and Archive"; Xeoma sẽ phân phối kho lưu trữ đồng đều bằng cách ghi bản tiếp theo vào ổ đĩa còn nhiều dung trống nhất. Tính năng này khả dụng cho các phiên bản Xeoma Standard, Xeoma Pro cũng như dịch vụ Xeoma Pro Your Cloud.

    Từ phiên bản chính thức 22.3.16, Xeoma cung cấp tùy chọn tắt tính năng tự động tạo các thư mục còn thiếu từ đường dẫn.

    Tùy chọn vô hiệu hóa việc tự động tạo các thư mục còn thiếu trong đường dẫn

    Tính năng này đặc biệt hữu ích trên các hệ thống Unix và khi người dùng gắn ổ đĩa vào một thư mục cụ thể.

    Cần lưu ý rằng tùy chọn “Chừa sẵn dung lượng HDD” hoạt động tự động tùy theo số lượng camera.
    Kể từ phiên bản Xeoma 23.3.22, nếu giá trị của cài đặt này được thay đổi thủ công, giá trị mới sẽ được áp dụng. Nếu không, hệ thống sẽ sử dụng giá trị tự động do chương trình đề xuất.

    Trong phần cài đặt nâng cao (nhấp để mở rộng), bạn có thể giảm độ phân giải hình ảnh và chất lượng khung hình lưu trữ theo tỷ lệ phần trăm (%) so với bản gốc (mặc định giữ nguyên chất lượng gốc); chỉ định đường dẫn lưu tệp lưu trữ, hoặc đặt giới hạn tổng thể (áp dụng cho mọi kho lưu trữ) về dung lượng trống mà Xeoma luôn phải chừa sẵn.

    xeoma_software_advices Tính năng lưu song song bản ghi chất lượng cao và thấp khả dụng trong Xeoma kể từ phiên bản 22.3.16.
    Kho lưu trữ chất lượng thấp phù hợp để xem đồng thời nhiều luồng camera mà ít tiêu tốn tài nguyên, để xuất dữ liệu hoặc lưu trữ dài hạn các bằng chứng video quan trọng. Xem thêm tại đây

    Lưu ý: nhờ cơ chế ghi vòng lặp, khi vượt quá giới hạn, kho lưu trữ của Xeoma sẽ bắt đầu ghi đè lên các dữ liệu cũ nhất. Bạn sẽ không bao giờ gặp phải sự cố đầy ổ đĩa hoặc ngừng ghi khi hết dung lượng dự phòng. Tuy nhiên, nếu thiết lập giới hạn đĩa tổng thể khiến Xeoma không còn không gian lưu trữ, hệ thống sẽ không ghi. Phía dưới ô đường dẫn là tên Preview.Archive.{Number}, thông tin này hữu ích nếu bạn muốn tìm trực tiếp các bản ghi Xeoma của camera này trên ổ đĩa.

    N.B. Nếu tổng dung lượng lưu trữ vượt quá 3 TB, chúng tôi khuyến nghị đảm bảo cơ sở dữ liệu lưu trữ (nằm tại …/Xeoma/XeomaArchive/Database) và chính dữ liệu lưu trữ được đặt trên các ổ đĩa riêng biệt.

    xeoma_software_advices Kể từ phiên bản Xeoma beta 23.12.7, tùy chọn giảm nhiễu ‘Enable noise reduction’ đã được thêm vào cài đặt của mô-đun ‘Preview and Archive’. Tùy chọn này hoạt động với mọi loại âm thanh trong Xeoma, mang lại âm thanh rõ ràng ngay cả khi lưu trực tiếp vào kho lưu trữ. Tính năng giảm nhiễu chỉ áp dụng cho bản ghi lưu trữ. Tính năng này khả dụng cho tất cả camera nếu bạn kích hoạt giấy phép Xeoma Pro cho ít nhất 1 camera, cũng như đối với phiên bản dùng thử Xeoma Pro Trial.

    3.5.2. Phát lại kho lưu trữ

    Tất cả bản ghi từ (các) camera sẽ được lưu trong thư mục người dùng mặc định, trừ khi bạn thiết lập đường dẫn khác, và được sắp xếp gọn gàng trong các thư mục theo ngày. Bạn có thể xem bản ghi lưu trữ ở cả chế độ trực tuyến và ngoại tuyến. Bạn có thể duyệt kho lưu trữ trong khi Xeoma vẫn tiếp tục giám sát và ghi hình.

    Kho lưu trữ của Xeoma được tích hợp trình phát đa phương tiện tiện lợi với cơ chế phát lại nhanh đa luồng. Thang thời gian của kho lưu trữ có thể điều chỉnh (từ giây đến ngày), giúp bạn dễ dàng và nhanh chóng tìm thấy khoảng thời gian mong muốn để bắt đầu phát lại từ điểm đó. Kéo thanh trượt thang thời gian sang trái hoặc phải để thay đổi tỷ lệ, hoặc sử dụng con lăn chuột. Ngoài ra, Lịch cho phép bạn chọn ngày và giờ để chuyển nhanh đến thời điểm cụ thể. Sử dụng các mũi tên để điều hướng và chọn ngày giờ. Bạn có thể điều chỉnh tốc độ phát lại; ví dụ: phát nhanh các đoạn ít hoặc không quan trọng để tập trung vào những phần đáng chú ý hơn – kéo thanh trượt tốc độ sang trái hoặc phải để tăng hoặc giảm tốc độ phát (mặc định là tốc độ thường). Nhấn các mũi tên trắng ở hai bên dòng thời gian để chuyển đến phút tiếp theo/trước đó (hoặc sự kiện tiếp theo/trước đó khi xem kết quả tìm kiếm).

    Dưới đây là tổng quan chi tiết về tất cả các thành phần bạn có thể tìm thấy tại đây.

    Giao diện lưu trữ của phần mềm giám sát video Xeoma

    Dưới đây là các thành phần và điều khiển bạn có thể gặp trong giao diện Trình phát Lưu trữ.

    1Tên camera. Tên được lấy từ mô-đun 'Universal Camera' hoặc 'Preview and Archive' của camera này. Nếu cả hai đều có tên, bạn sẽ thấy sự kết hợp của chúng.

    2Chuyển đến camera trước/sau. Các mũi tên kép này dùng để chuyển sang xem bản lưu trữ trước (mũi tên trái) hoặc sau (mũi tên phải). Về mặt kỹ thuật, đây có thể không phải là camera trước/sau mà là bản lưu trữ trước/sau của cùng một camera bạn đang xem nếu nó có nhiều mô-đun 'Preview and Archive' trong chuỗi, hoặc nếu camera được sao chép nhiều lần.
    Các mũi tên chỉ hiển thị khi có camera/bản lưu trữ để chuyển đổi: Ví dụ, nếu bạn đang xem camera cuối cùng, sẽ không có mũi tên phải vì không còn bản lưu trữ tiếp theo.

    3"Tạm dừng". Nếu quá trình phát lại bị tạm dừng (xem "9"), một biểu tượng tạm dừng màu đỏ sẽ xuất hiện tại vị trí này.

    Tiếp theo là tổng quan về các thành phần trong 'bảng dưới' của Trình xem Lưu trữ Xeoma. Bảng dưới sẽ tự ẩn sau 3 giây không hoạt động để không che khuất tầm nhìn. Bảng sẽ xuất hiện trở lại khi có bất kỳ thao tác nào, chẳng hạn như di chuyển chuột. Ngoài ra, trong các phiên bản Xeoma mới kể từ Xeoma Beta 24.7.9, bạn có thể nhấp vào thẻ bảng và kéo xuống một chút để thu nhỏ kích thước, hoặc kéo xuống hết mức để ẩn bảng, chỉ để lại thẻ nhằm khôi phục bảng. Bên cạnh đó, nếu nhấn và giữ bất kỳ đâu trên bảng, bạn có thể kéo bảng lên trên cùng – thao tác này hữu ích khi bạn cần quan sát phần dưới màn hình nhưng vẫn cần giữ bảng hiển thị.

    4Chuyển đến bản ghi trước/sau. Các mũi tên này nằm ở hai đầu dòng thời gian; nhấn một lần để chuyển đến phút ghi hình trước (mũi tên trái) hoặc sau (mũi tên phải) (hoặc sự kiện trước/sau nếu bạn đã thực hiện tìm kiếm trong kho lưu trữ), hoặc nhấn giữ để tăng tốc độ chuyển.

    5Thoát kho lưu trữ. Nhấn nút này để rời Trình xem Lưu trữ và quay lại Chế độ xem trực tiếp.

    6Menu lưu trữ. Nhấn nút này để mở menu với nhiều tùy chọn hơn về tìm kiếm, xuất dữ liệu, thu phóng, v.v. Xem thêm về menu này và các tùy chọn bên dưới

    7Timeline của Trình phát Lưu trữ. Timeline hiển thị các mốc thời gian theo phút, giờ, ngày, năm… tùy theo tỷ lệ thời gian được chọn (xem 12) và số lượng bản ghi hiện có. Các phân đoạn có dữ liệu ghi hình sẽ hiển thị màu xanh lam nhạt (7), trong khi các phân đoạn không có dữ liệu sẽ để trống (8). Những phân đoạn màu xám cho biết đã xảy ra sự cố với luồng video trong khoảng thời gian đó.

    Mẹo từ phần mềm giám sát Xeoma Lưu ý rằng màu sắc của bản ghi có thể thay đổi khi sử dụng chế độ xem đồng thời nhiều kho lưu trữ trên Xeoma Pro.

    Mẹo từ phần mềm giám sát Xeoma Khi thực hiện tìm kiếm trong bản ghi, các phân đoạn chứa đối tượng cần tìm sẽ hiển thị màu xanh lá cây sáng. Xem chi tiết tại Tùy chọn menu lưu trữ bên dưới

    9Tạm dừng/Tiếp tục phát. Nút này có hai trạng thái: mặc định khi đang phát, nút hiển thị biểu tượng tạm dừng. Khi đang tạm dừng, nút chuyển sang biểu tượng ‘Phát’ để tiếp tục phát (đồng thời, một dấu tạm dừng màu đỏ sẽ hiển thị tại (4)).

    10Thanh trượt dòng thời gian. Một vùng màu xanh lam hiển thị thời gian/ngày của bản ghi đang phát sẽ xuất hiện phía trên thanh trượt. Thanh trượt di chuyển dọc theo dòng thời gian khi video phát và có thể được kéo đến vị trí bất kỳ bằng chuột để bắt đầu phát từ thời điểm đó.

    11Tốc độ phát là thanh trượt điều chỉnh tốc độ phát bản ghi. Mặc định là 1x (tốc độ thực tế). Nhấn và kéo thanh trượt sang phải (phía dấu “+”) để tăng tốc độ (tối đa 900x – nhanh gấp 900 lần bình thường), hoặc sang trái (phía dấu “-”) để giảm tốc độ phát.
    Tốc độ 0.05x sẽ kích hoạt phát từng khung hình.

    Khi tốc độ phát có giá trị âm, hệ thống sẽ phát ngược – hiển thị bản ghi theo chiều ngược từ "hiện tại" về "quá khứ". Ví dụ, tốc độ -2.0x sẽ phát ngược bản ghi với tốc độ nhanh gấp đôi. Xem chi tiết tại phần Phát ngược bên dưới.

    12Thang thời gian là thanh trượt điều chỉnh tỷ lệ của dòng thời gian trong Trình phát Lưu trữ của Xeoma. Nhấn và kéo thanh trượt sang phải (phía dấu “+”) để tăng tỷ lệ, hiển thị chi tiết các mốc phút và giờ trên dòng thời gian, hoặc sang trái (phía dấu “-”) để giảm tỷ lệ, hiển thị bản ghi theo ngày, tháng hoặc năm (nếu có). Với tỷ lệ nhỏ nhất, bạn có thể bao quát toàn bộ bản ghi trên dòng thời gian, chọn ngày/giờ cần thiết, sau đó tăng tỷ lệ để xem chi tiết hơn. Tỷ lệ lớn nhất là 1 phút, lúc này dòng thời gian sẽ hiển thị cả giây.

    13Lịch là nút mở cửa sổ pop-up hiển thị ngày giờ để bạn chọn thời điểm cụ thể của bản ghi cần phát. Phía bên trái cửa sổ Lịch là lịch hiện tại. Các ngày có bản ghi hiển thị màu trắng, ngày không có bản ghi hiển thị màu xám. Phía dưới là các mũi tên để chuyển nhanh đến ngày tiếp theo/trước đó hoặc ngày của bản ghi đầu tiên/cuối cùng trong kho lưu trữ.
    Phần bên phải của cửa sổ Calendar có các vòng xoay giờ và phút để chọn thời gian cụ thể hơn cho bản ghi đã chọn ở phần bên trái. Các mốc giờ hoặc phút có chứa bản ghi sẽ được hiển thị bằng màu trắng. Phút được nhóm theo khoảng 5 phút và làm tròn xuống; ví dụ, để xem bản ghi lúc 10:03 sáng, bạn chọn 10 ở vòng xoay giờ và 00 ở vòng xoay phút – lựa chọn này bao trùm mọi bản ghi từ 10:00 đến 10:05 sáng.

    14Đi đến cuối kho lưu trữ di chuyển thanh trượt dòng thời gian (10) đến điểm bắt đầu của mục mới nhất trong kho lưu trữ này.

    Mẹo từ phần mềm giám sát Xeoma Lưu ý rằng khi đã thực hiện tìm kiếm trong kho lưu trữ, nút này sẽ được thay thế bằng một nút khác có hai trạng thái. Trạng thái thứ nhất – nút Play màu xanh lá – biểu thị chỉ phát lại các phân đoạn chứa đối tượng cần tìm; trạng thái thứ hai – nút Play màu trắng với đường gạch dưới màu xanh lá – biểu thị phát lại toàn bộ bản ghi, bất kể có chứa đối tượng cần tìm hay không.

     

    Cường độ chuyển động trong Dòng thời gian Lưu trữ

    Bắt đầu từ phiên bản Xeoma Beta 24.7.9, Xeoma tích hợp tính năng trực quan hóa cường độ chuyển động trên dòng thời gian lưu trữ cho các camera có mô-đun "Motion Detector" trong chuỗi xử lý. Các vùng màu tối biểu thị chuyển động ít, trong khi các vùng màu sáng hơn biểu thị tần suất chuyển động cao. Đây là bổ sung giá trị cho tính năng trực quan hóa đường đi của đối tượng giúp theo dõi hướng di chuyển, và tính năng heatmap – cũng dựa trên dữ liệu từ Motion Detector nhưng sử dụng màu sắc khác nhau để phân định các vùng có cường độ chuyển động khác nhau trong khung hình. Đặc biệt, tính năng Cường độ chuyển động trong Dòng thời gian Lưu trữ hiển thị ngay khi bạn mở trình phát mà không cần thao tác thêm, giúp nhân viên vận hành đánh giá nhanh tình hình chuyển động chỉ với một lượt nhìn vào dòng thời gian.

    Dưới đây là chi tiết ý nghĩa của các màu sắc:

    Cường độ chuyển động trên Thanh thời gian lưu trữ

     

    Phát ngược
    Bắt đầu từ phiên bản Xeoma 23.3.22, chức năng phát ngược (tức là phát theo chiều ngược lại, từ một điểm trên dòng thời gian quay về các sự kiện trước đó) đã được tích hợp vào phiên bản Xeoma Pro. Phát ngược khả dụng cho các bản ghi thông thường, kho lưu trữ kép (ghi hình song song chất lượng thấp) và chế độ xem đồng thời bản ghi từ nhiều camera.

    Bạn có thể sử dụng phím tắt cho chức năng phát ngược mới. Nhấn phím "+" để phát tiếp bình thường, hoặc phím "" để kích hoạt phát ngược.
     

    Các tùy chọn của menu lưu trữ

    Các tùy chọn trong menu lưu trữ

    Dưới đây là các tùy chọn trong menu Archive của cửa sổ Archive Player thuộc Xeoma.

    Đầu tiên là tùy chọn Vị trí bắt đầu trong menu Archive, cho phép thiết lập vị trí mở kho lưu trữ trong lần truy cập tiếp theo – tại mục đầu tiên, cách điểm kết thúc kho lưu trữ 5 phút hoặc tại thời điểm bạn dừng lại trước đó (đây là thiết lập mặc định).

    Tiếp theo là tùy chọn 'Visualization settings' của Xeoma Pro để bật hoặc tắt trực quan hóa chuyển động khi phát lại bản ghi, tương tự như trực quan hóa chuyển động trong chế độ xem trực tiếp. Tìm hiểu thêm về các tính năng độc quyền trên Xeoma Pro tại đây

    Tùy chọn tiếp theo là Tìm kiếm kho lưu trữ, cho phép tìm kiếm nhiều loại đối tượng khác nhau trong các bản ghi. Hầu hết các tùy chọn đều yêu cầu mô-đun tương ứng phải đang hoạt động trong chuỗi xử lý của camera để thu thập dữ liệu. Ví dụ: tìm kiếm theo chuyển động yêu cầu mô-đun 'Motion Detector', tìm kiếm theo cảm xúc yêu cầu bổ sung mô-đun 'Face Detector (Emotions)', v.v. Menu con này cũng bao gồm các tùy chọn 'License plates log' và 'Log of recognized faces' để xem nhật ký sự kiện của các loại đối tượng này.

    Tùy chọn Export cho phép lưu một đoạn trích từ kho lưu trữ theo định dạng bạn chọn. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi dữ liệu thường được lưu ở định dạng MJPEG (.xem), nhưng bạn cần cung cấp đoạn trích cho cơ quan chức năng dưới dạng có thể phát trên hầu hết các trình phát. Ngoài ra, bạn cũng có thể chỉ lưu ảnh chụp màn hình từ kho lưu trữ. Mọi thao tác đều được thực hiện qua tùy chọn Export. Nhấp một lần để hiển thị các tam giác trắng nhỏ trên dòng thời gian. Di chuyển chúng để khoanh vùng đoạn trích cần thiết. Mở menu và nhấp Export lần nữa. Một hộp thoại sẽ hiện ra yêu cầu chọn vị trí lưu và định dạng chuyển đổi.

    Hộp thoại Export cung cấp nhiều định dạng video+audio và một định dạng chỉ audio (.wav, khả dụng từ phiên bản Xeoma 23.3.22).
    Nếu cần xuất đoạn trích gồm một luồng video và nhiều luồng âm thanh, hãy chọn định dạng .mkv. Đây cũng là định dạng container duy nhất hỗ trợ phụ đề cho module Marking khi sử dụng tính năng lưu trực tiếp vào kho lưu trữ.

    Lưu ý quan trọng trong Xeoma Nếu cần xuất đoạn trích đa luồng âm thanh, hãy chọn định dạng .mkv.

    Với tùy chọn mới cho phép lưu bản sao chất lượng thấp song song với bản lưu thông thường (khả dụng từ Xeoma 22.3.16 trở lên), các bản ghi chất lượng thấp có thể được dùng để xuất – đặc biệt hiệu quả cho việc tải xuống từ xa nhanh chóng trong điều kiện mạng băng thông hạn chế.
    Với tính năng này, bạn có thể chọn xuất bản ghi từ kho lưu trữ chất lượng cao hoặc kho lưu trữ chất lượng thấp của camera.

    Bạn có thể kích hoạt tính năng lưu bản sao chất lượng thấp của luồng video camera trong cài đặt module 'Universal Camera'.
    Thời gian lưu trữ của kho lưu trữ chất lượng thấp được thiết lập trong cài đặt module ‘Preview and Archive‘.

    Với tùy chọn 'Delete interval', bạn có thể xóa vĩnh viễn các phân đoạn khỏi kho lưu trữ. Thao tác tương tự như Export – chọn phân đoạn bằng các điểm đánh dấu trắng và nhấp lại tùy chọn này. Lưu ý, hành động này không thể hoàn tác.
    Đối với các hệ thống sử dụng license Xeoma Pro, menu này còn cung cấp các tùy chọn để khóa chống xóa cho một số phần của kho lưu trữ, xem các phần đó hoặc hủy bỏ trạng thái khóa.

    Reindex the archive: Nếu bạn muốn mở rộng kho lưu trữ bằng cảnh quay không do Xeoma ghi lại, bạn cần giúp kho lưu trữ "nhận diện" đúng các tệp tin. Để thực hiện, hãy chọn Reindex the archive trong menu Archive. Kể từ phiên bản Xeoma 23.6.14, bạn không cần đợi quá trình tái lập chỉ mục hoàn tất mới xem được bản ghi – mỗi bản ghi sẽ khả dụng ngay sau khi được tái lập chỉ mục.

    Turn zoom mode on: Nếu một phần cảnh quay quá nhỏ để quan sát chi tiết, bạn có thể dùng zoom kỹ thuật số để xem rõ hơn. Chọn 'Turn zoom mode on' trong menu Archive. Khi đó, bạn có thể dùng con lăn chuột để phóng to hoặc thu nhỏ tại vị trí con trỏ. Ngoài ra, bạn chỉ cần nhấp vào vị trí cần phóng lớn. Cuối cùng, bạn có thể giữ nút chuột trái và kéo khung quanh một vùng để phóng to vùng đó.

    Screenshot là tính năng chụp ảnh màn hình khi đang xem Archive. Nhấp 'Screenshot' trong menu Archive và chọn vị trí lưu trong cửa sổ mới: "Save on both client and server side" (Lưu trên cả client và server) hoặc "Save on client side only" (Chỉ lưu trên client). Để truy cập nhanh tất cả ảnh chụp màn hình đã tạo, hãy chọn "Open screenshots directory". Ngoài ra, bạn có thể in ảnh chụp màn hình hoặc dùng tùy chọn "Email to" để gửi đến một địa chỉ chỉ định.

    Select cameras to playback là một tùy chọn khác dành riêng cho Xeoma Pro – cho phép chọn các camera mà bạn muốn xem đồng thời nhiều kho lưu trữ trong Xeoma's Archive Player.

    Chọn khuôn mặt và thêm vào cơ sở dữ liệu là tùy chọn trong quy trình huấn luyện ‘Nhận diện khuôn mặt’ của Xeoma, cho phép bổ sung khuôn mặt xuất hiện trong bản ghi vào cơ sở dữ liệu nhận diện (danh sách trắng hoặc danh sách đen). Xem thêm các tùy chọn huấn luyện Nhận diện khuôn mặt tại đây

    Tạo bản đồ nhiệt cũng là tùy chọn khả dụng trên các hệ thống sử dụng giấy phép Xeoma Pro. Tính năng này tạo biểu diễn màu cho các khu vực 'phổ biến' nhất trong tầm quan sát của camera – nơi có mật độ chuyển động cao nhất. Dữ liệu chuyển động được lấy từ mô-đun 'Máy dò chuyển động' của Xeoma, do đó mô-đun này bắt buộc phải có trong chuỗi xử lý của camera cần tạo bản đồ nhiệt. Xem thêm về bản đồ nhiệt

    Tiếp theo là tùy chọn ‘Phát lưu trữ ONVIF’, cũng khả dụng trong phiên bản Xeoma Pro. Tùy chọn này cho phép xem các bản ghi được lưu trữ trên camera hoặc DVR tuân thủ chuẩn ONVIF trực tiếp trong Trình phát Lưu trữ của Xeoma. Xem thêm về tính năng này

    Xem trước thu nhỏ trên trục thời gian
    Bắt đầu từ phiên bản Xeoma 23.12.7, khi di chuột trên trục thời gian trong Trình phát Lưu trữ của Xeoma, các hình thu nhỏ (ảnh xem trước) của những khung hình chính trong phân đoạn đó sẽ hiện ra – tương tự như khi xem video trên YouTube. Vị trí con trỏ chuột sẽ hiển thị phiên bản 'bóng mờ' của thanh trượt trục thời gian, trong khi thanh trượt 'chính' (xem mục 10 tại phần 3.5.2 Phát lại lưu trữ) vẫn giữ nguyên.

    Tính năng xem trước thu nhỏ (mini previews) mới lạ trong Trình xem lưu trữ Xeoma

     

    3.5.3 Các tính năng chuyên sâu trong Lưu trữ (yêu cầu giấy phép Pro)

    Xem đồng thời nhiều bản lưu trữ
    Để xem lại cảnh quay lưu trữ từ nhiều camera khác nhau cùng lúc, hãy Chọn camera để phát trong menu Lưu trữ. Sau đó, nhấp vào các camera cần chọn để làm nổi bật và nhấn nút Lưu trữ. Tất cả camera sẽ hiển thị trên màn hình, với cảnh quay của mỗi camera được đánh dấu bằng các đường màu khác nhau ở phía dưới.

    Với tùy chọn mới cho phép lưu bản sao chất lượng thấp bên cạnh bản lưu trữ thông thường (khả dụng từ phiên bản Xeoma 22.3.16 trở lên), các bản ghi chất lượng thấp này giúp giảm tải cho bộ xử lý khi xem đồng thời cảnh quay từ nhiều camera (đặc biệt khi sử dụng hệ số nhân tốc độ). Để kích hoạt, hãy chọn 'Ưu tiên bản ghi độ phân giải thấp khi xem đồng thời nhiều bản lưu trữ' trong menu Bố cục -> Thiết lập giải mã máy khách.

    Bạn có thể kích hoạt tính năng lưu bản sao chất lượng thấp của luồng video camera trong cài đặt mô-đun 'Universal Camera'.
    Thời gian lưu trữ cho bản lưu trữ chất lượng thấp có thể được thiết lập trong cài đặt mô-đun 'Xem trước và Lưu trữ'.

    Trực quan hóa chuyển động

    Chức năng trực quan hóa chuyển động không chỉ phát hiện đối tượng di chuyển mà còn hỗ trợ theo dõi quỹ đạo của chúng.

    Trực quan hóa chuyển động trong lưu trữ

    Khả năng đánh dấu phân đoạn lưu trữ là không thể xóa

    Chọn một khoảng thời gian cụ thể trong lưu trữ và đánh dấu là không thể xóa (Lưu trữ -> Menu chính -> Xóa khoảng thời gian -> Lưu khoảng thời gian đã chọn là không thể xóa). Chức năng này bảo vệ các phân đoạn ghi hình quan trọng và giảm thiểu tối đa rủi ro bị người vận hành xóa nhầm.

    Khả năng đánh dấu phân đoạn lưu trữ là không thể xóa

    Tìm kiếm theo chuyển động

    Chức năng tìm kiếm theo chuyển động giúp việc điều hướng trong Lưu trữ trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn. Sau khi chọn tùy chọn này, hãy vẽ một vùng hình chữ nhật ngay trên khung hình camera để tìm kiếm các sự kiện chuyển động. Các sự kiện được tìm thấy sẽ hiển thị trên trục thời gian bằng màu xanh lá cây. Bạn có thể chọn nhiều vùng tìm kiếm cùng lúc. Để bỏ chọn một vùng, hãy nhấp vào bên trong vùng đó. Để bỏ chọn tất cả các vùng, sử dụng tùy chọn trong menu trình phát lưu trữ.

    Tìm kiếm theo chuyển động trong lưu trữ

    Tìm kiếm biển số xe đã nhận diện
    Nếu bạn đang sử dụng module "ANPR", Archive sẽ giúp bạn xem lại kết quả hoạt động của module này. Hãy chọn Search by license plates trong menu Archive để tìm bất kỳ biển số nào mà camera đã phát hiện. Xeoma sẽ lập tức chuyển đến đoạn tương ứng trong Archive để hiển thị phương tiện đó. Ngoài ra, bạn có thể chọn License plates log để truy cập danh sách đầy đủ các biển số đã phát hiện được sắp xếp theo ngày (bạn có thể chuyển đổi giữa các ngày khác nhau thông qua lịch).

    Thêm khuôn mặt để nhận diện (huấn luyện)
    Nếu bạn đang sử dụng module "Face Detector", bạn có thể huấn luyện Xeoma nhận diện một khuôn mặt cụ thể từ Archive. Để thực hiện, hãy chọn Select a face and add to the database trong menu Archive. Bạn cần nhập tên người đó rồi kéo khung bao quanh khuôn mặt của họ.

    Bộ lưu trữ NVR hoặc DVR
    Xeoma tương thích với các card thu hình video giám sát, cho phép tận dụng các camera analog hiện có trong mạng IP và quản lý tập trung cả camera analog lẫn IP.

    Xeoma làm việc được với cả bộ lưu trữ NVR và DVR. Dung lượng lưu trữ DVR/NVR phụ thuộc vào các yếu tố như chuẩn nén video (codec), độ phân giải và chế độ ghi hình khi phát hiện chuyển động; do đó, Xeoma sẽ giúp bạn sử dụng không gian lưu trữ một cách hiệu quả.

    Với Xeoma, bạn có thể tối ưu hóa khả năng lưu trữ của hầu hết mọi thiết bị DVR hoặc NVR.

    Tùy chọn thay thế để giảm dung lượng HDD
    Một phương án khác là sử dụng module Saving to File để lưu video với các codec khác (ví dụ: H.264 có tỷ lệ nén cao) – cách này giúp video không chiếm nhiều dung lượng, nhưng cũng không thể phát bằng trình phát tích hợp của Xeoma.

    Hoặc nếu bạn đang dùng camera RTSP (H.264), bạn có thể sử dụng lưu trực tiếp vào archive mà không cần mã hóa lại.


    Lưu song song bản ghi chất lượng cao và chất lượng thấp.

    Bắt đầu từ phiên bản 22.3.16, Xeoma hỗ trợ lưu song song các bản ghi chất lượng thấp bên cạnh các archive thông thường (thường là chất lượng cao).

    Kho lưu trữ chất lượng thấp có thể được dùng để
    * giảm tải cho bộ xử lý khi xem đồng thời bản ghi của nhiều camera (đặc biệt khi sử dụng hệ số tăng tốc);
    * xuất các đoạn lưu trữ trong môi trường mạng băng thông thấp;
    hoặc
    * tối ưu hóa không gian đĩa khi lưu trữ dài hạn các bằng chứng video quan trọng.

    Bạn có thể bật tính năng lưu bản sao chất lượng thấp của luồng video camera trong cài đặt module 'Universal Camera' bằng tùy chọn 'Low quality archive: additionally record the preview stream to the archive'. Khi đó, luồng xem trước từ trường 'Full URL address for preview stream from the camera…' sẽ được dùng để lưu bản ghi, song song với các bản ghi chất lượng cao thông thường. Yêu cầu về dung lượng đĩa sẽ tăng tương ứng theo các thông số của luồng xem trước. Xem ghi chú này để biết cách tính toán yêu cầu dung lượng cho archive chất lượng thấp.

    Theo mặc định, thời gian lưu trữ của archive chất lượng thấp giống với archive chất lượng cao chính. Để thiết lập thời gian lưu trữ tùy chỉnh, hãy đánh dấu vào ô 'Maximum total storage time of recordings in low resolution' trong cài đặt module 'Preview and Archive' rồi chọn thời gian lưu trữ mới bằng thanh trượt bên dưới.

    Lưu ý rằng vì lý do kỹ thuật, bạn không thể tùy chỉnh tên hoặc đường dẫn lưu trữ cho các archive chất lượng thấp. Các archive này sẽ được lưu trong cùng thư mục và cùng tên với archive chính của camera, nhưng có phần mở rộng .lq.

    Khi xuất dữ liệu, bạn có thể chọn archive chất lượng thấp trong hộp thoại Export của trình xem archive tích hợp sẵn trong Xeoma.

    Để sử dụng archive chất lượng thấp khi xem đồng thời bản ghi của nhiều camera (tính năng Xeoma Pro), hãy đánh dấu chọn 'Prioritize lower resolution recordings at simultaneous view of several archives' trong menu Layouts -> Client decoding setting.

    Bạn có thể ước tính dung lượng đĩa cần thiết cho việc lưu trữ archive bằng công cụ tính toán yêu cầu hệ thống tối thiểu của chúng tôi.

    Mẹo từ phần mềm giám sát Xeoma Nâng cao: mặc dù việc xem lưu trữ đòi hỏi giao diện đồ họa, vẫn có một số tùy chọn nâng cao giúp kiểm soát các khía cạnh của quá trình ghi lưu trữ:

    Lệnh '-noarchivedb' dùng để tắt việc tạo cơ sở dữ liệu lưu trữ (vốn ghi lại siêu dữ liệu về sự kiện chuyển động và hỗ trợ tìm kiếm trong lưu trữ). Khi sử dụng tùy chọn này, hai tính năng trên sẽ không khả dụng.
    Lệnh '-reindexingArchive' dùng để khởi chạy quá trình tái lập chỉ mục lưu trữ (ví dụ: sau khi nhập bản ghi hoặc xóa thủ công khỏi ổ đĩa).
    Lệnh '-compressdb' dùng để nén cơ sở dữ liệu lưu trữ khi dung lượng trở nên quá lớn.
    Lệnh '-archivecache [DirPath]' dùng để chỉ định đường dẫn mới cho thư mục bộ nhớ đệm (trên RAM-disk hoặc HDD tốc độ cao) nhằm tăng tốc độ ghi lưu trữ
    Lệnh '-uselocaltime' dùng để sử dụng giờ địa phương thay vì UTC khi tạo lưu trữ.

    Xem thêm thông tin về các lệnh console tại đây


    3.6. Phát hiện và Nhận diện Khuôn mặt

    Bên cạnh các tính năng khác, Xeoma cho phép camera phát hiện khuôn mặt người và nhận diện các khuôn mặt cụ thể. Hệ thống cũng có thể lưu trữ danh sách đầy đủ những người nằm trong phạm vi giám sát. Tính năng này đặc biệt hữu ích cho việc giám sát hoạt động nhân sự hoặc xây dựng hệ thống an ninh tự động nhằm ngăn chặn xâm nhập trái phép. Bạn có thể cấu hình để bỏ qua khi số lượng người ít hoặc dừng ghi hình khi vượt quá một ngưỡng nhất định. Bạn không muốn camera phát hiện những người chỉ đi ngang qua? Bạn muốn đảm bảo Xeoma không nhầm lẫn người này với người khác?

    Độ chính xác cao trong nhận diện và định danh đạt được nhờ việc sử dụng nhiều góc nhìn khuôn mặt để đối chiếu. Hệ thống cho phép nhận diện khuôn mặt của những người đang di chuyển.

    Sơ đồ vận hành: chụp, nhận diện và lưu các vector sinh trắc học khuôn mặt theo thời gian thực khi đối tượng xuất hiện trong khung hình. Hệ thống sử dụng kết hợp các thuật toán độc quyền và thuật toán bên thứ ba.

    Bạn có thể thực hiện điều này thông qua module “Face Detector”. Hãy thêm module vào chuỗi xử lý và nhấp vào đó để truy cập cài đặt. Nếu chỉ muốn phát hiện mọi khuôn mặt xuất hiện trong tầm nhìn của camera, hãy chọn “React to any faces” trong mục “Reaction type”. Bạn cũng có thể đặt số lượng khuôn mặt tối thiểu để kích hoạt bằng thanh trượt (tăng giá trị này nếu muốn đảm bảo một khu vực nhất định không bao giờ quá đông đúc). Trong phần cài đặt chi tiết, bạn có thể chọn vùng cụ thể trong tầm nhìn của camera để phát hiện khuôn mặt (tương tự như “Motion Detector”). Ngoài ra, bạn có thể điều chỉnh phạm vi nhận diện khuôn mặt; ví dụ: nếu camera được lắp đặt ở nơi hẹp, nơi khuôn mặt người luôn ở gần ống kính, hãy đặt phạm vi thành “Short” hoặc “Medium”.

    Nhận diện khuôn mặt
    Nếu bạn cần camera nhận diện một nhóm khuôn mặt cụ thể, Xeoma có thể được huấn luyện để thực hiện việc này. Có 2 phương pháp:

    1) Trong cài đặt "Face Detector", hãy nhập tên người (hoặc ID bất kỳ) và nhấp vào "Train person recognition" khi khuôn mặt cần lưu đang nằm trong tầm nhìn của camera. Xeoma sẽ thêm khuôn mặt này vào cơ sở dữ liệu và gắn tên (hoặc ID) tương ứng.

    2) Nếu người bạn muốn thêm đã được ghi hình trước đó, bạn có thể truy cập kho lưu trữ và chọn khuôn mặt phù hợp. Hãy nhấp vào nút Archive của camera tương ứng, tìm khung hình chứa khuôn mặt cần thiết (hình càng lớn càng tốt), sau đó chọn “Archive Menu” -> “Select a face and add to the database”. Chỉ cần nhập tên và vẽ khung vuông quanh khuôn mặt là xong!

    Khi đã có cơ sở dữ liệu gồm nhiều khuôn mặt, bạn có thể cấu hình “Face Detector” chỉ phản hồi với các khuôn mặt đã chọn hoặc với những khuôn mặt lạ/chưa được chọn. Tùy chọn sau rất hữu ích để giám sát nhân sự trái phép. Khi chọn một trong các tùy chọn này, toàn bộ cơ sở dữ liệu sẽ hiển thị bên dưới dưới dạng danh sách tên (hoặc ID) kèm theo các ô chọn để bạn tùy ý đánh dấu. Nhờ đó, bạn có thể cấu hình Xeoma chỉ nhận diện những người cụ thể và bỏ qua người khác, hoặc chỉ tập trung vào các đối tượng lạ.

    Đừng quên sử dụng thanh trượt “Độ chính xác nhận diện tối thiểu”. Công cụ này cho phép bạn điều chỉnh mức độ tương đồng giữa khuôn mặt được phát hiện và khuôn mặt gốc. Nếu bạn nhận thấy camera đôi khi nhầm lẫn người lạ với người trong danh sách, hãy tăng giá trị thanh trượt này lên.

    Tích hợp với hệ thống tự động hóa

    Khi phát hiện khuôn mặt, Xeoma có thể gửi thông tin này đến các hệ thống tự động hóa thông qua mô-đun “HTTP Request Sender”. Việc kết nối “PTZ Tracking” sau mô-đun “Face Detector” sẽ điều khiển camera PTZ tự động theo dõi đối tượng, và “Sound Alarm” sẽ kích hoạt báo động.


    3.7. Bộ đếm khách

    “Visitors Counter” là chức năng đặc biệt giúp phân tích hiệu quả lưu lượng khách ra vào cửa hàng, showroom hoặc theo dõi sự hiện diện tại văn phòng. Mô-đun này cho phép loại bỏ nhân viên khỏi dữ liệu thống kê (khi sử dụng kết hợp với mô-đun “Face recognition”).

    Bắt đầu bằng cách chèn mô-đun “Visitors Counter” sau “Motion Detector” trong chuỗi xử lý.

    Đặt module "Visitors Counter" sau module "Motion Detector" trong chuỗi

    Đánh dấu lối ra vào bằng một đường kẻ (vẽ trực tiếp bằng công cụ brush); hệ thống sẽ ghi nhận lượt khách khi họ băng qua đường này.

    Mở thiết lập của "Motion Detector" và đánh dấu đường ranh giới

    *Kể từ phiên bản Xeoma 20.10.13 trở lên, dòng chữ Skipping/Not Skipping (màu xanh/vàng) được thay thế bằng Triggered/Not triggered (màu xanh/vàng).

    Bạn có thể tùy chỉnh mô-đun “Visitors Counter” để tối ưu hóa việc thu thập dữ liệu. Bạn có thể chọn phương pháp đếm (1 chiều hoặc 2 chiều) và khoảng thời gian đặt lại bộ đếm. Phương pháp 1 chiều sẽ đếm mỗi khi đường kẻ được băng qua (hữu ích khi mọi người luôn di chuyển theo một hướng). Ngược lại, phương pháp 2 chiều chỉ tính lần băng qua đường thứ hai là 1 lượt khách (hữu ích để theo dõi người ra vào qua cùng một cửa).

    Ngoài ra, bạn có thể lưu dữ liệu thu thập được vào báo cáo CSV để xem xét thời điểm khách ra vào. Tính năng này đặc biệt hữu ích cho việc lưu trữ dữ liệu thống kê và chuyển tiếp sang các phần mềm bên ngoài để phân tích chi tiết.

    Thiết lập module Visitors Counter

    Để đạt hiệu quả đếm khách tối đa, chúng tôi khuyến nghị lắp đặt camera vuông góc với sàn nhà, ngay phía trên vị trí người ra vào. Cách bố trí này giúp tránh kích hoạt sai bộ đếm do hiện tượng phản chiếu hình ảnh.


    3.8. Mô-đun đánh dấu

    Khi vận hành nhiều camera trên một máy chủ và hiển thị đồng thời nhiều luồng video trên một màn hình, việc luôn theo dõi vị trí cũng như ngày giờ của từng camera là vô cùng quan trọng. Đối với nhân viên an ninh, bạn cần xác định chính xác vị trí cần di chuyển ngay khi camera phát hiện sự cố, trong bối cảnh thời gian phản ứng là cực kỳ quý giá.

    Xeoma được thiết kế để giải quyết yêu cầu này. Mô-đun “Marking” cung cấp toàn bộ các chức năng nêu trên. Bạn chỉ cần thêm mô-đun này vào chuỗi xử lý (ở bất kỳ vị trí nào) và nhấp vào để truy cập cài đặt.

    Trước hết, bạn cần chọn “Loại đánh dấu” ở phía trên cùng của cửa sổ.

    a) Nếu chọn “Ngày và Giờ”, bạn có thể điều chỉnh “Định dạng ngày/giờ” mong muốn trong menu thả xuống bên dưới. Hãy lưu ý thanh trượt “Kích thước phông chữ”. Một vấn đề phổ biến đối với người dùng mới là không nhìn thấy nội dung đánh dấu trên màn hình chính do kích thước quá nhỏ. Tuy nhiên, một số camera đã tự động hiển thị ngày và giờ.

    Kiểu đánh dấu "Ngày và Giờ" trong giao diện Xeoma

    b) Nếu chọn “Văn bản tùy chỉnh”, bạn có thể nhập bất kỳ nội dung nào muốn hiển thị vào trường Văn bản bên dưới. Một trong những cách sử dụng hiệu quả nhất là ghi chú địa điểm camera giám sát và vị trí của nó trong luồng video.

    Kiểu đánh dấu "Văn bản tùy chỉnh" trong phần mềm Xeoma

    c) Nếu chọn “Tọa độ GPS”, hãy đảm bảo bạn đã kết nối thiết bị GPS chuyên dụng với cả camera và máy tính. Khi kết nối chính xác, luồng video sẽ hiển thị kinh độ, vĩ độ, độ cao và vận tốc (nếu có) của camera.

    Kiểu đánh dấu "Tọa độ GPS" trong phần mềm Xeoma

    d) Picture-in-picture: Nếu chọn “Image overlay”, bạn có thể nhập đường dẫn đầy đủ đến tệp hình ảnh vào trường “Path to the image to overlay” hoặc nhấp vào nút bên phải để chọn tệp thông qua trình quản lý tệp. Đừng quên điều chỉnh thanh trượt “Scale (on sides)”“Transparency” để hình ảnh không che khuất tầm nhìn. Ví dụ, bạn có thể dùng tính năng này để hiển thị bản đồ đánh dấu vị trí camera trên màn hình giúp điều hướng dễ dàng hơn, hoặc chèn logo vào luồng video camera.

    Kiểu đánh dấu "Lớp phủ hình ảnh" trong phần mềm Xeoma

    Đối với mọi tùy chọn trên, bạn có thể chọn "Position" trên màn hình (một trong 4 góc).

    Bạn cần nhiều hơn một điểm đánh dấu trên cùng một luồng video camera? Không vấn đề! Chỉ cần thêm nhiều mô-đun "Marking" vào chuỗi và cấu hình để chúng hiển thị thông tin cần thiết ở các góc khác nhau của màn hình.

    Nhiều module "Marking" trong chuỗi Xeoma

    Như bạn thấy, ngay cả khi sử dụng tất cả các bộ phát hiện của camera, việc bố trí mọi thông tin cần thiết vào đúng vị trí dễ truy cập vẫn cực kỳ đơn giản.

    Đánh dấu trong kho lưu trữ

    "Tôi có thể xem các điểm đánh dấu trong kho lưu trữ không?" Nếu bạn đang sử dụng lưu trực tiếp vào kho lưu trữ (đã tích chọn ô "Enable H.264 recording to Archive without conversion"), thời gian và ngày tháng sẽ hiển thị trong "Archive viewer" dưới dạng phụ đề (hệ thống sẽ thay thế vị trí và phông chữ bạn chọn bằng các tùy chọn chuẩn). Các phụ đề thời gian và ngày tháng này cũng sẽ được lưu trong các đoạn trích xuất từ Archive viewer (các tệp xuất ra định dạng .mkv).

    Loại đánh dấu khác là "custom text" sẽ chỉ áp dụng cho chế độ xem trực tuyến của camera khi thiết lập lưu trực tiếp vào kho lưu trữ, nhưng sẽ không xuất hiện trong chế độ xem bản ghi hoặc các tệp trích xuất.

    Ngược lại, đối với các bản ghi .xem khi không dùng chế độ lưu trực tiếp vào kho lưu trữ, mọi loại đánh dấu đều khả dụng cho cả bản ghi lưu trữ và chế độ xem trực tiếp của camera.


    3.9. Relay Switch

    Mô-đun này là bộ chuyển mạch luồng. Khi nhận tín hiệu từ mô-đun quản lý, nó sẽ đóng mạch và cho phép luồng từ chuỗi được quản lý (chuỗi phụ) đi qua.

    Ví dụ: kết nối hai camera Universal với mô-đun Relay Switch. Đặt một Motion Detector sau camera Universal thứ nhất nhưng trước Relay Switch. Khi đó, khi phát hiện chuyển động, camera thứ hai sẽ được kích hoạt và bắt đầu truyền luồng video đến các mô-đun kết nối phía sau Relay.

    Tùy theo chế độ hoạt động được chọn, Relay Switch cung cấp các hành vi khác nhau sau khi chuyển động từ camera thứ nhất kết thúc.

    "On as long as there's signal" – chuỗi phụ sẽ bật và hoạt động chừng nào mô-đun quản lý còn gửi tín hiệu, và tắt khi tín hiệu dừng.

    "On with the 1st signal, off with the 2nd" – chuỗi phụ sẽ bật khi nhận tín hiệu đầu tiên và tắt khi nhận tín hiệu tiếp theo.

    "On just once, during the time selected below:" – chuỗi phụ sẽ chỉ bật một lần khi có tín hiệu và tự động tắt sau khoảng thời gian bạn chỉ định bằng thanh trượt bên dưới.

    Hoạt động của Relay

    Nếu bạn cần bảo vệ một khu vực rộng lớn (ví dụ: kho hàng) chỉ với vài camera, hãy thực hiện như sau. Bạn cần một camera có góc nhìn hẹp và một camera có góc nhìn rộng. Camera thứ nhất chỉ giám sát lối vào cơ sở. Camera thứ hai phải bao quát được phần lớn không gian bên trong. Lối vào đương nhiên cần được giám sát 24/7, trong khi khu vực bên trong không cần theo dõi liên tục trừ khi camera thứ nhất phát hiện đối tượng.

    Module Relay Switch trong Xeoma là bộ chuyển đổi luồng

    Tại đây, camera đầu tiên được kết nối với “Motion Detector” và ghi lại mọi chuyển động thông qua module “Preview and archive”. Tuy nhiên, “Motion Detector” cũng được kết nối với “Relay Switch”. Module này đảm bảo camera thứ hai không tự động ghi hình.

    Thêm hai camera và kết nối với module Relay Switch để tự động chuyển đổi giữa các camera trong hệ thống giám sát video

    Bây giờ, hãy thay đổi thiết lập của “Relay Switch” như sau:

    Việc thiết lập module Relay Switch rất đơn giản, nhằm tự động hóa tối đa hệ thống giám sát video của bạn

    *Trong phiên bản Xeoma 20.10.13 trở lên, dòng chữ Skipping (màu xanh lá)/Not Skipping (màu vàng) được thay thế bằng Triggered (màu xanh lá)/Not triggered (màu vàng).

    Khi đó, ngay khi camera đầu tiên phát hiện chuyển động tại cửa, camera thứ hai sẽ bắt đầu ghi hình liên tục khu vực bên trong, giúp bạn giám sát người vừa đi vào. Khi camera đầu tiên lại phát hiện chuyển động (đối tượng rời đi), camera thứ hai sẽ dừng ghi. Đây là giải pháp tối ưu để tiết kiệm dung lượng ổ cứng và băng thông mà không làm giảm hiệu quả bảo mật.

    Nếu camera thứ hai hỗ trợ chức năng PTZ, bạn có thể thiết lập để camera tự động "theo dõi" khách truy cập. Mọi bộ lọc muốn áp dụng cho camera thứ hai đều có thể đặt SAU "Relay Switch". Chuỗi xử lý sẽ có dạng như sau:

    Tự động chuyển sang camera khác trong hệ thống giám sát video với module Relay Switch

    Giải pháp này mang lại hiệu quả bảo mật cao cho tòa nhà với chi phí rất hợp lý.


    3.10.Masking

    Module Privacy Masking cho phép làm mờ động các khu vực không được phép ghi hình. Điều này đặc biệt hữu ích nếu tầm nhìn của camera bao gồm cả tài sản riêng tư của người khác (ví dụ: nhà hàng xóm).

    Khi kết hợp với các module bộ lọc, tính năng này có thể làm mờ động các đối tượng được phát hiện (ví dụ: khuôn mặt hoặc biển số xe).

    Module này cũng có thể hoạt động độc lập để làm mờ cố định các vật thể tĩnh (ví dụ: cửa sổ nhà hàng xóm). Trong trường hợp này, tại phần cài đặt của module, hãy bỏ chọn ô detector và xác định vùng cần làm mờ.

    Thiết lập module Privacy Masking

    *Trong phiên bản Xeoma 20.10.13 trở lên, dòng chữ Skipping (màu xanh lá)/Not Skipping (màu vàng) được thay thế bằng Triggered (màu xanh lá)/Not triggered (màu vàng).

    Vùng làm mờ

    Ngoài ra, bạn có thể kết nối Privacy Masking sau các bộ phát hiện – Motion Detector, ANPR, Face Detector tùy theo đối tượng cần làm mờ (tích chọn ô detector và xác định vùng phát hiện trong cài đặt của bộ phát hiện tương ứng).

    Tính năng Masking sẽ được áp dụng cho hình ảnh camera theo thời gian thực, trong các bản ghi và trên giao diện trình duyệt (ngoại trừ trường hợp lưu trực tiếp vào kho lưu trữ; khi đó, mọi bộ lọc chỉnh sửa luồng dữ liệu, bao gồm cả Privacy Masking, sẽ không được áp dụng).


    3.11.Smoke Detector

    Một trong những tính năng mới của Xeoma là “Smoke Detector”. Với tính năng này, bạn sẽ là người đầu tiên nhận biết ngay khi có hỏa hoạn xảy ra. Hãy cùng tìm hiểu các chức năng của module.

     

    Camera phát hiện khói trong Xeoma

    Nếu kích hoạt Continuous operation, module sẽ không ngăn việc ghi luồng dữ liệu vào Kho lưu trữ, cho phép bạn tra cứu lại các sự kiện phát hiện khói sau này. Working mode cho phép chuyển đổi giữa các chế độ hoạt động: Smoke detection, Fire DetectionSmoke and Fire detection with CUDA (từ phiên bản Xeoma 23.12.7). Sensitivity threshold giúp đảm bảo bộ phát hiện không bị kích hoạt trong các điều kiện bình thường (ví dụ: khi ai đó chỉ quẹt diêm hoặc hút thuốc). Tuy nhiên, nếu khu vực camera giám sát yêu cầu hoàn toàn không có khói, bạn có thể đặt ngưỡng này ở mức rất thấp. Trong trường hợp xuất hiện các luồng khói hoặc hơi nước thoáng qua không mong muốn, thanh trượt Ignore motion shorter than sẽ phát huy tác dụng. Hãy đặt giá trị này ở mức vài giây để lọc bỏ các sự kiện ngắn.

    Dưới đây là chuỗi kết nối bạn có thể áp dụng cho kho bãi:

    Phát hiện cháy trong kho hàng với Xeoma

    Motion Detector lưu mọi chuyển động được phát hiện vào mục “Preview and Archive”, bao gồm cả người ra vào và khói. Đồng thời, “Smoke Detector” sẽ thông báo cho chủ sở hữu khi phát hiện khói qua tính năng “SMS Sending” và kích hoạt báo động âm thanh (“Sound Alarm”).

    Các camera phát hiện khói này giúp phát hiện hỏa hoạn sớm nhất có thể, đảm bảo an toàn tối đa cho bạn và tài sản.


    3.12. Bộ phát hiện đối tượng

    Phát hiện đối tượng của Xeoma

     
    *Trong phiên bản Xeoma 20.10.13 trở lên, dòng chữ Skipping (xanh lá)/Not Skipping (vàng) được thay thế bằng Triggered (xanh lá)/Not Triggered (vàng).

    Nguyên lý hoạt động của module này rất đơn giản: hễ phát hiện đối tượng, hệ thống sẽ bỏ qua video để chuyển sang module tiếp theo trong chuỗi; khi không có đối tượng trên màn hình, bộ phát hiện sẽ không bỏ qua bất kỳ nội dung nào. Tuy nhiên, vấn đề then chốt nằm ở các chi tiết cài đặt. Để "Object Detector" chỉ tập trung vào đúng đối tượng bạn cần, bạn phải tinh chỉnh kỹ lưỡng. Trước hết, hãy xác định kích thước đối tượng bằng các thanh trượt Minimum size of objectMaximum size of object. Sau đó, dùng cọ vẽ để đánh dấu vùng chứa đối tượng. Để quá trình này diễn ra thuận lợi, hãy đặt đối tượng cần theo dõi trong tầm nhìn của camera và điều chỉnh cả hai thanh trượt cho đến khi module liên tục hiển thị trạng thái Triggered (với các phiên bản cũ hơn 20.10.13 là "Skipping") ở góc trên bên phải. Tiếp theo, cho một người đi qua giữa camera và đối tượng. Nếu trạng thái Triggered chuyển sang Not triggered trong lúc đó thì thiết lập đã chính xác. Nếu không, hãy thử tăng giá trị Maximum size of object.

    Vậy chúng ta có thể ứng dụng tính năng này như thế nào? Như đã đề cập, cái tên tưởng chừng đơn giản này lại bao hàm một loạt khả năng ứng dụng ấn tượng. Hãy cùng xem xét một vài ví dụ.

    Cửa hàng. Làm sao để đo lường mức độ phổ biến của một mặt hàng trong cửa hàng? Câu trả lời hiển nhiên là “dựa trên tần suất khách mua”. Tuy nhiên, đây chỉ là phân tích phiến diện và hời hợt. Câu trả lời toàn diện hơn là “dựa trên tần suất mặt hàng đó thu hút ánh nhìn”. Đây chính là lúc “Object Detector” phát huy hiệu quả. Hãy thiết lập camera hướng vào mặt hàng cần theo dõi, tạo một chuỗi đơn giản gồm: “Universal camera”“Object Detector”“Preview and Archive”. Sau vài ngày, bạn có thể kiểm tra mục Archive và quan sát các khoảng trống trong bản ghi – đó chính là những thời điểm khách hàng lấy mặt hàng ra để xem kỹ hơn. Càng nhiều khoảng trống như vậy thì sản phẩm càng thu hút.

    Kho hàng. Phát hiện đối tượng bị đánh cắp. Giả sử bạn có một mặt hàng lưu kho không được phép di chuyển hoặc chạm vào; đương nhiên, bạn muốn đảm bảo nhân viên kho tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc này. Hãy thiết lập camera hướng vào mặt hàng đó, tạo một chuỗi đơn giản gồm: “Universal camera”“Object Detector”“Preview and Archive”. Lúc này, nếu bản lưu trữ bị gián đoạn, bạn sẽ biết chính xác thời điểm mặt hàng bị di dời.

    Đây chỉ là một vài ví dụ minh họa cho khả năng của tính năng phát hiện đối tượng khi kết hợp với một hệ thống video chuyên nghiệp và tư duy linh hoạt. Công nghệ VCA đang phát triển nhanh chóng và Xeoma luôn tiên phong dẫn đầu.


    3.13. Đánh dấu HTTP và Tích hợp với POS:

    Bạn có thể chèn văn bản động từ thiết bị POS (điểm bán hàng) lên các tệp ghi hình bằng module HTTP Marking của Xeoma:

    Tích hợp với máy POS, hệ thống tính tiền, máy thu ngân (hoặc bất kỳ nguồn dữ liệu nào khác như ATM, cân điện tử, máy quét mã vạch, v.v.). Hệ thống quản lý thu ngân được thiết kế chuyên biệt cho các doanh nghiệp bán lẻ. Hệ thống tiếp nhận dữ liệu văn bản, kích hoạt sự kiện và lưu trữ vào kho lưu trữ kèm liên kết đến bản ghi video tương ứng.

    Tìm kiếm văn bản trong kho lưu trữ theo tiêu đề hoặc từ khóa (dựa trên hóa đơn, số lượng hàng hóa, khoản hoàn tiền, mức giảm giá, v.v.) – giúp phát hiện hành vi trộm cắp và các vi phạm kinh tế do nhân viên hoặc khách hàng gây ra, đồng thời xác định sai sót vận hành và vi phạm quy trình thu ngân. Module này cho phép hiển thị dữ liệu trực tiếp trên lớp phủ hình ảnh của camera.

    Máy tính tiền của bạn cần gửi các thông tin sau:
    Địa chỉ IP và cổng của máy cài Xeoma
    “id” = ID của giao dịch hoặc số hóa đơn
    “start” = bắt đầu hóa đơn và bắt đầu ghi hình
    “stop” = kết thúc hóa đơn và dừng ghi hình
    “continue” = nếu máy tính tiền được cấu hình tự động dừng ghi hình sau một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 5 giây) nhưng giao dịch thực tế kéo dài hơn, hãy gửi lệnh này để duy trì ghi hình mà không kết thúc hóa đơn.

    Các bước thiết lập trong Xeoma như sau:

    1. Kết nối module HTTP Marking vào chuỗi xử lý ngay sau module cần thiết (thường là sau camera và trước kho lưu trữ). Ví dụ:

    Thêm module HTTP Marking vào chuỗi

    2. Không cần cấu hình đặc biệt. Hãy thiết lập máy tính tiền dựa trên thông tin trong phần cài đặt của HTTP Marking. Nội dung này chủ yếu là hướng dẫn sử dụng module; trường này không thể chỉnh sửa:

    Thiết lập module HTTP Marking

    *Kể từ phiên bản Xeoma 20.10.13 trở lên, dòng chữ "Skipping" (màu xanh) và "Not Skipping" (màu vàng) được thay thế bằng "Triggered" (màu xanh) và "Not triggered" (màu vàng).

    3. Khi sự kiện bắt đầu (ví dụ: bắt đầu tạo hóa đơn), máy tính tiền sẽ gửi lệnh như sau:
    http://192.168.0.10:10090/http_marking?id=4&module=HttpMarking.60&cmd=stop

    Trong đó:
    192.168.0.10 sẽ được thay thế bằng địa chỉ IP của máy chủ chạy Xeoma
    10090 – thay bằng cổng bạn sẽ sử dụng
    id=4 thay bằng ID bất kỳ mà máy tính tiền gửi đi
    HttpMarking.60 thay bằng số hiệu của module HTTP Marking trong Xeoma (nếu có nhiều module cùng loại, chúng sẽ được phân biệt bằng số hiệu này)
    cmd=stop – lệnh thực thi
    start – để bắt đầu ghi hình
    continue – để tiếp tục ghi hình (nếu tính năng tự động dừng đang bật)
    stop – để dừng ghi hình

    Bạn có thể kiểm tra tính năng này mà không cần máy tính tiền bằng cách gửi các lệnh HTTP (start và stop) trực tiếp trên thanh địa chỉ trình duyệt, ví dụ:

    http://192.168.0.10:10090/http_marking?id=4&module=HttpMarking.60&cmd=start
    và sau đó là:
    http://192.168.0.10:10090/http_marking?id=4&module=HttpMarking.60&cmd=stop

    4: Tìm kiếm phân đoạn cần thiết trong kho lưu trữ theo ID.

    Truy cập giao diện web thông qua liên kết:
    http://localhost:10090/
    (trong đó localhost có thể được thay thế bằng địa chỉ IP của máy chủ chạy Xeoma)

    Nhấp vào liên kết Archive (liên kết này chỉ xuất hiện khi bạn đã có ít nhất một bản ghi video)

    Lưu trữ trong giao diện web

    Chọn camera mà bạn muốn xem kho lưu trữ bằng cách nhấp vào hình ảnh của camera đó:

    Chọn camera

    Một hộp tìm kiếm sẽ xuất hiện ở bên phải. Nhập bất kỳ ID nào đã sử dụng vào đó rồi nhấp nút tìm kiếm hoặc nhấn Enter

    Ô tìm kiếm

    Danh sách các sự kiện có ID này sẽ hiển thị. Nhấp vào sự kiện mong muốn để xem.

    Danh sách sự kiện theo ID cụ thể

    Để khởi tạo một sự kiện, hãy nhập URL sau vào thanh địa chỉ trình duyệt:

    http://localhost:10090/http_marking?module=HttpMarking.1&params=param1=value1|param2=value2

    Hãy thay thế localhost bằng địa chỉ IP của bạn (ví dụ: 192.168.0.1). Sau đó, nhập các tham số thực tế (thay cho param1, param2, v.v.) và giá trị tương ứng (thay cho value1, value2, v.v.). Ký tự phân cách là "|"; bạn có thể sử dụng bất kỳ định dạng chữ nào, chẳng hạn: Work Day Start, WORK DAY START, work day start hoặc Work_day_start. Bạn có thể gửi lệnh đến nhiều marker cùng lúc theo cú pháp: HttpMarking.1|HttpMarking.2. Lệnh sẽ có dạng như sau (tất cả khoảng trắng sẽ tự động chuyển thành %20):

    http_marking_1_en

    Để kết thúc sự kiện, hãy gửi lệnh này đến đúng "HTTP Marker" tương ứng (hoặc nhiều marker cùng lúc):

    http_marking_ 2

    Từ đó, bạn có thể truy cập kho lưu trữ và bắt đầu Tìm kiếm theo Đánh dấu HTTP. Cửa sổ hội thoại sẽ yêu cầu nhập giá trị các tham số (hoặc bạn có thể tìm kiếm đồng thời tất cả các giá trị) và khoảng thời gian thực hiện tìm kiếm. Thang thời gian sẽ hiển thị như sau:

    http_marking_3_en

    Các vùng màu xanh lá biểu thị các sự kiện mà tìm kiếm đã phát hiện, trong khi bộ đếm Currently displayed cho biết tổng số sự kiện được tìm thấy và sự kiện nào bạn đang xem.

    Nếu có nhiều tham số, Xeoma sẽ sắp xếp chúng theo thứ tự từ trên xuống dưới; bạn có thể thêm bao nhiêu tùy ý:

    http_marking_4_en


    3.14. HTTP Request Sender (tích hợp với hệ thống nhà thông minh)

    Module này cho phép tạo và gửi các yêu cầu HTTP. Hỗ trợ tích hợp với các giải pháp bên thứ ba (từ "nhà thông minh" đến lĩnh vực ngân hàng) thông qua REST HTTP API và SDK, cũng như với bất kỳ hệ thống bên ngoài nào có khả năng thực thi tệp.

    Module này cũng hoạt động hoàn hảo với các hệ thống nhà thông minh hoặc bổ trợ cho hệ thống an ninh gia đình. Để gửi yêu cầu khi phát hiện chuyển động, hãy kết nối module này sau bộ phát hiện chuyển động. Khi nhận được hình ảnh, module sẽ gửi yêu cầu HTTP kèm các tham số đã cấu hình đến địa chỉ chỉ định. Ví dụ: khi phát hiện chuyển động, module sẽ gửi yêu cầu HTTP đến module "HTTP switcher" để kích hoạt các module khác, chẳng hạn:

    Module sẽ gửi yêu cầu HTTP sau khi phát hiện chuyển động

    Như minh họa, "HTTP Request Sender" gửi yêu cầu kích hoạt báo động âm thanh và ghi hình lưu trữ khi phát hiện chuyển động, đồng thời hủy kích hoạt khi chuyển động kết thúc. Vui lòng lưu ý cài đặt mức độ nhạy và kích thước đối tượng của bộ phát hiện chuyển động.

    Hãy cùng xem xét chi tiết các cài đặt của "HTTP Request Sender":

    Thiết lập IP và cổng cho bộ gửi yêu cầu HTTP trong phần mềm camera an ninh IP Xeoma

    Nhập URL và cổng của máy chủ HTTP vào các ô được đánh dấu màu đỏ.

    Kết quả sẽ hiển thị như sau:

    Thiết lập IP và cổng cho module gửi yêu cầu HTTP

    Sau khi nhập URL và cổng của máy chủ HTTP, thông tin sẽ hiển thị tại mục Resulting URL.

    Trong phần cài đặt chi tiết, hãy thiết lập khoảng thời gian gửi và thời điểm bạn muốn gửi yêu cầu.

    Khoảng thời gian gửi yêu cầu HTTP trong bộ gửi yêu cầu HTTP của phần mềm camera an ninh IP Xeoma

    Sau khi cấu hình chính xác module HTTP Request Sender và muốn lưu thay đổi, hãy nhấp vào «OK». Việc thiết lập và vận hành module này rất đơn giản vì tất cả các cài đặt đều được tập trung trong một menu duy nhất của phần mềm camera an ninh IP Xeoma.

    Kể từ phiên bản Xeoma 20.11.30, module "HTTP Request Sender" đã hỗ trợ macro %REPORT% để lấy thông tin từ module "Problems Detector"; các macro khác bao gồm:

    %FACECOUNT% – hiển thị số lượng khuôn mặt từ module "Face recognition"
    %CROWD% – hiển thị số lượng người từ module "Crowd detector"
    %NAME% – macro để nhận tên từ module "Face recognition"
    %TEXT% – macro để nhận văn bản từ module "Text Recognition"
    %REPORT% – macro để nhận thông tin về loại sự cố từ module "Problems detector"
    %EYEANGLE% – hướng đồng tử từ module "Eye Tracking"
    %AREASTATUS% – trạng thái chỗ đậu xe từ module "Parking Spots"
    %STATUS% – macro để nhận biển số xe dưới dạng văn bản thuần túy từ module "ANPR", ví dụ: A110PB77, v.v.


    3.15. Các module HTTP Upload to Other Xeoma và HTTP Receiver

    Chức năng của module "HTTP upload to other Xeoma" rất đơn giản: gửi hình ảnh nhận được qua chuỗi module đến module "HTTP Receiver" ở bất kỳ đâu thông qua giao thức HTTP. Hai module này hoạt động song hành nên các cài đặt của chúng có mối liên kết chặt chẽ với nhau:

    HTTP Receiver và tính năng HTTP upload sang Xeoma khác trong phần mềm giám sát video Xeoma

    Dưới đây là quy trình cấu hình:

    Bước 1. Bạn nên bắt đầu bằng cách thêm module "HTTP Receiver" trong Xeoma ở phía nhận, vì module này sẽ khởi tạo hầu hết các cài đặt cần thiết.

    Sau khi thêm "HTTP Receiver" vào chuỗi trên máy tính nhận luồng dữ liệu và mở cài đặt module, điều đầu tiên bạn sẽ thấy là trường không thể chỉnh sửa "Full path". Nội dung trường này do Xeoma tự động tạo ra, bao gồm "localhost", một cổng và tên module duy nhất; bạn có thể nhập tên này vào mục "URI path" bên dưới để phân biệt giữa nhiều module tương tự.

    Cổng có thể là bất kỳ số nào hiện không bị tiến trình khác chiếm dụng. Mặc định là 10090.

    Đường dẫn đầy đủ kết quả sẽ có dạng http://localhost:10090/myreceiver hoặc http://localhost:10090/officecamera.

    Vì địa chỉ “localhost” chỉ hoạt động khi được sử dụng trên cùng một máy – điều không phù hợp với ví dụ này – nên bạn cần thay thế từ đó bằng địa chỉ mạng nội bộ của máy tính. Để thực hiện, hãy sao chép nội dung Đường dẫn đầy đủ vào Notepad hoặc trình soạn thảo văn bản khác, sau đó thay “localhost” bằng địa chỉ IP riêng của máy này để nhận được kết quả dạng http://192.168.0.54/myreceiver hoặc http://192.168.1.12/officecamera.

    Bạn có thể thiết lập Tên đăng nhậpMật khẩu để đảm bảo không ai khác xem được luồng dữ liệu đó. Tuy nhiên, việc truy cập là bất khả thi nếu không sử dụng Xeoma và không biết cả địa chỉ IP lẫn tên duy nhất của module, nên các thông tin này là tùy chọn.

    Sau khi thiết lập “HTTP Receiver”, hãy sao chép đường dẫn và thông tin xác thực (nếu có), sau đó chuyển sang Bước 2, thực hiện tại phía gửi.

    Bước 2. Tại máy tính gửi luồng dữ liệu (trong trường hợp này là máy có camera USB), hãy kết thúc chuỗi module của camera này bằng module “HTTP upload to other Xeoma”.

    Các thiết lập của nó về cơ bản sẽ tương ứng với thiết lập của “HTTP Receiver”:

    Hộp thoại cấu hình trong module HTTP Receiver của Xeoma

    Nhập đường dẫn đầy đủ nhận được từ “HTTP Receiver” (sau khi đã thay “localhost” bằng địa chỉ IP riêng của máy nhận, ví dụ: http://192.168.0.53/mycamera) vào trường Địa chỉ. Nếu bạn đã sử dụng cổng khác thay cho 10090 ở Bước 1, hãy nhập cổng mới vào trường ‘Port’. Tương tự với thông tin xác thực: nếu bạn đã thiết lập tên đăng nhập và mật khẩu ở Bước 1, hãy nhập lại chúng tại đây.

    Điểm đặc biệt của cặp module này là khả năng chuyển tiếp không chỉ hình ảnh mà cả âm thanh. “HTTP upload to other Xeoma” sẽ tìm kiếm máy tính có địa chỉ IP được chỉ định, kiểm tra xem máy đó có module với tên duy nhất tương ứng (và tên đăng nhập/mật khẩu nếu có) hay không, rồi gửi luồng dữ liệu đến đó. Cơ chế này tạo ra đường truyền video và âm thanh bảo mật giữa hai máy tính.

    Ngoài ra, tính năng này được sử dụng trong phiên bản Xeoma mới (17.3.30) để kích hoạt chế độ Cloud 1-click: các module “HTTP upload to other Xeoma” kết nối với tất cả camera cục bộ, trong khi Xeoma Cloud tạo ra các “HTTP Receivers” đã chứa sẵn mọi thông tin cần thiết.
     

    Mẹo từ phần mềm giám sát video Xeoma Bạn có thể truyền luồng dữ liệu từ máy chủ Xeoma này sang máy chủ khác bằng các phương pháp khác, chẳng hạn như FTP. Hãy kết nối “FTP Upload” với camera và tạo chuỗi với “FTP Receiver” trên máy thứ hai. Tuy nhiên, đây không phải là giải pháp khả thi cho tình huống này vì kết quả chỉ bao gồm hình ảnh mà thiếu âm thanh. FTP chỉ có thể truyền âm thanh khi định dạng luồng là H.264, vốn chỉ hỗ trợ trên camera IP.

    Một lựa chọn khác là truyền qua web: kết nối “Web Server” với camera và sử dụng “Another Xeoma” trên máy thứ hai. Phương án này cũng không đáp ứng nhu cầu cụ thể của chúng ta vì cùng lý do: có video nhưng không có âm thanh.

     

    Tuy nhiên, các ví dụ này chỉ hoạt động trong cùng một mạng nội bộ. Vậy nếu hai máy tính nằm ở các tòa nhà hoặc thậm chí các thành phố khác nhau thì sao? Trong trường hợp đó, máy tính thứ nhất cần có địa chỉ IP tĩnh công cộng. Nếu chọn phương án đầu tiên, bạn cần nhập địa chỉ IP công cộng của máy tính thứ hai (hoặc giá trị thay thế) vào “HTTP upload to other Xeoma”.

    Tóm lại, giải pháp như sau:

    1. Khởi động Xeoma trên máy tính thứ nhất – máy sẽ nhận luồng dữ liệu camera – và tạo chuỗi với “HTTP Receiver”.

      Chuỗi module với HTTP Receiver của Xeoma

    2. Truy cập cài đặt, nhập tên định danh duy nhất cùng tên người dùng và mật khẩu. Sau đó, sao chép chuỗi từ trường ‘Full path’ và thay thế “localhost” bằng địa chỉ IP tĩnh công cộng của máy này.

      Hộp thoại thiết lập module HTTP Receiver trong phần mềm giám sát video Xeoma

    3. Thao tác trên máy tính đó đã hoàn tất, bạn có thể đóng cửa sổ Xeoma. Tiếp theo, khởi chạy Xeoma trên máy tính thứ hai – máy sẽ gửi luồng camera – và thêm "HTTP upload to other Xeoma" vào chuỗi cho camera USB.

      Chuỗi module với HTTP Receiver của Xeoma

    4. Truy cập cài đặt, nhập ‘full path’ của máy tính thứ nhất cùng tên mô-đun và tên người dùng/mật khẩu nếu cần.

      Hộp thoại thiết lập module HTTP Upload to Other Xeoma trong phần mềm giám sát video Xeoma

    Hoàn tất! Giờ đây, phần mềm từ xa cho phép máy tính này xem trực tiếp hoặc truy cập kho lưu trữ từ camera USB bất cứ lúc nào.

     

    Mẹo từ phần mềm giám sát video Xeoma Kể từ phiên bản Xeoma 23.6.13, kết nối P2P đã khả dụng trong “HTTP upload to other Xeoma” và “HTTP Receiver” như một giải pháp thay thế miễn phí cho địa chỉ IP công cộng. Tính năng này miễn phí, bảo mật và giúp kết nối dễ dàng. Tìm hiểu thêm về kết nối P2P của Xeoma

    Hướng dẫn cấu hình sẽ có một chút khác biệt khi sử dụng kết nối P2P:

    1. Bước đầu tiên là kích hoạt kết nối P2P trên máy nhận – máy cài đặt mô-đun HTTP Receiver. Để bật, hãy vào Xeoma's Main menu — Remote Access — P2P connection configuration. Bạn sẽ thấy thêm thông tin về dịch vụ miễn phí này trong cửa sổ “P2P connection configuration” vừa mở, kèm theo hộp kiểm để kích hoạt kết nối P2P và nhận địa chỉ duy nhất cho máy chủ.

    Tích chọn “Enable the P2P connection option” và đợi vài giây. Mục “P2P address of this server” sẽ hiển thị địa chỉ duy nhất theo định dạng “AAA-BBB-CCC”, một giải pháp thay thế cho địa chỉ IP công cộng. Hãy sao chép địa chỉ này.

    2. Tiếp theo, bạn có thể làm theo hướng dẫn chung nêu trên – nhưng sử dụng địa chỉ P2P vừa sao chép thay vì địa chỉ IP. Do đó, khi sao chép ‘Full path’ từ ‘HTTP Receiver’ và chỉnh sửa để dán vào “HTTP upload to other Xeoma”, đường dẫn sẽ có dạng ABC-abc-AbC/mycamera. Các khuyến nghị còn lại trong hướng dẫn vẫn giữ nguyên. Ví dụ, bạn có thể sử dụng thông tin xác thực để tăng cường bảo mật.


    3.16. Phát sóng RTSP

    Truy cập mô-đun “RTSP Broadcasting” của Xeoma – mô-đun này cho phép chuyển đổi bất kỳ luồng nào sang RTSP (bao gồm cả H.264), dù là camera analog, USB hay IP. Trước hết, hãy thêm mô-đun này vào chuỗi:

    Chuỗi cơ bản với tính năng RTSP Broadcasting

    Luồng phát sóng gần như đã sẵn sàng, giờ hãy cấu hình mô-đun:

    Thiết lập cho module

    Nếu sử dụng mpeg4 hoặc mjpeg, mọi thứ đã sẵn sàng – hãy sao chép đường dẫn (đôi khi bao gồm cả cổng: rtsp://localhost:30001/RtspTranslator.10) vào “Universal camera” trên một Xeoma khác và thay “localhost” bằng IP của máy thứ nhất – bạn đã sẵn sàng phát sóng:

    Truyền dữ liệu thực tế

    Nếu máy thứ hai nằm trong một mạng khác, máy thứ nhất sẽ yêu cầu địa chỉ IP tĩnh (cố định) (hoặc các giải pháp thay thế) cùng việc mở cổng tương ứng (nếu đường dẫn không có cổng, hãy mở cổng 554 – đây là cổng RTSP mặc định).

    Tuy nhiên, cả mpeg4 và mjpeg đều chiếm nhiều băng thông mạng. Nếu bạn muốn truyền phát H.264 để giảm tải mạng, hãy chọn libx264 làm loại Encoder. Bạn cũng sẽ cần một phiên bản ffmpeg cụ thể để tính năng này hoạt động đúng cách, có thể tải xuống tại đây:
    Windows: https://felenasoft.com/xeoma/downloads/ffmpeg/win/ffmpeg_win.exe
    Linux: https://felenasoft.com/xeoma/downloads/ffmpeg/linux/ffmpeg_linux

    Kể từ phiên bản Xeoma 20.10.13, hệ thống đã bổ sung hỗ trợ mô-đun RTSP Broadcasting trên nền tảng ARMv8 cho Xeoma Pro.

    Kể từ phiên bản Xeoma 22.10.12, mô-đun RTSP Broadcasting đã khả dụng trong phiên bản Xeoma Standard.

    Lưu ý rằng tùy chọn này không khả dụng trên Mac OS do không có phiên bản ffmpeg tương ứng. Hãy chỉ định đường dẫn đến tệp đó trên máy của bạn:

    H.264 trong truyền phát RTSP

    Để tối thiểu hóa bitrate, hãy chọn High compression rate. Nhờ đó, bạn sẽ có luồng phát được nén với bitrate thấp hơn đáng kể mà vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh.

    Phương pháp này có một nhược điểm: việc nén và mã hóa luồng là tác vụ dành cho CPU và phải thực hiện liên tục. Do đó, tải CPU của máy chủ sẽ tăng lên khi mức độ nén tăng.
    Điều này cho thấy sự đánh đổi mà quản trị viên giám sát video cần quyết định: tải CPU hay tải mạng? Vấn đề cốt lõi là: chọn máy chủ mạnh hay hạ tầng mạng mạnh? Với số lượng ít camera, điều này không quá quan trọng vì ngay cả các công nghệ cũ vẫn có thể đáp ứng; nhưng khi quy mô tăng lên (50-80 camera mỗi máy chủ), các yêu cầu về phần cứng sẽ trở nên khắt khe hơn. Giải pháp phổ biến nhất là phương án trung gian: dùng luồng MJPEG để xem trước và luồng H.264 để lưu trữ – bằng cách này, máy chủ không cần giải mã hình ảnh trong thời gian thực, trong khi mạng chỉ phải tải 1 luồng chưa mã hóa cho mỗi camera.


    CHƯƠNG 4. CÁC TÍNH NĂNG NÂNG CAO CHO GIÁM SÁT CHUYÊN SÂU

    4.1. Kiến trúc Client-Server của Xeoma

    Xeoma vận hành trên kiến trúc Client-Server. Hệ thống gồm 2 thành phần: Xeoma Server và Xeoma Client. Server xử lý camera và các nguồn khác, đảm nhận mọi tác vụ tự động, trong khi Client dùng để xem và tương tác với server. Client có thể nằm trên cùng một máy hoặc trên máy từ xa, bao gồm cả điện thoại di động.

    Khi tải Xeoma lần đầu, bạn sẽ nhận được một tệp thực thi. Khi khởi chạy phần mềm camera IP Xeoma bằng tệp này, cả Server và Client đều được kích hoạt. Server hoạt động ngầm, còn Client chính là giao diện cửa sổ chính của Xeoma.

    xeoma_client_server_en

    Sau này, khi sử dụng truy cập từ xa, bạn sẽ tận dụng kiến trúc client-server để kết nối Client trên một máy tính với Server trên máy khác (có thể kết nối nhiều Client vào cùng một Server). Thao tác thực hiện qua Main menu -> Remote access -> Connect to Connection, tại đây bạn thay thế địa chỉ IP 'local' (địa chỉ máy đang chạy Xeoma) bằng địa chỉ IP 'remote' hoặc vị trí Repeater; xem thêm remote access info.

    ignore_and_connect_en

    Bất kể bạn sử dụng Xeoma ở chế độ nào, phần mềm đều có thể vận hành dù đã cài đặt hay chưa cài đặt trên PC. Điểm khác biệt là nếu bạn muốn Xeoma tự động khởi động mỗi khi khởi động lại PC, bạn cần thiết lập autostart – cho riêng server hoặc cả client. Để thực hiện, chỉ cần tích chọn các ô trong menu cài đặt.

    License chỉ áp dụng cho thành phần Server. Đây là tin vui cho những ai dự định sử dụng tính năng truy cập từ xa – bất kể bao nhiêu Client kết nối vào Server, bạn chỉ cần mua license cho Server. Xem các ưu đãi tiết kiệm nhất cho license Xeoma tại trang mua hàng của chúng tôi.


    Ứng dụng Xeoma dành cho di động hiện có sẵn trên Android và iOS:

    mobile_app_client_server_en

    4.2. Cài đặt chương trình

    Xeoma không bắt buộc cài đặt và có thể vận hành ngay sau khi tải về. Bạn có thể chọn cài đặt Xeoma để phần mềm tự động khởi động cùng hệ điều hành.

    Launcher cho phần mềm camera IP Xeoma trên Windows

    Lưu ý: Xeoma không cài đặt bất kỳ thành phần nào nếu không có sự đồng ý của người dùng. Việc cài đặt hoàn toàn do người dùng quyết định.

    Cài đặt phần mềm Xeoma

    Truy cập Main Menu -> Install -> Install. Hệ thống sẽ hiển thị thông báo yêu cầu bạn chọn loại cài đặt và thư mục lưu trữ phần mềm.

    Tự động khởi chạy máy chủ: Xeoma Server sẽ tự động khởi động cùng hệ điều hành. Tùy chọn này tối ưu khi bạn cần máy chủ xử lý luồng camera liên tục, trong khi chỉ kết nối qua Xeoma Client theo nhu cầu. Để thực hiện, hãy khởi chạy lối tắt Xeoma trên màn hình.

    Tự động khởi chạy ứng dụng khách: Xeoma Client (giao diện hiển thị) sẽ tự động khởi động cùng hệ điều hành. Điều này hữu ích khi máy chủ đặt tại vị trí khác và bạn muốn tự động kết nối từ xa.

    Lưu ý: 'Chế độ ẩn' và 'Tự động khởi động Client' là hai tùy chọn loại trừ nhau. Khi cần giám sát bí mật, bạn chắc chắn không muốn giao diện Client tự động mở mỗi khi khởi động máy tính, làm lộ toàn bộ hệ thống. Hãy chọn một trong hai: tự động khởi động Client hoặc chế độ ẩn; hoặc không chọn gì nếu không cần thiết (ví dụ: khi bạn không thao tác trực tiếp với camera hoặc bản ghi trên máy tính này mà chỉ truyền phát dữ liệu liên tục đến một trang web hoặc máy chủ FTP). Nếu chọn Tự động chạy máy chủ và Chế độ ẩn, Xeoma sẽ hoạt động ở chế độ tàng hình. Lối tắt Xeoma sẽ không được tạo trên màn hình (hoặc bị xóa nếu đã tồn tại). Xeoma Server sẽ tự động chạy mỗi khi hệ điều hành khởi động nhưng không hiển thị trong danh sách tiến trình.

    Cài đặt trên Android: Để cài đặt Xeoma trên Android, hãy tìm ứng dụng trên Google Play hoặc Huawei App Gallery (nếu thiết bị di động của bạn không hỗ trợ dịch vụ Google), sau đó nhấn "Cài đặt". Xem chi tiết tại đây.
    Ngoài ra, bạn có thể tải phiên bản Xeoma đầy đủ tính năng cho Android từ website của chúng tôi. Chạy và cài đặt tệp đã tải xuống (yêu cầu cho phép cài đặt ứng dụng từ nguồn không xác định trong cài đặt thiết bị).

    Cài đặt trên iOS: Để cài đặt Xeoma trên thiết bị iOS, hãy tìm ứng dụng trên App Store và nhấn "Tải về". Lưu ý rằng iOS chỉ hỗ trợ phiên bản Client, cho phép xem camera từ xa. Xem chi tiết tại đây.

    Hướng dẫn từ hệ thống giám sát Xeoma Lưu ý rằng tùy chọn cài đặt "Chế độ ẩn" không khả dụng trên ứng dụng Xeoma cho Android và iOS do hạn chế của hệ điều hành.

    Sau khi chọn các mục cài đặt và nhấn OK, các thành phần được chọn sẽ được cài đặt trên PC cục bộ và khởi động lại. Lưu ý: các thiết lập sẽ không được lưu nếu bạn đang dùng Xeoma ở chế độ dùng thử (để biết thêm về các chế độ của Xeoma và hạn chế đi kèm, vui lòng xem tại đây).

    Quan trọng: máy chủ sau khi cài đặt sẽ hoạt động như một dịch vụ (service). Bạn có thể dừng dịch vụ này trong mục Services của Task Manager, hoặc gỡ cài đặt (và dừng hoạt động) thông qua Client.

    Quan trọng: nếu khi kết nối với Xeoma, bạn nhận được thông báo "Ignore and connect to server anyway", nghĩa là phiên bản Client và Server (đã cài đặt) không đồng nhất.
    Điều này có thể gây lỗi vận hành Xeoma, xem lại lưu trữ, v.v. Chúng tôi khuyến nghị sử dụng cùng một phiên bản cho cả Client và Server.
    Bạn có thể kiểm tra phiên bản Xeoma trên thanh tiêu đề của chương trình sau khi kết nối với máy chủ (chọn "Ignore and connect to server anyway"). Các phiên bản cũ hơn có thể tải xuống tại đây.

    Phía dưới các tùy chọn cài đặt phần mềm là mật khẩu truy cập từ xa hiển thị trong ô (không thể chỉnh sửa). Tích vào ô chọn để áp dụng mật khẩu này cho cả truy cập cục bộ (khi đó, bất kỳ ai truy cập Xeoma ngay trên chính máy tính này cũng đều phải nhập mật khẩu). Mật khẩu này có thể thay đổi trong hộp thoại Quyền người dùng (hoặc qua console bằng lệnh -setpassword).

    Mẹo từ phần mềm giám sát Xeoma Đối với console, lệnh '-install [-argument]' được sử dụng để thực hiện các tác vụ cài đặt Xeoma.
    Sử dụng -install -allauto để cài đặt cả Server và Client để khởi động cùng OS (xem giải thích ở trên, trong phần cài đặt bằng giao diện đồ họa);
    Sử dụng -install -coreauto để chỉ cài đặt Server tự động khởi động, trong khi Client sẽ khởi động thủ công;
    Sử dụng -install -hiddenmode cho chế độ Ẩn;
    Sử dụng -install -allmanual để tạo shortcut cho Server và Client để khởi động thủ công khi cần.

    Ngoài ra, lệnh ‘-installdir [DirPath]’ cho phép bạn thay đổi thư mục cài đặt Xeoma.

    Xem thêm thông tin về các lệnh console tại đây


    4.3. Giấy phép: điều kiện và mua hàng

    Phần mềm giám sát video Xeoma cung cấp 4 loại bản quyền thương mại: Xeoma Starter, Xeoma Lite, Xeoma StandardXeoma Pro, cùng một số sản phẩm thương mại khác: Các module bổ sung (cho Xeoma Standard và Xeoma Pro), Nâng cấp lên Pro (cho Xeoma Standard), Xeoma Cloud và kết nối qua Repeater.

    Một số sản phẩm của chúng tôi chỉ hỗ trợ giấy phép vĩnh viễn, một số giới hạn theo gói đăng ký hàng tháng, và một số hỗ trợ cả hai hình thức.

    Chi tiết về các tùy chọn mua hàng trong bảng dưới đây:

    Sản phẩm Xeoma Loại giấy phép
    Xeoma Starter Giấy phép vĩnh viễn (mua một lần)
    Xeoma Lite Giấy phép vĩnh viễn (mua một lần)
    Xeoma Standard Giấy phép vĩnh viễn* (mua một lần)
    hoặc
    thuê bao hàng tháng (đăng ký)
    Xeoma Pro Giấy phép vĩnh viễn* (mua một lần)
    hoặc
    thuê bao hàng tháng (đăng ký)
    Các module bổ sung** Giấy phép vĩnh viễn* (mua một lần)
    hoặc
    thuê bao hàng tháng (đăng ký)
    Nâng cấp lên Xeoma Pro Giấy phép vĩnh viễn (mua một lần)
    Gia hạn thời gian cập nhật giấy phép Giấy phép vĩnh viễn (mua một lần)
    Xeoma Cloud Đăng ký hàng tháng
    Xeoma Repeater Đăng ký theo năm hoặc theo tháng
    Xeoma Pro Your Cloud Xem Xeoma Pro
    * Giấy phép vĩnh viễn cho các sản phẩm sau – Xeoma Standard, Xeoma Pro, Các module bổ sung, Nâng cấp lên Xeoma Pro và Gia hạn thời gian cập nhật giấy phép – có thể được mua dưới dạng khóa phần mềm hoặc khóa cứng với chi phí bổ sung.

    ** Giấy phép cho Các module bổ sung được mua riêng biệt với giấy phép cho Xeoma Standard hoặc Xeoma Pro.

    Giấy phép và gói đăng ký Xeoma có thể được mua tại trang Mua hàng, trên website của đại lý, hoặc bằng cách liên hệ với đội ngũ hỗ trợ Xeoma.

    Xem toàn bộ điều khoản và điều kiện sử dụng Xeoma tại trang liên kết này

     

    Mua giấy phép vĩnh viễn:
    Giấy phép vĩnh viễn Xeoma là hình thức mua một lần. Theo mặc định, giấy phép được định danh bằng số sê-ri (chuỗi gồm 25 ký tự chữ và số) gửi đến địa chỉ email bạn đã cung cấp.

    Tư vấn giải pháp CCTV Xeoma Bạn có thể yêu cầu khóa cứng với chi phí bổ sung. Khóa sẽ được chuyển phát nhanh đến địa chỉ nhà bạn. Tìm hiểu thêm về sự khác biệt giữa khóa phần mềm và khóa cứng tại trang này.

    Ngoại trừ Xeoma Starter, tất cả giấy phép vĩnh viễn đều được mua theo số lượng camera mong muốn trên mỗi server. Điều này có nghĩa là bạn cần mua một khóa riêng cho mỗi server, tùy thuộc vào số lượng camera (hoặc nguồn video khác) mà bạn dự định kết nối. "Nguồn video" thường là nguồn tín hiệu video ("Universal camera", "Another Xeoma", "Screen capture") hoặc, trong các trường hợp mô tả tại đây, là module "Microphone". Ngược lại, Xeoma Starter chỉ hỗ trợ số lượng camera cố định và được mua theo server, bất kể số lượng nguồn.

    Trong hầu hết các trường hợp, bạn sẽ nhận được license ngay sau khi thanh toán. Các giao dịch ngân hàng và thanh toán qua PayPal được xử lý trong vài ngày làm việc, nhưng ngay khi chúng tôi ghi nhận thanh toán, mã license sẽ được gửi đến bạn lập tức. Quá trình kích hoạt license chỉ mất vài giây để hoàn tất. License vĩnh viễn có tính tương thích toàn diện, hỗ trợ kích hoạt trên Windows, Linux, Linux ARM, Mac OS hoặc Android (ngoại trừ các khóa cứng).

    Khi license cho một phiên bản Xeoma cụ thể được kích hoạt, Xeoma sẽ chuyển sang phiên bản thương mại tương ứng. Mọi tính năng của phiên bản đó sẽ khả dụng cho số lượng camera đi kèm trong license (xem thêm điều kiện mua đối với các loại license khác nhau).
    Vì license Xeoma là vĩnh viễn, bạn có thể sử dụng license này trong thời gian không giới hạn.

    License Xeoma cho các phiên bản Standard, Pro và các module bổ sung hỗ trợ cập nhật miễn phí trong 1, 3 hoặc 10 năm kể từ thời điểm mua (mặc định là 1 năm trừ khi bạn chọn tùy chọn khác). Đối với Xeoma Starter, thời gian cập nhật miễn phí ngắn hơn – chỉ 1 tháng kể từ khi mua. Riêng với Xeoma Lite, không có thời hạn cập nhật; bạn chỉ có thể sử dụng phiên bản đã phát hành tại thời điểm mua hoặc các phiên bản trước đó.

    Theo mặc định, license vĩnh viễn được kích hoạt (đăng ký) qua Internet, nhưng cũng có các tùy chọn ngoại tuyến. Xem thêm

    License đã kích hoạt được liên kết với ID duy nhất của server nơi kích hoạt; tuy nhiên, bạn có thể kích hoạt lại trên cùng server đó nếu cài đặt lại hệ điều hành. Nếu gặp sự cố trong quá trình kích hoạt, vui lòng truy cập trang “Giải pháp cho các vấn đề liên quan đến kích hoạt”.
    Thông tin về các license đang hoạt động có thể tìm thấy tại Xeoma → Main Menu → Information → Active licenses.

    Ngoại trừ Xeoma Starter, mọi license vĩnh viễn đều có thể cộng dồn: bạn có thể bổ sung license mới vào license cũ để sử dụng tổng hợp tất cả các nguồn video từ các license đã mua (số lượng license mới là không giới hạn đối với Xeoma Standard, Xeoma Pro, các module bổ sung, Renewal và Upgrade to Pro; Xeoma Lite chỉ hỗ trợ tối đa 4).

    Kết nối từ xa từ client đến server đã kích hoạt license là miễn phí, bất kể số lượng nguồn kết nối.

     

    Thuê license Xeoma Standard, Xeoma Pro và các module bổ sung:

    Bạn có thể thuê license cho Xeoma Standard, Xeoma Pro và các module bổ sung bằng cách gia hạn gói thuê bao hàng tháng hoặc hàng năm. Theo mặc định, license thuê được định danh bằng số sê-ri (chuỗi gồm 25 ký tự chữ và số) gửi đến địa chỉ email bạn cung cấp, sau đó kích hoạt qua phần mềm hoặc ứng dụng Xeoma. Nếu thanh toán đúng hạn, thời hạn thuê sẽ tự động gia hạn, do đó bạn không cần phải kích hoạt khóa license hàng ngày hay hàng tháng. Bạn cũng có thể thuê license trong vài ngày hoặc vài tháng. Để kích hoạt và sử dụng license thuê, bạn cần kết nối Internet liên tục trên server nơi kích hoạt license hoặc trên máy proxy (còn gọi là License Server) mà server chính có thể truy cập được.

    Tư vấn giải pháp CCTV Xeoma Dịch vụ thuê license không khả dụng cho các sản phẩm Xeoma khác.

    Xeoma Standard, Xeoma Pro và các module bổ sung được thuê theo số lượng camera mong muốn trên mỗi server. Điều này có nghĩa là bạn cần mua license riêng cho từng server, tùy thuộc vào số lượng camera (hoặc nguồn video khác) dự kiến kết nối. "Nguồn video" thường ám chỉ nguồn tín hiệu video ("Universal camera", "Another Xeoma", "Screen capture") hoặc, trong các trường hợp được mô tả tại đây, là module "Microphone".

    Trong hầu hết các trường hợp, bạn sẽ nhận được giấy phép thuê ngay sau khi thanh toán. Các giao dịch ngân hàng và thanh toán qua PayPal được xử lý trong vài ngày làm việc; tuy nhiên, ngay khi chúng tôi nhận được tiền, mã kích hoạt sẽ được gửi đến bạn lập tức. Quá trình kích hoạt giấy phép chỉ mất vài giây. Giấy phép thuê mang tính phổ quát, có thể kích hoạt trên Windows, Linux, Linux ARM, Mac OS hoặc Android với điều kiện kết nối Internet liên tục (trực tiếp hoặc qua proxy).

    Tư vấn giải pháp CCTV Xeoma Giấy phép thuê không được cung cấp dưới dạng khóa cứng (hardware key), nhưng bạn có thể sử dụng License Server cho các máy không có kết nối Internet trực tiếp.

    Khi giấy phép cho một phiên bản Xeoma cụ thể được kích hoạt, Xeoma sẽ chuyển sang phiên bản thương mại tương ứng. Mọi tính năng của phiên bản đó sẽ khả dụng cho số lượng camera bao gồm trong giấy phép và trong suốt thời hạn thuê đã chọn (xem thêm về điều kiện mua đối với các loại giấy phép khác nhau).

    Khi hết hạn thuê, giấy phép sẽ ngừng hoạt động và Xeoma sẽ hiển thị thông báo lỗi. Nếu bạn gia hạn trong thời gian này, giấy phép sẽ tự động kích hoạt trở lại. Nếu thay vào đó bạn chọn chuyển sang phiên bản dùng thử (Trial), bạn sẽ cần kích hoạt lại mã serial theo quy trình tương tự sau khi thanh toán phí thuê.

    Bạn có thể cập nhật lên tất cả các phiên bản mới của Xeoma Standard, Xeoma Pro và các module bổ sung trong suốt thời hạn thuê giấy phép.

    Giấy phép đã kích hoạt sẽ bị ràng buộc với ID duy nhất của máy chủ nơi kích hoạt, nhưng bạn có thể kích hoạt lại trên cùng máy chủ đó nếu cài đặt lại hệ điều hành. Nếu gặp sự cố trong quá trình kích hoạt, vui lòng truy cập trang "Khắc phục sự cố kích hoạt".

    Thông tin về các giấy phép đang hoạt động có thể tìm thấy tại Xeoma → Main Menu → Information → Active licenses.

    Các giấy phép thuê có thể cộng dồn: bạn có thể bổ sung giấy phép mới vào các giấy phép cũ và sử dụng tổng hợp tất cả các nguồn video từ các giấy phép đã mua.

    Lưu ý quan trọng từ Xeoma CCTV Việc kết nối tới máy chủ có giấy phép đã kích hoạt là miễn phí, không giới hạn số lượng client.

     

    Đối với các gói đăng ký Xeoma Cloud:

    Gói đăng ký Xeoma Cloud là dịch vụ thuê bao hàng tháng cho một dịch vụ Xeoma dựa trên Cloud riêng biệt.
    Biểu phí được xác định bởi số lượng camera, đặc tính kỹ thuật của camera và dung lượng lưu trữ nếu bạn yêu cầu lưu trữ bản ghi trên Xeoma Cloud.

    Để mua gói đăng ký Xeoma Cloud, hãy sử dụng công cụ tính biểu phí Xeoma Cloud tại trang Mua hàng và chọn các thông số cho (các) camera của bạn trong thời hạn đăng ký. Bạn nên cân nhắc kỹ các giới hạn của camera để biểu phí tính toán đáp ứng đầy đủ mọi nhu cầu.

    Gói đăng ký của bạn không cần kích hoạt. Sau khi mua, bạn sẽ nhận được dữ liệu cần thiết để truy cập tài khoản qua địa chỉ email đã đăng ký.

    Trong hầu hết các trường hợp, bạn sẽ nhận được dữ liệu truy cập ngay sau khi mua. Các giao dịch ngân hàng và thanh toán qua PayPal được xử lý trong vài ngày làm việc; tuy nhiên, ngay khi chúng tôi nhận được tiền, dữ liệu truy cập sẽ được gửi đến bạn lập tức.

    Xem hướng dẫn đăng nhập vào tài khoản Xeoma Cloud tại đây

    Xem hướng dẫn kết nối camera với Xeoma Cloud tại đây

    Nếu được thanh toán đúng hạn, gói đăng ký sẽ tự động gia hạn. Bạn cũng không cần phải đăng ký hoặc kích hoạt lại mã giấy phép.
    Khi gói đăng ký sắp hết hạn, một email sẽ được gửi đến bạn để nhắc nhở về việc gia hạn.

    Nếu gói đăng ký không được gia hạn đúng hạn, tài khoản của bạn sẽ bị tạm ngưng và bạn sẽ có một khoảng thời gian ân hạn để gia hạn mà không mất cài đặt cũng như bản ghi. Nếu tài khoản bị tạm ngưng quá một tuần trước khi thực hiện thanh toán gia hạn, bạn chỉ có thể khôi phục cài đặt, còn các bản ghi sẽ bị mất vĩnh viễn.

    Hướng dẫn từ Xeoma VMS Nếu bạn cần mua gói đăng ký cho nhiều tháng, hoặc bổ sung thêm camera, các tính năng AI hay Module bổ sung, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

    Tư vấn giải pháp CCTV Xeoma Xeoma Cloud chủ yếu được sử dụng như một dịch vụ độc lập, tách biệt với phiên bản desktop của Xeoma. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể sử dụng cả hai đồng thời. Trong trường hợp đó, bạn cần có gói đăng ký Xeoma Cloud và một phiên bản Xeoma desktop tùy chọn (nếu là phiên bản thương mại, bạn sẽ phải trả phí cho phiên bản đó). Lưu ý rằng gói đăng ký Xeoma Cloud không bao gồm trong bất kỳ phiên bản Xeoma nào và luôn được mua riêng biệt.

    Dưới đây là ví dụ minh họa cho trường hợp này.

    Thông tin về gói đăng ký của bạn có thể xem trong Xeoma (ứng dụng Android hoặc phần mềm PC) → Menu chính → Thông tin → License đang hoạt động. Bạn cần đăng nhập vào tài khoản để truy cập thông tin này.

     

    Đối với gói đăng ký Repeater:

    Gói đăng ký Repeater là dịch vụ thuê bao tháng (hoặc năm) riêng biệt. Gói này luôn được mua độc lập, không đi kèm trong bất kỳ license Xeoma nào.

    Gói đăng ký Repeater được tính phí theo từng server, không phụ thuộc vào số lượng camera.
    Để sử dụng Repeater, bạn cần duy trì kết nối Internet liên tục.

    Gói đăng ký Repeater được định danh bằng số serial (chuỗi 25 ký tự chữ và số) gửi về địa chỉ email bạn đã đăng ký; bạn cần mã này để kích hoạt tài khoản qua Xeoma trên PC hoặc ứng dụng.

    Trong hầu hết các trường hợp, bạn sẽ nhận được số serial ngay sau khi mua. Các giao dịch ngân hàng và thanh toán qua PayPal được xử lý trong vài ngày làm việc; tuy nhiên, ngay khi chúng tôi nhận được thanh toán, khóa kích hoạt sẽ được gửi đến bạn lập tức.

    Gói đăng ký Repeater có tính đa nền tảng, có thể kích hoạt trên Windows, Linux, Linux ARM, Mac OS hoặc Android (yêu cầu kết nối Internet).

    Quá trình kích hoạt gói đăng ký chỉ mất vài giây. Lưu ý rằng thao tác này được thực hiện trong một cửa sổ hội thoại riêng biệt, tách khỏi các phiên bản Xeoma.

    License đã kích hoạt sẽ bị ràng buộc với ID duy nhất của server nơi kích hoạt. Bạn sẽ không thể thay đổi địa chỉ Repeater sau đó.

    Nếu thanh toán đúng hạn, gói đăng ký sẽ tự động gia hạn mà không cần thực hiện lại quy trình đăng ký hay kích hoạt mã license.

    Khi gói đăng ký hết hạn, kết nối từ xa đến Xeoma qua Repeater sẽ bị ngắt, nhưng điều này không ảnh hưởng đến các tính năng khác của Xeoma. Ngay khi gói đăng ký được gia hạn, Repeater sẽ hoạt động trở lại.

    Tư vấn giải pháp CCTV Xeoma Bạn không cần Repeater để kết nối từ xa đến Xeoma Cloud, vì dịch vụ của chúng tôi đã cung cấp sẵn địa chỉ IP public (IP tĩnh bên ngoài) để đảm bảo sự thuận tiện cho bạn.

    Gói đăng ký Repeater không ảnh hưởng đến khả năng cập nhật các phiên bản Xeoma mới – yếu tố này hoàn toàn phụ thuộc vào phiên bản mà Repeater được kích hoạt.

     

    License Xeoma không bị ràng buộc với các camera cụ thể. Bạn hoàn toàn có thể thay thế camera này bằng camera khác mà không làm gián đoạn hệ thống hay cần liên hệ bộ phận Hỗ trợ.

    Điều quan trọng là cần cân nhắc các chức năng được hỗ trợ của hệ thống giám sát mong muốn, bao gồm tổng chi phí phần mềm và phiên bản bạn lựa chọn. Chính sách cấp phép, hiệu suất thiết bị và nhiều yếu tố khác sẽ tác động đến chi phí cuối cùng của toàn bộ hệ thống.

    Nếu bạn cần hỗ trợ chọn license, gặp sự cố khi kích hoạt hoặc chưa nhận được license sau khi thanh toán, hãy liên hệ ngay với chúng tôi!


    4.4. Kích hoạt phần mềm

    Sau khi mua license, bạn sẽ nhận được một số serial gồm chữ và số. Hãy sử dụng một trong các phương pháp dưới đây để kích hoạt license, chuyển đổi Xeoma sang phiên bản thương mại phù hợp, hoặc gia hạn cho các license hiện có đã được kích hoạt trên máy này.

    Để kích hoạt các license Xeoma Pro Cloud, vui lòng làm theo hướng dẫn.

    Tổng quan về các tùy chọn kích hoạt Xeoma:

    Loại license Xeoma Yêu cầu kích hoạt đối với:
    Máy vật lý
    Yêu cầu kích hoạt đối với:
    Máy ảo
    Máy có kết nối Internet Máy không có kết nối Internet Máy có kết nối Internet Máy không có kết nối Internet
    Phiên bản Xeoma miễn phí Phiên bản này không yêu cầu kích hoạt. Xem thêm tại đây
    Giấy phép Xeoma vĩnh viễn tiêu chuẩn
    thanh toán một lần
    (ví dụ: Starter, Lite, Standard, Pro, các module bổ sung, Gia hạn, Nâng cấp từ Standard lên Pro)
    kích hoạt trực tuyến (khuyến nghị) –
    kích hoạt một lần, có thể hoạt động mà không cần Internet sau đó

    license server – nếu cần chuyển giấy phép linh hoạt trong cùng một mạng

    hardware key – nếu cần chuyển giấy phép linh hoạt trên mọi mạng

    kích hoạt ngoại tuyến (khuyến nghị) – kích hoạt một lần khi có một máy khác trong mạng đã kết nối Internet

    license server – khi có một máy khác trong mạng đã kết nối Internet và cần chuyển giấy phép linh hoạt trong cùng mạng đó

    hardware key – nếu cần chuyển giấy phép linh hoạt trên mọi mạng

    kích hoạt trực tuyến (khuyến nghị) –
    yêu cầu truy cập Internet liên tục

    license server – khi có một máy khác trong mạng đã kết nối Internet và cần chuyển giấy phép linh hoạt trong cùng mạng đó

    hardware key – nếu cần chuyển giấy phép linh hoạt trên mọi mạng
    license server – khi có một máy khác trong mạng đã kết nối Internet và cần chuyển giấy phép linh hoạt trong cùng mạng đó

    hardware key – nếu cần chuyển giấy phép linh hoạt trên mọi mạng

    Thuê giấy phép Xeoma theo tháng

    (thuê gói Standard, Pro, các module bổ sung) hoặc giấy phép demo/dùng thử
    kích hoạt trực tuyến (khuyến nghị) – yêu cầu truy cập Internet liên tục
    license server – khi có một máy khác trong mạng đã kết nối Internet và cần chuyển giấy phép linh hoạt trong cùng mạng đó kích hoạt trực tuyến (khuyến nghị) – yêu cầu truy cập Internet liên tục
    license server – khi có một máy khác trong mạng đã kết nối Internet và cần chuyển giấy phép linh hoạt trong cùng mạng đó
    Xeoma Pro Your Cloud (giải pháp VSaaS riêng của bạn) Có cơ chế kích hoạt riêng thông qua trình duyệt web hoặc tệp cấu hình. Xem chi tiết tại đây
    Xeoma Cloud Sản phẩm không yêu cầu kích hoạt. Xem thêm tại đây
    Repeater Chỉ hỗ trợ kích hoạt trực tuyến, thực hiện trong một cửa sổ riêng. Xem chi tiết tại đây

    Tham khảo bảng chi tiết khác về các tùy chọn kích hoạt tại đây

     

    4.4.1. Kích hoạt Trực tuyến

    Phương thức kích hoạt mặc định và đơn giản nhất của Xeoma, yêu cầu kết nối Internet. Có thể thực hiện qua Xeoma Client hoặc từ console/Terminal/dòng lệnh.
    Cũng có thể sử dụng thông qua proxy.

    Qua Xeoma Client:

    Chỉ cần dán mã giấy phép (số serial) vào trường Kích hoạt Trực tuyến (Main Menu –> Registration –> Activate), tích chọn xác nhận Điều khoản và Điều kiện, rồi nhấn nút OK.

    Nhập số license và nhấn OK

    Sau khi kích hoạt thành công, một thông báo sẽ hiển thị số lượng nguồn video bạn có thể sử dụng.

    Kích hoạt thành công

    Qua console/cmd/Terminal (dành cho Server không có giao diện đồ họa/GUI):

    Kéo tệp thực thi của Xeoma (xeoma.exe, xeoma.app) vào console, nhấn phím Space, nhập lệnh sau: -activateOnline XXXXX-XXXXX-XXXXX-XXXXX-XXXXX (mã giấy phép của bạn), rồi nhấn Enter.

    Kích hoạt Xeoma trên Linux

     

    Sử dụng lệnh -activateOnline và nhập khóa license của bạn

    Nếu thành công, bạn sẽ nhận được thông báo xác nhận kích hoạt đã hoàn tất.

    Để kích hoạt nhiều số sê-ri (giấy phép) trên máy, hãy làm theo hướng dẫn tương tự nhưng thay vì nhập một số sê-ri, hãy nhập nhiều số sê-ri, phân cách nhau bằng dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy (không khoảng trắng) và đặt toàn bộ chuỗi trong dấu ngoặc kép. Ví dụ: “XXXXX-XXXXX-XXXXX-XXXXX-XXXXX,YYYYY-YYYYY-YYYYY-YYYYY-YYYYY,ZZZZZ-ZZZZZ-ZZZZZ-ZZZZZ-ZZZZZ”

    Mẹo từ phần mềm giám sát video Xeoma Lưu ý: Giấy phép Xeoma không được thiết kế để thường xuyên thay đổi thiết bị hoạt động. Nếu chưa xác định rõ thiết bị sẽ cài đặt Xeoma, vui lòng sử dụng giấy phép dùng thử.
    Đối với việc thay đổi thiết bị thường xuyên, hãy cân nhắc sử dụng khóa cứng hoặc máy chủ cấp phát giấy phép.

    Hoặc, nếu cần, nhấp vào Kích hoạt ngoại tuyến.

     

    4.4.2. Kích hoạt ngoại tuyến

    Nếu PC của bạn không kết nối Internet hoặc việc sử dụng kết nối Internet là không mong muốn, bạn có thể sử dụng tính năng Kích hoạt ngoại tuyến trong Xeoma.
    Kích hoạt ngoại tuyến áp dụng cho giấy phép vĩnh viễn và máy chuyên dụng, đồng thời có thể dùng để bổ sung giấy phép vào khóa cứng. Xem tất cả tùy chọn kích hoạt tại đây.

    Qua Xeoma Client:

    Để thực hiện, vui lòng truy cập Menu Chính –> Đăng ký –> Kích hoạt –> Tích chọn xác nhận Điều khoản và điều kiện -> nhấp vào liên kết Kích hoạt ngoại tuyến.

    Kích hoạt offline trong phần mềm giám sát video Xeoma

    Tiếp theo, nhập giấy phép của bạn, nhấp “Sao chép vào bộ nhớ tạm” để sao chép liên kết rồi mở liên kết đó trên trình duyệt của một PC (thiết bị) khác có kết nối Internet. Sau khi dán và truy cập liên kết, bạn sẽ nhận được phản hồi là một chuỗi ký tự chữ và số; hãy sao chép chuỗi này và quay lại Xeoma để nhập vào trường phản hồi:

    Trình duyệt kích hoạt offline

    Trình duyệt kích hoạt offline 2

    Nếu kích hoạt thành công, Xeoma sẽ chuyển sang chế độ Thương mại (có thể kiểm tra trên thanh tiêu đề phần mềm), bạn sẽ nhận được thông báo 'Kích hoạt thành công' và giấy phép sẽ hiển thị trong Menu Chính – Thông tin – Giấy phép đang hoạt động.

    Kích hoạt thành công

    Qua console/cmd/Terminal (đối với Server không có giao diện đồ họa/GUI):

    Kéo tệp thực thi của Xeoma (xeoma.exe, xeoma.app) vào console, nhấn phím Space, nhập lệnh sau: -activateRequest XXXXX-XXXXX-XXXXX-XXXXX-XXXXX (mã giấy phép của bạn) rồi nhấn Enter.

    Sử dụng lệnh –activateRequest và khóa license của bạn

    Sau đó, bạn sẽ nhận được một liên kết cần truy cập bằng trình duyệt web trên bất kỳ PC (máy tính, tablet, smartphone, v.v.) nào có kết nối Internet. Bạn sẽ nhận được phản hồi là một chuỗi ký tự chữ và số; hãy sao chép chuỗi này và quay lại console trên PC không có Internet cần kích hoạt giấy phép Xeoma. Trong console, hãy kéo lại tệp thực thi Xeoma hoặc nhập thủ công đường dẫn đến tệp, thêm một khoảng trắng và lệnh –activateResponse PHẢN HỒI NHẬN ĐƯỢC TỪ TRÌNH DUYỆT (trong đó PHẢN HỒI NHẬN ĐƯỢC TỪ TRÌNH DUYỆT là chuỗi ký tự bạn nhận được từ trình duyệt trên máy có Internet) rồi nhấn 'Enter':

    Sử dụng lệnh –activateResponse và nhập kết quả từ trình duyệt vào console

    Cách kích hoạt nhiều license trong Xeoma VMS Để kích hoạt nhiều số sê-ri (giấy phép) trên máy, hãy làm theo hướng dẫn tương tự nhưng thay vì nhập một số sê-ri, hãy nhập nhiều số sê-ri của bạn, phân cách bằng dấu phẩy (không khoảng trắng). Ví dụ: XXXXX-XXXXX-XXXXX-XXXXX-XXXXX,YYYYY-YYYYY-YYYYY-YYYYY-YYYYY,ZZZZZ-ZZZZZ-ZZZZZ-ZZZZZ-ZZZZZ

    Nếu Server của bạn đã có các giấy phép được kích hoạt và bạn muốn bổ sung thêm, chỉ cần kích hoạt các số sê-ri mới theo cách tương tự như các giấy phép gốc. Các giấy phép sẽ được cộng dồn (Lưu ý: giấy phép Lite chỉ cộng dồn tối đa 4 camera mỗi server và chỉ cộng dồn được với nhau).

    Nếu bạn có gói Nâng cấp từ Standard lên Pro, bạn có thể kích hoạt bằng cách nhập số sê-ri của giấy phép gốc, dấu chấm phẩy, rồi đến số sê-ri của gói nâng cấp (không khoảng trắng). Ví dụ: XXXXX-XXXXX-XXXXX-XXXXX-XXXXX;YYYYY-YYYYY-YYYYY-YYYYY-YYYYY. Kết quả là bạn sẽ có quyền truy cập các tính năng Pro cho số lượng camera tương ứng. Nếu giấy phép Standard có nhiều camera hơn số lượng trong gói Nâng cấp, chỉ một phần số camera đó sẽ được nâng cấp.

    Dù chọn phương thức kích hoạt bản quyền nào, với phiên bản thương mại của Xeoma, bạn sẽ nhận được các tính năng không giới hạn và những lợi ích đã được kích hoạt.

    Để biết thông tin về cách kích hoạt Xeoma qua proxy server, vui lòng xem mục này.

     

    4.4.3. Kích hoạt trên máy ảo

    Việc kích hoạt khả dụng trên mọi loại máy ảo đối với các bản quyền vĩnh viễn của Xeoma (Xeoma Standard), Xeoma Pro, Xeoma Lite (từ phiên bản 20.10.13), Xeoma Starter, cũng như các gói nâng cấp lên Xeoma Pro, Xeoma Standard, gia hạn Xeoma Pro, hoặc các bản quyền thuê/demo của Xeoma Standard và Xeoma Pro.

    Để kích hoạt một hoặc nhiều bản quyền trên máy ảo, hãy sử dụng tính năng kích hoạt trực tuyến của Xeoma thông qua Xeoma Client hoặc console.
    Lưu ý rằng máy ảo yêu cầu kết nối Internet liên tục. Nếu mất kết nối Internet, bản quyền có thể bị hủy kích hoạt nhưng sẽ tự động khôi phục khi kết nối được thiết lập lại ngay sau đó. Nếu không truy cập được Internet trong vài ngày, bạn cần kích hoạt lại bản quyền để hệ thống hoạt động trở lại.

    Lưu ý quan trọng từ Xeoma VMS Ngoài ra, nếu máy ảo bạn muốn kích hoạt Xeoma không thể truy cập Internet, bạn có thể sử dụng khóa cứng hoặc máy chủ cấp phép; với máy chủ cấp phép, bạn cần thiết lập một máy chủ cấp phép riêng trên một máy tính khác trong mạng có Internet và chọn máy chủ này trong quá trình kích hoạt. Xem 4.4.4. để biết thêm thông tin về máy chủ cấp phép.

    Việc kích hoạt bản quyền Lite trên máy ảo được hỗ trợ từ phiên bản 20.10.13 (cũng yêu cầu kết nối Internet liên tục).

    xeoma_software_advices Mẹo: Nếu cần vận hành Xeoma trên máy ảo không có Internet, chúng tôi khuyến nghị sử dụng máy chủ cấp phép hoặc mua khóa cứng

    Nếu bạn thử kích hoạt Xeoma theo cách thông thường trên máy ảo không có kết nối Internet, một cảnh báo sẽ xuất hiện:

    Cách kích hoạt phần mềm giám sát video Xeoma cho camera IP trên máy ảo sử dụng license server

    Xem các tùy chọn bên dưới cho trường hợp này.

    Phiên bản cũ – Xeoma đến phiên bản 16.12.26:
    Kích hoạt khả dụng trên các máy ảo sau:
    1) Hyper-V
    2) KVM
    3) LXC
    4) VMWare
    5) Virtual Box

    Nếu bạn đang sử dụng loại máy ảo khác, vui lòng chuyển sang một trong các tùy chọn trong danh sách trên hoặc sử dụng máy vật lý.

     

    4.4.4. Kích hoạt bằng máy chủ cấp phép

    Đối với máy ảo không có Internet, bạn có thể sử dụng máy chủ cấp phép làm trung gian kích hoạt: đây là một máy chuyên dụng trong mạng của bạn, có kết nối Internet ổn định và kết nối nội bộ liên tục với máy ảo không có Internet.

    Máy chủ cấp phép tương tự như phương pháp kích hoạt offline vì đều sử dụng trung gian, nhưng quy trình này tự động hơn và yêu cầu hoạt động liên tục, trong khi kích hoạt offline chỉ thực hiện một lần.

    Lưu ý quan trọng từ Xeoma VMS Ngoài ra, khóa cứng có thể được dùng để kích hoạt bản quyền Xeoma vĩnh viễn trên máy ảo không có kết nối Internet liên tục. Tuy nhiên, đối với máy ảo không có Internet muốn kích hoạt bản quyền thuê hoặc demo, chỉ có tùy chọn máy chủ cấp phép là khả dụng vì khóa cứng không hỗ trợ các loại bản quyền này.

    Mặc dù máy chủ cấp phép thường gắn liền với việc kích hoạt Xeoma trên máy ảo, chúng cũng hữu ích cho việc kích hoạt Xeoma trên máy vật lý: ví dụ, khi máy vật lý không có kết nối Internet liên tục nhưng cần vận hành bản quyền thuê hoặc demo (vốn yêu cầu kết nối Internet liên tục hoặc máy chủ cấp phép). Ngoài ra, đối với cả máy ảo và máy vật lý, hình thức kích hoạt qua máy chủ cấp phép cho phép di chuyển bản quyền giữa nhiều máy định kỳ, tương tự như cơ chế hoạt động của khóa cứng.

    Thiết lập máy chủ cấp phép

    Thiết lập máy chủ cấp phép gồm hai bước: trước hết là cấu hình máy chủ cấp phép, sau đó chọn máy chủ này trên máy 'chính' để kích hoạt.

    Một máy chủ cấp phép có thể phục vụ nhiều máy cần trung gian để kích hoạt.

    Mở Xeoma và truy cập Menu chính -> Cài đặt -> Cài đặt máy chủ cấp phép trên máy có kết nối Internet và sẽ đóng vai trò là máy chủ cấp phép chuyên dụng. Lưu ý rằng máy này phải có kết nối 'nội bộ' với máy cần cấp phép Xeoma.

    Kích hoạt phần mềm giám sát video Xeoma cho camera IP trên máy ảo sử dụng license server

    Để đảm bảo kết nối bảo mật trong mạng nội bộ, hãy tích chọn tùy chọn “Sử dụng mật khẩu để truy cập localhost”:

    Kích hoạt phần mềm giám sát video Xeoma cho camera IP trên máy ảo sử dụng license server

    Vui lòng đợi trong khi Xeoma đang cài đặt máy chủ cấp phép.

    Hướng dẫn kích hoạt phần mềm giám sát video Xeoma cho camera IP trên máy ảo sử dụng license server

    Sau khi hoàn tất, bạn sẽ thấy thông báo xác nhận máy này hiện đang hoạt động như một máy chủ cấp phép.

    Mẹo từ phần mềm giám sát Xeoma Đối với console/cmd/Terminal, bạn có thể sử dụng lệnh -licenseServer [LicenseServer] để biến máy chạy Xeoma này thành máy chủ cấp phép.

    Ngoài ra, bạn có thể dùng '-connectioninfoport [PortNumber]' để thiết lập cổng cho Máy chủ Cấp phép khác với cổng mặc định 4200.

    Xem thêm thông tin về các lệnh console tại đây

    Chọn máy chủ cấp phép và kích hoạt

    Tiếp theo là phần #2. Trên máy bạn muốn kích hoạt các license Xeoma (thường là máy ảo không có kết nối Internet), hãy mở Xeoma và vào Menu chính -> Đăng ký -> Kích hoạt. Trong cửa sổ Kích hoạt đó, dán license của bạn vào trường tương ứng, nhưng chọn máy chủ cấp phép thay vì máy chủ kích hoạt felenasoft.com thông thường:

    Chọn license server để kích hoạt phần mềm giám sát video Xeoma cho camera IP trên máy ảo

    Chấp nhận các Điều khoản và Điều kiện, sau đó nhấn nút OK. Máy này sẽ gửi yêu cầu đến máy chủ cấp phép; máy chủ đó sẽ yêu cầu quyền kích hoạt cho máy ảo của bạn và gửi phản hồi về Xeoma, dẫn đến việc license được kích hoạt. Không tắt máy chủ cấp phép: các lần kiểm tra license sẽ được thực hiện ngầm định kỳ.

    Kích hoạt thành công phần mềm giám sát video Xeoma cho camera IP trên máy ảo

    Mẹo từ phần mềm giám sát Xeoma Đối với console/cmd/Terminal, bạn có thể sử dụng lệnh -licenseServer [LicenseServer] để tìm máy chủ cấp phép Xeoma trong mạng nội bộ và sử dụng nó để kích hoạt.

    Xem thêm thông tin về các lệnh console tại đây

    Lưu ý rằng máy chủ cấp phép phải luôn hoạt động và có kết nối Internet trong suốt thời gian bạn muốn các license hoạt động.
    Khi mất kết nối Internet, license có thể bị hủy kích hoạt nhưng sẽ tự động khôi phục ngay khi kết nối Internet được tái lập.

     

    4.4.5. Khóa cứng (USB flash drive)

    Các license Xeoma có thể được sử dụng làm khóa cứng gắn với USB flash drive. Bạn có thể chọn license Xeoma cần thiết để mua trên website của chúng tôiliên hệ với chúng tôi.

    Khóa cứng chứa license Xeoma hoạt động như một thiết bị plug-and-play; nghĩa là bạn chỉ cần cắm thiết bị USB vào cổng USB và sử dụng Xeoma ở chế độ Commercial. Nhờ vậy, bạn có thể dùng phiên bản Xeoma đã kích hoạt trên bất kỳ thiết bị nào có cổng USB, bao gồm cả máy ảo không có kết nối Internet.

    Bạn cũng có thể mua thêm các khóa cứng chứa license Xeoma và cắm chúng vào các cổng USB khác nhau để mở rộng hệ thống giám sát video của mình.
    Lưu ý rằng các license cũ không thể chuyển sang dạng khóa cứng. Khóa cứng chỉ khả dụng cho các license mới được gán trực tiếp cho thiết bị USB. Không thể thay thế khóa cứng nếu bạn làm mất hoặc làm hỏng (trong trường hợp này, bạn sẽ cần mua lại khóa mới kèm license Xeoma).

    Bạn có thể ghi đè các license từ hai thiết bị USB vào một thiết bị nếu các khóa cứng được sử dụng trên cùng một máy chủ.

    Ngoài ra, bạn có thể thêm nhiều license Xeoma (Standard và Pro) vào khóa USB hiện tại bằng cách kích hoạt offline. Cụ thể, bạn có thể mua một khóa cứng kèm license Xeoma, sau đó mua thêm các license Xeoma trong tương lai nếu muốn mở rộng hệ thống. Bạn cũng có thể mua các license gia hạn và thêm chúng vào khóa USB qua kích hoạt offline.

    Có thể xem bảng so sánh giữa khóa mềm và khóa cứng tại đây.

    Tìm hiểu thêm về khóa cứng trong bài viết này.

    Phần mềm giám sát video Xeoma hỗ trợ khóa mềm và khóa cứng


    4.5. Cập nhật Xeoma

    4.5.1. Cập nhật phiên bản mới

    Quy trình có thể thay đổi tùy theo phiên bản phần mềm webcam Xeoma bạn đang dùng và việc bạn đã cài đặt Xeoma (thông qua Main Menu –> Install –> Install) hay chưa.

    Với mọi phiên bản Xeoma hiện tại, bạn đều có thể tận dụng các tiện ích như tự động kiểm tra, thông báo cập nhật và cập nhật nhanh chỉ với một cú nhấp chuột:

    Phần mềm webcam Xeoma nay hỗ trợ tự động kiểm tra cập nhật, thông báo phiên bản mới và cập nhật chỉ với một cú nhấp

    Bạn có thể kiểm tra các bản cập nhật hiện có qua Main Menu -> Information -> Check for updates. Nếu đã chọn chế độ tự động tìm kiếm, bạn sẽ nhận được thông báo về các bản cập nhật ngay khi khởi động chương trình!

    Nếu phiên bản Xeoma của bạn là 13.3.7 hoặc cũ hơn:

    a) Nếu Xeoma chưa được cài đặt, quy trình rất đơn giản – chỉ cần chạy tệp phiên bản mới hơn tải về từ trang web của chúng tôi hoặc bất kỳ nguồn nào khác.

    b) Nếu Xeoma đã được cài đặt, bạn cần khởi chạy phiên bản cũ, truy cập Installation Options và chọn Uninstall all except for archive and settings (lưu ý: bước này rất quan trọng để giữ nguyên các thiết lập hiện tại và chuyển chúng sang phiên bản mới). Sau đó, bạn có thể chạy phiên bản Xeoma mới và tiến hành cài đặt nếu cần.

    Ngoài ra, bạn có thể cập nhật Xeoma offline (trong trường hợp Server không có kết nối Internet):

    1. Sử dụng bất kỳ thiết bị nào có kết nối Internet để tải xuống phiên bản Xeoma cần thiết qua liên kết này;
    2. Sau đó, chuyển phiên bản Xeoma vừa tải về sang Server của bạn
    3. Dừng phiên bản Xeoma hiện tại: Main menu –> Install –> Uninstall –> Delete (except for archive and settings) hoặc qua console/Terminal (-install -removeexe)
    4. Khởi chạy phiên bản Xeoma mới: Main menu –> Install –> Install hoặc qua console/Terminal (-install -coreauto)

    Như vậy, Xeoma của bạn sẽ được cập nhật.

    Tính năng cập nhật tự động khả dụng cho cả phiên bản beta và release của Xeoma.

    Ngoài ra, cần lưu ý thời điểm mua license của bạn. Các bản cập nhật miễn phí chỉ có hiệu lực trong 12 tháng đầu kể từ ngày mua. Sau thời hạn này, bạn có các lựa chọn: tiếp tục sử dụng phiên bản mới nhất tại thời điểm hết hạn cập nhật miễn phí; cập nhật Xeoma lên phiên bản mới nhất và chấp nhận ngừng sử dụng license; hoặc mua license mới để nhận thêm 12 tháng cập nhật miễn phí.
    Để xem thông tin về các license đã kích hoạt, truy cập Main Menu -> Registration -> Active licenses. Để biết thông tin về tất cả các license đã đăng ký, vui lòng điền vào biểu mẫu trực tuyến tại website felenasoft.com.

    Lưu ý: để cập nhật cả các phiên bản beta, vui lòng tích chọn tùy chọn tương ứng trong cửa sổ Check for updates.

    Để biết thêm thông tin về việc cập nhật thông qua proxy server, vui lòng xem mục này.

    Để tắt hiển thị thông báo về các phiên bản mới, hãy bỏ tích tất cả các tùy chọn trong Main Menu -> Information -> Check for updates hoặc sử dụng lệnh console '-noautoupdate' (và lệnh '-disableDownloads' để xóa menu con Check for updates khỏi Main menu).


    4.5.2. Hạ cấp về phiên bản trước (phiên bản desktop)

    Roll back hoặc downgrade là quy trình ngược lại với cập nhật, cho phép bạn chuyển từ phiên bản mới về phiên bản cũ hơn. Việc này thường cần thiết trong các trường hợp: a) license của bạn không tương thích với phiên bản mới do quá cũ, hoặc b) bạn không hài lòng với phiên bản mới nhất vì một lý do nào đó.

    Nếu bạn đã cập nhật lên phiên bản mới nhưng muốn thay đổi, bạn có thể quay lại phiên bản đang sử dụng trước đó hoặc bất kỳ phiên bản nào cũ hơn phiên bản vừa cập nhật.

    Quy trình gồm vài bước đơn giản, tùy thuộc vào việc Xeoma của bạn có được cài đặt khởi động cùng hệ thống (autostart) hay không.

    Nếu Xeoma được cài đặt khởi động cùng hệ thống (trường hợp phổ biến), bạn cần:
    Bước 1. Gỡ bỏ phiên bản hiện tại:
    * (thông qua GUI) Truy cập Main menu -> Install -> Uninstall và chọn Uninstall except for archives and settings

    Gỡ cài đặt, hạ phiên bản hoặc khôi phục phiên bản cũ của Xeoma CCTV

    hoặc
    * (thông qua console) kéo tệp thực thi của Xeoma vào console và thêm lệnh -install -removeexe

    Bước 2. Chọn phiên bản bạn muốn chuyển đổi:
    a) (GUI/console) truy cập thư mục Xeoma và tìm thư mục con "Old versions" – nơi có thể lưu bản sao Xeoma bạn đã dùng trước khi cập nhật.

    Gỡ cài đặt, hạ phiên bản hoặc khôi phục phiên bản cũ của Xeoma CCTV (2)

    Nếu không tìm thấy, hoặc đó không phải phiên bản bạn muốn quay lại, bạn có thể tải xuống bất kỳ phiên bản cũ nào từ trang Lịch sử thay đổi của chúng tôi.

    Bước 3. Khi đã có phiên bản Xeoma cần thiết, hãy khởi chạy có hoặc không cần cài đặt
    (GUI) Nhấp đúp vào tệp thực thi để khởi chạy. Truy cập Menu chính -> Cài đặt -> Cài đặt để tiến hành cài đặt
    (console) Kéo tệp thực thi vào console rồi nhấn Enter để khởi chạy đồng thời server và client (nếu có GUI). Thêm tham số -core sau tên tệp để chỉ khởi chạy server, hoặc -client để chỉ khởi chạy client. Dùng thêm -install -coreauto để cài đặt server tự động khởi động cùng hệ thống.

    Nếu Xeoma chưa được cài đặt tự khởi động (ít phổ biến hơn), bạn cần:
    1. Đóng phiên bản hiện tại
    (GUI) Đóng phiên bản Xeoma hiện tại bằng cách vào Menu chính – Thoát hoặc nhấp vào nút X trên thanh tiêu đề cửa sổ.
    hoặc
    (console) Nhấn CTRL+C trong console hoặc đóng console.

    2. Tìm và khởi chạy phiên bản khác mà bạn muốn sử dụng.
    a) (GUI/console) truy cập thư mục Xeoma và tìm thư mục con "Old versions" – nơi có thể lưu bản sao Xeoma bạn đã dùng trước khi cập nhật.
    Nếu không tìm thấy, hoặc đó không phải phiên bản bạn muốn quay lại, bạn có thể tải xuống bất kỳ phiên bản cũ nào từ trang Lịch sử thay đổi của chúng tôi.

    Bước 3. Khi đã có phiên bản Xeoma cần thiết, hãy khởi chạy có hoặc không cần cài đặt
    (GUI) Nhấp đúp vào tệp thực thi để khởi chạy. Truy cập Menu chính -> Cài đặt -> Cài đặt để tiến hành cài đặt
    (console) Kéo tệp thực thi vào console rồi nhấn Enter để khởi chạy đồng thời server và client (nếu có GUI). Thêm tham số -core sau tên tệp để chỉ khởi chạy server, hoặc -client để chỉ khởi chạy client. Dùng thêm -install -coreauto để cài đặt server tự động khởi động cùng hệ thống.

    xeoma_software_advices Lưu ý:

    Không thể hạ cấp ứng dụng iOS.

    Không thể hạ cấp ứng dụng Android trên Google Play. Nếu thiết bị Android của bạn hỗ trợ cài đặt ứng dụng từ nguồn bên ngoài Google Play, bạn có thể thực hiện hạ cấp bằng cách gỡ ứng dụng Xeoma phiên bản mới nhất, sau đó tải xuống và cài đặt phiên bản Android mong muốn từ trang web của chúng tôi để thay thế.


    4.6. Điều hành viên và quyền truy cập người dùng

    4.6.1. Quyền truy cập người dùng (phân quyền người dùng)

    Quản trị vận hành trong Xeoma

    Tại hộp thoại "Chỉnh sửa quyền người dùng" (Menu chính -> Truy cập từ xa -> Người dùng), bạn có thể tạo các hồ sơ người dùng với nhiều lớp quyền truy cập và phân quyền khác nhau.

    Trong hộp thoại này, bạn có thể giới hạn hoặc cho phép quyền xem camera (trực tiếp và lưu trữ), xóa dữ liệu lưu trữ, điều khiển PTZ, truy cập cài đặt, cũng như bật/tắt âm thanh camera cho tất cả hoặc một số camera cụ thể.

    Lưu ý rằng hộp thoại “Chỉnh sửa quyền người dùng” chỉ khả dụng đối với Quản trị viên Xeoma.

    Các tùy chọn khả dụng khi chọn hồ sơ Quản trị viên

    Trước hết, hãy chú ý đến các trường "User" và "Password". Theo mặc định, các trường này đã điền sẵn thông tin đăng nhập của Quản trị viên – tài khoản có toàn quyền kiểm soát hệ thống.
    Lưu ý rằng hệ thống chỉ cho phép tồn tại duy nhất một hồ sơ quản trị viên, và tài khoản này luôn được phép truy cập đồng thời từ nhiều nơi.

    Hồ sơ người dùng Xeoma CCTV: Quyền truy cập camera và tài khoản cho Admin

    Trường “Người dùng” là danh sách những người dùng hiện có trong Xeoma. Để xem toàn bộ danh sách, hãy nhấp vào biểu tượng mũi tên ở bên phải trường này.

    Khi chọn hồ sơ quản trị viên trong trường "User", bạn có thể thay đổi mật khẩu truy cập cục bộ và từ xa do chương trình tự động tạo ban đầu. Để thực hiện, chỉ cần nhập mật khẩu mới vào trường này để thay thế mật khẩu hiện hành.
    Mặc định, mật khẩu được ẩn bằng các dấu sao. Để xem mật khẩu, nhấp vào biểu tượng "mắt gạch chéo" ở góc phải trường nhập. Biểu tượng này sẽ chuyển thành hình "con mắt". Để ẩn lại mật khẩu, hãy nhấp vào biểu tượng đó một lần nữa.

    Mật khẩu của profile cùng với địa chỉ IP của máy chủ sẽ được sử dụng trong Hộp thoại Kết nối của Xeoma để đăng nhập bằng profile người dùng này. Lưu ý rằng tên profile người dùng chỉ mang tính chất tham khảo và không được sử dụng trong Hộp thoại Kết nối.

    Nhấn "Remove" để xóa profile người dùng đang được chọn trong trường "User". Lưu ý rằng không thể xóa profile Administrator.

    Nhấn ‘Add’ để thêm người dùng mới. Nhập tên đăng nhập và mật khẩu của điều hành viên mới vào cửa sổ xuất hiện, sau đó nhấn OK. Tất cả các profile người dùng đã thêm sẽ hiển thị trong danh sách thả xuống của trường ‘User’ khi bạn nhấn vào mũi tên bên phải.

    Để chỉnh sửa mật khẩu hoặc quyền hạn của profile, hãy chọn profile đó trong “trường User”, thực hiện thay đổi các thiết lập hiện tại, sau đó nhấn nút OK.

    Tùy chọn ‘Duplicate’ tạo bản sao của một profile người dùng cho người dùng khác. Sử dụng tính năng này khi cần tạo nhiều profile có cùng quyền hạn. Tuy nhiên, profile người dùng mới phải có tên và mật khẩu duy nhất.

    Nhấn ‘Export’ để lưu tệp bảng tính liệt kê tất cả hoặc các profile người dùng được chọn cùng với quyền truy cập camera tương ứng.

    Tích chọn ‘Multiple access under a user’ để cho phép profile này được sử dụng trên nhiều máy cùng lúc. Nếu không chọn, hệ thống chỉ chấp nhận một kết nối duy nhất với thông tin này tại một thời điểm. Ngoại lệ: quyền kết nối đa điểm luôn được bật cho profile Administrator.

    Tích chọn tùy chọn 'Allow logon through an LDAP entry' để đồng bộ hóa người dùng từ dịch vụ thư mục với Xeoma. Nhấn 'LDAP properties' để mở hộp thoại thiết lập đồng bộ hóa LDAP.

    Lưu ý: tính năng làm việc với các nhóm và nhóm con người dùng đã được bổ sung cho tùy chọn LDAP. Xem thêm tại đây

    Tiếp theo là tùy chọn ‘Individual order of cameras in preview (for each machine)’ giúp người dùng của profile Administrator này có thứ tự camera khác nhau trên các máy kết nối khác nhau. Nếu không có tùy chọn này, khi một profile người dùng được sử dụng trên nhiều máy, thứ tự camera sẽ luôn bị ghi đè bởi thứ tự được sử dụng gần nhất.

    Mẹo từ phần mềm giám sát Xeoma Sử dụng lệnh '-individualsettings' để lưu trữ cài đặt cá nhân riêng biệt cho từng client.
    Sử dụng lệnh ‘-clientIndex [ClientID]‘ để tạo nhiều lối tắt với các cài đặt khác nhau. Xem chi tiết tại đây

    Xem chi tiết về các lệnh console tại đây

    Tích chọn ‘Update client parts automatically’ (toàn cục) để các thành phần client của tất cả profile người dùng Xeoma tự động cập nhật lên phiên bản mới nhất ngay khi được phát hành. Khi được chọn, tùy chọn này sẽ hiển thị danh sách các hệ điều hành mà bạn muốn áp dụng tự động cập nhật.

    Kể từ phiên bản 25.1.16, quản trị viên Xeoma có thể kích hoạt xác thực hai yếu tố. Đây là quy trình xác minh hai bước, trong đó ngoài mật khẩu tài khoản, người dùng phải cung cấp mã được gửi đến email để hoàn tất kết nối. Nếu không có mã này, kết nối sẽ bị từ chối. Chi tiết xem tại mục 4.6.3. “Two-factor authentication for connections” bên dưới.

    Kể từ phiên bản 25.1.16, Quản trị viên Xeoma còn có thể tạm khóa người dùng, cho phép vô hiệu hóa tài khoản tạm thời mà không cần xóa. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi tài khoản hiện chưa cần dùng nhưng dự kiến sẽ được sử dụng lại—ví dụ: trong thời gian chờ thanh toán từ người dùng hoặc khi tái cơ cấu và cần bàn giao tài khoản cho một nhân sự chưa xác định. Chi tiết đầy đủ về các tính năng của chức năng này có trong mục 4.6.4. "Cài đặt khóa người dùng".
    Ngoài ra, mục này cũng hướng dẫn cách giới hạn kết nối của người dùng đối với các địa chỉ IP cụ thể.

    xeoma_software_advices Nếu bạn kết nối dưới quyền một Người dùng bị hạn chế khả năng thay đổi cài đặt, xem lưu trữ, v.v., một số biểu tượng và tùy chọn menu nhất định có thể không khả dụng trong Xeoma. Bạn có thể kết nối bằng tài khoản phù hợp (hoặc Quản trị viên) qua Menu chính – Truy cập từ xa – Kết nối tới. Việc cấu hình người dùng được thực hiện qua Menu chính – Truy cập từ xa – Người dùng.

    Bên dưới các trường 'Người dùng' và 'Mật khẩu' là danh sách thả xuống để hiệu chỉnh múi giờ. Đây là múi giờ dành cho phần máy chủ (không phải cho người dùng) nhằm đảm bảo Xeoma hoạt động chính xác các yếu tố thời gian: tùy chọn 'Ngày và Giờ' của điểm đánh dấu, bộ Lập lịch và – quan trọng nhất – chức năng ghi lưu trữ. Theo mặc định, phần máy chủ của Xeoma sẽ hiển thị múi giờ của máy chủ tại đây; tuy nhiên, nếu hệ thống nhận diện sai hoặc bạn muốn thay đổi vì bất kỳ lý do gì, bạn có thể thực hiện ngay tại đây.
    Lưu ý: nếu người dùng (bao gồm cả Quản trị viên) kết nối từ một múi giờ khác, họ sẽ thấy dòng thời gian trên trình xem lưu trữ được tính toán lại và hiển thị theo giờ địa phương của mình, trong khi các tính năng 'thời gian' khác vẫn tuân theo giờ máy chủ.

    Với tính năng “Chỉ quản trị viên mới được phép thay đổi thứ tự camera”, bạn có thể ngăn người dùng tự ý thay đổi thứ tự camera trong Xeoma.
    Để kích hoạt tính năng này, hãy chọn tùy chọn “Chỉ quản trị viên mới được phép thay đổi thứ tự camera”. Cài đặt sẽ tự động áp dụng cho tất cả người dùng.

    Ngoài ra, với quyền quản trị viên, bạn có thể cho phép hoặc giới hạn quyền truy cập vào Bố cục và Menu chính. Để thực hiện, hãy nhập mật khẩu vào ô ‘Mật khẩu’ và tích chọn tùy chọn cần thiết – ‘Giới hạn truy cập menu bố cục’, ‘Giới hạn truy cập menu chính’ hoặc cả hai (tính năng này không hoạt động nếu ô mật khẩu trống). Khi các tùy chọn này được chọn, mọi người dùng sẽ phải nhập mật khẩu để truy cập một hoặc cả hai menu

    Quản trị viên có thể cấu hình hệ thống bắt buộc chuyển tải việc giải mã video sang phía máy khách (người dùng) đối với mọi kết nối dưới quyền người dùng (xem tùy chọn "Bắt buộc giải mã video trên máy khách (cho tất cả người dùng)"). Tuy nhiên, đối với một số người dùng cụ thể, bao gồm cả Quản trị viên, bạn có thể tạo ngoại lệ bằng tùy chọn "Cho phép giải mã video trên máy chủ (cho người dùng hiện tại)".

    Tích chọn "Sử dụng tệp csv để ghi lại hành động của người dùng" để hệ thống lưu nhật ký dưới dạng tệp bảng tính trong thư mục 'Logs' của Xeoma (trên máy chủ), chứa thông tin tổng hợp về các thao tác của điều hành viên. Các tệp này sẽ được cập nhật mỗi khi phát hiện có hành động được theo dõi.

    Tùy chọn “kích hoạt webAPI” sẽ hỗ trợ các lệnh bên ngoài khi bạn chưa kết nối mô-đun ‘WebServer’. Cần kích hoạt ít nhất 1 giấy phép Xeoma Pro cho 1 camera trở lên trên máy chủ này để bật tính năng này.

    Tích chọn tùy chọn 'Mở bản đồ tương tác của địa điểm (eMap)' để nút eMap cũng xuất hiện trên bảng biểu tượng phía dưới của Xeoma dành cho Quản trị viên.
    Lưu ý: điều này không ảnh hưởng đến tùy chọn eMap trong Menu chính.

    Các tùy chọn khả dụng khi chọn một hồ sơ người dùng khác (không phải Quản trị viên)

    Nếu chọn profile người dùng khác với Administrator trong trường ‘User’, hộp thoại sẽ hiển thị các tùy chọn khác. Quan trọng nhất là danh sách tất cả camera trên server này sẽ được hiển thị để thiết lập quyền truy cập cho người dùng. Ngoài quyền xem camera, bạn cũng có thể thiết lập quyền điều khiển PTZ, xuất dữ liệu lưu trữ, v.v. ngay tại đây. Xem chi tiết bên dưới.

    Hồ sơ người dùng Xeoma CCTV: Quyền truy cập camera và tài khoản cho Operator

    Khi chọn profile người dùng không phải Administrator, phần trên của hộp thoại không khác biệt nhiều so với khi chọn profile Administrator, nhưng các tùy chọn dạng hộp kiểm tại đây chỉ áp dụng cho người dùng được chọn.
    Tại đây, bạn cũng có thể thiết lập để phần client của người dùng này luôn tự động cập nhật lên phiên bản mới nhất ngay khi phát hành (tùy chọn ‘Update client parts automatically’); cho phép hoặc hạn chế nhiều phiên truy cập đồng thời cho profile người dùng này (tùy chọn ‘Multiple access under a user’); cấu hình đồng bộ hóa LDAP qua tùy chọn ‘Allow logon through an LDAP entry’, cũng như thay đổi hoặc thêm profile người dùng mới thông qua các trường ‘User’ và ‘Password’.

    Bên dưới là tùy chọn múi giờ cho server. Tham khảo phần ‘Options available when Administrator user profile is selected’ để biết thêm chi tiết.

    Tiếp theo, người dùng thuộc profile này có thể tùy chỉnh thứ tự camera khác nhau trên từng thiết bị kết nối. Sử dụng tùy chọn ‘Individual order of cameras in preview (for each machine)’ để thực hiện điều này. Nếu không, trong trường hợp một profile người dùng được sử dụng trên nhiều thiết bị (ví dụ: quản lý chi nhánh dùng máy Mac để giám sát các camera tại quầy thu ngân trong giờ làm việc và dùng smartphone để xem nhanh các camera cửa vào ban đêm), thứ tự camera sẽ luôn bị ghi đè bởi thứ tự trên thiết bị được sử dụng gần nhất.

    Ngoài ra, bạn có thể cấm người dùng này thay đổi thứ tự camera trên màn hình (tùy chọn ‘Changing of camera order is allowed only to administrator’).
    Chức năng này cho phép quản trị viên thiết lập thứ tự camera riêng cho từng người dùng, đồng thời tự sử dụng thứ tự đó để xem.
    Để thiết lập thứ tự camera cho một người dùng, hãy vào “View window” – “Use the user’s camera order”; trong cửa sổ hiện ra, chọn người dùng mong muốn, cửa sổ xem camera của bạn sẽ chuyển sang giao diện của người dùng đó. Tại đây, quản trị viên cũng có thể thay đổi thứ tự camera bằng cách kéo thả. Bạn có thể xác định cửa sổ xem của người dùng nào đang được hiển thị trên thanh trạng thái phía trên cùng, ngay sau thông tin về phiên bản chương trình.

    Với tùy chọn "Allow export (if you have access to the archive)', bạn có thể cho phép (khi đánh dấu) hoặc cấm (khi bỏ dấu) chủ sở hữu profile này xuất các bản ghi từ lưu trữ của những camera mà profile đó có quyền xem (tùy chọn này chỉ áp dụng cho lưu trữ của những camera mà profile người dùng có quyền truy cập).

    Hộp kiểm ‘Allow access to Emap’ cho phép người dùng của profile này truy cập vào bản đồ tương tác của địa điểm (eMap). Tìm hiểu thêm về eMap tại đây

    Chọn ‘Allow video decoding on the server (for the current user)’ để profile người dùng này không chuyển tải giải mã sang phía client như thông thường, mà buộc server đảm nhận tác vụ này.

    Tùy chọn ‘Allow users to change their password in web page’ cấp quyền cho profile người dùng thay đổi mật khẩu đã được chỉ định thông qua giao diện web của Xeoma, được truy cập từ trang Web Server.

    Bên dưới là tùy chọn ‘Priority of PTZ control’ mà chúng tôi sẽ giải thích chi tiết bên dưới

    Cuối cùng là phần có lẽ quan trọng nhất của profile người dùng – mục ‘Access to cameras permissions’, dùng để thiết lập các quyền truy cập camera, lưu trữ, cài đặt, v.v.

    Để tìm nhanh camera, hãy nhập tên camera hiển thị ở góc trên bên trái của khung xem trước, sau đó nhấn 'Tìm kiếm'.

    Phía dưới ô tìm kiếm là danh sách tất cả camera trên server này ở cột bên trái (hoặc danh sách Trang và/hoặc nhóm camera nếu đã được thiết lập và khả dụng). Cột bên phải đối diện với danh sách camera chứa các ô chọn để kích hoạt chức năng này (xem biểu tượng chức năng ở hàng phía trên ô chọn) cho camera/Trang/nhóm tương ứng đối với hồ sơ người dùng này.

    Dưới đây là danh sách các biểu tượng hiển thị ngay phía trên các ô chọn cùng chức năng tương ứng:

    'Ghim' được sử dụng khi một camera thuộc nhiều nhóm hoặc Trang có cài đặt quyền truy cập riêng, nhưng bạn cần tạo ngoại lệ cho camera này và áp dụng quyền truy cập khác. Nói cách khác, tính năng này cho phép bỏ qua quyền truy cập của nhóm và ưu tiên các cài đặt cá nhân được thiết lập tại dòng liệt kê camera đó.
    'Mắt' kiểm soát quyền xem camera. Nếu không chọn ô này cho một camera, tất cả các ô chọn khác cho camera đó sẽ bị vô hiệu hóa.
    'Play' dùng để thiết lập quyền truy cập bản ghi lưu trữ của camera. Nếu không chọn ô này cho camera/nhóm/trang, tùy chọn xóa bản ghi tiếp theo cũng sẽ không khả dụng.
    'Thùng rác' dùng để thiết lập quyền xóa thủ công các phần của bản ghi lưu trữ.
    'PTZ' cấp quyền cho người dùng điều khiển các chức năng PTZ của camera.
    'Bánh răng' cho phép người sở hữu hồ sơ này mở và thay đổi cài đặt cho camera cũng như các chuỗi camera.
    'Loa' cho phép người dùng của hồ sơ này truy cập luồng âm thanh của camera/nhóm camera/Trang này.

    Lưu ý: các biểu tượng này vẫn hiển thị ngay cả với những camera không có tính năng tương ứng (PTZ, âm thanh, ghi hình lưu trữ), vì hệ thống không kiểm tra điều này trong hộp thoại hiện tại.

    Phía dưới là danh sách các Trang, nhóm camera và toàn bộ camera đã thêm vào server này. Dòng đầu tiên dùng để thiết lập quyền cho tất cả camera "mới": những camera chưa được thêm nhưng có thể sẽ được thêm trong tương lai.

    Tiếp theo là dòng chữ "Tất cả" có thể nhấp; khi nhấn vào sẽ đánh dấu toàn bộ các ô trong cột dọc của chức năng này cho tất cả (!) camera. Nhấn lần thứ hai vào nút "Tất cả" sẽ bỏ chọn toàn bộ các ô và thu hồi quyền sử dụng chức năng này của hồ sơ người dùng

    Chọn các ô cho tất cả camera mà điều phối viên cần truy cập, cùng các chức năng liên quan đến camera.

    Mặc dù quyền truy cập camera thường là phần quan trọng nhất trong hộp thoại "Chỉnh sửa quyền người dùng", vẫn có một số cài đặt hữu ích khác áp dụng cho toàn bộ hệ thống thay vì cấu hình cho từng camera riêng lẻ:

    Chọn 'Khả dụng của module Xem, Xem và Lưu trữ' để xác định những khung xem trước được tạo bởi module 'Xem' và 'Xem và Lưu trữ' mà hồ sơ người dùng này có quyền truy cập (trong trường hợp một số camera sử dụng nhiều module 'Xem' và 'Xem và Lưu trữ' trong cùng một chuỗi camera).

    Phía dưới là danh sách các tùy chọn truy cập biểu tượng ở thanh công cụ dưới cùng, với phạm vi rộng hơn so với Quản trị viên:

    • Thêm camera mới (biểu tượng 'Dấu cộng')
    • Chọn camera ở chế độ Xem (biểu tượng 'Cửa sổ')
    • Mở bản đồ tương tác của mặt bằng (eMap) (biểu tượng 'Bản đồ')
    • Mở Lưu trữ bản ghi (biểu tượng 'Play')
    • Mở Cài đặt (biểu tượng 'Bánh răng')
    • Xóa sơ đồ (biểu tượng 'Dấu X')
    • Mở điều khiển PTZ (biểu tượng 'PTZ')
    • Chụp ảnh màn hình (biểu tượng 'Máy ảnh')
    • Bật/tắt nhanh (Công tắc nút nhấn) (biểu tượng 'Rơ le')

    4.6.2. Chặn PTZ

    Bạn có thể chặn PTZ đối với điều phối viên. Để thực hiện, hãy đi tới Menu chính -> Truy cập từ xa -> Người dùng

    Để chặn hoàn toàn việc sử dụng PTZ của bất kỳ camera nào, hãy bỏ chọn ô bên cạnh camera tương ứng. Thao tác này sẽ vô hiệu hóa toàn bộ quyền điều khiển PTZ của camera đã chọn đối với người dùng được chỉ định.

    Chặn hoàn toàn PTZ cho người dùng này

    Nếu muốn cho phép vận hành viên sử dụng PTZ của camera nhưng cần thiết lập một số hạn chế, hãy sử dụng các cấp độ Ưu tiên.

    Điều này có nghĩa là gì?

    Hãy hình dung một nhà máy lớn với hệ thống camera dày đặc. Cơ sở này thường được giám sát qua nhiều cấp quản lý, từ nhân viên an ninh đến CEO. Cấp độ ưu tiên cho phép người dùng cấp cao chặn quyền của người dùng cấp thấp hơn. Ví dụ: Quản trị viên với mức ưu tiên 10 sẽ chặn các người dùng từ mức 1 đến 9. Những người dùng có mức ưu tiên từ 11 đến 15 có thể chặn cả Quản trị viên và người dùng cấp thấp hơn, v.v.

    Thông tin quan trọng từ Xeoma Kể từ phiên bản Xeoma 22.6.3, các phiên bản Starter và Lite cho phép sử dụng Menu chính – Truy cập từ xa – hộp thoại “Người dùng” để thay đổi mật khẩu Quản trị viên, cấu hình múi giờ và các thiết lập giao diện khác (không hỗ trợ tạo hồ sơ người dùng trong các phiên bản này).

    4.6.3. Xác thực hai yếu tố cho kết nối

    Xác thực hai yếu tố cho kết nối là tính năng mới có trên Xeoma kể từ phiên bản 25.1.30.

    Tính năng này triển khai xác minh hai bước khi thực hiện kết nối: hệ thống không chỉ kiểm tra mật khẩu mà còn yêu cầu nhập mã đặc biệt được gửi đến email đăng ký của tài khoản trong mỗi lần thử kết nối. Nếu mã nhập sai hoặc không được nhập, kết nối sẽ thất bại. Tính năng này đang trong quá trình phát triển và sẽ tiếp tục được hoàn thiện.

    Chỉ Quản trị viên Xeoma mới có quyền cấu hình và kích hoạt tính năng này; tính năng có thể áp dụng cho bất kỳ tài khoản nào ngoại trừ Quản trị viên. Tính năng này chỉ áp dụng cho kiểu kết nối từ client đến server, không hỗ trợ đăng nhập qua giao diện web.

    Thiết lập xác thực hai yếu tố gồm ba bước:

    1. Nhấp vào nút “Cài đặt máy chủ SMTP cho xác thực hai yếu tố”. Một hộp thoại sẽ mở ra để cấu hình địa chỉ email dùng để gửi thông báo. Tại đây, bạn cần nhập tên đăng nhập, mật khẩu và địa chỉ máy chủ SMTP của tài khoản email sử dụng để gửi. Sau khi nhập đầy đủ thông tin, hãy lưu thay đổi và chuyển sang bước tiếp theo.

    2. Nhấp vào nút “Cài đặt xác thực 2 yếu tố”. Một hộp thoại sẽ mở ra để cấu hình nội dung thông báo mà chủ tài khoản nhận được khi thực hiện kết nối. Bạn có thể chỉnh sửa mẫu thông báo hoặc để mặc định. Chọn ngôn ngữ người nhận, lưu thay đổi và chuyển sang bước 3. Lưu ý: không cần chỉ định địa chỉ email người nhận ở giai đoạn này—thao tác này sẽ được thực hiện ở bước tiếp theo.

    3. Trong danh sách thả xuống “Người dùng”, chọn người dùng bạn muốn kích hoạt xác thực hai yếu tố. Phía dưới, sau trường “Tên máy chủ” có thể chỉnh sửa, tìm công tắc “Kích hoạt xác thực hai yếu tố” và gạt sang trạng thái bật (màu xanh). Khi đó, các trường sau sẽ xuất hiện:
    -một menu thả xuống để chọn ngôn ngữ khác, nếu khác với ngôn ngữ đã chỉ định trong mẫu ở bước 2;
    -một trường chỉnh sửa để nhập địa chỉ email của người nhận, tức là chủ sở hữu hồ sơ người dùng. Mỗi tài khoản chỉ được gán một địa chỉ email duy nhất, nhưng bạn có thể thay đổi sang email khác khi cần thiết.  
     

    4.6.4. Cài đặt chặn người dùng

    Kể từ phiên bản 25.1.30, hộp thoại "Cài đặt chặn người dùng" đã có sẵn trong menu Người dùng của Xeoma. Hộp thoại này bao gồm các tính năng hữu ích sau:

    1. Chặn người dùng tạm thời – tính năng cho phép vô hiệu hóa tạm thời một tài khoản mà không cần xóa. Tài khoản bị chặn tạm thời sẽ không thể kết nối bằng mật khẩu, giống như khi hồ sơ đã bị xóa. Tuy nhiên, bạn có thể mở chặn tài khoản chỉ với một cú nhấp chuột để khôi phục quyền kết nối với máy chủ Xeoma. Tính năng này hữu ích khi cần sử dụng lại hồ sơ trong tương lai.

    2. Hạn chế địa chỉ IP, dùng để chỉ định các địa chỉ kết nối được phép (IP "whitelist"). Biện pháp bảo mật này giới hạn các kết nối đến máy chủ Xeoma chỉ từ những địa chỉ IP cụ thể. Ví dụ, nếu bạn quy định nhân viên an ninh chỉ được kết nối từ văn phòng công ty, tính năng này đảm bảo chỉ những địa chỉ đó được phép truy cập. Điều này cũng giúp bảo vệ hệ thống khỏi rò rỉ mật khẩu và giảm thiểu tình trạng đa truy cập quá mức nếu hồ sơ đó không thể tránh khỏi việc truy cập từ nhiều nguồn.

    3. Thông tin về các kết nối hiện tại và trước đó tới máy chủ Xeoma của một người dùng cụ thể. Phần này liệt kê tất cả các địa chỉ IP đã được sử dụng để kết nối dưới tên người dùng, kèm theo các chi tiết kết nối bổ sung.
    Thông tin bao gồm:
    - địa chỉ IP hiện đang hoặc đã được sử dụng để kết nối;
    - hệ điều hành của thiết bị hiện đang hoặc đã được sử dụng để kết nối;
    - phương thức kết nối: nếu kết nối được thực hiện qua ứng dụng Xeoma client, nhãn App sẽ được làm nổi bật màu trắng, trong khi đối với các kết nối qua giao diện web, nhãn Web sẽ được làm nổi bật;
    - trạng thái kết nối: các kết nối hiện đang hoạt động được gắn nhãn Online, trong khi các kết nối trước đó được gắn nhãn Offline;
    - thời gian và ngày kết nối (đối với các kết nối đang hoạt động, thời gian và ngày hiện tại sẽ được hiển thị);
    - thời lượng kết nối.

    Nếu có nhiều kết nối được thực hiện từ cùng một địa chỉ IP, chỉ kết nối gần nhất được hiển thị.

    Tất cả các tính năng này chỉ dành cho Quản trị viên Xeoma. Tính năng 1 và 2 có thể áp dụng cho bất kỳ tài khoản nào ngoại trừ tài khoản Quản trị viên.
     

    Thiết lập chặn người dùng tạm thời
    Trong hộp thoại “Users”, hãy nhấp vào nút văn bản “Users blocking settings”. Trong hộp thoại “Users blocking settings” hiện ra, bạn sẽ thấy trường tìm kiếm để định vị một tài khoản cụ thể. Bắt đầu nhập tên người dùng, chương trình sẽ lọc các hồ sơ khớp với truy vấn. Trường này là tùy chọn: thay vào đó, đặc biệt nếu bạn có ít người dùng, bạn có thể cuộn qua cửa sổ để tìm tài khoản mong muốn vì người dùng được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.

    Mỗi tài khoản hiển thị: 1) tên người dùng (còn gọi là hồ sơ, tài khoản, vận hành viên) và 2) công tắc chặn tạm thời, mặc định được đặt thành “Active” (màu xanh lam) cho tất cả người dùng. Khi tắt công tắc, màu sẽ chuyển sang xám, cho biết tài khoản đã bị chặn.

    Sử dụng công tắc (2) để dễ dàng bật hoặc tắt chế độ chặn tạm thời cho bất kỳ người dùng nào. Không có bộ hẹn giờ chặn: hồ sơ sẽ vẫn bị vô hiệu hóa cho đến khi được mở chặn thủ công bằng cách gạt công tắc trở lại trạng thái “Active”.
     

    Thiết lập hạn chế địa chỉ kết nối
    Hạn chế địa chỉ kết nối cũng có thể được cấu hình trong hộp thoại “Users blocking settings”, được mở bằng cách nhấp vào nút văn bản “Users blocking settings” trong hộp thoại “Users”.

    Ngoài các tính năng đã đề cập, mỗi mục quản lý người dùng bao gồm một trường có thể chỉnh sửa với nhãn "Whitelist of allowed IP addresses/subnets from which this user can connect". Trường này dùng để tạo danh sách trắng các địa chỉ được phép kết nối.

    Nhập ít nhất một địa chỉ IP hoặc subnet cho người dùng vào trường này và nhấp vào nút “Add” để kích hoạt lọc kết nối. Nếu người dùng cố gắng kết nối từ một địa chỉ không có trong danh sách, kết nối sẽ bị từ chối.

    Bạn có thể thêm nhiều địa chỉ hoặc subnet bằng cách lặp lại bước trước. Để xóa một địa chỉ sai hoặc lỗi thời, hãy chọn địa chỉ đó trong danh sách và nhấp vào nút "Remove" bên dưới trường.

    Nếu cần lọc địa chỉ cho tất cả tài khoản, bạn có thể thêm địa chỉ IP cho mọi người dùng cùng lúc. Để thực hiện, nhập địa chỉ chung vào trường “Danh sách các địa chỉ IP/subnet được phép kết nối cho người dùng này” của bất kỳ người dùng nào, nhưng thay vì nhấn “Thêm”, hãy nhấn “Thêm cho tất cả”. Địa chỉ sau đó sẽ xuất hiện trong danh sách của mọi tài khoản. Nếu cần, bạn có thể xóa địa chỉ này cho những người dùng cụ thể không yêu cầu (xem đoạn trên).
     

    4.6.5. Hiển thị watermark xem trước

    Bắt đầu từ phiên bản 25.1.30, Xeoma hỗ trợ tự động áp dụng watermark trên toàn bộ cửa sổ client. 

    Mẹo từ hệ thống giám sát video Xeoma Không nên nhầm lẫn chức năng này với tính năng "hình trong hình" của mô-đun "Đánh dấu" (có thể chèn một dạng watermark vào chính hình ảnh camera) hoặc watermark mặc định của Xeoma trong phiên bản miễn phí. Bạn có thể tìm hiểu chi tiết về các tính năng này trong các phần tương ứng. 

    Chức năng chèn watermark phía client có thể được kích hoạt trong hộp thoại "Người dùng" (Menu chính -> Truy cập từ xa -> Người dùng). Mở hộp thoại cài đặt người dùng và đảm bảo đã chọn Administrator trong danh sách thả xuống "Người dùng". 

    Khi đăng nhập với quyền Administrator, tùy chọn "Hiển thị watermark xem trước" sẽ khả dụng trong danh sách tùy chọn bên dưới trường "Tên máy chủ" có thể chỉnh sửa.
    Gạt công tắc sang vị trí "Bật" (màu xanh dương), watermark sẽ hiển thị trên mọi client cho tất cả camera, bao gồm: 
    1. (bắt buộc) tên người dùng (tài khoản/hồ sơ/nhân viên vận hành) đang đăng nhập, 
    2. (bắt buộc) ngày và giờ hiện tại, 
    và 
    3. (tùy chọn) tên máy chủ tùy chỉnh từ trường "Tên máy chủ" – nếu đã được thiết lập. 

    Ưu điểm của tính năng giám sát video mới từ Xeoma Watermark sẽ xuất hiện trên mọi cửa sổ của Xeoma: cửa sổ chính, cửa sổ xem đơn camera, trình phát lưu trữ và cài đặt. 

    Đặc điểm nổi bật của tính năng watermark mới Watermark sẽ không được lưu trong ảnh chụp màn hình bằng chức năng “Chụp màn hình” tích hợp của Xeoma, cũng như trong các bản ghi lưu trữ hoặc xuất ra. Lớp phủ này chỉ xuất hiện duy nhất ở phía client. 

    Bạn có thể tắt lớp phủ watermark tại cùng vị trí bằng cách gạt công tắc sang vị trí "Tắt" (màu xám). 
     


    4.7. Khôi phục cài đặt (sao lưu cấu hình và dữ liệu lưu trữ)

    Trong Xeoma, bạn có thể tạo bản sao cấu hình (backup) qua Menu chính – Install – Restore – Import/Export settings (không khả dụng ở chế độ dùng thử của Xeoma).

    Bạn có thể tạo bản sao lưu và khôi phục cài đặt Xeoma theo hai cách: 1. tự động qua Xeoma Client và 2. thủ công bằng các tệp cài đặt từ thư mục settings.

    1. Tạo bản sao lưu và khôi phục cấu hình tự động qua Xeoma Client:

    Chúng tôi khuyến nghị nên sao lưu định kỳ cài đặt Xeoma, đặc biệt sau khi chuyên gia kỹ thuật của chúng tôi kết nối từ xa để cấu hình hệ thống. Các bản sao lưu này cần được lưu trữ ở nơi an toàn (ví dụ: trên một PC khác hoặc ổ USB)

    Cách tạo bản sao lưu:

    1. Chạy Xeoma Client, truy cập Menu chính – Install – Restore – Export settings

    Xuất và nhập cài đặt Xeoma

    2. Chỉ định đường dẫn cần thiết (hoặc để mặc định) và tên tệp, sau đó nhấn OK
    3. Khi đó, bạn sẽ thấy 2 tệp định dạng .dat và .cache (ví dụ: settings.dat và settings.cache) trong thư mục
    Trong đó settings.dat là tệp cấu hình chính (cài đặt camera, chuỗi mô-đun, v.v.) và settings.cache là tệp cấu hình "client" (kích thước cửa sổ, cài đặt giải mã, v.v.)
    4. Các tệp sao lưu cần được lưu trữ ở nơi an toàn, ví dụ: trên một PC khác hoặc ổ USB.
    Để khôi phục cài đặt, hãy thực hiện qua Menu chính – Install – Restore – Import settings – chỉ định đường dẫn đến các tệp sao lưu và nhấn OK

    Xuất và nhập cài đặt Xeoma

    2. Tạo bản sao lưu và khôi phục cấu hình thủ công bằng các tệp cài đặt:

    Bạn có thể sao chép tệp settings.dat từ thư mục settings của Xeoma trên máy chủ. Tệp này chứa cấu hình có thể khôi phục được.

    Khi cần khôi phục thủ công cài đặt Xeoma, hãy dừng Xeoma (qua console (Terminal) hoặc hủy tự khởi động qua Xeoma Client – Main menu – Install – Uninstall (ngoại trừ archive và settings)), truy cập thư mục cài đặt của Xeoma và thay thế tệp setting.dat bằng tệp mong muốn. Khởi động lại Xeoma để áp dụng các cài đặt này.

    Ngoài ra, các bản sao lưu cài đặt được lưu trong thư mục SettingsBackupDir thuộc thư mục cài đặt trên server của Xeoma dựa trên ngày lưu gần nhất. Bạn có thể dùng các bản sao lưu này để khôi phục thủ công nếu chẳng hạn bị mất bản sao hoặc muốn quay lại cài đặt trước đó theo cách sau:

    1. Đảm bảo Xeoma chưa được khởi chạy hoặc cài đặt tự khởi động (bạn có thể gỡ Xeoma qua Main menu — Install — Uninstall — Uninstall (ngoại trừ archive và settings)). Các lệnh console để dừng/chạy Xeoma xem tại đây.
    2. Truy cập thư mục SettingsBackupDir
    3. Chọn tệp cài đặt phù hợp (theo ngày cần thiết, ví dụ: settings_2020-12-29 12.07.04)
    4. Đổi tên tệp sao lưu thành settings.dat, sao chép và di chuyển vào thư mục cài đặt của Xeoma để ghi đè lên tệp settings.dat hiện tại
    5. Khởi động Xeoma để áp dụng cài đặt

    Các bản sao lưu cài đặt trong thư mục SettingsBackupDir được lưu theo lịch trình sau:
    – Ngày hiện tại: bản sao lưu được tạo sau mỗi lần thay đổi cài đặt.
    – Ngày trước đó: giữ lại bản sao lưu cho từng giờ.
    – Từ 2 đến 10 ngày trước đó: chỉ giữ lại bản sao đầu tiên và cuối cùng.

    Các bản sao lưu cũ hơn thời gian này sẽ bị xóa.

    Mô tả ngắn các tùy chọn trong Main menu – Install – Restore:

    Xuất và nhập dữ liệu trong Xeoma

    • Reset settings: tùy chọn này đặt lại toàn bộ cài đặt Xeoma. License vẫn hiệu lực và archive được giữ nguyên. Tùy chọn này sẽ xóa mọi camera đã cấu hình; Xeoma sẽ quét tìm camera cục bộ như khi phần mềm khởi động lần đầu.
    • Save settings: tùy chọn này cho phép lưu cấu hình hiện tại vào thư mục sao lưu "SettingsBackupDir".
    • Restore settings: tùy chọn này cho phép khôi phục cài đặt từ bản sao lưu gần đây (từ thư mục "SettingsBackupDir"). Trong Xeoma, bản sao lưu cài đặt được tự động tạo mỗi khi có thay đổi cấu hình, hoặc bạn có thể lưu thủ công vào thư mục "SettingsBackupDir" (qua tùy chọn "Save settings" nêu trên). Dùng "Restore settings", bạn có thể khôi phục cài đặt từ bản sao lưu (ví dụ: phiên bản gần nhất).
    • Export settings: tính năng này cho phép tạo bản sao lưu cài đặt chương trình và lưu trữ bên ngoài Xeoma. Chúng tôi khuyến nghị bạn thường xuyên sao lưu cấu hình Xeoma và lưu ở nơi an toàn (ví dụ: ổ cứng rời hoặc USB).
    • Import settings: tùy chọn này cho phép khôi phục các cài đặt trong Xeoma đã được lưu trước đó qua việc xuất cài đặt (tùy chọn "Export settings").

     

    Mẹo từ phần mềm giám sát Xeoma Nếu phần server của Xeoma mà bạn cần thay đổi thủ công tệp cài đặt đang được thiết lập tự khởi động, bạn có thể tạm dừng phần server bằng lệnh '-stopservice'.
    Sau khi hoàn tất thay đổi, bạn có thể khởi động lại phần server bằng lệnh '-startservice'.

    Xem thêm về các lệnh console tại đây

    Nếu muốn chuyển Xeoma cùng toàn bộ cài đặt từ server này sang server khác, hãy làm theo hướng dẫn này.

    4.8. Trực quan hóa chuyển động (motion tracking)

    Xeoma hỗ trợ trực quan hóa chuyển động và theo dõi quỹ đạo (motion tracking). Khi kích hoạt tùy chọn này, mọi đối tượng đang di chuyển sẽ được đóng khung và bạn sẽ thấy "quỹ đạo" – các chấm xanh – mà đối tượng đó để lại trong quá trình di chuyển.

    Để bật/tắt trực quan hóa chuyển động, hãy vào Layouts và chọn "Turn on the visualization of movement"/"Turn off the visualization of movement".

    Theo dõi chuyển động


    4.9. Bản đồ nhiệt

    Bản đồ nhiệt là một trong những công cụ hiệu quả nhất trong giám sát video, cho phép bạn nhanh chóng nắm bắt động lực chuyển động trong trường nhìn của camera.

    Cơ chế hoạt động của bản đồ nhiệt trong Xeoma khác với camera nhiệt. Camera nhiệt đo nhiệt độ của đối tượng: các đối tượng "ấm" hoặc "nóng" hiển thị ở dải màu nóng (tông đỏ), và đối tượng càng lạnh thì màu xanh càng đậm.

    Xeoma cũng sử dụng dải màu "nóng-lạnh" tương tự, nhưng dựa trên tần suất chuyển động tại một khu vực cụ thể thay vì nhiệt độ của khu vực đó.

    Từ lý thuyết đến thực hành
    Vì bản đồ nhiệt dựa trên thông tin từ Motion Detector, nên sơ đồ bắt buộc phải có module Motion Detector. Hãy đảm bảo bạn đã thiết lập module này cùng với Universal Camera, Preview và Archive. Cấu hình Motion Detector theo nhu cầu và đảm bảo luồng hình ảnh được truyền tiếp trong sơ đồ.

    xeoma_video_surveillance_software_intellectual_analytics_heatmap

    Truy cập Archive Viewer (nút Play ở thanh dưới cùng hoặc góc khung camera). Trong menu của Archive Viewer, chọn "Create heatmap".

    xeoma_video_surveillance_software_intellectual_analytics_heatmap_1

    Tại hộp thoại hiện ra, hãy chọn khoảng thời gian cần tạo bản đồ nhiệt. Ví dụ: một tuần, 24 giờ hoặc 15 phút. Theo mặc định, toàn bộ thời gian có bản ghi sẽ được chọn. Lưu ý! Bạn phải có ít nhất 5 phút dữ liệu bản ghi trong một kho lưu trữ cụ thể để Xeoma có thể tạo bản đồ nhiệt cho kho lưu trữ đó trong bất kỳ khoảng thời gian khả dụng nào bạn chọn.

    xeoma_video_surveillance_software_intellectual_analytics_heatmap_3

    Bạn có thể lưu bản đồ nhiệt đã tạo bằng tùy chọn tương ứng trong menu của Archive Viewer.


    4.10. Kết nối TLS bảo mật

    Xeoma hỗ trợ kết nối TLS bảo mật giữa máy chủ và máy khách. TLS (Transport Layer Security) là phiên bản kế thừa của SSL (Secure Sockets Layer).
    Nguyên lý hoạt động như sau: cả máy khách và máy chủ cần một phương thức mã hóa dữ liệu duy nhất cho mỗi lần kết nối. Bằng cách này, ngay cả khi phiên làm việc bị đánh chặn, dữ liệu vẫn không thể giải mã, đảm bảo thông tin an toàn. Đây là yếu tố cốt lõi tạo nên tính bảo mật của kết nối TLS. Toàn bộ quy trình dựa trên chứng chỉ số (security certificate). Chứng chỉ bảo mật thường do máy chủ tạo và gửi cho máy khách trong lần tương tác đầu tiên. Máy khách sẽ xác nhận hoặc từ chối – quy trình này gọi là bắt tay (handshaking). Sau đó, hai bên tiến hành mã hóa và giải mã dữ liệu bằng khóa bảo mật, loại bỏ rủi ro bị can thiệp bởi bên thứ ba.

    Do đó, kết nối TLS đòi hỏi một chứng chỉ bảo mật hợp lệ. Mỗi chứng chỉ bảo mật đều cần có chữ ký số thì mới có thể sử dụng được. Lý tưởng nhất là chứng chỉ được ký bởi một bên thứ ba đáng tin cậy đối với cả máy chủ và máy khách. Có hai cách để máy chủ ký chứng chỉ: yêu cầu một Tổ chức chứng thực (Certificate Authority) hoặc tự ký để tạo chứng chỉ tự ký (self-signed certificate). Xeoma sử dụng phương thức tự ký.

    Trước hết, bạn cần tạo chứng chỉ bảo mật trên máy chủ. Phần mềm tối ưu cho việc này là OpenSSL: https://www.openssl.org/source/. Tuy nhiên, công cụ này dường như chỉ hoạt động ổn định trên các hệ thống dựa trên Linux. Dù vậy, các chứng chỉ được tạo ra vẫn có giá trị trên mọi hệ điều hành. Vì vậy, nếu bạn đang sử dụng Windows hoặc Mac OS, bạn có thể nhờ sự hỗ trợ từ một người dùng Linux hoặc sử dụng máy ảo để truy cập môi trường Linux. Có nhiều lệnh khác nhau bạn có thể sử dụng trong terminal để tạo chứng chỉ, nhưng hãy đảm bảo các tệp kết quả được đặt tên là PublicCertificate.pemPrivateKey.pem hoặc PublicCertificate.derPrivateKey.der. Cách nhanh nhất là sao chép và dán lệnh sau:

    openssl req -x509 -sha256 -new -days 3650 -newkey rsa:2048 -nodes -out PublicCertificate.pem -keyout PrivateKey.pem -subj “/C=Co/S=SN/L=Lo/O=Or/OU=OU/CN=CN”

    Chứng chỉ bảo mật cho Xeoma đã sẵn sàng

    Giờ đây, bạn đã có cả hai tệp vừa được tạo trong thư mục OpenSSL của mình:

    Thư mục chứa chứng chỉ cho kết nối TLS

    Việc duy nhất cần làm là di chuyển chúng vào thư mục chính của Xeoma, tại Xeoma → Security → Certificate:

    Chứng chỉ bảo mật đã sẵn sàng sử dụng với Xeoma

    Đặt cả hai tệp PublicCertificate.pemPrivateKey.pem vào thư mục Server (các tệp này sẽ thay thế những tệp sẵn có). Lưu ý rằng PrivateKey.pem đặc biệt quan trọng; không ai ngoài bạn được phép truy cập tệp này, nếu không, tính bảo mật của bạn có thể bị xâm phạm. Tiếp theo, tất cả các máy khách cần đặt tệp PublicCertificate.pem vào thư mục Client để đảm bảo kết nối an toàn. Nếu một máy khách cần kết nối với nhiều máy chủ khác nhau thông qua các chứng chỉ riêng biệt, bạn có thể đặt tất cả chúng vào thư mục Client (với các tên như PublicCertificate1.pem, PublicCertificate2.pem, v.v., nhưng hãy đảm bảo tên trùng khớp với tên trên các máy chủ).

    Mẹo từ phần mềm giám sát Xeoma Xeoma hỗ trợ nhiều tùy chọn kết nối bảo mật giữa máy khách và máy chủ: sử dụng lệnh '-sslconnection [0/1/2]', trong đó 0 là kết nối với máy chủ và bỏ qua chứng chỉ (thực hiện trên Client); 1 là chỉ chấp nhận các kết nối bảo mật từ máy khách (thực hiện trên Server); và 2 là tự động phát hiện chứng chỉ (có thể thực hiện trên Server hoặc Client).

    Xem thêm thông tin về các lệnh console tại đây


    4.11. Tự động sao lưu bản ghi (qua FTP)

    Một trong những cách hiệu quả nhất để lưu trữ dữ liệu là tạo bản sao lưu, tốt nhất là ở vị trí tách biệt với máy chủ chính. Tính năng tải lên FTP chính là giải pháp cho vấn đề này.

    Máy chủ dùng để lưu trữ kho sao lưu cần được cài đặt một tiện ích FTP. Một trong những công cụ phổ biến nhất là FileZilla. Đây là phần mềm miễn phí, bạn có thể dễ dàng tải về và cài đặt.

    Vậy, làm thế nào để triển khai tính năng này trong Xeoma? Đã có một module chuyên biệt cho việc này – “FTP Upload”. Bạn chỉ cần cấu hình đúng cách.

    Thiết lập tải lên FTP trong Xeoma

    Đầu tiên, hãy nhập địa chỉ máy chủ FTP và cổng (mặc định là 21, nhưng bạn có thể chỉ định cổng khác trên máy chủ FTP). Nếu muốn quá trình truyền tải được mã hóa an toàn, hãy ĐÁNH DẤU vào ô SFTP (SSH File Transfer Protocol). Đừng quên nhấn nút Test! Nếu có lỗi cấu hình, thông báo ở phía trên sẽ hiển thị chi tiết sự cố. Nếu mọi thứ chính xác, thông báo sẽ hiện Test successful.

    Kho sao lưu không nhất thiết phải ngăn nắp như kho chính. Tuy nhiên, nếu muốn duyệt qua dữ liệu, chúng cần được sắp xếp một cách dễ hiểu. Cách đơn giản nhất là chèn ngày và giờ vào mỗi tên tệp. Các macros được thiết kế cho mục đích này. Bạn chỉ cần đặt các ký hiệu này giữa hai dấu % (phần trăm). Dòng bên dưới ô nhập liệu sẽ hiển thị chính xác định dạng tên tệp. Trong ví dụ này, dòng %y-m-d h-i% sẽ chuyển thành 2016-12-06 13-47. Nhờ đó, việc duyệt qua kho sao lưu sẽ trở nên đơn giản.

    Để đảm bảo không bỏ sót dữ liệu, bạn có thể thiết lập Prerecord trong vài giây và chọn Interval in saving images/videos. Cuối cùng, hãy chọn Type of saved data: JPEG, MJPEG, WEBM, AVI hoặc WMV.

    Hoàn tất! Kho sao lưu trên máy chủ FTP đã sẵn sàng hoạt động.


    4.12. Failover

    Xeoma là phần mềm giám sát video thế hệ mới. Đáp ứng các yêu cầu mới nhất của lĩnh vực giám sát video hiện đại, Xeoma nay đã hỗ trợ tính năng Failover.

    Khi một trong các máy chủ chính gặp sự cố, một máy chủ dự phòng được chỉ định sẽ tự động thay thế. Khi máy chủ chính hoạt động trở lại, hệ thống sẽ tự động chuyển giao công việc về máy chủ đó.

    xeoma_video_surveillance_software_failover_backup

    Tính năng này khả dụng trên các phiên bản Xeoma StandardXeoma Pro.

    Trên máy chủ Dự phòng, hãy truy cập Main menu → Install → Backup server mode và chỉ định danh sách các máy chủ Chính. Khi đó, máy chủ Dự phòng này sẽ giám sát tất cả các máy chủ Chính được gán và tự động tiếp quản nếu một trong số chúng gặp sự cố.

    xeoma_ip_camera_software_security_systems_failover_en

    Lưu ý! Máy chủ Dự phòng yêu cầu giấy phép cùng loại với máy chủ Chính tương ứng mà nó đóng vai trò dự phòng (Failover).


    4.13. Tăng tốc phần cứng

    4.13.1. Máy chủ

    Nếu một máy chủ đơn lẻ cần xử lý nhiều camera (ví dụ: 50), cần có CPU mạnh để xử lý các luồng trực tiếp. Tuy nhiên, card đồ họa (GPU) có thể gánh vác ít nhất một phần tải này nhờ tăng tốc giải mã phần cứng. Cụ thể, các card Nvidia hiện đại hỗ trợ CUDA (Compute Unified Device Architecture cho Windows và Linux), trong khi GPU tích hợp của Intel hỗ trợ Quick Sync (chỉ dành cho Windows). Xeoma cho phép tận dụng cả hai phương pháp này.

    Để kích hoạt tùy chọn này, hãy truy cập cài đặt "Universal camera" và đánh dấu vào ô tương ứng:

    CUDA_acceleration_server

    Có 2 điều kiện để tăng tốc phần cứng hoạt động:

    1. luồng xem trước (URL đầu tiên trong module) phải có chất lượng tối thiểu là HD (720p hoặc 1280×720) – nếu không, việc tăng tốc sẽ phản tác dụng và không được áp dụng;
    2. bản thân GPU phải tương thích với cả loại hệ điều hành và loại luồng camera

    Dưới đây là chi tiết cho điều kiện thứ hai:

    Hệ điều hành Luồng Kiến trúc tối thiểu
    Windows H.264 Fermi
    H.265 Pascal
    Linux H.264 Maxwell
    H.265 Pascal
    MacOS H.264 Maxwell
    H.265 Pascal

    Hiệu năng của GPU tương quan với số lượng camera cần xử lý. Ví dụ: GeForce GT 730 có thể xử lý 4-6 camera, trong khi GTX 1060 có thể xử lý hàng chục camera.

    Xem thêm chi tiết về cách làm việc với CUDA trong bài viết này.

    4.13.2. Client

    Nếu các máy trạm client có đủ năng lực để giải mã luồng, tải trên máy chủ sẽ giảm đáng kể. Tăng tốc phần cứng cũng có thể được áp dụng trong trường hợp này – máy chủ có thể được cấu hình để chuyển việc giải mã sang phía client (trạm làm việc từ xa). Hãy truy cập Layouts menu → Client decoding settings và chọn các tùy chọn cần thiết trong menu thả xuống:

    CUDA_acceleration_client

    Kể từ phiên bản Xeoma 23.12.7, có thêm nhiều tùy chọn cho các loại hệ điều hành client khác nhau tùy thuộc vào trình điều khiển đồ họa. Chi tiết như sau:
    Windows:

    • Intel Quick Sync
    • NVIDIA CUDA
    • DXVA2
    • D3D11VA
    • Vulkan

    Linux:

    • Intel Quick Sync
    • NVIDIA CUDA
    • VAAPI
    • VDPAU
    • Vulkan

    Linux ARM:

    • V4L2M2M

    Xem thêm về chủ đề này trong bài viết sau.

    4.13.3. Các module

    Kể từ phiên bản Xeoma 22.3.16, một số module cũng có thể tận dụng CUDA; yêu cầu tối thiểu giống nhau cho tất cả trên mọi loại hệ điều hành là Pascal. Các module đó bao gồm:

    • Object Recognizer
    • Sports Tracking
    • Cross-Line Detector
    • Smoke Detector

    Xeoma tự động kiểm tra khả năng tương thích của card đồ họa với các module này và hiển thị ô chọn "Use CUDA recognition" trong cài đặt module nếu card đáp ứng yêu cầu. Khi ô này được chọn, một phần tải xử lý của module sẽ được chia sẻ giữa GPU và CPU.


    4.14. Tích hợp với thiết bị bên ngoài

    Phần mềm giám sát video Xeoma hỗ trợ tích hợp với nhiều loại thiết bị bên ngoài. Quá trình này chủ yếu được thực hiện bằng cách gửi và nhận lệnh HTTP hoặc qua ONVIF.

    4.14.1. Tích hợp với thiết bị bên ngoài: Bộ gửi yêu cầu HTTP (ví dụ: barrier)

    Tích hợp dễ dàng với các hệ thống tự động hóa nhờ module "HTTP request sender", cho phép gửi lệnh đến các thiết bị và cảm biến bên ngoài khi được kích hoạt. Đọc thêm trong phần về "HTTP request sender"

    4.14.2. Tích hợp với thiết bị bên ngoài: Nhận lệnh (ví dụ: kích hoạt ghi hình bằng tín hiệu)

    Tích hợp dễ dàng với các hệ thống tự động hóa nhờ "HTTP switcher". Module này hỗ trợ bật hoặc tắt ghi hình khi nhận tín hiệu từ cảm biến bên ngoài, cũng như gửi thông báo cảnh báo đến người có thẩm quyền. Để biết thêm thông tin, xem phần về "HTTP switcher"

    4.14.3. Tích hợp thiết bị ngoại vi: tiêu đề lớp phủ (ví dụ: với máy tính tiền)

    Mô-đun “HTTP marking” tối ưu hóa việc tích hợp với các hệ thống tự động hóa, cho phép chèn thông tin từ hệ thống ngoại vi lên luồng video và/hoặc bản ghi lưu trữ. Giải pháp này đặc biệt hữu ích khi kết nối với máy tính tiền để kiểm soát giao dịch tiền mặt. Xem chi tiết về HTTP marking tại đây

    4.14.4. Tích hợp thiết bị ngoại vi thông qua cơ sở dữ liệu ngoài

    Các cơ sở dữ liệu ngoài hiện cần thiết cho các mô-đun PRO thông minh (Nhận dạng biển số xe tự động, FaceID, Nhận diện khuôn mặt). Để biết thêm thông tin về việc tích hợp cơ sở dữ liệu ngoài, vui lòng xem các phần về những mô-đun này.

    4.14.5. Tích hợp thiết bị ngoại vi bằng mô-đun GPIO

    Mô-đun này hoạt động với các thiết bị kết nối qua giao diện GPIO. Mô-đun vừa có thể phản hồi khi cảm biến bên ngoài kích hoạt (sử dụng chân đầu vào), vừa có thể gửi tín hiệu để kích hoạt thiết bị bên ngoài (sử dụng chân đầu ra). Tìm hiểu thêm trong bài viết này.

    4.14.6. Tích hợp thiết bị ngoại vi bằng mô-đun RIF+

    Mô-đun này hoạt động với các thiết bị tự động hóa RIF+. Các loại cảm biến khác nhau có thể được kết nối với thiết bị, và mô-đun có thể nhận cảnh báo từ chúng. Tìm hiểu thêm về hệ thống RIF+ trong bài viết này.

    4.14.7. Tích hợp thiết bị ngoại vi bằng mô-đun bộ điều khiển Modbus

    Mô-đun này được thiết kế để nhận lệnh từ các bộ điều khiển hoạt động qua giao thức Modbus và kích hoạt các phản ứng trong Xeoma. Đây là loại bộ điều khiển rất phổ biến trong các hệ thống tự động hóa, nhà thông minh, thiết bị đèn giao thông, v.v. Tìm hiểu thêm trong bài viết này.

    4.14.8. Tích hợp thiết bị ngoại vi bằng mô-đun theo dõi Senstar PTZ

    Mô-đun này kết hợp hệ thống giám sát video với hệ thống an ninh sử dụng cảm biến Senstar, tự động xoay camera về vùng báo động. Tìm hiểu thêm về mô-đun trong bài viết này.

    4.14.9. API Xeoma

    API Xeoma cho phép tích hợp phần mềm với các hệ thống và ứng dụng của bên thứ ba.

    4.14.10. Liên kết cảm biến ngoại vi với đầu vào tín hiệu của camera

    Với Camera-Embedded Detector, bạn có thể gửi tín hiệu đến camera ONVIF để truyền tới các đầu vào và đầu ra báo động. Cảm biến được kết nối trực tiếp với camera và cần được cấu hình thông qua ONVIF. Tính năng này chỉ có trên Xeoma PRO.


    Tính năng mới: Thông báo

    Bắt đầu từ Xeoma 23.12.7, Xeoma bổ sung tính năng mới tên là ‘Notifications’, khác biệt với các thông báo ‘thông thường’.
    Bạn có thể truy cập tính năng này từ Menu chính (Main menu – Remote access – Notifications) hoặc từ cài đặt của mô-đun 'Problems Detector' (tại mục 'Notification settings' bên dưới hộp kiểm 'Inform about the power outage').

    Điểm khác biệt giữa tùy chọn này và mô-đun 'Problems Detector' (vốn cũng có thể gửi thông báo khi phát hiện một số vấn đề về trạng thái hệ thống như RAM hoặc CPU thấp) là nó được thiết kế để cảnh báo vào thời điểm nghiêm trọng nhất: khi chính Xeoma Server ngừng phản hồi, ví dụ do mất điện. Điều này khiến 'Notifications' trở nên độc nhất vì không có tính năng nào khác có thể hoạt động khi thiết bị vận hành nó bị ngừng hoạt động. Trước đây, giải pháp khắc phục là sử dụng nhiều Xeoma Server để giám sát lẫn nhau thông qua hộp kiểm 'Check access to a network resource' và trường 'Address of a network resource to check' của 'Problems Detector' – nhưng phương pháp này vô ích nếu tất cả chúng đều nằm trong cùng một tòa nhà bị mất điện hoặc mất kết nối mạng. Với 'Notifications', mọi việc rất đơn giản – chỉ cần đánh dấu vào hộp kiểm 'Show notification if the server has stopped working'.

    Điểm đặc biệt khiến 'Notifications' khác với mọi module của Xeoma là nó không yêu cầu module đích nhận thông báo! 'Notifications' gửi push notification đến các thiết bị di động cài app Xeoma tương tự như module ‘Mobile Notifications’, nhưng không cần tích hợp module này vào bất kỳ chain nào của Xeoma! Yêu cầu duy nhất là bạn cần cấp quyền cho app Xeoma hiển thị thông báo và kết nối app với Xeoma Server có bật 'Notifications' ít nhất một lần. App không nhất thiết phải chạy liên tục, thông báo vẫn sẽ được gửi đến.

    Ngoài thông báo đẩy, 'Notifications' còn lưu dữ liệu về việc server dừng hoặc khởi động lại vào danh sách log riêng, mà bạn có thể mở qua thẻ 'History' ở dưới cùng hộp thoại. Tùy chọn 'Automatic deletion of old notifications' với chu kỳ từ 1 đến 100 ngày sẽ tự động xóa các mục quá cũ, ngăn log trở nên quá dài và nặng.

    Bạn có thể tùy chỉnh nội dung thông báo khi server bị mất kết nối ('Message when the server is down') và khi hoạt động trở lại ('Message when the server is active again'), đồng thời chỉ định tần suất kiểm tra server qua tùy chọn 'Interval of inspections of the server activity' (các lựa chọn từ 3 đến 100 phút).

    Chưa dừng lại ở đó! 'Notifications' còn có thể kiểm tra trạng thái khả dụng của các thiết bị mạng khác! Để thực hiện, hãy chọn 'Inform about power outages' và nhập địa chỉ của các thiết bị vào 'List of IP or MAC addresses to check availability'. Nhờ vậy, Xeoma của bạn có thể giám sát thêm trạng thái hoạt động của các Xeoma server, router, camera, v.v.


    CHƯƠNG 5. TRUY CẬP TỪ XA

    5.1. Làm việc với proxy server

    Bạn có thể cấu hình Xeoma hoạt động với một proxy server cụ thể. Sử dụng lệnh -proxy khi khởi chạy Xeoma qua dòng lệnh hoặc Terminal, kèm theo địa chỉ của proxy server. Ví dụ:

    Lệnh này cho phép kết nối thông qua máy chủ proxy

    Nếu không cần sử dụng proxy server nữa, bạn có thể tắt tùy chọn này bằng lệnh -proxyclear.


    5.2. Các tùy chọn truy cập từ xa

    Các hệ thống giám sát video thường yêu cầu khả năng xem camera, bản ghi lưu trữ, xuất dữ liệu hoặc quản lý thiết lập của các module/chain không chỉ từ máy tính hoặc thiết bị đang chạy phần server Xeoma mà còn từ một thiết bị khác. Khả năng này được gọi là truy cập từ xa, ngay cả khi thiết bị "từ xa" chỉ cách phía server vài inch – khoảng cách vật lý không quan trọng, mà các yếu tố khác mới là điều then chốt như sẽ được thảo luận dưới đây.

    Xeoma cung cấp nhiều tùy chọn để thiết lập kết nối từ xa với các loại hình và mục đích khác nhau:
    a) kết nối client-server,
    b) kết nối multi-server,
    c) cặp module ‘Web server’ + ’Another Xeoma’,
    d) xem từ xa qua trình duyệt web.

    Sơ đồ dưới đây sẽ giúp bạn xác định phương pháp tối ưu cho từng tình huống cụ thể:

    Khả năng truy cập từ xa

    Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về mục đích và cách sử dụng các phương pháp này.

    Hướng dẫn vận hành phần mềm giám sát video Xeoma Đừng nhầm lẫn giữa kết nối client từ xa tới server (để xem camera, bản ghi, quản lý thiết lập Xeoma) và việc kết nối camera từ xa vào Xeoma server. Phần này sẽ hướng dẫn về trường hợp đầu tiên. Xem chi tiết về trường hợp sau tại đây.

    1) Kết nối Client-Server.

    Hộp thoại kết nối từ xa đến máy chủ giải pháp giám sát video Xeoma

    Như đã đề cập trong phần "4.1. Kiến trúc Client-server", Xeoma bao gồm một phần server đảm nhận toàn bộ việc xử lý camera, lưu bản ghi, vận hành các module filter, v.v., và một phần client trực quan dùng để tương tác với phần server (thay đổi thiết lập, xem camera, bản ghi, xuất phân đoạn, v.v.)

    Phương pháp kết nối từ xa “client-server” dựa trên việc kết nối phần hiển thị (app Xeoma di động hoặc chương trình Xeoma desktop) với phần server.

    Chức năng: xem tất cả camera, truy cập (xem và thay đổi) cài đặt camera và các module khác, xem luồng trực tiếp và bản ghi.

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Việc kết nối với tài khoản Xeoma Cloud từ ứng dụng di động hoặc phần mềm máy tính được thực hiện một phần dựa trên phương thức này. Tìm hiểu thêm tại mục Xeoma Cloud.
    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Hệ thống hỗ trợ nhiều tài khoản người vận hành nhằm giới hạn quyền truy cập camera hoặc các tính năng của Xeoma. Xem mục 4.6 Người vận hành và quyền truy cập người dùng

    Hướng dẫn kết nối bằng phương thức này: xem 5.2.1. Kết nối từ xa Client-server

    2) Kết nối đa máy chủ (và đa client).

    Chế độ Multi-Server trong giải pháp giám sát video Xeoma

    Đây là một biến thể của kết nối client-server, trong đó giao diện client kết nối đồng thời với nhiều máy chủ Xeoma.

    Chức năng: xem trực tiếp camera và bản ghi lưu trữ từ nhiều hệ thống Xeoma cùng lúc.

    Hướng dẫn chi tiết có tại mục Multi-server.

    Một biến thể khác của kết nối client-server là kết nối đa client, trong đó nhiều client – ứng dụng di động hoặc phần mềm máy tính – kết nối với cùng một máy chủ cùng lúc. Phương thức này thường được dùng để thiết lập video wall hoặc hệ thống đa màn hình, cũng như kết nối nhiều người vận hành với các cấp độ quyền truy cập khác nhau. Xem mục Người dùng để biết thông tin về cách tạo tài khoản với các quyền hạn khác nhau.

    Nếu chỉ có một vài client cần xem camera, hãy đọc hướng dẫn chi tiết về cách thiết lập kết nối client-server bên dưới.

    3) Xem qua trình duyệt.

    Dễ dàng xem từ mọi vị trí qua trình duyệt web với giải pháp giám sát video Xeoma

    Trong một số trường hợp, bạn không thể hoặc không muốn cài đặt và chạy ứng dụng Xeoma client trên thiết bị từ xa. Khi đó, bạn có thể sử dụng trình duyệt web để xem camera, bản lưu trữ cũng như thực hiện một số tùy chọn cấu hình hạn chế.

    Chức năng: xem trực tiếp camera kết nối với Xeoma (và bản ghi) trên trình duyệt, ví dụ từ các thiết bị di động không được hỗ trợ. Tìm hiểu thêm về các thiết bị được hỗ trợ tại đây

    Hướng dẫn kết nối bằng phương thức này: xem 5.4.1. Xeoma web server: Phần 1. Xem camera từ xa qua trình duyệt

    4) 'Web Server'-'Xeoma khác'.

    Thiết lập chuỗi với mô-đun Web Server trong giải pháp giám sát video Xeoma

    Thiết lập chuỗi với mô-đun Xeoma khác đóng vai trò camera trong giải pháp giám sát video Xeoma

    Nói một cách chính xác, phương thức này không hẳn là truy cập từ xa, mà là phương thức truyền luồng camera đến một thiết bị từ xa (cả hai thiết bị trong mô hình này đều là thành phần máy chủ, nghĩa là chúng sẽ xử lý luồng từ camera, áp dụng bộ lọc hoặc thực hiện các tác vụ xử lý, v.v.). Tuy nhiên, tính năng này được đề cập ở đây để làm rõ khả năng của hệ thống.

    Chức năng: xem hình ảnh từ một camera cụ thể trên máy #1, đồng thời thiết lập các chuỗi xử lý khác với camera này trên máy nhận (máy #2), ví dụ: lưu trữ bản ghi trên máy nhận thay vì trên máy #1.

    Ví dụ: bạn cần thu màn hình của nhiều máy tính trong phòng lab và ghi video về máy tính của quản trị viên. Ví dụ 2: một webcam (USB) đang hoạt động trên PC hoặc laptop, nhưng bạn muốn xử lý luồng hình ảnh bằng các module bộ lọc và lưu bản ghi trên một máy khác thay vì trên thiết bị hiện tại (vì lý do bảo mật hoặc để chuyển tải sang một PC khác mạnh hơn hoặc ít quan trọng hơn).

    Hướng dẫn cho phương thức này nằm ở mục 5.4.3. Xeoma web server: Phần 2. Ghi bản lưu trữ trên PC khác

    5.2.1. Kết nối từ xa Client-server

    Bạn có thể kết nối với máy tính đang chạy Xeoma thông qua phần mềm Xeoma dành cho máy tính hoặc thiết bị di động.

    Vấn đề quan trọng ở đây là xác định xem bạn sẽ kết nối từ cùng một mạng nội bộ ("mạng nhà") nơi đặt máy tính chạy thành phần máy chủ Xeoma (ví dụ: từ phòng khác hoặc từ một văn phòng trên cùng một tầng, v.v.), hay kết nối từ bên ngoài (ví dụ: từ khu vực khác trong thành phố, từ một thành phố hoặc quốc gia khác, v.v.).

    Để thuận tiện, chúng ta sẽ gọi thiết bị đóng vai trò máy chủ (nơi thực hiện mọi thao tác với camera và là đích kết nối đến) là máy số 1. Thiết bị từ xa dùng để kết nối sẽ được gọi là máy số 2. Lưu ý, nhiều thiết bị từ xa có thể kết nối đồng thời vào một máy chủ, và một thiết bị từ xa cũng có thể kết nối cùng lúc với nhiều máy chủ Xeoma.

    1. Kết nối trong cùng một mạng

     

    Tùy chọn 1: Kết nối thủ công (áp dụng cho mọi thiết bị)

    Sau khi đã cấu hình phía máy chủ Xeoma theo ý muốn (kết nối camera, thiết lập các module và chuỗi xử lý, v.v.), bạn có thể cần kết nối từ một thiết bị khác để xem camera, truy cập bản ghi lưu trữ, thay đổi cài đặt, v.v. Hãy thực hiện theo các bước sau:

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Không đóng hoặc dừng phần máy chủ mà bạn muốn kết nối: phần máy chủ phải đang chạy để xử lý luồng camera và chấp nhận các kết nối đến.
    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Phần máy chủ Xeoma (trên máy số 1) phải đang ở chế độ Trial hoặc một trong các phiên bản thương mại. Không thể kết nối đến máy chủ nếu đang dùng phiên bản Free!

    Bước 1: Thu thập thông tin kết nối
    Trước hết, hãy lấy thông tin kết nối. Trên máy số 1, truy cập Menu chính (biểu tượng "Danh sách" ngoài cùng bên trái) – "Truy cập từ xa", sau đó chọn "Kết nối đến".

    Trong hộp thoại hiện ra, hãy sao chép mật khẩu được cấp cùng với địa chỉ IP nội bộ ("private") hiển thị tại đó. Những dữ liệu này cần thiết để kết nối từ thiết bị từ xa (máy số 2), vì vậy hãy gửi chúng sang máy số 2. Chúng tôi khuyến nghị sử dụng thao tác sao chép-dán thay vì nhập mật khẩu thủ công nhằm tránh sai sót.

    remote_access_video_surveillance_remote_view_control_client_en

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Console: Nếu máy chủ không có giao diện đồ họa, bạn có thể xác định địa chỉ IP của máy số 1 bằng các lệnh hệ thống như ipconfig (cho Windows), ifconfig (lệnh cũ cho Linux, Mac OS X và các hệ thống dựa trên Unix khác) hoặc ip (lệnh mới cho Linux, Mac OS X và các hệ thống dựa trên Unix khác). Hãy tìm kiếm thêm hướng dẫn trên Internet.

    Lệnh console kiểm tra địa chỉ IP của máy trong Linux, Mac OS X, v.v.

    Lệnh console kiểm tra địa chỉ IP của máy trong Linux, Mac OS X, v.v.

    Tiếp theo, lấy mật khẩu Xeoma bằng lệnh -showpassword và gửi thông tin này sang máy số 2.

    Kiểm tra mật khẩu Xeoma trong console

    Bước 2: Tải xuống chương trình Xeoma hoặc ứng dụng Xeoma trên máy số 2
    Trên máy số 2, tải xuống chương trình Xeoma từ website của chúng tôi hoặc tải ứng dụng Xeoma cho điện thoại thông minh từ App Store (dành cho iPhone/iPad) hay Google Play (dành cho thiết bị Android). Sau đó, khởi chạy ứng dụng hoặc chương trình.

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Console: Vì khái niệm truy cập từ xa ngụ ý rằng máy số 2 sẽ có giao diện đồ họa, hãy xem hướng dẫn dành cho GUI. Mọi thao tác sẽ được thực hiện thông qua giao diện này.
    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Phiên bản của phần máy khách không quan trọng. Bạn có thể sử dụng bất kỳ phiên bản nào làm máy khách để kết nối đến phần máy chủ (vốn bắt buộc phải đang ở chế độ Trial hoặc một trong các phiên bản thương mại).

    Bước 3: Thực hiện kết nối từ máy số 2

    Trên máy số 2, truy cập Hộp thoại Kết nối (đối với thiết bị Android và máy tính, bạn tìm thấy tại Menu chính -> Truy cập từ xa -> Kết nối đến; đối với thiết bị iOS, hộp thoại này sẽ hiện ra ngay khi khởi chạy ứng dụng Xeoma).

    Nhập địa chỉ IP của máy số 1 và mật khẩu Xeoma vào Hộp thoại Kết nối.

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Máy số 2 phải được kết nối cùng mạng với máy số 1, ví dụ: qua WiFi.

    Tùy chọn 2: Kết nối bằng cách quét mã QR (chỉ hỗ trợ trên ứng dụng Xeoma cho Android)

    Bắt đầu từ phiên bản beta 23.12.7, Xeoma cho phép kết nối từ xa đến Máy chủ thông qua ứng dụng Xeoma trên Android bằng cách tạo một mã QR đặc biệt. Mã này có thể chứa thông tin đăng nhập của Quản trị viên hoặc bất kỳ người dùng cá nhân nào, cũng như dữ liệu cho kết nối P2P.

    Hướng dẫn thiết lập (chỉ dành cho Quản trị viên)

    Tại Máy chủ:
    1. Truy cập Menu chính – Truy cập từ xa – Người dùng;
    2. Nhấp vào "Kết nối bằng mã QR" ở góc trên bên phải của hộp thoại chỉnh sửa quyền người dùng;
    3. Trong cửa sổ hiện ra, bạn có thể chọn:
    — người dùng nào sẽ được tạo mã QR (trong ví dụ này là Quản trị viên)
    — chọn dùng mã QR một lần hay không (tích vào ô "One-time QR code")
    — chọn mã QR này dùng cho kết nối P2P hay không (tích vào ô "P2P connection")
    — thời hạn hiệu lực của mã QR được tạo, tức là khoảng thời gian mà khi quét mã, bạn có thể kết nối với Server (thanh trượt bên dưới dòng "validity period of QR code" – từ 2 phút đến không giới hạn);
    4. Khi đã hoàn tất các thiết lập trên theo ý muốn, hãy nhấn nút "Create" nằm bên phải thanh trượt thời hạn mã QR;
    5. Mã QR hiển thị có thể được quét bằng Xeoma trên thiết bị Android (xem chi tiết bên dưới), xóa, lưu hoặc cập nhật (=tạo mã mới) bằng cách nhấn các nút tương ứng trong hộp thoại đang mở.

    Kết nối từ xa đến Xeoma bằng mã QR trên Android

    Trong ứng dụng Xeoma trên thiết bị Android:
    1. Mở Menu chính – Truy cập từ xa – Trình quét mã QR;
    2. Dùng camera vừa mở để quét mã QR bạn đã tạo trên phần Server;
    3. Tại cửa sổ hiển thị dữ liệu kết nối, nhập mật khẩu của người dùng đã chọn khi tạo mã QR – sau đó, bạn sẽ truy cập được vào các camera.

     

    2. Kết nối từ mạng khác.

    Để kết nối từ xa từ một vị trí nằm ngoài mạng nội bộ của máy #1, máy #1 cần có địa chỉ IP tĩnh công cộng (còn gọi là "public/fixed/external IP address") hoặc một giải pháp thay thế tương đương.

    Chúng tôi sẽ hướng dẫn cho cả hai trường hợp: khi bạn có địa chỉ IP công cộng và khi bạn không có hoặc không thể sở hữu địa chỉ này.

     

    Trường hợp 1. Phía Server CÓ địa chỉ IP tĩnh công cộng (“public”):

    Bước 1. Lấy thông tin kết nối
    Trên máy #1, vào Main menu (biểu tượng "List" ở bên trái), chọn "Remote access", sau đó chọn "Connect to".

    Sao chép chỉ mật khẩu(!) của Xeoma trong hộp thoại mới xuất hiện.

    Đến lúc này, bạn cần biết địa chỉ IP tĩnh công cộng của mình. Bạn sẽ cần hai thông tin này để kết nối, vì vậy hãy gửi chúng đến thiết bị hoặc máy tính từ xa (gọi là máy #2). Chúng tôi khuyến nghị sử dụng bộ nhớ đệm copy-paste để nhập mật khẩu thay vì nhập thủ công nhằm tránh sai sót.

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Console: nếu server không có giao diện đồ họa, bạn có thể tra cứu địa chỉ IP của máy #2 bằng các lệnh hệ thống như ipconfig (đối với Windows), ifconfig (lệnh cũ cho Linux, Mac OS X và các hệ thống Unix khác) hoặc ip (lệnh mới cho Linux, Mac OS X và các hệ thống Unix khác). Hãy tìm kiếm thêm hướng dẫn trên Internet.

    Lệnh console kiểm tra địa chỉ IP của máy trong Linux, Mac OS X, v.v.

    Lệnh console kiểm tra địa chỉ IP của máy trong Linux, Mac OS X, v.v.

    Sau đó, lấy mật khẩu Xeoma bằng lệnh -showpassword và gửi dữ liệu này cho máy #2.

    Kiểm tra mật khẩu Xeoma trong console

    Bước 2. Mở cổng (Forward) 8090
    Trong cài đặt router của máy #1, hãy thực hiện "port forwarding" cho cổng 8090 mà Xeoma sử dụng cho kết nối client-server.

    Hãy tìm kiếm trên Internet hướng dẫn port forwarding cho đúng model router của bạn. Ví dụ, website Portforward.com có một bộ sưu tập hướng dẫn rất hữu ích.

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Cổng 8090 là cổng mặc định cho kết nối client-server của Xeoma. Nếu trước đó bạn đã đổi cổng này thành cổng khác bằng lệnh -serverport, bạn cần forward cổng mới đó.
    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Console: Hãy tìm kiếm trên Internet hướng dẫn forward cổng 8090 thông qua console/Terminal.

    Bước 3. Tải phần mềm Xeoma hoặc ứng dụng Xeoma trên máy #2
    Trên máy #2, tải phần mềm Xeoma từ website của chúng tôi hoặc tải ứng dụng Xeoma cho smartphone từ App Store (dành cho iPhone / iPad) hoặc từ Google Play (dành cho thiết bị Android). Khởi chạy ứng dụng hoặc phần mềm.

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Console: vì khái niệm truy cập từ xa ngụ ý rằng máy #2 sẽ có giao diện đồ họa, hãy xem hướng dẫn dành cho GUI. Mọi thao tác sẽ được thực hiện thông qua giao diện này.
    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Phiên bản của client không quan trọng. Bất kỳ phiên bản nào cũng có thể dùng làm client để kết nối với server (trong đó server phải là phiên bản Trial hoặc một trong các phiên bản thương mại).

    Bước 4. Kết nối từ máy #2

    Tại máy số 2, truy cập Hộp thoại Kết nối (với thiết bị Android và máy tính, bạn tìm thấy tại Menu chính -> Truy cập từ xa -> Kết nối tới; với thiết bị iOS, bạn sẽ vào thẳng hộp thoại này khi khởi chạy ứng dụng Xeoma).

    Nhập địa chỉ IP public của máy số 1, mật khẩu Xeoma và cổng Xeoma vào Hộp thoại Kết nối của máy số 2 (mặc định là 8090 hoặc cổng tùy chỉnh nếu bạn đã thay đổi).

    Nhấn OK / Kết nối để hoàn tất.

     

    Xem toàn bộ tùy chọn truy cập từ xa

    Kết nối đến máy chủ qua mã QR Từ phiên bản beta 23.12.7, người dùng Android có thể kết nối với Server có IP tĩnh một cách đơn giản bằng cách quét mã QR. Bạn không còn phải nhập địa chỉ IP thủ công! Xem hướng dẫn tại đây.
    Trường hợp 2. Máy chủ KHÔNG có địa chỉ IP tĩnh cố định (“công cộng”) (và không thể có được):

    Tùy chọn 1. Kết nối P2P
    Phương thức miễn phí đột phá để kết nối client từ xa tới server Xeoma giữa các mạng khác nhau – kết nối P2P.

    Kết nối P2P từ client đến server là giải pháp thay thế miễn phí cho việc sử dụng địa chỉ IP công cộng trên máy chủ. Cơ chế hoạt động rất đơn giản: một STUN server trung gian được dùng để gán địa chỉ duy nhất cho server Xeoma, từ đó kết nối một hoặc nhiều client tới server. Cloud P2P server này chỉ đóng vai trò định tuyến ban đầu. Sau khi kết nối được thiết lập, server và client sẽ giao tiếp trực tiếp. P2P server không tiếp nhận hay truyền tải cài đặt, video, luồng stream, v.v. của Xeoma.

    Kết nối P2P khả dụng từ phiên bản Xeoma 22.11.25 cho tất cả các hệ điều hành được hỗ trợ và mọi phiên bản, ngoại trừ phiên bản Free. Tính năng này cũng hỗ trợ các kết nối đa client và/hoặc đa server.

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Nhược điểm duy nhất là trong một số ít trường hợp, kết nối P2P có thể không khả dụng (ví dụ: do hạn chế về hạ tầng mạng). Nếu kết nối P2P không hoạt động trong trường hợp của bạn, vui lòng sử dụng các phương pháp khác được đề cập bên dưới – chẳng hạn như dịch vụ Repeater trả phí.

    Xem hướng dẫn thiết lập P2P ngắn gọn tại đây, hoặc theo dõi các bước chi tiết để kích hoạt loại kết nối này dưới đây:
    Bước 1. Bật và lấy địa chỉ duy nhất trên máy số 1 (máy chủ)
    Tại máy số 1, truy cập Menu chính – Truy cập từ xa – Cấu hình kết nối P2P của Xeoma. Bạn sẽ thấy thông tin chi tiết về dịch vụ miễn phí này trong cửa sổ “Cấu hình kết nối P2P”, cùng với hộp kiểm để kích hoạt kết nối P2P và lấy địa chỉ duy nhất cho server.
    Tích chọn ô “Bật tùy chọn kết nối P2P” và chờ vài giây.
    Mục “Địa chỉ P2P của máy chủ này” sẽ hiển thị địa chỉ duy nhất theo định dạng “AAA-BBB-CCC”, giải pháp thay thế cho địa chỉ IP công cộng trong kết nối từ máy khách tới máy chủ của Xeoma. Hãy sao chép địa chỉ này và gửi cho máy số 2 (phía máy khách). Địa chỉ này được Xeoma tạo tự động và không thể chỉnh sửa.

    Kết nối P2P trong Xeoma

    Cửa sổ này cũng cung cấp tùy chọn thay đổi địa chỉ P2P được tạo tự động trong trường hợp địa chỉ P2P hiện tại bị xâm phạm. Nếu muốn lấy địa chỉ mới, hãy nhấp vào dòng chữ “Lấy địa chỉ P2P mới cho máy chủ này” bên dưới trường “Địa chỉ P2P của máy chủ này”; sau vài giây, một địa chỉ mới sẽ xuất hiện trong trường địa chỉ.

    Bước 2. Lấy mật khẩu Xeoma từ máy số 1
    Để kết nối tới máy số 1 từ client, bạn cần địa chỉ duy nhất từ Bước 1 và mật khẩu Xeoma của tài khoản Administrator hoặc profile người dùng (nếu đã tạo trong Menu chính – Truy cập từ xa – Người dùng).
    Mật khẩu Xeoma Administrator chỉ quản trị viên máy chủ mới có thể xem (thông qua giao diện Xeoma: Menu chính – Truy cập từ xa – Kết nối tới; hoặc qua lệnh console -showpassword).

    Bước 3. Kết nối từ máy số 2
    Tại máy #2, tải chương trình Xeoma từ website của chúng tôi hoặc ứng dụng Xeoma cho smartphone từ App Store (cho iPhone / iPad) hoặc Google Play (cho các thiết bị Android). Khởi chạy ứng dụng hoặc chương trình.

    Sau đó, mở Hộp thoại Kết nối trên máy #2 (đối với thiết bị Android và máy tính, bạn có thể tìm thấy tại Main Menu -> Remote access -> Connect to; còn với thiết bị iOS, hộp thoại này sẽ hiển thị ngay khi khởi chạy ứng dụng Xeoma).
    Nhập địa chỉ P2P đã nhận được ở Bước 1 cùng với mật khẩu Xeoma của máy #1 (dành cho Administrator hoặc người dùng) từ Bước 2. Nhấn nút OK/Connect.
    Phần Client sẽ gửi yêu cầu đến máy chủ P2P trung gian, nhận vị trí của phần Server và thiết lập kết nối trực tiếp; sau đó, máy chủ P2P sẽ không còn tham gia vào quá trình giao tiếp giữa hai bên.

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Sắp ra mắt: các lệnh console cho kết nối P2P.
    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Kết nối P2P chỉ dành cho kết nối client-to-server của Xeoma. Tính năng này không hoạt động khi xem qua trình duyệt web hoặc cho bất kỳ mục đích nào ngoài Xeoma.
    Kết nối đến máy chủ qua mã QR Bắt đầu từ phiên bản beta 23.12.7, Android đã hỗ trợ tùy chọn kết nối Server qua P2P đơn giản hóa bằng cách quét mã QR. Bạn không còn phải nhập địa chỉ P2P thủ công! Đọc hướng dẫn tại đây.

    Tùy chọn 2. Sử dụng dịch vụ Repeater của Xeoma
    Repeater là dịch vụ mua riêng theo tháng hoặc năm, được kích hoạt bổ sung trên các license Xeoma hiện có của server.

    Dịch vụ này đóng vai trò thay thế cho địa chỉ IP công cộng duy nhất của phần Server Xeoma (chỉ áp dụng cho kết nối client-server của Xeoma, không áp dụng cho toàn bộ máy tính như địa chỉ IP tĩnh thực tế). Sau khi kích hoạt gói đăng ký Repeater trên server, bạn sẽ nhận được một địa chỉ duy nhất giúp các instance Xeoma tìm thấy nhau.

    Bước 1. Mua gói đăng ký Repeater tại đây.
    Kích hoạt trên máy #1: vào Main menu (biểu tượng "List" bên trái), chọn "Remote access", sau đó nhấn "Repeater settings". Chọn "Activate", nhập số serial của gói đăng ký Repeater vào hộp thoại mới và nhấn OK.

    Trong hộp thoại mới, bạn sẽ thấy địa chỉ và mật khẩu duy nhất mà Xeoma Repeater đã cấp cho máy này. Bạn cần các thông tin này để kết nối, vì vậy hãy gửi chúng sang máy #2. Chúng tôi khuyến nghị sử dụng thao tác sao chép và dán thay vì nhập thủ công để tránh sai sót.

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Console: có lệnh console -activateRetranslator để kích hoạt Repeater, nhưng bạn vẫn cần giao diện GUI để sao chép địa chỉ và mật khẩu Repeater nhằm gửi sang máy #2.

    Kích hoạt gói đăng ký Repeater qua console

    Bước 2. Tải chương trình Xeoma hoặc ứng dụng Xeoma trên máy #2
    Tại máy #2, tải chương trình Xeoma từ website của chúng tôi hoặc ứng dụng Xeoma cho smartphone từ App Store (cho iPhone / iPad) hoặc Google Play (cho các thiết bị Android). Khởi chạy ứng dụng hoặc chương trình.

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Console: vì truy cập từ xa yêu cầu máy #2 phải có giao diện đồ họa, vui lòng xem hướng dẫn cho GUI. Mọi thao tác sẽ được thực hiện thông qua giao diện này.
    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Phiên bản của phần Client không quan trọng. Bất kỳ phiên bản nào cũng có thể được sử dụng làm client để kết nối với phần server (với điều kiện server phải đang chạy phiên bản Trial hoặc một trong các phiên bản thương mại).

    Bước 3. Kết nối từ máy #2

    Trên máy #2, truy cập Hộp thoại Kết nối (đối với thiết bị Android và máy tính, bạn có thể tìm thấy tại Main Menu -> Remote access -> Connect to; còn với thiết bị iOS, hộp thoại này sẽ hiển thị ngay khi khởi chạy ứng dụng Xeoma).

    Nhập địa chỉ và mật khẩu Repeater từ máy server. Nhấn OK / Connect để thiết lập kết nối.

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Repeater không hỗ trợ profile người dùng có quyền truy cập hạn chế. Dịch vụ này chỉ hỗ trợ một người dùng duy nhất là Administrator.
    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Repeater chỉ hoạt động cho kết nối client-server của Xeoma. Tính năng này không hoạt động khi xem qua trình duyệt web.


    Tùy chọn 3. Sử dụng các dịch vụ dynDNS của bên thứ ba để giả lập địa chỉ IP công cộng
    Tìm các tùy chọn dynDNS miễn phí hoặc trả phí trên Internet để chuyển đổi địa chỉ IP riêng (còn gọi là "địa chỉ IP nội bộ động") thành địa chỉ IP công cộng. Sử dụng dịch vụ này để giả lập địa chỉ IP công cộng cho máy #1.

    Bước 1. Lấy dữ liệu kết nối
    Sử dụng dịch vụ dynDNS để giả lập địa chỉ IP công cộng. Sau đó, lấy thông tin kết nối Xeoma. Để thực hiện, trên máy #1, vào Menu Chính (biểu tượng "Danh sách" ngoài cùng bên trái) – "Truy cập từ xa", rồi chọn "Kết nối tới".

    Trong hộp thoại hiện ra, hãy sao chép mật khẩu Xeoma. Thông tin này cần thiết để kết nối từ thiết bị từ xa (máy #2), vì vậy hãy gửi mật khẩu này cùng "địa chỉ IP" nhận được từ dịch vụ dynDNS sang máy #2. Chúng tôi khuyến nghị sử dụng thao tác sao chép-dán thay vì nhập thủ công để tránh sai sót.

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Console: Xem hướng dẫn cách làm việc với dịch vụ dynDNS đã chọn qua console trên Internet.

    Sau đó, lấy mật khẩu Xeoma bằng lệnh -showpassword và gửi dữ liệu này cho máy #2.

    Truy xuất mật khẩu Xeoma trong Terminal

    Bước 2. Mở cổng 8090
    Trong cài đặt router của máy #1, hãy thực hiện chuyển tiếp cổng (port forward) cho cổng 8090 mà Xeoma sử dụng để kết nối từ client đến server.

    Tìm kiếm hướng dẫn mở cổng cho mẫu router của bạn trên Internet. Ví dụ, trang web Portforward.com có một bộ sưu tập hướng dẫn chi tiết.

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Cổng 8090 là cổng mặc định cho kết nối client-server của Xeoma. Nếu trước đó bạn đã thay đổi cổng này bằng lệnh -serverport, bạn cần mở cổng mới đó.
    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Console: Tìm kiếm trên Internet hướng dẫn mở cổng 8090 qua console/Terminal.

    Bước 3. Tải phần mềm Xeoma hoặc ứng dụng Xeoma trên máy #2
    Trên máy #2, tải phần mềm Xeoma từ website của chúng tôi hoặc tải ứng dụng Xeoma cho smartphone từ App Store (dành cho iPhone / iPad) hoặc từ Google Play (dành cho thiết bị Android). Khởi chạy ứng dụng hoặc phần mềm.

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Console: vì khái niệm truy cập từ xa ngụ ý rằng máy #2 sẽ có giao diện đồ họa, hãy xem hướng dẫn dành cho GUI. Mọi thao tác sẽ được thực hiện thông qua giao diện này.
    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Phiên bản của client không quan trọng. Bạn có thể dùng bất kỳ phiên bản client nào để kết nối với server (lưu ý server phải đang chạy phiên bản Trial hoặc một trong các phiên bản thương mại).

    Bước 4. Kết nối từ máy #2

    Trên máy #2, hãy mở Hộp thoại Kết nối (đối với thiết bị Android và máy tính, bạn tìm thấy tại Menu Chính -> Truy cập từ xa -> Kết nối tới; còn với thiết bị iOS, hộp thoại này sẽ hiện ra ngay khi khởi chạy ứng dụng Xeoma).

    Nhập địa chỉ IP công cộng giả lập của máy #1 nhận được từ dynDNS, mật khẩu Xeoma và cổng Xeoma vào Hộp thoại Kết nối (mặc định là 8090 hoặc cổng tùy chỉnh nếu bạn đã thay đổi).

    Nhấn OK / Kết nối để thiết lập kết nối.


    Tùy chọn 4. Đường hầm VPN
    Hiện nay, VPN phổ biến hơn với công dụng trên trình duyệt web để ẩn vị trí địa lý của người dùng. Tuy nhiên, các hệ thống giám sát video lại sử dụng VPN theo cách khác: đường hầm VPN đóng vai trò như một kênh truy cập trực tiếp đến thiết bị từ xa – đây chính xác là điều cần thiết để truy cập từ máy #2 đến máy #1 khi máy này không có địa chỉ IP tĩnh (công cộng). Nhược điểm là việc thiết lập đường hầm VPN cho mục đích này phức tạp hơn so với cách dùng thông thường trên "trình duyệt".

    Xem hướng dẫn thiết lập VPN tại mục 5.8. Kết nối Xeoma qua VPN.


    5.3. Dịch vụ Repeater – truy cập máy tính mọi nơi ngay cả khi không có địa chỉ Internet thực

    Xem thêm Video về Repeater

    Repeater là dịch vụ tương tự nhưng mạnh mẽ hơn dynamic DNS. Dịch vụ này cho phép bạn truy cập máy tính cài đặt Xeoma ngay cả khi máy đó không thể truy cập từ Internet, ví dụ: nằm sau tường lửa, trong dải IP riêng, trong mạng di động hoặc tại một số quốc gia châu Á nơi không cung cấp địa chỉ IP thực.

    Khi kích hoạt dịch vụ Repeater trong Xeoma, bạn có thể truy cập camera, kho lưu trữ hoặc cài đặt ngay cả khi máy tính không thể truy cập từ Internet.

    Bạn chỉ cần kích hoạt dịch vụ này trong Xeoma qua Menu Chính -> Truy cập từ xa -> Thiết lập Repeater. Bạn sẽ nhận được thông tin kết nối Repeater để sử dụng khi kết nối tới server từ client (nhập dữ liệu này vào Hộp thoại Kết nối).

    repeater_en

    Bạn không cần Repeater nếu server có địa chỉ IP tĩnh hoặc nếu đang sử dụng Xeoma Cloud.

    Xử lý sự cố:
    Nếu gặp khó khăn khi kích hoạt Repeater, hãy thử tắt tạm thời hoặc gỡ cài đặt phần mềm diệt virus. Sau đó, kích hoạt Repeater rồi bật lại (hoặc cài đặt lại) phần mềm diệt virus.

    Nếu tốc độ khung hình thấp khi kết nối qua Repeater, vui lòng kiểm tra các điểm nghẽn trong mạng. Hãy tăng băng thông phía máy chủ hoặc máy khách, hoặc yêu cầu nhà cung cấp dịch vụ tăng tốc độ Internet.

    Xem thêm: hướng dẫn về truy cập từ xa bằng dịch vụ Repeater.

    xeoma_software_advices Bạn chỉ có thể kích hoạt Repeater qua console nếu thiết bị có giao diện đồ họa (phần client của Xeoma sẽ tự động khởi chạy). Ngoài ra, nếu Repeater được triển khai trên máy chủ không có giao diện đồ họa, bạn có thể kết nối tới máy chủ đó bằng Xeoma client từ một thiết bị khác trong cùng mạng, sau đó kích hoạt Repeater qua Menu chính -> Truy cập từ xa -> Cài đặt Repeater -> Gói đăng ký.

    5.4. Module Xeoma Web server

    Bạn cũng có thể xem video Xeoma Web server

    Module Xeoma Web server khác biệt với hầu hết các module khác nhờ tính đa năng. Chẳng hạn, trong khi module Scheduler chỉ phục vụ một mục đích duy nhất là bật hoặc tắt hệ thống, thì module Web server có thể được triển khai linh hoạt để đạt được nhiều mục tiêu khác nhau.

    Phần 1. Xem camera từ xa qua trình duyệt

    Mục đích phổ biến nhất của Xeoma Web server là cho phép xem trực tiếp một hoặc nhiều camera từ hầu hết mọi thiết bị có kết nối Internet và hỗ trợ truyền phát webcam, kể cả trên các hệ điều hành không được hỗ trợ. Sau khi kết nối module này với camera, bạn có thể xem camera từ xa qua trình duyệt (để truy cập từ ngoài mạng nội bộ, máy chủ cần có địa chỉ IP tĩnh).

    Chỉ cần kết nối module Web server với camera trong chuỗi xử lý.

    Chuỗi Xeoma bao gồm camera và mô-đun Web Server để phát trực tuyến webcam

    Các quy tắc kết nối module cũng được áp dụng tương tự tại đây: nếu bạn kết nối Web Server sau một module lọc như Motion Detector, hình ảnh sẽ chỉ hiển thị trên trình duyệt khi module lọc cho phép. Vì chế độ xem qua trình duyệt thường yêu cầu truy cập liên tục, bạn nên kết nối Web Server trực tiếp với camera.

    Mẹo: nếu bạn cần xem cả các bản ghi lưu trữ trên trình duyệt, hãy đảm bảo đã kết nối module Preview and Archive và module này đã có dữ liệu ghi hình.

    Truy cập cài đặt để tìm các liên kết (URL) truy cập các luồng khác nhau – hình ảnh JPEG, video MJPEG, video Flash có âm thanh, và trang chính của web server để xem tất cả camera có kết nối module Web server trên máy tính này.

    Nếu việc truy cập qua trình duyệt web yêu cầu xác thực, hãy thiết lập tên đăng nhập và mật khẩu tại đây.

    Lưu ý rằng theo mặc định, các liên kết dùng để xem trong cùng một mạng, đó là lý do chúng chứa từ localhost. Để xem từ xa từ ngoài mạng này, bạn cần thay thế 'localhost' bằng địa chỉ IP tĩnh thực tế của máy tính. Bạn có thể chỉnh sửa các liên kết này bên ngoài Xeoma bằng cách sao chép liên kết và dán vào trình duyệt.

    Cài đặt Web server Xeoma - luồng MJPEG và JPEG

    Mẹo: Chú ý tên trong các ô Path to access…. Hình ảnh từ các camera trên trang trình duyệt sẽ hiển thị theo thứ tự bảng chữ cái của các tên này. Ví dụ, nếu một camera có tên “image1” và camera khác là “image 99”, thì “image1” sẽ xuất hiện trước trên trang trình duyệt.

    Chú ý! Nếu bạn đang sử dụng lưu trực tiếp vào kho lưu trữ trong module Universal camera, hãy lưu ý rằng Web Server chỉ nhận và hiển thị luồng xem trước.

    Chú ý! Không phải tất cả các trình duyệt đều hỗ trợ xem trực tiếp luồng MJPEG.

    Nếu trình duyệt của bạn không hỗ trợ MJPEG, bạn có thể sử dụng trình duyệt khác hoặc dùng hình ảnh JPEG cập nhật động thay cho video MJPEG thực tế.


    Một câu hỏi quan trọng khi thiết lập truy cập từ xa qua trình duyệt web là liệu bạn sẽ kết nối từ cùng mạng nội bộ ("mạng nhà") nơi đặt máy tính chạy Xeoma server (ví dụ: từ một phòng khác hoặc từ một văn phòng cùng tầng, v.v.), hay kết nối từ bên ngoài (ví dụ: từ một khu vực khác trong thành phố, từ một thành phố hoặc quốc gia khác, v.v.).

    Để thuận tiện, chúng ta sẽ gọi thiết bị chạy server (nơi xử lý mọi tác vụ với camera và là đích đến khi kết nối tới) là máy #1.
    Thiết bị từ xa sử dụng trình duyệt web để thực hiện kết nối sẽ được gọi là máy #2).

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Không đóng hoặc dừng server mà bạn muốn kết nối: server phải đang chạy để xử lý camera và chấp nhận các kết nối đến.
    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Xeoma server (trên máy #1) phải ở chế độ Trial hoặc một trong các chế độ thương mại. Không thể kết nối tới server ở phiên bản Free!

    1. Kết nối trong cùng mạng.
    Sau khi thiết lập Xeoma theo nhu cầu (kết nối camera, module, cấu hình module và chuỗi, v.v.), bạn cần thêm module Web Server vào tất cả các chuỗi mà bạn muốn xem trên trình duyệt web. Các quy tắc kết nối module thông thường vẫn được áp dụng (xem chi tiết ở trên).
    Sau khi đã kết nối đủ các module Web Server, hãy thực hiện các bước sau để kích hoạt truy cập từ xa:

    Bước 1. Lấy thông tin kết nối
    Truy cập cài đặt của module WebServer và sao chép liên kết dùng để truy cập giao diện web của Xeoma. Bạn sẽ nhận thấy liên kết chung (http://localhost:10090/) là giống nhau cho tất cả các module WebServer trên máy tính này.
    Tại đây, bạn cũng có thể giới hạn quyền truy cập giao diện web bằng cách thiết lập tên đăng nhập và mật khẩu.

    Liên kết mẫu hiển thị "localhost" thay vì địa chỉ IP riêng (nội bộ) thực tế; bạn cần thay thế bằng địa chỉ IP riêng thực của máy tính. Bạn có thể xem địa chỉ này tại:

    Bạn có thể kiểm tra địa chỉ IP nội bộ của máy tính trong hộp thoại Connection của Xeoma. Để thực hiện, trên máy #1, hãy vào Menu chính (biểu tượng "List" ngoài cùng bên trái) – "Remote Access", sau đó chọn "Connect to".

    Trong hộp thoại hiện ra, hãy sao chép địa chỉ IP nội bộ ("private") được hiển thị tại đó.
    Nhập địa chỉ này vào liên kết trang web mà bạn đã sao chép từ cài đặt WebServer.
    Gửi liên kết này sang máy #2, kèm theo thông tin đăng nhập và mật khẩu nếu bạn đã thiết lập trong cài đặt WebServer. Trong trường hợp này, chúng tôi khuyến nghị sử dụng thao tác copy-paste thay vì nhập thủ công để tránh sai sót.

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Console: bạn cần thêm module WebServer vào chuỗi muốn xem từ xa. Để thực hiện, bạn cần một thành phần giao diện trực quan – do đó, hãy kết nối tới server bằng client trên một máy tính có giao diện đồ họa. Xem hướng dẫn tại mục 5.2.1. Client-to-server remote access.

    Bước 2. Kết nối từ máy #2
    Trên máy #2, mở trình duyệt web ưa thích và nhập liên kết từ Web Server của máy #1 (cùng thông tin xác thực nếu bạn đã thiết lập tên đăng nhập và mật khẩu). Nhấn phím Enter, nút "Go" hoặc nút Mũi tên trong trình duyệt (tùy thuộc vào trình duyệt bạn sử dụng) để mở giao diện web của Xeoma.

    Tìm hiểu thêm về giao diện trang web tại đây.

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Máy #2 phải được kết nối cùng mạng với máy #1, ví dụ qua WiFi.

     

    2. Kết nối từ mạng khác.

    Để kết nối từ xa từ một vị trí bên ngoài mạng nội bộ của máy #1, máy #1 cần có địa chỉ IP tĩnh công cộng (còn gọi là "public IP address") – hoặc một phương thức thay thế tương đương.

    Chúng tôi sẽ hướng dẫn cho cả hai trường hợp: khi bạn có địa chỉ IP công cộng và khi bạn không có hoặc không thể sở hữu địa chỉ này.

    Trường hợp 1. Server CÓ địa chỉ IP tĩnh công cộng ("public"):

    Bước 1. Lấy thông tin kết nối
    Truy cập cài đặt của các module WebServer và sao chép liên kết để truy cập giao diện web của Xeoma. Lưu ý rằng liên kết chung (http://localhost:10090/) là giống nhau cho tất cả các module Web Server trên máy tính này.
    Tại đây, bạn cũng có thể giới hạn quyền truy cập vào giao diện web bằng cách thiết lập tên đăng nhập và mật khẩu.

    Liên kết mẫu hiển thị "localhost" thay vì địa chỉ IP riêng (nội bộ) thực tế; bạn cần thay thế nó bằng địa chỉ IP công cộng (tĩnh, bên ngoài, cố định) thực của máy tính. Bạn cần xác định địa chỉ này trước khi thực hiện. Hãy liên hệ nhà cung cấp dịch vụ Internet để biết thêm thông tin về địa chỉ IP công cộng của mình.

    Nhập địa chỉ đó vào liên kết trang web mà bạn đã sao chép từ cài đặt WebServer.
    Gửi liên kết này sang máy số 2, kèm theo thông tin đăng nhập và mật khẩu nếu bạn đã thiết lập trong cài đặt WebServer. Trong trường hợp này, chúng tôi khuyến nghị sử dụng thao tác sao chép-dán thay vì nhập thủ công nhằm tránh sai sót.

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Console: bạn cần thêm module WebServer vào chuỗi muốn giám sát từ xa. Để thực hiện, bạn cần một thành phần hiển thị – do đó, bạn phải kết nối với phần máy chủ thông qua client trên máy tính có giao diện đồ họa. Xem hướng dẫn tại mục 5.2.1. Truy cập từ xa từ Client đến Server.

    Bước 2. Chuyển tiếp cổng (port forwarding) 10090 và/hoặc 10091
    Trong cài đặt router của máy số 1, thực hiện “port forwarding” cho cổng 10090 và 10091 mà Xeoma sử dụng để truy cập từ xa qua trình duyệt web.

    xeoma_software_advices

    Kể từ phiên bản Xeoma 20.10.13, hệ thống đã bổ sung khả năng chỉ định và sử dụng các cổng riêng biệt cho từng module "Web Server" khác nhau, ngay cả trên cùng một máy chủ.

    Hãy tìm kiếm trên Internet hướng dẫn chuyển tiếp cổng phù hợp với model router của bạn. Ví dụ, trang web Portforward.com cung cấp một bộ hướng dẫn chi tiết.

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Cổng 10090 là cổng mặc định để kết nối từ xa đến giao diện web của Xeoma. Nếu bạn đã thay đổi cổng này trước đó, bạn cần thực hiện chuyển tiếp cho cổng mới tương ứng.
    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Console: Tìm kiếm trên Internet hướng dẫn chuyển tiếp cổng 10090 thông qua console/Terminal.

    Bước 3. Kết nối từ máy số 2
    Trên máy số 2, mở trình duyệt web ưa thích và nhập liên kết từ Web Server của máy số 1 (kèm thông tin xác thực nếu bạn đã thiết lập tên đăng nhập và mật khẩu). Nhấn phím Enter, nút "Go" hoặc nút Mũi tên trong trình duyệt (tùy theo trình duyệt bạn đang dùng) để mở giao diện web của Xeoma.

    Tìm hiểu thêm về giao diện trang web tại đây.

     

    Xem tất cả tùy chọn truy cập từ xa

    Trường hợp 2. Phía máy chủ KHÔNG có địa chỉ IP công cộng cố định (và không thể sở hữu một địa chỉ):

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Rất tiếc, dịch vụ Repeater không hỗ trợ truy cập từ xa qua trình duyệt web (dịch vụ này chỉ hoạt động cho kết nối client từ ứng dụng hoặc chương trình Xeoma).

    Tùy chọn 1. Sử dụng dịch vụ dynDNS bên thứ ba để mô phỏng địa chỉ IP công cộng
    Tìm kiếm các dịch vụ dynDNS miễn phí hoặc trả phí trên Internet để chuyển đổi địa chỉ IP riêng (còn gọi là "địa chỉ IP nội bộ động") thành địa chỉ IP công cộng. Sử dụng dịch vụ này để mô phỏng địa chỉ IP công cộng cho máy số 1.
    Sau khi cấu hình Xeoma theo nhu cầu (kết nối camera, module, thiết lập module và chuỗi, v.v.), bạn cần kết nối module Web Server vào tất cả các chuỗi mà bạn muốn xem qua trình duyệt web. Các quy tắc kết nối module thông thường vẫn được áp dụng (xem chi tiết ở trên).
    Sau khi đã kết nối đủ các module Web Server, hãy thực hiện các bước sau để kích hoạt truy cập từ xa:

    Bước 1. Lấy thông tin kết nối
    Truy cập cài đặt của các module WebServer và sao chép liên kết dùng để truy cập giao diện web của Xeoma. Lưu ý rằng liên kết chung (http://localhost:10090/) là giống nhau cho tất cả các module WebServer trên máy tính này.
    Tại đây, bạn cũng có thể giới hạn quyền truy cập vào giao diện web bằng cách thiết lập tên đăng nhập và mật khẩu.

    Liên kết mẫu hiển thị "localhost" thay vì địa chỉ IP thực tế; bạn cần thay thế nó bằng địa chỉ IP công cộng thực của máy tính mà bạn nhận được từ dịch vụ dynDNS.

    Nhập địa chỉ IP công cộng mô phỏng vào liên kết bạn đã sao chép từ cài đặt WebServer.
    Gửi liên kết này tới máy #2, kèm theo thông tin đăng nhập và mật khẩu nếu bạn đã thiết lập trong cài đặt WebServer. Chúng tôi khuyến nghị sử dụng thao tác sao chép-dán thay vì nhập thủ công để tránh sai sót.

    Bước 2. Mở cổng 10090 và/hoặc 10091
    Trong cài đặt router của máy #1, hãy thực hiện "chuyển tiếp cổng" cho cổng 10090 và 10091 mà Xeoma sử dụng để truy cập từ xa qua trình duyệt web.

    xeoma_software_advices

    Kể từ phiên bản Xeoma 20.10.13, hệ thống đã bổ sung khả năng chỉ định và sử dụng các cổng riêng biệt cho từng module "Web Server", ngay cả trên cùng một máy chủ.

    Hãy tìm kiếm trên Internet hướng dẫn chuyển tiếp cổng phù hợp với model router của bạn. Ví dụ, trang web Portforward.com cung cấp một bộ hướng dẫn chi tiết.

    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Cổng 10090 là cổng mặc định để kết nối từ xa đến giao diện web của Xeoma. Nếu bạn đã thay đổi cổng này trước đó, bạn cần thực hiện chuyển tiếp cho cổng mới tương ứng.
    Mẹo sử dụng chương trình giám sát video Xeoma Console: Tìm kiếm trên Internet hướng dẫn chuyển tiếp cổng 10090 thông qua console/Terminal.

    Bước 3. Kết nối từ máy #2
    Trên máy #2, mở trình duyệt web và dán liên kết từ Web Server của máy #1 (kèm thông tin xác thực nếu bạn đã thiết lập mật khẩu và tên đăng nhập thủ công). Nhấn phím Enter, nút “Go” hoặc nút Mũi tên trong trình duyệt để mở giao diện web của Xeoma.

    Tìm hiểu thêm về giao diện trang web tại đây.

     
    Tùy chọn 2. Đường hầm VPN
    Hiện nay, VPN thường được biết đến nhiều nhất với công dụng ẩn vị trí địa lý của người dùng trên trình duyệt web. Tuy nhiên, các hệ thống giám sát video lại tận dụng nó theo cách khác: đường hầm VPN đóng vai trò như một kênh truy cập trực tiếp đến thiết bị từ xa – đúng như yêu cầu để máy #2 truy cập từ xa vào máy #1 khi máy này không có địa chỉ IP công cộng tĩnh. Nhược điểm là việc thiết lập đường hầm VPN cho mục đích này phức tạp hơn so với việc sử dụng thông thường trên trình duyệt.

    Xem hướng dẫn thiết lập VPN tại mục 5.8. Kết nối Xeoma qua VPN.

    Sau khi thiết lập xong VPN, hãy làm theo các hướng dẫn này như thể bạn đang kết nối trong cùng một mạng nội bộ (đây chính là mục đích của VPN).

    Tìm hiểu thêm về giao diện trang web bên dưới.

    *kể từ phiên bản Xeoma 23.3.22, chúng tôi đã tối ưu hóa hiệu suất WebRTC trên trình duyệt Edge (Windows)

    5.4.2 Chi tiết về giao diện trình duyệt web

    Trang web đa camera. Sử dụng địa chỉ http://IP_address:10090/ (hoặc http://localhost:10090 đối với máy cục bộ), bạn có thể truy cập trang chính của web server và xem tất cả các camera đã kết nối module Web server trong chuỗi module của Xeoma.

    Lưu ý: nếu một camera không khả dụng hoặc ngừng hoạt động vì lý do nào đó, bạn sẽ thấy một ô đen thay vì hình ảnh camera trên trình duyệt.

    Với phần mềm camera web Xeoma, bạn có thể quản lý tất cả camera tại một nơi duy nhất

    Trên trình duyệt web, bạn có thể xem trực tiếp camera, xem lại bản ghi lưu trữ và điều khiển các chức năng PTZ (nếu camera hỗ trợ PTZ và đã được Xeoma phát hiện). Menu điều khiển PTZ sẽ xuất hiện trong chế độ xem camera đơn (Single Camera view mode) của giao diện web (lưu ý: cần ít nhất giấy phép Pro cho 1 camera để kích hoạt PTZ trên trình duyệt).

    Bạn sẽ thấy các tab sau trên trang web: Xem Camera (trang đích mặc định), Lưu trữ, Tùy chọn, Tốc độ khung hình.
    Xem camera là trang dùng để xem nhiều camera đã kết nối module Web Server trong Xeoma (trang đích mặc định, còn gọi là trang Xem đa camera), hoặc xem một camera đơn lẻ được chọn (còn gọi là trang Xem camera đơn).
    Lưu trữ là trang cho phép bạn xem các bản ghi lưu trữ của camera. Nếu truy cập trang này từ chế độ Xem đa camera, bạn cần chọn một camera cụ thể để xem lưu trữ.
    Tùy chọn là danh sách thả xuống gồm nhiều lựa chọn: các phương thức thêm camera (xem chi tiết tại đây), kích hoạt và xem lại ở chế độ video Mjpeg/WebRTC.
    Tốc độ khung hình là thanh trượt thả xuống dùng để giảm tốc độ làm mới tối đa (FPS) của tất cả hình ảnh camera trên trang web. Tùy chọn này chỉ áp dụng cho chế độ xem trên trình duyệt và không ảnh hưởng đến tốc độ khung hình ở phía máy chủ Xeoma. Tốc độ khung hình không thể cao hơn tốc độ luồng của camera.

    Xem một camera. Khi ở trang Xem nhiều camera, nhấp vào hình ảnh camera đã chọn để chuyển đến trang Xem một camera của camera đó. Nếu bạn chỉ có 1 camera, hãy nhấp vào camera để mở chế độ Xem một camera để có góc nhìn rộng hơn.

    web_interface_xeoma_cms_single_camera_view_en

    Trên bảng điều khiển phía trên của trang Chế độ xem một camera, bạn sẽ thấy các tab sau: Xem camera, Lưu trữ, Tùy chọn, Xem toàn màn hình và menu MJPEG/WebRTC. Menu MJPEG/WebRTC cho phép bạn chọn chế độ video cho camera (tùy chọn "WebRTC" hỗ trợ truyền phát kèm âm thanh và tiết kiệm băng thông mạng.

    Tốc độ khung hình và chất lượng hình ảnh có thể được tùy chỉnh bên dưới hình ảnh (cả hai thông số này chỉ áp dụng cho chế độ xem trên trình duyệt và không ảnh hưởng đến tốc độ khung hình tại máy chủ Xeoma).

    Tab "Tùy chọn" còn cung cấp cài đặt để cấu hình mô-đun Phát hiện chuyển động của camera nếu mô-đun này được kết nối trong chuỗi xử lý. Hầu hết các tính năng từ phiên bản client đều khả dụng:

    web_interface_xeoma_cms_motion_detector_setup_2_en

    Lưu trữ. Để xem các bản ghi của camera, hãy truy cập tab Lưu trữ.

    web_interface_xeoma_cms_archive_view_general_en

    Tại đây, bạn sẽ thấy kho lưu trữ của camera đã chọn cùng dòng thời gian, cho phép chọn một đoạn ghi cụ thể bằng thanh trượt hoặc danh sách ngày giờ.

    Bạn có thể thay đổi tốc độ phát và giảm chất lượng video để giảm tải băng thông mạng trong phần tùy chọn (biểu tượng “bánh răng” ở bảng điều khiển phía dưới). Một lần nữa, thông số này chỉ áp dụng cho chế độ xem trên trình duyệt và không ảnh hưởng đến tốc độ khung hình tại máy chủ Xeoma.

    web_interface_xeoma_cms_archive_view_settings_en

    Xuất dữ liệu. Trên trang web, bạn cũng có thể tải một đoạn ghi từ kho lưu trữ về máy cục bộ. Để thực hiện, hãy nhấp vào nút Tải xuống (biểu tượng "mũi tên" trên bảng điều khiển phía dưới), sau đó chọn thời gian bắt đầu và kết thúc cho đoạn video cần thiết.

    web_interface_xeoma_cms_archive_view_export_en


    Thêm camera thủ công. Camera IP cũng có thể được tìm và thêm thông qua giao diện web. Để thực hiện, nhấp vào nút ‘Tùy chọn’ trên bảng điều khiển phía trên của cổng web – “Thêm nguồn”. Sử dụng giao diện hiện ra để nhập thông tin camera (URL, thông tin đăng nhập). Đối với nhiều camera, hãy thêm lần lượt từng thiết bị.

    Giao diện trình duyệt web của Xeoma hỗ trợ tự động dò tìm camera

    Tự động tìm kiếm camera. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng tính năng tự động tìm kiếm camera của giao diện web thông qua menu Tùy chọn – Tìm kiếm camera. Nhập thông tin camera (địa chỉ IP, cổng, thông tin đăng nhập) và nhấp "Bắt đầu quét". Bạn cũng có thể nhập nhiều địa chỉ IP hoặc dải địa chỉ IP (Địa_chỉ_IP – Địa_chỉ_IP).

    Giao diện web của Xeoma thường dùng để xem qua trình duyệt, đồng thời cho phép bổ sung camera

    Chế độ xem luồng camera trên trình duyệt kèm âm thanh.

    Tùy chọn 1: WebRTC (hiện đại, chỉ dành cho Xeoma Pro)

    Các luồng webRTC từ phần mềm giám sát video Xeoma có thể tích hợp phát trực tiếp trên website của bạn

    WebRTC là công nghệ truyền phát tối ưu hiện đại, cho phép xem trực tiếp kèm âm thanh và tận dụng hiệu năng của trình duyệt để giảm tải xử lý luồng dữ liệu.

    Để thực hiện, hãy bật tùy chọn "Truyền phát WebRTC kèm âm thanh (transcoding phía máy chủ)" (để máy chủ chịu tải xử lý xem trực tiếp) hoặc tùy chọn "Transcoding phía Xeoma cho truyền phát WebRTC" (để chuyển tải xử lý sang trình duyệt khi được hỗ trợ) trong hộp thoại cài đặt mô-đun Web Server (các tùy chọn này chỉ khả dụng trong Xeoma Pro).

    Sau đó, khi đăng nhập vào giao diện web, bạn có thể chọn xem luồng video ở định dạng MJPEG (mặc định) hoặc WebRTC.
    Lựa chọn này khả dụng cho cả trang xem nhiều camera và trang xem một camera.

    Các luồng webRTC từ phần mềm giám sát video Xeoma có thể tích hợp phát trực tiếp trên website của bạn

    Luồng webRTC hỗ trợ xem trực tiếp trên trình duyệt web cho từng camera riêng lẻ trong phần mềm giám sát video Xeoma

    Khi khởi chạy lần đầu, bạn có thể thấy cảnh báo rằng trình duyệt web không cho phép phát trực tiếp kèm âm thanh. Trong trường hợp đó, bạn cần di chuyển con trượt Âm lượng sang giá trị khác 0 hoặc bật âm thanh trong cài đặt trình duyệt, ví dụ:

    Cấp quyền cho giao diện web Xeoma phát âm thanh từ luồng webRTC trong cài đặt trình duyệt

    Tùy chọn “Truyền phát WebRTC kèm âm thanh (transcoding phía máy chủ)” chỉ khả dụng cho các luồng H264. Nếu sử dụng luồng H265/H265+, bạn nên chuyển sang tùy chọn “Transcoding phía Xeoma cho truyền phát WebRTC” trong hộp thoại cài đặt mô-đun Web Server.

    Kích hoạt luồng webRTC cho các luồng H265 bằng cách chọn chuyển mã phía máy chủ

    Chọn chuyển mã phía máy chủ trong cài đặt module Web Server

    Luồng webRTC và xem trực tiếp trên trình duyệt đối với các luồng H265

    Tùy chọn 2: Flash (lỗi thời)

    xeoma_software_advices Adobe đã ngừng hỗ trợ Flash Player vào ngày 31 tháng 12 năm 2020, đồng nghĩa với việc Flash có thể không còn được hỗ trợ trên các phiên bản trình duyệt hiện đại. Tuy nhiên, Flash vẫn có thể hoạt động trên các phiên bản trình duyệt phát hành trước ngày kết thúc vòng đời này.

    Để xem video Flash có âm thanh qua trình duyệt web, hãy tích vào ô chọn và sử dụng liên kết tương ứng (hoặc truy cập phát video Flash trực tiếp từ trang chính của web server):

    + Khác với kết nối client-to-server, việc xem camera qua trình duyệt có thể thực hiện trên mọi thiết bị có kết nối Internet, bao gồm máy tính bảng và điện thoại di động, ngay cả những thiết bị chạy hệ điều hành không được hỗ trợ.
    – Tuy nhiên, khác với kết nối client-to-server, chế độ xem qua trình duyệt sẽ không khả dụng nếu máy tính cài đặt Xeoma và camera không có địa chỉ IP tĩnh.

    Làm thế nào để gộp nhiều server trên trình duyệt?

    Bạn có thể gộp camera từ nhiều server khi xem qua trình duyệt theo hướng dẫn sau:

    Mở thư mục cài đặt Xeoma trên server chính – sau đó vào thư mục WebSourcesConfig – bạn sẽ tìm thấy tệp WebSourcesConfig.txt tại đó

    Tệp WebSourcesConfig.txt có thể được chỉnh sửa bằng bất kỳ trình soạn thảo văn bản nào, chẳng hạn như Notepad hoặc Notepad++. Khi mở tệp, bạn sẽ thấy hướng dẫn sử dụng chi tiết bên trong.

    Hãy chỉ định địa chỉ IP của các server khác mà bạn muốn gộp trong module Multi-server trên trình duyệt và lưu tệp .txt. Sau đó, mỗi khi mở giao diện web, bạn sẽ thấy tất cả camera từ mọi server đã khai báo trong tệp WebSourcesConfig.txt.

    Phần 2. Lưu trữ dữ liệu video sang máy tính khác

    Module Web server cũng hữu ích khi mục tiêu là lưu trữ dữ liệu video giám sát sang một máy tính khác, ví dụ như tạo bản sao lưu tại trạm giám sát trung tâm.

    Trong trường hợp này, bạn cần kết nối Web server với các camera. Trên máy tính dùng để lưu trữ footage (trong ví dụ này là trạm giám sát trung tâm), bạn cần sử dụng module Another Xeoma thay vì module camera:

    + Cả hai máy tính đều có thể lưu trữ dữ liệu và vận hành camera.
    – Bạn có thể cần thêm license (nếu tổng số module đang sử dụng trên bất kỳ máy tính nào vượt quá 3).

    Mẹo: bạn có thể kết hợp HTTP Upload to other XeomaHTTP Receiver để truyền tải không chỉ video mà còn cả âm thanh và toàn bộ metadata. Xem chi tiết tại bài viết về HTTP upload to other Xeoma.

    Phần 3. Mô phỏng IP camera

    Nếu bạn muốn biến webcam (camera USB) thành một IP camera để các máy tính khác và Xeoma Cloud có thể truy cập, hãy kết nối Web server với camera đó. Các máy tính khác sẽ nhận diện thiết bị này như một IP camera.

    Để biết các cách khác nhằm mô phỏng camera, vui lòng xem bài viết 'Cách sử dụng video làm camera trong Xeoma'

    Phần 4. Phát trực tiếp trên trang web

    Bạn có thể phát trực tiếp camera lên trang web hoặc blog của mình. Hãy nhúng liên kết từ cài đặt web server vào mã nguồn trang để hiển thị radar thời tiết hoặc luồng giao thông mà không cần cài đặt Xeoma client. Việc phát các hình ảnh hoặc luồng video được cập nhật động – các snapshot và video chất lượng cao, mới nhất (mô phỏng radar thời tiết, thông tin giao thông hữu ích) – sẽ gia tăng sức hấp dẫn và giá trị cho khách truy cập trang web.

    Bạn có thể nhúng luồng camera từ Xeoma theo một trong các cách sau:

    a) Đơn giản hơn:
    Trong hộp thoại cài đặt module "Web Server", bạn sẽ thấy các liên kết trực tiếp đến luồng JPEG và MJPEG từ camera này:

    Các luồng JPG hoặc MJPEG đơn giản có thể dùng để phát trực tiếp trên website của bạn

    Sao chép liên kết cần dùng, thay thế "localhost" bằng địa chỉ IP của máy chủ Xeoma và nhúng liên kết kết quả vào trang web của bạn bằng một trình phát tương thích (ví dụ: iFrame).

    Xem thêm: Xeoma webAPI

     

    b) Hiện đại hơn: phát trực tuyến webRTC (chỉ khả dụng trong Xeoma Pro)
    Ưu điểm của phương pháp này là sử dụng webRTC – công nghệ hiện đại được tối ưu hóa cho streaming, tận dụng năng lực xử lý của trình duyệt để san sẻ một phần tải cho hệ thống.

    Để thực hiện, hãy kích hoạt tùy chọn "WebRTC broadcasting with sound (transcoding on server side)" (chỉ có trong Xeoma Pro) hoặc "Transcoding on Xeoma side for webRTC broadcasting" trong hộp thoại cài đặt của module Web Server.

    Các luồng webRTC từ phần mềm giám sát video Xeoma có thể tích hợp phát trực tiếp trên website của bạn

    Sau đó, sử dụng webRTC API (chỉ có trong Xeoma Pro) để nhúng luồng camera cần thiết vào website của bạn.

     

    c) Lỗi thời: Truyền phát Flash.
    Nếu tùy chọn ‘flv broadcasting (with sound)’ được bật trong cài đặt module Web Server, bạn sẽ thấy liên kết để xem luồng Flash. Nhấp vào liên kết, sau đó chọn hình ảnh của camera bạn muốn xem qua Flash (có âm thanh).

    xeoma_video_surveillance_software_webserver_flash1_en

    Trong cửa sổ xem Flash, bạn có thể sử dụng các nút như sau:

    xeoma_video_surveillance_software_webserver_flash__en

    A – chọn độ phân giải luồng khác;
    B – bắt đầu/tạm dừng phát lại;
    C – điều chỉnh âm lượng;
    D – mở luồng ở chế độ toàn màn hình.

    Lưu ý! Trình duyệt Mozilla có thể yêu cầu cài đặt Flash Player để phát các luồng Flash.

     

    Bảo mật kết nối trình duyệt web

    Hiện có hai cách để sử dụng kết nối bảo mật cho chế độ xem trên trình duyệt.

    1. Thủ công, thông qua Apache. Xem hướng dẫn tại đây

    2. Tích hợp – có sẵn từ phiên bản 23.3.22.
    Từ phiên bản 23.3.22, tùy chọn “Enable secure https connection” đã được thêm vào module “Web Server” để mã hóa kết nối qua trình duyệt. Giờ đây, bạn có thể chọn kết nối bảo mật trực tiếp trong cài đặt module mà không cần cấu hình qua Apache như trước.

    Để thực hiện, hãy thêm module "Web Server" vào chuỗi, mở cài đặt module (nhấp vào module trong chuỗi), chọn "Show detailed settings" ở phía dưới cửa sổ vừa mở, rồi tích vào ô "Enable secure https connection".

     

    WebServer API
    Bạn cũng có thể điều khiển web server bằng các lệnh http. Dưới đây là toàn bộ các lệnh đó:

    http://IP:10090/video0.mjpg?resolution=1027×768&oneframe=0&waitTimeoutMs=1000&login=USERNAME&password=PASSWORD trả về video thời gian thực hoặc một khung hình đơn lẻ ở định dạng MJPEG
    video0.mjpg là “Path to access video stream” trong module “Web Server”
    resolution là độ phân giải của khung hình (không bắt buộc)
    oneframe xác định yêu cầu video (0) hay một khung hình JPEG đơn lẻ (1)
    waitTimeoutMs là thời gian chờ phản hồi từ server (thường từ 100 đến 1000)
    login là tên đăng nhập (không bắt buộc)
    password là mật khẩu (không bắt buộc)

    http://IP:10090/image0.jpg?resolution=1024×768&login=USERNAME&password=PASSWORD trả về một khung hình đơn lẻ ở định dạng JPEG
    image0.jpg là “Path to access images” trong module “Web Server”
    resolution là độ phân giải của khung hình (không bắt buộc)
    login là tên đăng nhập (không bắt buộc)
    password là mật khẩu (không bắt buộc)

    http://IP:10090/?archive_minutes=&archive_date=2015-11-26&archive=Preview%2BArchive.9 trả về danh sách mã thời gian cho ngày được chỉ định, định dạng hh:mm:ss, mỗi mã nằm trên một dòng
    archive_date là ngày, định dạng year-month-day
    archive là ID của module “Preview and Archive” (ký tự “+” được chuyển thành “%2B”)

    http://IP:10090/?archive_frame=&archive=Preview%2BArchive.9&archive_date=2015-11-26&archive_minute=13:19:18&archive_millis=2500&maxResolution=&scaleFactor=100 trả về một khung hình đơn lẻ cho thời gian và ngày được chỉ định dưới định dạng JSON (base64)
    archive là ID của module “Preview and Archive” (ký tự “+” được chuyển thành “%2B”)
    archive_date là ngày, định dạng year-month-day
    archive_minute là giây, định dạng hh:mm:ss
    archive_millis là số mili giây (từ 0 đến 59999) sẽ được cộng thêm vào số giây từ tham số trước đó
    maxResolution là độ phân giải của khung hình, định dạng widthxheight
    scaleFactor là tỷ lệ nén (từ 0 đến 100, trong đó 100 là chất lượng cao nhất, không khuyến nghị dưới 80)

    http://IP:10090/?archive_start_export=&archive_id=Preview%2BArchive.24&start_date=2017-03-09&start_hour_minute=13:00:08&end_date=2017-03-09&end_hour_minute=13:02:18 xuất khoảng thời gian chỉ định từ kho lưu trữ
    archive_id là tên của kho lưu trữ đó trong module “Preview and Archive”
    start_date là ngày bắt đầu khoảng thời gian (định dạng năm-tháng-ngày)
    start_hour_minute là giờ bắt đầu khoảng thời gian (định dạng hh:mm:ss)
    end_date là ngày kết thúc khoảng thời gian (định dạng năm-tháng-ngày)
    end_hour_minute là giờ kết thúc khoảng thời gian (định dạng hh:mm:ss)

    http://IP:10090/?archive_get_export_file= tải xuống tệp được xuất từ lệnh trước đó

    http://IP:10090/?login=LOGIN&password=PASSWORD&getsessionkey= xác thực nhanh
    login là tên đăng nhập
    password là mật khẩu

    http://IP:10090/?addchain=&cameraSettings=&cameraLogin=LOGIN&cameraPassword=PASSWORD&previewUrl=PREVIEWURL&archiveUrl=ARCHIVEURL&enableH264ArchiveId=false thêm camera
    cameraLogin là tên đăng nhập của camera
    cameraPassword là mật khẩu của camera
    previewUrl là URL của luồng xem trước
    archiveUrl là URL của luồng lưu trữ
    enableH264ArchiveId là ghi hình trực tiếp H.264 không qua chuyển đổi (true để bật, false để tắt)

    http://IP:10090/?addchain=&ftpReceiverSettings=&ftpReceiverServerAddress=ADDRESS&ftpReceiverServerPort=FTPPORT&ftpReceiverLogin=LOGIN&ftpReceiverPassword=PASSWORD thêm “FTP Receiver”
    ftpReceiverServerAddress là địa chỉ máy chủ
    ftpReceiverServerPort là cổng FTP
    ftpReceiverServerLogin là tên đăng nhập
    ftpReceiverServerPassword là mật khẩu

    Giờ đây bạn có thể tùy chỉnh các trang web server! Tìm hiểu cách thực hiện trong mục Tùy chỉnh web server bên dưới!


    5.5. Tùy chỉnh web server để xem camera trực tuyến trong Xeoma

    Bên cạnh các tùy chọn tái định vị thương hiệu khác, Xeoma cung cấp khả năng tùy chỉnh miễn phí các trang web server để giao diện hiển thị đúng theo mong muốn của bạn.

    Từ phiên bản 17.8.31 trở lên, bạn có thể tùy chỉnh các trang web server của Xeoma bằng tiện ích đổi thương hiệu miễn phí. Không yêu cầu kiến thức về HTML – bạn có thể dễ dàng thay đổi màu sắc, logo và tên dịch vụ của các trang.

    cctv_software_xeoma_web_server_customization_web_page

    Xem thêm về tiện ích đổi thương hiệu miễn phí

    Đã lỗi thời: từ phiên bản Xeoma 13.9.30 đến 17.8.31, việc tùy chỉnh trang web được thực hiện bằng cách chỉnh sửa mã HTML theo các bước sau:

    Kết nối module Web server với các camera bạn muốn xem trên web server. Truy cập cài đặt module Web server và mở các trang cần tùy chỉnh bằng trình duyệt. Thư mục XeomaWeb sẽ xuất hiện trong thư mục cài đặt Xeoma; đây là nơi chứa các trang HTML tương ứng. Hãy đặt tất cả tài nguyên bạn sẽ sử dụng (biểu tượng, hình ảnh, các trang khác) vào thư mục này.

    Để truy cập các tệp đồ họa, hãy sử dụng đường dẫn dạng img src="?obj=PictureName.png". Mở và chỉnh sửa các trang HTML cần thiết (có thể dùng Notepad). Bạn cũng có thể truy cập các trang khác từ thư mục này.

    Hướng dẫn chi tiết bằng hình ảnh về tùy chỉnh web server có sẵn trong mục Bài viết của chúng tôi.


    5.6. Giám sát video di động với ứng dụng Xeoma cho Android

    Về cơ bản, giám sát video từ xa mang lại khả năng kiểm tra đồng thời nhiều địa điểm, thậm chí hàng trăm vị trí phân tán rộng khắp về mặt địa lý – điều gần như không thể thực hiện được nếu phải di chuyển trực tiếp mà vẫn đảm bảo tiết kiệm thời gian tối đa.

    Ứng dụng xem CCTV Xeoma miễn phí trên Android – Giám sát video di động trên thiết bị Nexus

    Ứng dụng Xeoma cho Android khác với phiên bản desktop ở chỗ: do quy định của Android, ứng dụng bắt buộc phải được cài đặt trước khi khởi chạy. Ngoài điểm này, ứng dụng gần như là bản sao chính xác của Xeoma desktop, với phần client được khởi chạy mặc định. Ứng dụng Android sẽ tự động phát hiện và kết nối các camera (bao gồm cả camera tích hợp nếu có). Bạn có thể sử dụng Xeoma với các phiên bản tiêu chuẩn – miễn phí, dùng thử và thương mại, nhận cập nhật tự động, kết nối camera, v.v.

    Xeoma có thể hoạt động như một client hoặc trình xem CCTV để kết nối với máy chủ Xeoma trên thiết bị khác (desktop hoặc di động). Hãy điền thông tin vào Hộp thoại Kết nối (Menu chính -> Truy cập từ xa -> Kết nối tới) để liên kết với máy chủ đó, cho phép xem camera trực tiếp, truy xuất kho lưu trữ và điều chỉnh các thiết lập.

    Hoặc với ứng dụng này, thiết bị Android của bạn có thể trở thành một hệ thống giám sát độc lập. Hãy kết nối camera, thiết lập sự kiện và phản ứng, phân quyền người dùng cùng nhiều tính năng khác cho hệ thống an ninh video di động mới của bạn.

    Cửa sổ cài đặt chi tiết giúp cấu hình trực quan và linh hoạt. Nhấp vào module để mở cài đặt

    Thông báo đẩy

    Với mô-đun "Window Popup (on Client)" (thẻ Destination trên thanh mô-đun phía trên của Xeoma), bạn có thể nhận thông báo đẩy trên Android, ví dụ khi phát hiện chuyển động trong trường nhìn của camera (hoặc khi nhận diện được khuôn mặt, biển số xe, v.v.). Khác với các phiên bản desktop của Xeoma – nơi mô-đun này chỉ đơn thuần khôi phục cửa sổ client từ trạng thái thu nhỏ – mô-đun Window Popup trên Android khi được kích hoạt sẽ phát âm thanh cảnh báo, nháy đèn LED và hiển thị biểu tượng Xeoma trên thanh thông báo của thiết bị.
    Bạn có thể xem chi tiết thông báo này để biết thời điểm phát hiện chuyển động. Nhấp vào thông báo sẽ đưa bạn đến Xeoma để xem lại sự kiện chuyển động hoặc thực hiện các hành động cần thiết khác. Biểu tượng sẽ vẫn hiển thị trên thanh thông báo cho đến khi bạn mở Xeoma, đảm bảo bạn không bỏ lỡ sự kiện ngay cả khi vắng mặt tại thời điểm phát hiện.

    Mô-đun này cũng được dùng để gửi thông báo đẩy cho Xeoma trên Android khi có kích hoạt. Kể từ phiên bản Xeoma 20.10.22, một mô-đun khác được sử dụng cho mục đích này là "Mobile notifications".

    Điểm khác biệt so với phiên bản Xeoma thông thường: Ứng dụng Android không hỗ trợ chế độ toàn màn hình vì tính năng này thường không cần thiết trên thiết bị di động. Ngoài ra, các mô-đun bổ sung dựa trên AI và học máy chuyên sâu (deep machine learning) không khả dụng trên phiên bản Android.
    Đối với ứng dụng Android, việc cài đặt là không bắt buộc (vì ứng dụng được tải từ Google Play hoặc website của chúng tôi, bạn chỉ cần khởi chạy và sử dụng ngay). Bạn không thể thay đổi đường dẫn lưu trữ nếu thiết bị Android chưa được cross-flash và không hỗ trợ tính năng này.


    5.7. Ứng dụng cho iPhone/iPad

    Ứng dụng xem CCTV Xeoma mới dành cho giám sát video từ xa trên iPhone hoặc iPad đã có mặt trên App Store

    Ứng dụng Xeoma mới dành cho giám sát video từ xa trên iPhone hoặc iPad cho phép xem camera trực tiếp và dữ liệu lưu trữ

    Hướng dẫn chi tiết ứng dụng Xeoma dành cho giám sát video từ xa trên iPhone hoặc iPad

    Xeoma mới dành cho iPhone và iPad là giải pháp hoàn hảo để giám sát camera từ xa. Ứng dụng có thể hoạt động như một trình xem CCTV để kết nối với Xeoma Cloud hoặc máy chủ Xeoma trên desktop hay tablet, ngay cả khi nằm sau tường lửa (nhờ Dịch vụ Repeater).

    Với client iOS này, bạn có thể kết nối với Xeoma để xem luồng trực tiếp và các bản ghi lưu trữ của camera, kèm âm thanh và khả năng zoom kỹ thuật số, bất kể bạn đang ở đâu!

    Hãy mang theo ứng dụng trong các chuyến nghỉ dưỡng, công tác hoặc đến nơi làm việc. Bạn có thể theo dõi con trẻ tại nhà, giám sát người cao tuổi hoặc đảm bảo sự an toàn cho người thân đang điều trị tại bệnh viện.

    Hướng dẫn kết nối

    1. Truy cập App Store và tải xuống Xeoma.

    2. Sau khi tải xong, hãy khởi chạy ứng dụng và tiến hành cài đặt.

    3. Khi hoàn tất, một hộp thoại sẽ xuất hiện yêu cầu nhập dữ liệu kết nối. Bạn có thể lấy thông tin này từ máy chủ Xeoma của mình hoặc gói đăng ký Xeoma Cloud:

    Hộp thoại kết nối trong ứng dụng Xeoma dành cho giám sát video từ xa trên iPhone hoặc iPad

    4. Nếu dữ liệu chính xác và server sẵn sàng, bạn sẽ được kết nối và có thể xem camera cùng kho lưu trữ tương ứng.

    5. Bạn có thể quay lại cửa sổ hội thoại kết nối để kết nối với server khác. Nhấp vào nút kết nối bên dưới.

    Hoàn tất! Giờ đây bạn có thể truy cập từ xa vào Xeoma mọi lúc mọi nơi!

    Mẹo sử dụng phần mềm Xeoma Từ phiên bản Xeoma 20.10.22, module mới cho phép gửi thông báo push trên iOS – “Mobile notifications”

    5.8. Kết nối Xeoma qua VPN

    Trước hết, bạn cần xác định máy tính của mình cần cài đặt server hay client. Nếu bạn muốn máy tính đóng vai trò là trung tâm để các máy khác kết nối và xem camera, đó là server. Nếu bạn chỉ muốn kết nối tới một máy khác đang lưu trữ dữ liệu camera, đó là client.


    Server

    Để thiết lập server hoạt động qua VPN, bạn cần cấu hình chính xác theo các bước sau:

    1. Tải phần mềm OpenVPN miễn phí tương thích với hệ điều hành của bạn từ https://openvpn.net/index.php/open-source/downloads.html
    2. Cài đặt (chọn TẤT CẢ các thành phần) vào đường dẫn C:\OpenVPN
    3. Tạo tệp Certificate Authority (CA) hợp lệ cho server. Để thực hiện, hãy mở console:
    1) Truy cập thư mục bằng lệnh: cd C:\OpenVPN\easy-rsa
    2) Chạy tệp cấu hình bằng lệnh: init-config.bat

    vpn_config

    3) Truy cập C:\OpenVPN\easy-rsa và chỉnh sửa tệp vars.bat (bằng Notepad). Bạn sẽ thấy các dòng sau:
    set KEY_COUNTRY=US
    set KEY_PROVINCE=CA
    set KEY_CITY=SanFrancisco
    set KEY_ORG=OpenVPN
    set KEY_EMAIL=mail@host.domain
    Chỉnh sửa các giá trị này lần lượt tương ứng với quốc gia, tỉnh/thành, thành phố, tổ chức và địa chỉ email của bạn.

    vpn_vars

    4) Chạy vars.bat bằng cách nhập lệnh sau trong console: vars.bat
    5) Tiếp tục chạy 2 tệp sau:
    clean-all.bat
    build-ca.bat

    6) Nhấn ENTER cho tất cả các giá trị, trừ Common Name; tại đây hãy nhập:
    OpenVPN-CA

    vpn_ca

    7) Hoàn tất! Bạn đã tạo thành công tệp Certificate Authority có tên ca.crt tại C:\OpenVPN\easy-rsa\keys.

    vpn_ca_folder

    4. Tạo chứng chỉ và khóa thực tế cho server:
    1) Nhập lệnh: build-key-server.bat server
    2) Nhấn ENTER cho tất cả các giá trị, trừ Common Name; tại đây hãy nhập: server
    3) Console sẽ hỏi: “Sign the certificate?” Nhập: y
    4) Console sẽ hỏi: “1 out of 1 certificate requests certified, commit?” Nhập: y

    vpn_certificate_key

    5) Hoàn tất! Bạn đã tạo xong các tệp server.crtserver.key tại C:\OpenVPN\easy-rsa\keys.

    vpn_certificate_key_folder

    5. Thiết lập các tham số Diffie-Hellman (về cơ bản là lớp bảo vệ cho các khóa của bạn). Nhập lệnh: build-dh.bat
    Giờ đây bạn đã tạo xong tệp dh1024.pem tại C:\OpenVPN\easy-rsa\keys.

    vpn_dh_folder

    6. Copy các tệp ca.crt, server.crt, server.keydh1024.pem từ C:\OpenVPN\easy-rsa\keys rồi dán vào C:\OpenVPN\config. Bạn cũng cần tạo tệp server.ovpn trong thư mục này bằng Notepad với nội dung sau:
    port 1194
    proto tcp
    dev tun

    ca ca.crt
    cert server.crt
    key server.key
    dh dh1024.pem

    topology subnet

    server 10.8.0.0 255.255.0.0

    keepalive 10 120

    cipher AES-128-CBC

    persist-key
    persist-tun

    comp-lzo

    verb 3

    vpn_config_folder

    7. Bây giờ bạn có thể thiết lập người dùng cho server:
    1) Người dùng cần có tên đăng nhập và mật khẩu để truy cập server. Thêm thông tin này vào tệp server.ovpn (bằng Notepad):
    # Path to the folder with config files
    client-config-dir C:\\OpenVPN\\ccd
    # Verification of the authentication data via verify.bat
    auth-user-pass-verify C:\\OpenVPN\\verify.bat via-file
    # Khi đã kiểm tra tên người dùng và mật khẩu, không yêu cầu chứng chỉ
    client-cert-not-required
    # Tên người dùng để xác thực bổ sung
    username-as-common-name
    # Cho phép các script bên ngoài
    script-security 2

    2) Tạo thư mục ccd trong C:\OpenVPN để lưu các tệp cấu hình người dùng.
    3) Mỗi người dùng cần một tệp riêng trong thư mục này với tên định dạng ‹User_Login›.config (trong đó ‹User_Login› là tên đăng nhập). Trong tệp, nhập địa chỉ IP muốn cấp cho người dùng đó như sau:
    ifconfig-push ‹IP_address› ‹Mask› (với ‹IP_address› nằm trong khoảng từ 10.8.0.0 đến 255.255.0.0 theo tệp server.ovpn và ‹Mask› là 255.255.0.0)

    vpn_ccd

    4) Tạo tệp verify.bat trong thư mục C:\OpenVPN (dùng Notepad). Đây là tệp máy chủ dùng để xác thực tên đăng nhập và mật khẩu người dùng. Trong tệp, nhập lần lượt tên đăng nhập và mật khẩu của từng người dùng, cách nhau bằng dấu cách.

    vpn_verify

    8. Cuối cùng, bạn đã sẵn sàng khởi động máy chủ. Nhấp vào biểu tượng OpenVPN GUI. Khi biểu tượng OpenVPN GUI xuất hiện ở khay hệ thống (góc dưới bên phải màn hình), hãy nhấp chuột phải và chọn Connect. Đợi vài giây, biểu tượng sẽ chuyển sang màu xanh lá và hiển thị địa chỉ IP của máy chủ.

    vpn_tray

    Đã hoàn tất!


    Client cho Windows

    Để cấu hình kết nối client chính xác, hãy thực hiện các bước sau:

    1. Thực hiện bước 1 và 2 như trong hướng dẫn dành cho máy chủ.
    2. Truy cập liên kết: https://felenasoft.com/xeoma/downloads/cloud/cloud.ca.crt để tải chứng chỉ hợp lệ.
    3. Truy cập liên kết: https://felenasoft.com/xeoma/downloads/cloud/client.ovpn để tải tệp cấu hình.
    4. Sao chép cả hai tệp cloud.ca.crtclient.ovpn vào thư mục C:\OpenVPN\config.

    vpn_windows_client_config_folder.en

    5. Trong cùng thư mục, tạo tệp authentication.txt. Tệp này cần chứa tên đăng nhập và mật khẩu, mỗi cặp trên một dòng riêng.

    vpn_windows_client_authentication.en

    6. Khởi chạy OpenVPN GUI và đợi đến khi biểu tượng xuất hiện trong khay hệ thống. Nhấp chuột phải vào biểu tượng và chọn Connect. Đợi vài giây, biểu tượng sẽ chuyển sang màu xanh lá và hiển thị địa chỉ IP được cấp.

    Hoàn tất!

    Bước cuối cùng để đảm bảo khả năng xem camera từ xa là thiết lập chuyển tiếp địa chỉ IP cho camera. Để thực hiện, hãy mở console (đảm bảo chạy với quyền Administrator):

    1. Nhập: netsh
    2. Nhập: interface
    3. Nhập: portproxy
    4. Bạn cần chọn một cổng cho camera. Trong bài viết này, chúng tôi sử dụng cổng 12345 và địa chỉ IP camera 192.168.0.1 làm ví dụ. Lưu ý rằng mỗi camera cần một cổng khác nhau và bạn cần biết cổng hiện tại của camera.
    5. Nhập: add v4tov4 listenport=12345 connectaddress=192.168.0.1 connectport=22 listenaddress=0.0.0.0 (trên một dòng duy nhất)
    Lệnh này sẽ chuyển tiếp cổng 12345 tới 192.168.0.1:22.
    Đã xong!


    Client cho Linux

    Để cấu hình kết nối client chính xác, hãy thực hiện các bước sau:

    1. Cài đặt OpenVPN bằng lệnh: sudo apt-get install openvpn
    2. Truy cập liên kết: https://felenasoft.com/xeoma/downloads/cloud/cloud.ca.crt để tải chứng chỉ hợp lệ.
    3. Truy cập liên kết: https://felenasoft.com/xeoma/downloads/cloud/client.conf để tải tệp cấu hình.
    4. Sao chép cả hai tệp cloud.ca.crtclient.conf vào /etc/openvpn/

    vpn_linux_cofig_folder.en

    5. Trong cùng thư mục, tạo tệp authentication.txt. Tệp này cần chứa tên đăng nhập và mật khẩu, mỗi cặp trên một dòng riêng.

    vpn_linux_authentication.en

    6. Khởi chạy OpenVPN bằng cách nhập: sudo openvpn /etc/openvpn/client.conf

    vpn_linux_launch.en

    Hoàn tất!

    Bước cuối cùng để đảm bảo bạn có thể xem camera từ xa là chuyển tiếp cổng cho địa chỉ IP của camera.

    1. Nhập: iptables -t nat -A PREROUTING -p tcp -d 10.8.109.142 –dport 554 -j DNAT –to-destination 192.168.0.177:554 (trong đó 10.8.109.142 với cổng 554 là địa chỉ IP của camera, được thay thế bằng 192.168.0.177:554)
    2. Nhập: iptables -t nat -A POSTROUTING -p tcp –dst 192.168.0.177 –dport 554 -j SNAT –to-source 10.8.109.142 (trong đó 192.168.0.177 với cổng 554 được khôi phục lại thành 10.8.109.142)
    Hoàn tất!


    CHƯƠNG 6. CÁC SẢN PHẨM KHÁC

    6.1. Xeoma Pro Your Cloud – dịch vụ đám mây riêng và hệ thống giám sát chuyên nghiệp của bạn!

    Xeoma Pro – Hệ thống giám sát chuyên nghiệp riêng của bạn kèm dịch vụ đám mây

    Xem thêm video Xeoma Pro

    Phần mềm giám sát video Xeoma đã chứng minh hiệu quả vượt trội, dễ vận hành và linh hoạt cho cả doanh nghiệp lẫn cá nhân mong muốn triển khai hệ thống giám sát chuyên nghiệp.

    Vượt xa giới hạn của một phần mềm linh hoạt thông thường, Xeoma Pro mang đến cho bạn cơ hội sở hữu máy chủ giám sát video đám mây riêng để cung cấp dịch vụ cho khách hàng.

    Cách thức hoạt động:

    Tải Xeoma phù hợp với hệ điều hành của bạn, chạy và thiết lập Xeoma Pro Cloud.
    – Mua license Xeoma Pro cho số lượng camera cần thiết.
    – Kích hoạt license Xeoma Pro tương tự như cách kích hoạt license Xeoma tiêu chuẩn. Bạn có thể thêm số lượng camera vào dịch vụ đám mây tùy theo giới hạn mà license Pro cho phép.

    Đây giờ là dịch vụ đám mây của riêng bạn, bạn toàn quyền quyết định các điều khoản cung cấp cho khách hàng – dù là gói thuê bao 'theo tháng', 'theo năm' hay 'trọn đời', mức phí, tổng dung lượng ổ đĩa phân bổ cho mỗi camera, v.v.

    với công cụ tái thương hiệu miễn phí, bạn có thể cung cấp dịch vụ này dưới tên gọi tùy chọn của mình!


    6.2. Xeoma Cloud Service

    XEOMA CLOUD là dịch vụ giám sát video dưới dạng SaaS. Điều này có nghĩa là chúng tôi vận hành Xeoma trên máy chủ đám mây của mình và bạn chỉ cần kết nối camera vào đó.

    Tại sao đây là giải pháp tối ưu?

    Máy chủ sẽ đảm nhiệm toàn bộ tải xử lý, bảo trì và cập nhật, trong khi bạn có thể truy cập bất cứ lúc nào để xem camera, truy cập kho lưu trữ, tải các bản ghi cần thiết và sử dụng mọi tính năng tiêu chuẩn của Xeoma ngay trên đám mây!

    Bạn không cần đầu tư hay bảo trì thiết bị giám sát đắt tiền. Chỉ cần một camera và kết nối Internet là đủ.

    Xem thêm video về Xeoma Cloud

     

    Xeoma Cloud vượt trội hơn các dịch vụ đám mây khác như thế nào?

    Giữa vô vàn dịch vụ đám mây hiện nay, dưới đây là lý do bạn nên chọn Xeoma Cloud:

    Khởi động nhanh chóng

    Yêu cầu tối thiểu để bắt đầu với Xeoma Cloud chỉ gồm: camera và kết nối Internet. Không cần kiến thức chuyên sâu. Dễ dàng kết nối nhờ hướng dẫn từng bướcvideo.

    Tối ưu chi phí và vận hành trơn tru

    Không cần đầu tư máy tính cấu hình cao mới nhất. Quên đi chi phí bảo trì và hóa đơn điện năng khổng lồ cho máy chủ hoạt động 24/7. Hệ thống máy chủ Xeoma Cloud được thiết lập bởi đội ngũ chuyên gia của chúng tôi, giúp tiết kiệm chi phí và đơn giản hơn nhiều so với hệ thống giám sát tại chỗ truyền thống!

    Hoạt động ổn định và bảo mật

    Dữ liệu hình ảnh của bạn được bảo vệ an toàn trong hệ thống giám sát Xeoma Cloud – chỉ người dùng được ủy quyền mới có quyền truy cập camera, cả ở chế độ thời gian thực và kho lưu trữ. Ngay cả khi camera bị phá hoại, dữ liệu ghi hình vẫn được bảo toàn.

    Các tính năng chuyên sâu

    Khác với các dịch vụ giám sát đám mây khác chỉ cung cấp tính năng phát hiện chuyển động và ghi hình (tối đa), Xeoma Cloud cung cấp gần như toàn bộ các tính năng tiêu chuẩn, bao gồm cả các tính năng PRO: emap, theo dõi và trực quan hóa đối tượng, tích hợp máy tính tiền và hệ thống tự động hóa nhà ở, che vùng riêng tư, xem đồng bộ nhiều kho lưu trữ, và nhiều hơn thế nữa!

    Báo giá linh hoạt và KHÔNG phí ẩn

    Các gói thuê bao linh hoạt và đa dạng với nguyên tắc minh bạch giúp bạn dễ dàng lựa chọn gói phù hợp nhất.

    Không quảng cáo, không logo watermark

    kể cả trong phiên bản miễn phí!

     

    Mỗi gói thuê bao đều bao gồm:
    Không quảng cáo hay đóng dấu logo trong chế độ xem trực tiếp hoặc lưu trữ.
    Không giới hạn lượt xem trực tiếp và xem lại.
    Tải video không giới hạn.
    Hỗ trợ mọi độ phân giải hình ảnh.
    Không giới hạn fps.

     

    Cách sử dụng Xeoma Cloud

    4 bước đơn giản:

    1. Đăng ký gói dịch vụ.

    2. Sau khi mua gói đăng ký, bạn sẽ nhận được email chứa thông tin kết nối và mật khẩu. Hãy nhập các thông tin này vào Xeoma Client.

    3. Tải Xeoma Client từ trang tải xuống.

    4. Khởi chạy ứng dụng và nhập thông tin kết nối từ email vào hộp thoại Kết nối.

    Cloud CCTV với Xeoma

    Cloud CCTV dựa trên phần mềm camera IP Xeoma

    Cloud CCTV với phần mềm giám sát video đám mây Xeoma

     

    Tại sao giải pháp giám sát video trên đám mây lại ưu việt hơn so với cài đặt trên PC thông thường?

    • Tiết kiệm công sức, thời gian và chi phí
    • Giải pháp tối ưu cho những địa điểm không thể hoặc không muốn duy trì máy chủ hoạt động 24/7
    • Tiết kiệm điện năng
    • Không cần thiết bị nào khác ngoài camera
    • Lý tưởng cho hệ thống camera phân tán tại nhiều địa điểm
    • Dữ liệu ghi hình an toàn trên máy chủ đám mây của chúng tôi, loại bỏ rủi ro bị đánh cắp

    Nếu bạn muốn triển khai hệ thống CCTV đám mây trên máy chủ riêng, hãy sử dụng Xeoma Pro Your Cloud

     

     
    Bảng so sánh Xeoma, Xeoma Pro, Xeoma Pro Your Cloud và Xeoma Cloud

    Khám phá cách Xeoma Cloud thúc đẩy hoạt động kinh doanh của bạn!

    Dùng thử Xeoma Cloud miễn phí ngay! Chỉ cần liên hệ với chúng tôi để yêu cầu quyền truy cập miễn phí Xeoma Cloud trong 1 ngày!
     

    ĐIỀU KHOẢN & GÓI ĐĂNG KÝ

    Gói đăng ký Xeoma Cloud Thời gian lưu trữ trung bình* (1 camera, chỉ ghi hình khi phát hiện chuyển động) Thời gian lưu trữ trung bình* (số lượng camera tối đa, ghi hình liên tục) Số người xem đồng thời (qua client / qua trình duyệt web)
    1 camera (tối đa 1 GB) 5 ngày 12 giờ 1
    Tối đa 2 camera (tối đa 5 GB) 24 ngày 2 ngày 2
    Tối đa 4 camera (tối đa 50 GB) 8 tháng 6 ngày 4
    Tối đa 8 camera (tối đa 100 GB) 16 tháng 6 ngày 8
    Tối đa 16 camera (tối đa 200 GB) 32 tháng 6 ngày 16
    Tối đa 32 camera (tối đa 400 GB) 64 tháng 6 ngày 32
    Tối đa 64 camera (tối đa 800 GB) 128 tháng 6 ngày 64

    Mua Xeoma Cloud

    *Thời gian lưu trữ là không giới hạn, tùy thuộc vào thông số kỹ thuật của camera và dung lượng lưu trữ của gói đăng ký.
    Thời gian lưu trữ trung bình trong bảng chỉ là ước tính sơ bộ về khoảng thời gian video có thể được lưu trước khi bắt đầu ghi đè, với điều kiện camera có độ phân giải 0.3 Mpix (640 x 480 px) và tốc độ khung hình 1 khung hình/2 giây.
    Bạn có thể tự tính toán thời gian lưu trữ trung bình dựa trên thông tin này hoặc liên hệ với chúng tôi.
    Chế độ ghi đè sẽ ghi dữ liệu mới nhất lên những dữ liệu cũ nhất.

     

    SO SÁNH XEOMA CLOUD VỚI CÁC DỊCH VỤ ĐÁM MÂY KHÁC

    Bạn nghĩ rằng mình đã tìm được một dịch vụ đám mây tiết kiệm và dễ sử dụng? Chưa chắc, trừ khi bạn đã thử Xeoma. Các dịch vụ đám mây khác thường dụ dỗ bạn bằng những gói đăng ký có vẻ rẻ, nhưng lại cài cắm chi phí ẩn cho hầu hết mọi tính năng bạn muốn thêm hoặc tắt (chẳng hạn như xóa watermark). Hơn nữa, họ áp đặt các hạn chế nghiêm ngặt về loại camera được phép kết nối, trong khi với Xeoma Cloud, bạn có thể sử dụng camera với mọi độ phân giải và tốc độ khung hình.

    Tính năng Xeoma Cloud Dịch vụ đám mây truyền thống
    Không quảng cáo . .
    Không watermark . .
    Thời gian xem không giới hạn
    (trực tuyến và lưu trữ)
    . .
    Tải video không giới hạn . .
    Camera mọi độ phân giải . .
    Mọi mức fps
    (tốc độ khung hình trên giây)
    . .
    Sẵn có các tính năng chuyên sâu . .
    Linh hoạt trong gói đăng ký . .
    Điều khoản minh bạch, không phí ẩn . .
    Ghi hình liên tục HOẶC theo chuyển động . .

     

    YÊU CẦU VÀ ĐIỀU KIỆN

    Giải pháp lý tưởng cho camera tại một hoặc nhiều địa điểm như cửa hàng, bãi đỗ xe, trường học, v.v.!

    • Khởi động dễ dàng – kết nối chỉ trong 3 bước!
    • Không cần thiết lập hạ tầng CNTT riêng;
    • Khi đạt đến giới hạn lưu trữ đã mua, chế độ ghi vòng lặp sẽ tự động ghi đè video cũ bằng video mới;
    • Dễ dàng theo dõi số ngày đăng ký còn lại;
    • Bạn có thể sử dụng toàn bộ các module của phiên bản Xeoma tiêu chuẩn – bộ phát hiện, gửi SMS hoặc email, tải lên FTP, v.v.;
    • Chỉ những module không thể hoạt động trên đám mây là không khả dụng (chụp màn hình, camera USB cục bộ, microphone cục bộ, đọc tệp, v.v.)
    • Yêu cầu camera: Luồng video JPEG, MJPEG, H264, H264+, H265+, H265 hoặc MPEG-4 với địa chỉ IP tĩnh cố định có thể truy cập từ Internet (hoặc nếu địa chỉ là động, bạn có thể sử dụng bất kỳ dịch vụ DDNS miễn phí nào); mở cổng 80 của camera trên bộ định tuyến (port forwarding) (hướng dẫn chi tiết: http://portforward.com/english/routers/port_forwarding/routerindex.htm).
    • Yêu cầu kết nối mạng: Phụ thuộc vào độ phân giải và fps của camera (ví dụ: đường truyền Internet 2,2 Mbit cho 01 camera Full-HD với 2 fps, hoặc 128 Kbit cho 01 camera có độ phân giải 800×450 và 0,5 fps, chưa tính lưu lượng của các người dùng khác trong mạng). Lưu ý rằng vì camera truyền luồng liên tục, ưu tiên sử dụng kết nối Internet không giới hạn lưu lượng;
    • Bạn có thể nâng cấp gói đăng ký khi doanh nghiệp phát triển – mua thêm dung lượng lưu trữ hoặc kết nối thêm camera.

     

    ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT! Liên hệ ngay để yêu cầu dùng thử Xeoma Cloud miễn phí!

    KẾT NỐI CAMERA CHỈ VỚI 3 BƯỚC ĐƠN GIẢN

    Nếu camera có địa chỉ IP tĩnh công cộng:
    1. Kết nối với Xeoma Cloud bằng thông tin kết nối đã nhận.
    2. Thực hiện tìm kiếm nâng cao theo IP/mật khẩu trong menu "+" ở bảng điều khiển bên dưới.
    3. Camera sẽ tự động được phát hiện và thêm vào.

    Nếu camera không có địa chỉ IP tĩnh công cộng:
    Sử dụng dịch vụ DynDNS hoặc giải pháp thay thế cho địa chỉ IP tĩnh công cộng của camera. Tìm hướng dẫn và các dịch vụ DynDNS miễn phí hoặc trả phí trên Internet.

    Nếu bạn không thể thiết lập địa chỉ IP tĩnh công cộng hoặc địa chỉ DynDNS cho camera
    Tham khảo bài viết này để biết cách khắc phục cho camera không có địa chỉ IP tĩnh cố định.

    1. Kết nối với Xeoma Cloud bằng thông tin kết nối đã nhận.
    2. Thêm chuỗi mới (chọn "Thêm camera mới" trong menu "+" ở bảng điều khiển bên dưới) nhưng kết nối mô-đun "FTP receiver*" thay vì mô-đun camera.
    3. Cấu hình tải FTP trên camera để gửi dữ liệu lên Xeoma theo hướng dẫn trong bài viết này. Lưu ý rằng tại mục "Server address" trong cài đặt camera, cần nhập cloud.xeoma.com.*

    *LƯU Ý! Nếu muốn sử dụng phương pháp này, hãy đảm bảo camera của bạn hỗ trợ tải hình ảnh qua FTP trước khi mua gói đăng ký Xeoma Cloud. Liên hệ với chúng tôi để nhận kỳ dùng thử miễn phí.

    Nếu cả hai phương án trên đều không khả thi, bạn nên sử dụng Raspberry Pi hoặc một máy tính nhúng chi phí thấp (khoảng 50 USD) tại địa điểm lắp đặt camera, cài đặt Xeoma tiêu chuẩn trên thiết bị đó và sử dụng tính năng FTP Upload để tải video lên Xeoma Cloud. Xem thêm chi tiết về Raspberry PiFTP Upload.

    Cơ chế hoạt động của đám mây đối với doanh nghiệp của bạn

     


    6.3. Tùy chỉnh phần mềm giám sát video Xeoma

    Đây là ưu đãi đặc biệt dành riêng cho các nhà tích hợp và đại lý!

    Nếu bạn đang phân phối hoặc có kế hoạch phân phối phần mềm giám sát video Xeoma, tại sao không tích hợp thông tin công ty bạn trực tiếp vào phần mềm?

    Tùy chỉnh Xeoma rất dễ dàng với tiện ích miễn phí của chúng tôi. Tiện ích này giúp bạn đổi nhãn hiệu (white-label) Xeoma, đổi tên, hiển thị tên công ty, địa chỉ, giờ hỗ trợ, liên kết website, thêm màn hình khởi động (splashscreen), thay đổi biểu tượng (icon) của Xeoma, v.v.

    Hãy tận dụng cơ hội tái định vị thương hiệu Xeoma hoàn toàn miễn phí này! Nhờ tính năng tùy chỉnh, Xeoma không chỉ là phần mềm đáp ứng nhu cầu khách hàng mà còn là công cụ quảng bá thương hiệu hiệu quả cho doanh nghiệp của bạn!

    Bạn có thể tải tiện ích đổi nhãn hiệu để tùy chỉnh Xeoma tại đây.

    Đây là tập tin .exe trên Windows, cho phép bạn tùy chỉnh Xeoma cho các hệ điều hành Windows, Linux, Android và Mac OS. Bạn có thể sử dụng một hoặc tất cả các tùy chọn.

    Gặp khó khăn? Xem ngay hướng dẫn từng bước sử dụng tiện ích đổi nhãn hiệu miễn phí trong mục Hướng dẫn bằng hình ảnh.


    CHƯƠNG 7. KẾT LUẬN

    7.1. Gỡ bỏ và Cài đặt lại chương trình

    Nên gỡ cài đặt Xeoma bằng các công cụ tích hợp sẵn của chương trình như mô tả dưới đây. Phương pháp này đảm bảo việc cài đặt lại chính xác trong khi vẫn giữ nguyên các tệp tin, hoặc xóa bỏ hoàn toàn tệp Xeoma nếu cần.

    Phần mềm Xeoma cho camera IP: Biểu tượng mẹo Phần này trình bày các phương pháp gỡ cài đặt phiên bản Xeoma dành cho máy tính để bàn. Đối với quản trị viên Xeoma Pro Your Cloud, vui lòng tham khảo Hướng dẫn thiết lập Xeoma Pro Your Cloud.

    Đối với ứng dụng Xeoma trên di động, xem mục 7.1.4. Xóa ứng dụng Xeoma Mobile.

     

    7.1.1. Dừng chương trình

    Đôi khi bạn cần dừng Xeoma để thực hiện một số thao tác nhất định (ví dụ: sao chép bản ghi vào thư mục lưu trữ của Xeoma). Cách thực hiện phụ thuộc vào chế độ hoạt động của Xeoma trong trường hợp cụ thể của bạn, đặc biệt là liệu phần máy chủ có được cài đặt tự khởi động dưới dạng dịch vụ hay không.

    Nếu chương trình được cài đặt để tự khởi động, bạn có thể dừng chương trình bằng các phương pháp sau:

    Qua console (khuyến nghị):
    Kéo tệp thực thi của Xeoma vào cửa sổ console hoặc nhập thủ công đường dẫn đến tệp này vào console, thêm một khoảng trắng rồi nhập lệnh sau:
    -stopservice
    rồi nhấn OK. Console sẽ hiển thị thông báo tương ứng.

    Ví dụ về một lệnh hoàn chỉnh: C:\Users\a\Desktop\xeoma.exe -stopsevice

    Phần mềm Xeoma cho camera IP: Biểu tượng mẹo Bạn có thể khởi động Phần Máy chủ Xeoma bằng lệnh sau: -startservice

    Qua giao diện chương trình:
    Chúng tôi khuyến nghị dừng Xeoma bằng lệnh console. Tuy nhiên, nếu không thể thực hiện, bạn có thể sử dụng phương pháp gỡ cài đặt chương trình, dù cách này phức tạp hơn một chút.
    Để dừng Xeoma qua giao diện, hãy vào Menu Chính và chọn "Install". Nếu Xeoma đã được cài đặt trên máy tính này, sẽ có tùy chọn "Uninstall" trong menu con đó — hãy nhấp vào đó, bạn sẽ được đề xuất chọn "Uninstall except for archive and settings". Tùy chọn này sẽ loại bỏ Xeoma khỏi danh sách tự khởi động, ngăn chương trình chạy cùng hệ thống, nhưng vẫn giữ lại các tệp tin và bản ghi camera. Chúng tôi khuyến nghị chọn tùy chọn này. Sau khi chọn, một cảnh báo hệ thống sẽ xuất hiện — thao tác này yêu cầu nhập mật khẩu quản trị viên hệ thống. Hãy nhập mật khẩu quản trị viên và nhấn OK.

     

    Nếu chương trình không được cài đặt để tự khởi động:

    qua giao diện chương trình (khuyến nghị):
    Đóng Xeoma, ví dụ bằng cách nhấp vào "Exit" trong Menu Chính. Sau khi Xeoma đã đóng, bạn có thể tìm và xóa tệp thực thi của Xeoma trên máy tính.

    qua Linux Terminal:
    Tìm PID (Process ID) của tiến trình Xeoma trong top (hoặc htop).
    Sau đó thực thi lệnh kill: Nhập kill {Xeoma PID} rồi nhấn Enter.

    qua Windows Task Manager:
    Tìm Xeoma trong tab "Processes", nhấp chuột phải vào mục tương ứng và chọn "End Task" từ menu ngữ cảnh.

     

    7.1.2. Cài đặt lại chương trình

    Nếu bạn cần cài đặt lại chương trình — ví dụ: để quay về phiên bản Xeoma cũ hơn hoặc cài đặt phiên bản tạm thời do đội ngũ Xeoma cung cấp — hãy làm theo hướng dẫn tại mục 4.5.2. Hạ cấp xuống các phiên bản trước (phiên bản desktop).

     

    7.1.3. Gỡ cài đặt chương trình hoàn toàn

    Nếu bạn cần xóa hoàn toàn Xeoma khỏi PC, bạn có thể thực hiện qua giao diện chương trình hoặc thông qua terminal/console/command prompt. Điều quan trọng là phải xác định xem Xeoma của bạn có được cài đặt để tự khởi động hay không.

    Nếu Xeoma được cài đặt để tự khởi động (trường hợp phổ biến hơn):

    Qua giao diện chương trình:
    Vào Menu Chính của Xeoma và chọn "Install". Nếu Xeoma đã được cài đặt trên máy tính này, sẽ có tùy chọn "Uninstall" trong menu con này — hãy nhấp vào đó, bạn sẽ được yêu cầu chọn một trong hai tùy chọn sau:

    "Gỡ cài đặt (trừ kho lưu trữ và thiết lập)" — loại bỏ Xeoma khỏi khởi động cùng hệ thống, ngăn phần mềm tự chạy khi khởi động nhưng vẫn giữ lại các tệp và bản ghi hình camera (thường dùng khi cài đặt lại hoặc khôi phục về các phiên bản Xeoma trước đó — xem mục 4.5.2. Hạ cấp xuống các phiên bản trước (phiên bản máy tính để bàn))

    “Gỡ cài đặt TẤT CẢ” — loại bỏ Xeoma khỏi khởi động tự động, xóa toàn bộ bản ghi hình và cài đặt chương trình.
    Chọn tùy chọn này để gỡ cài đặt Xeoma và xóa toàn bộ dữ liệu của phần mềm.

    Cảnh báo hệ thống sẽ xuất hiện — tác vụ này yêu cầu nhập mật khẩu quản trị viên hệ thống. Nhập mật khẩu quản trị viên và nhấn OK.

    Qua console:
    Trên máy Linux hoặc Windows: mở Command Line/Terminal, kéo tệp thực thi Xeoma vào cửa sổ console hoặc nhập thủ công đường dẫn (trên Linux, gõ "sudo" trước lệnh này). Sau đó nhấn phím CÁCH và nhập một trong hai lệnh sau:
    -install -removeexe (loại bỏ Xeoma khỏi khởi động cùng hệ thống, ngăn phần mềm tự chạy khi khởi động nhưng vẫn giữ lại các tệp và bản ghi hình camera) hoặc
    -install -removeall (loại bỏ Xeoma khỏi khởi động tự động, xóa toàn bộ bản ghi hình và cài đặt chương trình. Chọn tùy chọn này để gỡ cài đặt Xeoma và xóa toàn bộ dữ liệu).

    Ví dụ về lệnh Windows đầy đủ:
    C:\Users\a\Desktop\xeoma.exe -install -removeexe
    C:\Users\a\Desktop\xeoma.exe -install -removeall

    Ví dụ về lệnh Linux đầy đủ:
    sudo ./xeoma.app -install -removeexe
    sudo ./xeoma.app -install -removeall

    Sau khi nhập xong lệnh, nhấn Enter. Thao tác này yêu cầu nhập mật khẩu quản trị viên hệ thống.

     

    Nếu Xeoma chưa được cài đặt để khởi động cùng hệ thống:

    Qua giao diện Xeoma:
    Nếu bạn chưa cài đặt Xeoma, hãy đóng phần mềm, ví dụ bằng cách chọn "Thoát" trong Menu Chính. Sau khi đóng Xeoma, hãy tìm và xóa tệp thực thi Xeoma trên máy tính (thường nằm trong thư mục Downloads hoặc thư mục bạn đã giải nén).
    Sử dụng mẹo này, bạn cũng có thể tìm thấy các thư mục chứa thiết lập và bản ghi hình camera trên máy tính. Hãy tìm các thư mục Xeoma và xóa thủ công.

    Phần mềm Xeoma cho camera IP: Biểu tượng mẹo Để tránh phải tìm kiếm và xóa thủ công các thư mục Xeoma, bạn có thể cài đặt tạm thời Xeoma, sau đó sử dụng tính năng gỡ cài đặt hoàn toàn tự động được mô tả ở đầu mục 7.1.3.

     

    Qua console:
    Các bước khuyến nghị ở đây tương tự như phương án gỡ qua giao diện: bạn cần dừng Xeoma và xóa thủ công các thư mục cũng như tệp tin của Xeoma. Để xác định vị trí các tệp Xeoma, bạn có thể sử dụng công cụ tìm kiếm của hệ thống hoặc tham khảo thông tin tại trang này.

    Bạn có thể dừng Xeoma (phiên bản chưa cài đặt) qua giao diện chương trình hoặc qua console (phức tạp hơn một chút). Trên máy Linux hoặc Windows: mở Command Line/Terminal, kéo tệp thực thi Xeoma vào cửa sổ console hoặc nhập thủ công đường dẫn (trên Linux, gõ "sudo" trước lệnh này). Sau đó nhấn phím CÁCH và nhập:
    -install -removeexe
    và nhấn Enter. Thao tác này yêu cầu nhập mật khẩu quản trị viên hệ thống.

    Ví dụ về lệnh Windows đầy đủ:
    C:\Users\a\Desktop\xeoma.exe -install -removeexe

    Ví dụ về lệnh Linux đầy đủ:
    sudo ./xeoma.app -install -removeexe

    Phần mềm Xeoma cho camera IP: Biểu tượng mẹo Để tránh phải tìm kiếm và xóa thủ công các thư mục Xeoma, bạn có thể cài đặt tạm thời Xeoma, sau đó sử dụng tính năng gỡ cài đặt hoàn toàn tự động được mô tả ở đầu mục 7.1.3.

     

    7.1.4. Xóa ứng dụng Xeoma Mobile

    Việc xóa ứng dụng Xeoma trên iOS hoặc Android được thực hiện tương tự như xóa các ứng dụng khác trên thiết bị. Các thao tác cụ thể có thể thay đổi đôi chút tùy theo phiên bản hệ điều hành; dưới đây là một số ví dụ về cách xóa Xeoma khỏi thiết bị di động của bạn.

    Đối với Android: Tìm ứng dụng Xeoma Android trên màn hình chính của thiết bị. Nhấn và giữ biểu tượng ứng dụng cho đến khi biểu tượng thùng rác xuất hiện. Kéo và thả biểu tượng ứng dụng Xeoma vào biểu tượng thùng rác. Thao tác này sẽ xóa ứng dụng.
    Ngoài ra, tìm ứng dụng di động Xeoma cho Android trên màn hình chính, nhấn và giữ cho đến khi hộp thoại tùy chọn xuất hiện. Chọn “Xóa” trong hộp thoại này. Tiếp theo, thông báo xác nhận xóa sẽ hiển thị. Xác nhận gỡ cài đặt bằng cách nhấn nút tương ứng để xóa ứng dụng. Lưu ý rằng việc xóa toàn bộ ứng dụng Android Xeoma (Client và Server) sẽ xóa tất cả các tệp tin của ứng dụng (bản ghi camera, cài đặt, v.v.).

    Đối với iOS: Tìm ứng dụng di động Xeoma cho iOS trên màn hình chính của thiết bị. Nhấn và giữ biểu tượng ứng dụng cho đến khi hộp thoại tùy chọn xuất hiện. Chọn “Xóa” trong hộp thoại này. Tiếp theo, thông báo xác nhận xóa sẽ hiển thị. Xác nhận gỡ cài đặt bằng cách nhấn nút tương ứng để xóa ứng dụng. Ngoài ra, nếu bạn tiếp tục nhấn giữ biểu tượng ứng dụng sau khi hộp thoại xuất hiện, dấu “-” sẽ hiện ra. Nhấn vào đó cũng sẽ hiển thị thông báo xác nhận “Xóa”.

    Phần mềm Xeoma cho camera IP: Biểu tượng mẹo Bạn có thể tìm thông tin về cách xóa ứng dụng khỏi thiết bị trên Internet.


    7.2. Mẹo giảm mức sử dụng CPU, tải bộ nhớ và dung lượng đĩa yêu cầu

    Mức sử dụng CPU sẽ thấp hơn đáng kể nếu bạn sử dụng luồng MJPEG để xem và lưu trữ (hoặc chỉ để xem). Tìm hiểu cách giảm tải CPU trong bài viết này.

    Mức sử dụng RAM có thể tăng cao nếu tùy chọn Prerecord được sử dụng trong “Preview and Archive”. Nếu tải quá cao đối với máy tính, hãy tắt tùy chọn này.

    Dung lượng HDD: dung lượng lưu trữ phụ thuộc vào nhiều yếu tố thuộc phạm vi quan sát, nhưng lưu ý rằng dung lượng đĩa cần thiết có thể được giảm bằng cách thiết lập bộ phát hiện chuyển động và phát hiện ban ngày, hoặc sử dụng tính năng ghi hình theo lịch trình. Một phương án khác là sử dụng mô-đun Saving to File để lưu video với các codec khác (ví dụ: H.264 có tỷ lệ nén cao) – cách này giúp video chiếm ít dung lượng hơn nhưng không thể phát bằng trình phát tích hợp sẵn của Xeoma. Hoặc, nếu bạn sử dụng camera RTSP (H264), bạn có thể lưu trực tiếp vào kho lưu trữ mà không cần mã hóa lại.



    CHƯƠNG 8. CHÚ GIẢI, THUẬT NGỮ

    A B C D E F H I L M O P R S T U V W X

    A

    Kích hoạt (đôi khi còn gọi là Đăng ký) – quá trình áp dụng giấy phép cho Xeoma để chuyển sang một trong các phiên bản trả phí.

    Trang Quản trị – xem Trang Quản trị Camera

    Quản trị viên – xem Quản trị viên Xeoma, Quản trị viên Hệ thống

    API – tập hợp các lệnh để điều khiển chương trình từ các hệ thống tự động hóa. Xeoma cung cấp nhiều API, có sẵn trong các phiên bản khác nhau và được sử dụng để quản lý các khía cạnh khác nhau của Xeoma. Xem thêm

    Kho lưu trữ — thuật ngữ chỉ toàn bộ các bản ghi video từ camera trong Xeoma, được tạo bởi mô-đun "Preview and Archive". Các bản ghi này có thể là mới hoặc cũ. Xem thêm về kho lưu trữ tại đây

    Xác thực – quá trình xác minh danh tính người dùng hoặc thiết bị khi truy cập dịch vụ hoặc hệ thống, ví dụ như hệ thống giám sát video Xeoma. Cơ chế này đảm bảo an ninh bằng cách ngăn chặn truy cập trái phép vào luồng video và chức năng quản trị.

    Tự động hóa – thực hiện các tác vụ cụ thể mà không cần can thiệp thủ công, ví dụ như tự động bắt đầu ghi hình khi bộ phát hiện được kích hoạt hoặc gửi thông báo. Xeoma cung cấp nhiều module và chức năng giúp tự động hóa quy trình vận hành trong nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như kiểm soát ra vào.

    B

    Sao lưu (còn gọi là Bản sao dự phòng) — tạo bản sao các thiết lập Xeoma hoặc toàn bộ kho lưu trữ video để bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát hoặc hư hỏng, giúp khôi phục hệ thống nhanh chóng sau sự cố hoặc lỗi. Xem hướng dẫn sao lưu tại đây

    Bitrate — một trong những đặc tính của luồng video (bên cạnh độ phân giải và tốc độ khung hình), xác định lượng dữ liệu được truyền tải hoặc ghi lại mỗi giây. Đơn vị tính là Kbps hoặc Mbps. Trong Xeoma, bitrate là tham số then chốt đối với các luồng H.264, H.265, H.266. Bitrate càng cao thì chất lượng càng tốt, nhưng sẽ làm tăng tải cho mạng và dung lượng lưu trữ.

    Trình duyệt – xem Trình duyệt Web

    C

    Trang quản trị Camera (hay Giao diện Web Camera, Bảng điều khiển Camera) — trang web thuộc camera mạng, được truy cập thông qua trình duyệt. Nhập địa chỉ IP của camera vào trình duyệt thường sẽ mở trang này, nơi cung cấp các tùy chọn cài đặt và xem trước video. Tính năng này có trên 99% camera mạng.

    Chuỗi (hay Sơ đồ) — tập hợp các module Xeoma được tạo trong cửa sổ “Thiết lập chi tiết”, quy định các chức năng sẽ áp dụng cho camera.

    Client – xem Xeoma Client

    Dòng lệnh (còn gọi là Console, cmd) — chương trình (thường trên Windows) dùng để thực thi các lệnh. Xem thêm: Terminal.

    Phiên bản thương mại (còn gọi là Commercial Version, Paid Edition) — thuật ngữ chung cho các phiên bản trả phí của Xeoma (Starter, Lite, Standard, Pro), yêu cầu license để vận hành liên tục.

    Tệp cấu hình (hay Config) – tệp chạy nền nơi Xeoma lưu trữ các thiết lập. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các tệp cài đặt trong Xeoma Pro Your Cloud.

    Hộp thoại kết nối – cửa sổ pop-up trong Xeoma dùng để thiết lập chi tiết kết nối tới thành phần máy chủ Xeoma (địa chỉ IP, cổng, mật khẩu Quản trị viên Xeoma hoặc Người dùng). Bạn có thể truy cập Hộp thoại kết nối qua Menu Chính -> Truy cập từ xa. Hộp thoại này cũng tự động hiển thị khi chỉ khởi chạy thành phần client của Xeoma. Hộp thoại kết nối hiện diện trên mọi phiên bản Xeoma (máy tính và di động), ngoại trừ ứng dụng iOS sử dụng trang xác thực thay thế.

    CUDA — công nghệ của Nvidia giúp tăng tốc phần cứng, cụ thể là sử dụng card đồ họa (GPU) thay vì CPU để thực hiện các tính toán phức tạp. Với CUDA, GPU có thể xử lý nhiều tác vụ đồng thời, tăng đáng kể hiệu suất phần mềm, đặc biệt là trong các lĩnh vực có khối lượng dữ liệu lớn hoặc tính toán phức tạp như xử lý camera, phân tích video và AI.

    D

    Giải mã (còn gọi là Giải mã Video) — quá trình chuyển đổi luồng video đã nén (ví dụ: chuẩn H.264) sang định dạng video phù hợp để xem và phân tích. Xem thêm Lưu trực tiếp vào lưu trữ

    Giấy phép Demo – loại giấy phép đặc biệt của Xeoma, khác với giấy phép thông thường ở chỗ chỉ hoạt động trong thời gian giới hạn. Giấy phép Demo là giải pháp thay thế cho phiên bản Trial, cho phép thử nghiệm Xeoma trong thời gian dài hơn. Có thể yêu cầu Giấy phép Demo từ đội ngũ hỗ trợ của Xeoma hoặc trực tuyến tại website — ví dụ: tại đây.

    Ứng dụng Desktop – phần mềm được cài đặt và chạy trên máy tính cá nhân hoặc laptop, đối lập với các ứng dụng di động hoặc web.

    Module Đích (còn gọi là Destinations, Reactions) — thuật ngữ chung chỉ nhóm các module Xeoma nằm ở cuối chuỗi, thực hiện các hành động phản hồi. Ví dụ: ghi hình qua "Preview and Archive", gửi email qua "Sending Email", khôi phục cửa sổ Xeoma qua "Window Pop Up", hoặc mở cổng web qua "Web Server". Các nhóm khác: nguồn (sources), bộ lọc (filters).

    Phát triển (còn gọi là Phát triển theo yêu cầu, Phát triển tùy chỉnh) – việc bổ sung tính năng mới hoặc cải thiện các tính năng hiện có trong Xeoma nhằm đáp ứng yêu cầu riêng biệt của người dùng hoặc giải quyết các bài toán cụ thể. Xem điều kiện

    Hộp thoại – một cửa sổ giao diện người dùng đồ họa trong Xeoma cho phép người dùng cấu hình cài đặt hoặc nhận thông tin.

    Lưu trực tiếp vào lưu trữ — cơ chế tối ưu hóa trong Xeoma giúp giảm tải cho CPU (và đôi khi là băng thông mạng, ổ đĩa) bằng cách sử dụng luồng kép của camera. Xem thêm: Giải mã, Luồng kép.

    Hạ phiên bản (còn gọi là Rollback) – việc đưa Xeoma trở về phiên bản trước đó, hữu ích khi các bản cập nhật bị giới hạn bởi giấy phép hoặc khi phát sinh lỗi sau khi cập nhật.

    E

    Phiên bản (còn gọi là Chế độ, Xeoma Edition) — tập hợp các tính năng và giới hạn được nhóm thành một "gói". Các phiên bản trả phí: Pro, Standard, Lite, Starter (yêu cầu giấy phép). Các phiên bản miễn phí: Free và Trial (không yêu cầu giấy phép).

    F

    Tốc độ khung hình (còn gọi là FPS, Frames per Second) — một trong những đặc tính của luồng video, xác định số khung hình được hiển thị trong một giây. FPS càng cao, luồng video càng mượt mà. Đối với video “live”, thông thường cần ít nhất 24 khung hình mỗi giây.

    Phiên bản Miễn phí (còn gọi là Free Version, Free Mode) — một trong các phiên bản miễn phí của Xeoma (cùng với Phiên bản Trial), không yêu cầu giấy phép. Xem thêm về các phiên bản Xeoma tại đây

    FTP (File Transfer Protocol) — giao thức mạng dùng để truyền tải tệp tin. Trong Xeoma, FTP được dùng để tự động truyền các bản ghi video hoặc bản sao lưu sang các máy chủ FTP từ xa, đảm bảo lưu trữ dữ liệu an toàn bên ngoài máy chủ giám sát chính.

    H

    Khóa phần cứng (còn gọi là Hardware License, USB License) — một trong hai loại giấy phép Xeoma. Khác với giấy phép phần mềm, đây là thiết bị USB được gửi trực tiếp đến địa chỉ thực của người mua. Tìm hiểu thêm về khóa phần cứng tại đây. Xem thêm: Giấy phép.

    H.264 (còn gọi là H.264+, H.265, H.265+, H.266) — các codec video giúp nén luồng video để tối ưu không gian lưu trữ và băng thông. Các phiên bản mới hơn (H.265 và H.266) cho hiệu suất nén cao hơn các phiên bản cũ. Xem thêm: MJPEG, RTSP.

    HTTP — giao thức truyền tải dữ liệu trong mạng. HTTP thường được dùng để truyền các luồng MJPEG từ camera (trong khi các luồng nén như H.264 được truyền qua RTSP). HTTP cũng được sử dụng trong các hệ thống ONVIF và trang quản trị camera.

    I

    Cài đặt (trong Xeoma) — quá trình cấu hình Xeoma khởi động cùng hệ thống, cho phép phần mềm tự động chạy lại sau khi khởi động lại máy. Thao tác này khác với việc chỉ đơn thuần mở chương trình sau khi tải về. Trong Xeoma, việc cài đặt được thực hiện thủ công (qua giao diện hoặc dòng lệnh). Ngoại lệ: các ứng dụng di động, nơi cài đặt là bước bắt buộc trước khi khởi chạy.

    Tích hợp — quá trình kết hợp Xeoma với các hệ thống hoặc thiết bị khác (ví dụ: hệ thống nhà thông minh, kiểm soát ra vào, máy tính tiền) để vận hành phối hợp.

    Giao diện — phương thức người dùng tương tác với phần mềm Xeoma, bao gồm menu, nút bấm, cửa sổ và các thành phần đồ họa khác.

    Địa chỉ IP — địa chỉ mạng của thiết bị, tương tự như số điện thoại của máy tính hoặc camera. IP có thể là động (thay đổi định kỳ) hoặc tĩnh (cố định); công cộng (duy nhất trên Internet) hoặc nội bộ (chỉ khả dụng trong mạng LAN/gia đình). Tổ hợp "động nội bộ" thường được gọi là IP xám, trong khi "tĩnh công cộng" được gọi là IP trắng. Địa chỉ IP của camera là bắt buộc để kết nối camera với Xeoma, còn địa chỉ IP của máy chủ Xeoma là cần thiết để truy cập từ xa.

    Camera IP (còn gọi là camera mạng) — loại camera có khả năng kết nối mạng, truy cập được qua Internet hoặc mạng nội bộ. Ví dụ: HikVision DS-2CD2683G0-IZS (được Xeoma hỗ trợ), Reolink Argus Pro (không được Xeoma hỗ trợ). Xem danh sách camera được và không được Xeoma hỗ trợ tại đây

    L

    Giấy phép — phương thức kích hoạt Xeoma sang chế độ trả phí (thương mại). Có hai loại giấy phép trong Xeoma:
    Giấy phép phần mềm (mặc định) — mã 25 ký tự, thường được gửi qua email sau khi mua.
    Giấy phép phần cứng — khóa cứng dạng thiết bị USB, được gửi trực tiếp qua đường bưu điện.
    Giấy phép có giá trị vĩnh viễn (khác với gói thuê bao), nhưng có thể có giới hạn về cập nhật.

    Localhost — định danh đặc biệt cho địa chỉ IP 127.0.0.1, dùng để truy cập máy tính hoặc máy chủ hiện tại trong cùng một hệ thống. Trong Xeoma, localhost thường được dùng trong hộp thoại Kết nối thay cho địa chỉ IP nội bộ khi thiết lập phần mềm cục bộ.

    Ghi hình vòng lặp — phương thức lưu trữ lưu trữ, trong đó các bản ghi cũ sẽ tự động bị ghi đè khi đầy dung lượng. Cơ chế này đảm bảo quá trình ghi hình không bao giờ bị gián đoạn.

    M

    Máy vi tính (còn gọi là Máy tính đơn bo - Single-Board Computers) — các máy tính siêu nhỏ gọn như Raspberry Pi, có thể dùng để triển khai giám sát video với Xeoma.

    MJPEG (Motion JPEG) — luồng video bao gồm chuỗi các khung hình JPEG. Luồng MJPEG dễ xem và xử lý nhưng thường gây tải mạng cao hơn và yêu cầu dung lượng lưu trữ lớn hơn so với các codec hiện đại. Xem thêm: so sánh giữa MJPEG và H.264. Xem so sánh MJPEG và H.264

    Module (trong Xeoma) — chức năng được biểu diễn dưới dạng khối. Bằng cách kết hợp các module trong cửa sổ "Detailed Settings", bạn có thể tạo chuỗi và cấu hình các tính năng áp dụng cho camera.

    Multi-Server Connection (hay còn gọi là: Multi-Server Mode) — loại kết nối từ xa cho phép Xeoma client kết nối đồng thời với nhiều Xeoma server. Không phải mọi chức năng và loại kết nối của Xeoma đều khả dụng trong chế độ này. Chi tiết

    O

    ONVIF — tiêu chuẩn chung cho phép camera từ các nhà sản xuất khác nhau hoạt động tương thích với Xeoma.

    P

    P2P — phương thức kết nối từ xa không cần cấu hình phức tạp. Thuật ngữ này thường đề cập đến cơ chế kết nối từ xa tích hợp sẵn của Xeoma, từ Xeoma client đến server. Đôi khi, nó cũng chỉ khả năng tự động tìm thấy camera của một số dòng thiết bị mà không cần địa chỉ IP. Xem chi tiết tại đây

    Paid Edition — xem Commercial Edition

    Port Forwarding — cấu hình router để chuyển tiếp các yêu cầu từ bên ngoài đến các địa chỉ IP và cổng nội bộ cụ thể. Trong Xeoma, thiết lập này bắt buộc để truy cập từ xa qua địa chỉ IP công cộng (IP tĩnh). Giải pháp thay thế là kết nối P2P tích hợp sẵn của Xeoma.

    Ports — các điểm vào/ra kỹ thuật số cho việc truyền dữ liệu, dùng cho giao tiếp giữa camera và server. Cùng với địa chỉ IP, cài đặt cổng là yếu tố then chốt đảm bảo kết nối và truy cập từ xa chính xác. Xem thêm: Port Forwarding

    PTZ (Pan, Tilt, Zoom) — loại camera có tính năng xoay, nghiêng và thu phóng. Xeoma hỗ trợ nhiều chức năng liên quan đến PTZ, xem thêm tại đây.

    R

    Raspberry Pi Camera Module – loại camera chuyên dụng dùng cho máy tính nhúng Raspberry Pi, kết nối qua cáp dẹt. Trong Xeoma, thiết bị này hiển thị dưới dạng camera USB.

    Reactions (còn gọi là Reaction Modules) — xem Destination Modules.

    Rebranding (còn gọi là Customization) — khả năng thay đổi tên, liên kết, biểu tượng và màu sắc của Xeoma. Có sẵn tùy chọn miễn phí và tùy chỉnh trả phí. Xem thêm: Development

    Registry (trong Windows) — cơ sở dữ liệu tập trung của Windows chứa các cài đặt hệ thống và ứng dụng, bao gồm cả thông số của Xeoma. Việc chỉnh sửa khóa registry của Xeoma cho phép tùy chỉnh các thiết lập, chẳng hạn như thêm độ trễ khi khởi động. Xem thêm: Xeoma Settings Folder.

    Remote Access (còn gọi là Remote Connection) — khả năng kết nối với Xeoma từ thiết bị khác (để xem camera, xem lại dữ liệu lưu trữ hoặc quản lý cài đặt).

    Renewals — giải pháp tiếp tục nhận và sử dụng các phiên bản Xeoma mới sau khi thời hạn cập nhật miễn phí của giấy phép đã hết. Thuật ngữ này bao hàm cả hành động gia hạn và các giấy phép gia hạn chuyên biệt. Xem thêm về Renewals

    Reseller (còn gọi là Partner) — cá nhân hoặc tổ chức phân phối Xeoma (trực tuyến hoặc trực tiếp). Xeoma có thể được bán kèm dịch vụ (ví dụ: như một phần của hệ thống giám sát video hoặc nhà thông minh), tích hợp vào sản phẩm (ví dụ: dưới dạng NVR) hoặc dưới dạng phần mềm độc lập. Xem điều kiện

    Rollback – xem Downgrade

    RTSP (Real-Time Streaming Protocol) — giao thức mạng dùng để quản lý truyền tải video streaming (thường dùng codec H.264, H.265, H.266) từ camera IP trong thời gian thực.

    S

    Scheme — xem Chain.

    Server — thường là: máy tính chạy thành phần server của Xeoma.

    Server Part of Xeoma— xem Xeoma Server Part

    Smart Home — hệ thống tự động hóa gia đình tích hợp điều khiển chiếu sáng, khí hậu, an ninh và giám sát video. Xeoma có thể tích hợp vào các hệ thống nhà thông minh. Xem thêm tại đây

    Start Window — xem Welcome Window.

    Static IP Address — xem IP address.

    Subscription – tương tự như license, nhưng dành cho các dịch vụ tính phí theo thời gian (ví dụ: Xeoma Cloud, Repeater).

    System Administrator — thường là: người dùng chính của hệ điều hành với toàn quyền kiểm soát (cài đặt chương trình, thực thi lệnh, v.v.). Hiếm khi: có thể chỉ quản trị viên Xeoma.

    T

    TCP/UDP — các giao thức mạng chính để truyền tải dữ liệu. TCP đảm bảo truyền tải tin cậy, trong khi UDP cho tốc độ nhanh hơn nhưng có thể gây mất dữ liệu. Xeoma sử dụng cả hai tùy theo tác vụ. Tùy chọn này được thiết lập trong cài đặt “Universal Camera” tại mục “Transmission Protocol Type.”

    Terminal (đôi khi gọi là Console) — chương trình thực thi lệnh, tương tự command line, dành cho Linux và macOS.

    Trial Edition (còn gọi là Test Version, Trial Version) — một trong các phiên bản miễn phí của Xeoma, dùng để thử nghiệm tính năng và khả năng vận hành. Theo mặc định, phiên bản này mô phỏng phiên bản đầy đủ nhất là Xeoma Pro, nhưng cũng có thể chuyển sang các phiên bản khác. Sau khi thử nghiệm, người dùng nên mua license và kích hoạt Xeoma.

    Trigger — thời điểm một module Xeoma (ví dụ: bộ phát hiện chuyển động hoặc âm thanh) ghi nhận sự kiện đáp ứng các điều kiện đã thiết lập. Trigger được dùng để khởi chạy các phản ứng như ghi hình, gửi thông báo hoặc báo động.

    U

    UDP – xem TCP/UDP

    Updates – các phiên bản Xeoma mới, và theo nghĩa rộng hơn là quyền nhận và sử dụng các phiên bản cập nhật của Xeoma. Quyền này có thể bị giới hạn bởi license.

    User — nghĩa rộng: bất kỳ ai sử dụng Xeoma hoặc hệ điều hành.

    "Users" (còn gọi là Operator Accounts, Access Rights Management, Operator Profiles, Accounts) — tính năng của Xeoma cho phép tạo các tài khoản với quyền truy cập khác nhau đối với camera và chức năng. Tính năng này được cấu hình bởi Quản trị viên Xeoma tại Main Menu → Remote Access → Users. Xem thêm tại đây

    V

    Video Stream (còn gọi là Stream) — video trực tiếp từ camera giám sát. Xem thêm: RTSP.

    Visualization (còn gọi là Motion Visualization) — hiệu ứng đồ họa áp dụng lên stream để làm nổi bật đối tượng được phát hiện bởi Motion Detector hoặc quỹ đạo di chuyển của đối tượng đó. Theo nghĩa rộng hơn, thuật ngữ này dùng để chỉ các hiệu ứng đồ họa hiển thị kết quả detection từ bất kỳ module video analytics nào khác (ví dụ: Face Recognition). Xem thêm về motion visualization tại đây

    W

    Web Browser (còn gọi là Browser, Internet Browser) — chương trình dùng để truy cập Internet. Ví dụ: Google Chrome, Mozilla Firefox, Microsoft Edge, Internet Explorer.

    Cửa sổ Chào mừng (còn gọi là Cửa sổ Bắt đầu) — một cửa sổ popup hiển thị trong Xeoma, thường xuất hiện trong lần khởi chạy đầu tiên, cung cấp các tùy chọn thiết lập hữu ích (kích hoạt, cài đặt, truy cập từ xa, v.v.).

    X

    Quản trị viên Xeoma — người dùng chính của Xeoma với toàn quyền thay đổi cài đặt, xem camera và (trong một số phiên bản) tạo người dùng khác. Đây là một khái niệm quy ước: người cài đặt hoặc vận hành Xeoma sẽ trở thành Quản trị viên. Mật khẩu chính của Xeoma chính là mật khẩu của Quản trị viên. Mỗi thành phần máy chủ Xeoma luôn có duy nhất một Quản trị viên (không thể xóa), nhưng cùng một tài khoản này có thể được sử dụng đồng thời trên nhiều thiết bị (thậm chí bởi nhiều người khác nhau, dù tất cả đều sẽ có toàn quyền).

    Xeoma Client (còn gọi là thành phần Client) — một trong hai thành phần thuộc kiến trúc của Xeoma. Client được sử dụng để cấu hình và hiển thị video. Thành phần thứ hai — Server — đảm nhiệm việc xử lý luồng camera và các chức năng hệ thống. Tìm hiểu thêm về kiến trúc của Xeoma

    Xeoma Server Part (còn gọi là Xeoma Server) — một trong hai thành phần thuộc kiến trúc của Xeoma. Server hoạt động ngầm để quản lý camera và xử lý dữ liệu, trong khi việc cấu hình và giám sát được thực hiện thông qua client. Tìm hiểu thêm về kiến trúc của Xeoma


    PHỤ LỤC.

    Các ứng dụng điển hình. Kịch bản.

    Xeoma cho nhân viên vận hành CCTV

    Xeoma dành cho nhân viên vận hành CCTV

    Xeoma dành cho nhân viên vận hành CCTV

    Mục tiêu của việc giám sát video đối với nhân viên vận hành CCTV: đơn giản hóa công tác giám sát trực tiếp, giúp nhân viên an ninh khắc phục các hạn chế tự nhiên như xao nhãng, mệt mỏi và suy giảm sự tập trung — những yếu tố tỷ lệ thuận với thời gian làm việc và số lượng camera cần theo dõi.
    Các giải pháp từ Xeoma:

    Hồ sơ người dùng với khả năng hạn chế hoặc cấp quyền truy cập vào các camera, kho lưu trữ và chức năng cụ thể. Hãy tạo một hồ sơ người dùng riêng và cung cấp mật khẩu cho nhân viên vận hành CCTV để kết nối với máy chủ Xeoma.

    Quản lý số lượng lớn camera:
    -Trong menu "Layouts", bạn có thể chia camera thành các nhóm và thiết lập chế độ cuộn tự động để xem lần lượt từng camera hoặc theo từng nhóm. Xem video về Layouts
    Hỗ trợ đa màn hình. Chia camera thành các nhóm trong menu Layouts. Khởi chạy nhiều phiên bản Xeoma Client và đăng nhập bằng mật khẩu hồ sơ người dùng của nhân viên vận hành. Trên mỗi Client, hãy chọn hiển thị các nhóm camera khác nhau, sau đó kéo các cửa sổ Client sang các màn hình riêng biệt. Khi đó, mỗi màn hình sẽ hiển thị một nhóm camera cố định.
    Phóng to camera khi có sự kiện: Truy cập Layouts -> Larger grid -> Form by detectors để Xeoma tự động đưa camera phát hiện chuyển động vào ô hiển thị lớn hơn, nhằm thu hút sự chú ý ngay lập tức của nhân viên vận hành CCTV.
    –Tùy chọn Hiển thị dấu chéo đỏ trong Layouts sẽ đánh dấu các camera bị treo bằng một dấu chéo lớn phủ lên hình ảnh. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi giám sát số lượng lớn camera, lúc mà các khung xem trước quá nhỏ khiến không thể nhận biết ngay lập tức camera nào đã ngừng hoạt động (có thể do bị can thiệp).
    eMap (bản đồ tương tác của cơ sở giám sát) và Device List (danh sách camera được chia theo nhóm, hỗ trợ truy cập nhanh đến camera mong muốn)

    Hỗ trợ nhân viên vận hành CCTV xử lý các tác vụ khác trong khi giám sát.
    Độ trong suốt (menu Layouts -> Window settings): thiết lập cửa sổ Xeoma ở chế độ bán trong suốt, cho phép nhân viên vận hành thực hiện các công việc khác mà vẫn nắm bắt được diễn biến thực tế (chỉ dành cho Windows).
    –Module Pop-up Window sẽ tự động khôi phục cửa sổ Xeoma từ trạng thái thu nhỏ khi có sự kiện kích hoạt (ví dụ: khi phát hiện chuyển động). Vào những thời điểm khác, bạn có thể thu nhỏ cửa sổ Xeoma mà vẫn không bỏ lỡ các sự kiện quan trọng.

    Sản phẩm khuyến nghị – Xeoma hoặc Xeoma Pro khi cần thiết.
    Lưu ý rằng các thành phần Client hoàn toàn miễn phí. Giấy phép chỉ cần thiết cho máy chủ.
    Xem thêm: Videowall, nút báo động khẩn cấp và màn hình giám sát cho nhân viên an ninh

    Xeoma cho quản trị viên an ninh

    Xeoma dành cho quản trị viên an ninh

    Mục tiêu của hệ thống giám sát video dành cho quản trị viên an ninh: xây dựng hệ thống giám sát vận hành trơn tru mà không cần sự can thiệp của con người.
    Giải pháp từ Xeoma:

    -Hoạt động trên các bản phân phối Linux, bao gồm cả chế độ console.
    Cài đặt Xeoma để chạy độc lập và tự động khởi động lại.
    Thay đổi thư mục cài đặt (Main Menu -> Install -> Install).
    -Thiết lập các lệnh để Xeoma thực thi – ví dụ: gắn kết ổ đĩa hoặc chạy các tệp thực thi (Main Menu -> Install -> Autostart settings).
    –Module Problems Detector sẽ gửi thông báo (Email, SMS) khi phát hiện thay đổi bất thường trong trường nhìn của camera hoặc sự cố hệ thống.
    Logs (lệnh console '-logs') sẽ lưu trữ thông tin hệ thống (camera được thêm, client kết nối, v.v.).
    –Chế độ Multi-server cho phép kết nối đồng thời đến nhiều máy chủ Xeoma.

    -Tạo hồ sơ người dùng cho nhân viên vận hành.

    Sản phẩm khuyến nghị – Xeoma Standard hoặc Xeoma Pro

    CCTV cho Gia đình

    Giải pháp giám sát gia đình với phần mềm video Xeoma

    Mục tiêu của CCTV cho gia đình: bảo vệ ngôi nhà và sân trước khỏi sự xâm nhập của người lạ.
    Giải pháp từ Xeoma:
    Module Motion Detector cho phép phát hiện đối tượng chuyển động và kích hoạt ghi hình. 'Loitering Detector' dùng để phát hiện đối tượng lảng vảng đáng ngờ quanh khu vực của bạn trong một khoảng thời gian nhất định.
    'Cross-Line Detector' sẽ phát hiện nếu nhân viên giao hàng, bưu tá, v.v. đi vào khu vực hạn chế thay vì chỉ dừng lại trước cửa.
    Module Sending Email sẽ thông báo cho bạn các tình huống khẩn cấp qua email.
    Web Server cho phép truyền phát hình ảnh từ camera lên website, giúp bạn chia sẻ hình ảnh với gia đình hoặc bạn bè.
    Sản phẩm khuyến nghị cho CCTV gia đình – Xeoma Starter, Xeoma Lite, Xeoma Standard (hoặc Xeoma Pro nếu cần)

    Xem thêm: Giám sát video cho gia đình hoặc hệ thống quy mô nhỏ

    An ninh văn phòng với Xeoma

    An ninh văn phòng với Xeoma

    Mục tiêu: đảm bảo an ninh cho toàn bộ khuôn viên.
    Giải pháp từ Xeoma:
    Motion Detector kết hợp với Scheduler sẽ cảnh báo nếu phát hiện chuyển động ngoài giờ làm việc.
    Module Face Detector sẽ tự động phát hiện khuôn mặt. ANPR nhận diện biển số xe dựa trên danh sách trắng và danh sách đen.
    E-map hiển thị vị trí tất cả camera trên sơ đồ mặt bằng. Khi có sự cố, tính năng này giúp xác định chính xác vị trí camera trong khuôn viên và điều động hỗ trợ ngay lập tức.
    Mục tiêu: kiểm soát chuyên cần và hiệu suất làm việc của nhân viên.
    Giải pháp từ Xeoma:
    Tùy chọn 'Detect only absence of motion' của Motion Detector giúp kiểm soát tình trạng bỏ vị trí làm việc. Module Face Recognition hoặc 'Crowd Detector' sẽ kích hoạt nếu số người trong tầm nhìn camera vượt quá mức dự kiến.
    Module Visitors Counter cho phép đếm số lượng nhân viên ra vào văn phòng. Nếu camera hỗ trợ Pan Tilt Zoom, tính năng PTZ Tracking sẽ tự động bám theo đối tượng chuyển động.
    Sản phẩm khuyến nghị – Xeoma Standard hoặc Xeoma Pro
    An ninh cửa hàng bán lẻ với giám sát video Xeoma

    An ninh cửa hàng bán lẻ với Xeoma

    Mục tiêu của an ninh cửa hàng bán lẻ: phát hiện gian lận, giải quyết khiếu nại và kiểm soát thất thoát tiền mặt.
    Giải pháp từ Xeoma:
    HTTP Marking cho phép đồng bộ hóa Xeoma với máy tính tiền và kiểm soát hóa đơn.
    Mục tiêu của an ninh cửa hàng bán lẻ: kiểm soát lưu lượng khách hàng.
    Giải pháp từ Xeoma:
    Module Visitors Counter cho phép đếm lượt người ra vào cửa hàng. Toàn bộ dữ liệu thu thập được sẽ được xuất ra tệp CSV để bạn phân tích.
    Mục tiêu bảo mật cửa hàng bán lẻ: ngăn chặn đột nhập qua cửa sổ.
    Giải pháp từ Xeoma:
    Sound Detector sẽ kích hoạt khi phát hiện âm thanh lớn (tiếng kính vỡ hoặc tiếng còi báo động).
    Mục tiêu bảo mật cửa hàng bán lẻ: ngăn chặn việc đánh cắp dữ liệu giám sát khi xảy ra cướp.
    Giải pháp từ Xeoma:
    Xeoma Cloud hoặc Xeoma Pro Your Cloud sẽ lưu trữ an toàn các bản ghi của bạn trên đám mây. Bạn không cần đặt máy tính tại cửa hàng, chỉ cần một camera. Ngay cả khi camera bị đánh cắp, dữ liệu ghi hình vẫn an toàn và sẵn sàng để bạn truy cập mọi lúc.
    Sản phẩm đề xuất – Xeoma, Xeoma Pro, Xeoma Cloud.

    Xem thêm: Lắp đặt camera an ninh trong trung tâm thương mại

    Bảo mật trường học với Xeoma

    An ninh trường học với Xeoma

    Mục tiêu: giám sát hoạt động của học sinh trong phòng máy tính và bảo đảm an ninh trường học.
    Giải pháp từ Xeoma:
    Module Screen Capture cho phép bạn quan sát mọi hoạt động trên màn hình máy tính. Sản phẩm đề xuất – Xeoma, Xeoma Pro.
    Giảm giá 20% bản quyền Xeoma cho các cơ sở giáo dục.
    Bảo mật bệnh viện với Xeoma

    An ninh bệnh viện với Xeoma

    Mục tiêu: quản lý nhân viên y tế, theo dõi tình trạng bệnh nhân, bảo đảm an ninh bệnh viện.
    Giải pháp từ Xeoma:
    Sound Detector sẽ cảnh báo khi có tiếng bíp từ thiết bị y tế (dấu hiệu cho thấy tình trạng bệnh nhân có thể đang gặp vấn đề) hoặc tiếng kêu cứu. Module Visitors Counter thống kê tần suất nhân viên y tế vào phòng bệnh, giúp kiểm tra xem bệnh nhân có được chăm sóc đúng quy trình và không bị bỏ mặc hay không.
    Module bổ sung Age Recognition giúp hệ thống chỉ phản hồi với người cao tuổi và bỏ qua nhân viên trẻ tuổi.
    Sản phẩm đề xuất – Xeoma Pro.

    Xem thêm: Giám sát video tại viện dưỡng lão

    Xem video của chúng tôi: Giám sát video trong bệnh viện

    Bảo mật sân bay với Xeoma

    An ninh sân bay với Xeoma

    Mục tiêu: kiểm soát vật dụng bị bỏ quên hoặc không có người trông coi, bảo đảm an ninh sân bay.
    Giải pháp từ Xeoma:
    Detector of Abandoned Objects: phát hiện vật dụng bị bỏ lại không người trông coi trong một khoảng thời gian nhất định.
    Module bổ sung Drones Detection phát hiện UAV và thông báo cho nhân sự có thẩm quyền thông qua các module cảnh báo.
    Sản phẩm đề xuất – Xeoma Pro.
    Xem thêm video: Phát hiện DroneAn ninh sân bay

    Các mục tiêu giám sát video điển hình và cách triển khai trong Xeoma

    Camera, nguồn cấp, chế độ xem

    • Sử dụng nguồn video không phải camera (Screen Capture, File Reading, v.v.) – thêm sơ đồ mặc định qua menu "+" ở bảng điều khiển dưới, xóa module Universal camera và thay thế bằng module cần thiết từ bảng điều khiển trên

    * Khử biến dạng Fisheye – module Fisheye Dewarping

    * Tự động chuyển sang một camera khi camera khác gặp sự cố – module Relay Switcher

    • Nhúng camera vào website – module Web Server

    * Xem camera trên trình duyệt – module Web Server

    • Thêm lớp phủ ngày giờ vào chế độ xem trực tiếp và lưu trữ – module Marking

    * Thêm lớp phủ văn bản tùy chỉnh vào chế độ xem trực tiếp và lưu trữ – module Marking

    • Thêm lớp phủ GPS vào chế độ xem trực tiếp và lưu trữ – module Marking

    * Thay đổi kích thước phông chữ cho lớp phủ đánh dấu của Xeoma – tùy chọn trong cài đặt của module Marking

    • Thay đổi kích thước phông chữ cho lớp phủ ngày/giờ tích hợp sẵn của camera – kiểm tra cài đặt trong trang quản trị web của camera (bên ngoài Xeoma)

    * Thay đổi kích thước phông chữ tên camera trên Màn hình chính – tùy chọn trong Layouts -> Window settings

    * Điều khiển chức năng xoay, nghiêng, thu phóng (PTZ) của camera trong giao diện Xeoma – điều khiển PTZ tại thanh dưới hoặc trên khung xem trước của camera. Xem thêm

    • Điều khiển chức năng xoay, nghiêng, thu phóng (PTZ) của camera trong chế độ xem trình duyệt – điều khiển PTZ trong chế độ xem Camera đơn (yêu cầu giấy phép PRO)

    * Kết nối PTZ của camera – cài đặt mô-đun Universal Camera

    • Thêm nhanh chuỗi thiết lập sẵn với thông số tối ưu – các chuỗi sẵn dùng trong thanh mô-đun phía trên

    • Xem đồng thời camera từ nhiều máy chủ (cụm mạng) – Main menu -> Remote access -> Multi-server mode

    • Giả lập camera IP MJPEG – Web Server

    * Giả lập camera IP H264 – mô-đun RTSP Broadcasting (PRO) hoặc tùy chọn webRTC streaming trong Web Server (PRO)

    * Chụp màn hình trong chế độ Live View – tùy chọn 'Screenshot' trong Main menu hoặc nút 'Screenshot' trên thanh dưới

    • Chụp màn hình từ kho lưu trữ – tùy chọn 'Screenshot' trong menu của trình xem lưu trữ

    * Tự động chụp màn hình định kỳ – mô-đun Screen capture

    * Sử dụng hình ảnh JPEG hoặc video MJPEG làm nguồn video – mô-đun File reading

    • Sử dụng luồng video phát từ các hệ thống Xeoma khác làm nguồn video – mô-đun Another Xeoma

    • Sử dụng video gửi qua máy chủ FTP làm nguồn video – mô-đun FTP Receiver

    * Hiện tượng bóng ma của video hoặc hình ảnh tĩnh – xem khắc phục sự cố biến dạng hình ảnh

    • Thay đổi thứ tự camera – kéo khung xem trước của camera đến vị trí mong muốn

    * Đặt camera vào ô lớn bao quanh bởi các ô camera nhỏ hơn – tùy chọn trong menu 'Layouts' tại thanh dưới

    • Tự động bật cửa sổ Xeoma khi có sự kiện kích hoạt – mô-đun Pop-up Window"Mobile notifications" cho iOS và Android (kể từ phiên bản 20.10.22)

    • Nhóm camera – Device List trong Main menu

    Kích hoạt, đăng ký, giấy phép

    • Kích hoạt gia hạn giấy phép Xeoma/Xeoma Pro (kéo dài thời gian cập nhật miễn phí) – Main menu -> Registration -> Activate (yêu cầu khóa gia hạn tương ứng)

    * Kích hoạt Repeater – Main menu -> Remote access -> Repeater setup -> Subscription (yêu cầu thuê bao Repeater)

    • Kích hoạt gia hạn cho Xeoma Lite – Xeoma Lite không hỗ trợ tính năng này

    * Xem thông tin về các giấy phép đã kích hoạt – Main menu -> Information -> Active licenses hoặc Main menu -> Information -> About

    * Kích hoạt giấy phép Xeoma/Xeoma Starter/Xeoma Standard/Xeoma Lite/Xeoma Pro (chuyển sang phiên bản thương mại, đăng ký) – Main menu -> Registration -> Activate (yêu cầu giấy phép tương ứng)

    • Chuyển sang chế độ dùng thử – tùy chọn trong Main menu -> Registration

    * Kiểm tra phiên bản Xeoma mới nhất – Main menu -> Information -> Check for updates

    • Cập nhật Xeoma lên phiên bản phát hành mới hơn – Main menu -> Information -> Check for updates

    * Cập nhật Xeoma lên phiên bản beta mới hơn – tùy chọn 'Update to beta versions' trong Main menu -> Information -> Check for updates

    • Kích hoạt giấy phép cho Xeoma Starter – Main menu – Registration- Activate (đảm bảo đang sử dụng phiên bản 20.10.13 trở lên)

    • Kích hoạt giấy phép cho Xeoma Cloud – không cần kích hoạt, bạn sẽ được truy cập ngay khi mua gói đăng ký

    Lưu trữ, phát hiện chuyển động

    * Nhập dữ liệu từ thẻ nhớ của camera (đồng bộ hóa thẻ SD) – tùy chọn Download from SD card trong mô-đun Preview and Archive (dành cho camera ONVIF, phiên bản PRO)

    * Xâm nhập khu vực hạn chế – module Motion Detector hoặc module Cross-Line Detector hoặc module Object Recognition (nếu đối tượng xâm nhập là thông tin quan trọng)

    • Xem đồng thời nhiều kho lưu trữ – nút 'Play' trong thanh dưới (phiên bản PRO)

    • Hiển thị trực quan chuyển động khi xem trước – Menu cài đặt Visualization trong menu Layouts ở thanh dưới

    * Hiển thị trực quan chuyển động trong kho lưu trữ – Menu cài đặt Visualization trong menu Layouts ở thanh dưới (phiên bản PRO)

    • Hiển thị trực quan quỹ đạo chuyển động – Menu cài đặt Visualization trong menu Layouts ở thanh dưới (phiên bản PRO)

    * Phát hiện chuyển động – module Motion Detector

    • Phát hiện không có chuyển động – tùy chọn 'Detect only the absence of movement' trong module Motion Detector hoặc module Detector of Abandoned Objects

    * Loại bỏ báo động giả do mây và bóng đổ – phương pháp phát hiện ‘Compare to the accumulated background’ trong module Motion Detector

    • Loại bỏ báo động giả – các tùy chọn ‘Sensitivity threshold’, ‘Object size’, ‘Disregard motion shorter than’ và vùng phát hiện trong module Motion Detector

    • Bật/tắt nhanh ghi hình, bộ lọc hoặc các module đích từ xa (ví dụ: tự động qua hệ thống tự động hóa hoặc thao tác thủ công trên trình duyệt) – module HTTP Switcher

    * Bật/tắt nhanh ghi hình hoặc các module khác từ giao diện Xeoma – module Button Switcher

    • Bật/tắt nhanh camera từ giao diện Xeoma – tùy chọn 'Turn cameras on/off' trong Menu chính

    * Bật/tắt nhanh tất cả module từ giao diện Xeoma – chọn/bỏ chọn các module trong bảng điều khiển bật lên bên trái của màn hình Quick settings

    • Chỉ ghi hình vào ban ngày – Day Detector

    * Chỉ ghi hình vào ban đêm – module Scheduler

    • Ghi hình theo thời gian, ngày cụ thể – module Scheduler

    • Ghi hình từ hai hoặc nhiều camera vào một kho lưu trữ – module Unitor

    * Thay đổi độ phân giải hình ảnh cho cả chế độ xem trước và tất cả các module tiếp theo – module Image Resize

    • Chỉ thay đổi độ phân giải hình ảnh cho kho lưu trữ – tùy chọn trong thiết lập module Preview and Archive

    * Lưu video vào kho lưu trữ với chất lượng hoặc mức fps thấp hơn để tiết kiệm dung lượng – tùy chọn trong thiết lập module Preview and Archive

    * Phóng to hình ảnh trong trình xem lưu trữ – Turn zoom on/off trong menu trình xem lưu trữ (PRO)

    • Tải video từ trình xem lưu trữ – tùy chọn ‘Export’ trong menu trình xem lưu trữ

    • Lưu video theo định dạng tùy chọn – module Save to File

    * Xem bản ghi lưu trữ – nút 'Play' ở góc trên bên phải khung xem trước của camera (yêu cầu module Preview and Archive)

    • Tìm kiếm theo ngày, giờ trong trình xem lưu trữ – sử dụng thanh thời gian và nút lịch của trình xem lưu trữ

    Tính năng và module

    • Xóa module khỏi sơ đồ – Recycle bin trong cài đặt module; nhấp vào dây nối màu trắng giữa hai module; kéo module trở lại bảng module phía trên

    * Thêm module vào sơ đồ – kéo module từ bảng module phía trên vào vị trí mong muốn trong sơ đồ; nhấp vào module trong bảng module phía trên

    • Tự động phát hiện và nhận dạng khuôn mặt – module Face Recognition hoặc Face ID để xác thực hai lớp

    * Bản đồ tương tác các đối tượng – tùy chọn eMap trong menu 'Layouts'

    • Đồng bộ hóa máy tính tiền/POS với IP camera – module HTTP Marking

    * Phát hiện đám đông – module Crowd Detector hoặc module Face Recognition hoặc module Visitors Counter

    • Phát hiện và báo động khi băng qua vạch – module Cross-Line Detector hoặc module Visitor Counter kết hợp với các module thông báo cần thiết

    * Làm mờ (che) các vùng hình ảnh thuộc sở hữu tư nhân – module Privacy Masking

    • Theo dõi đối tượng di chuyển – Module PTZ Tracking kết hợp với Motion Detector

    * Giám sát nhân viên – các module Motion Detector, Face Recognition, Screen Capture, Microphone

    • Phát hiện tiếng ồn lớn (ví dụ: kính vỡ, tiếng súng, tiếng nổ) – Sound Detector kết hợp với module Microphone hoặc Universal Camera (hoặc dùng Sound Events Detector (Additional) nếu cần phân biệt loại tiếng ồn cụ thể)

    * Phân loại đối tượng, phản ứng với đối tượng cụ thể – Object Recognition (Additional)

    • Phát hiện di chuyển sai hướng – Module Cross-line Detector

    * Lưu nhật ký sự cố, lỗi và sự kiện hệ thống – tùy chọn ‘Record found problems to the log file’ trong module Problems Detector

    • Báo cáo số lượng người ra vào – ‘Save data in CSV report’ trong module Visitor Counter

    • Tạo hồ sơ người dùng (điều hành viên) – menu ‘Users’ trong Main menu -> Remote access

    * Giới hạn quyền truy cập camera/chức năng cho từng điều hành viên – menu ‘Users’ trong Main menu -> Remote access

    • Đổi mật khẩu quản trị viên/mật khẩu truy cập từ xa – Menu 'Users' trong Main menu -> Remote access

    * Khôi phục mật khẩu quản trị viên hoặc mật khẩu truy cập từ xa – Lệnh console command -showpassword

    • Truy cập từ xa vào máy chủ Xeoma – Main menu -> Remote access -> Connect to

    * Kết nối với máy chủ từ xa không có địa chỉ IP công khai – Repeater

    • Tải tệp JPEG và video lên máy chủ FTP – module FTP Upload

    * Gửi yêu cầu HTTP đến các thiết bị khác – HTTP Request Sender

    • Kiểm soát phụ huynh – module Screen capture

    * Phát luồng video hoặc âm thanh sang các hệ thống Xeoma khác – module HTTP Upload

    • Sử dụng dữ liệu xác thực LDAP trong Xeoma – LDAP settings

    * Thay đổi ngôn ngữ – tùy chọn ‘Language’ trong Main menu

    • Bảo vệ quyền truy cập máy chủ Xeoma bằng mật khẩu (trên cùng một máy tính) – Tích chọn "Use this password…" trong hộp thoại Installation và bỏ chọn "Remember this password" trong hộp thoại Connection

    * Thay đổi tỷ lệ giao diện (ví dụ: cho màn hình di động) – tùy chọn trong Layouts -> Window settings

    • Xeoma Cloud: Kết nối camera không có địa chỉ IP tĩnh – module FTP Receiver

    Thông báo, phản ứng

    * Kích hoạt còi báo động khi phát hiện sự kiện – Module Sound Alarm

    * Thông báo khẩn cấp qua Email – Email Sending kết hợp với Motion Detector, Sound Detector, Problems Detector, v.v.

    • Thông báo khẩn cấp qua SMS (tin nhắn văn bản) – SMS Sending kết hợp với Motion Detector, Sound Detector, Problems Detector, v.v.

    * Nhận thông báo khi camera mất kết nối hoặc bị 'treo' – Problems Detector + Email/SMS Sending

    • Nhận thông báo khi camera bị can thiệp hoặc che khuất – Problems Detector + Email/SMS Sending

    * Nhận thông báo khi dung lượng ổ đĩa sắp hết – Problems Detector + Email/SMS Sending

    • Nhận thông báo khi bộ nhớ RAM sắp hết – Problems Detector + Email/SMS Sending

    * Nhận thông báo khi tải CPU quá cao – Problems Detector + Email/SMS Sending

    • Nhận thông báo khi modem/router/Internet mất kết nối – Problems Detector + Email/SMS Sending

    * Nhận thông báo về các lần khởi động lại đột ngột của Xeoma – Problems Detector + Email/SMS Sending

    • Thông báo về các sự cố cơ sở dữ liệu – Problems Detector + Email/SMS Sending

    Hướng dẫn khởi đầu nhanh chóng, ngay cả cho người mới

    Khi khởi chạy Xeoma lần đầu, bạn sẽ thấy giao diện sau:

    Giao diện dễ sử dụng với hiệu năng khó đối thủ nào sánh kịp

    Bạn có thể nhấp vài lần vào khoảng trống để bỏ qua tất cả thông báo và bắt đầu làm việc. Nếu các camera của bạn nằm trong cùng một mạng nội bộ-
    – Khoan đã! Làm sao tôi biết được chúng có kết nối hay không?
    Mạng nội bộ là mạng do router của bạn tạo ra. Về cơ bản, mọi thiết bị nằm trong phạm vi phủ sóng đều thuộc mạng này. Do đó, nếu camera không đặt quá xa router, bạn có thể mặc định chúng đang trong mạng nội bộ. Cách kiểm tra đơn giản nhất là truy cập trang quản trị router trên trình duyệt: tại đây sẽ hiển thị danh sách tất cả thiết bị đã kết nối. Hãy ghi lại địa chỉ IP của các thiết bị này – chúng thường có dạng 192.168.0.5, 192.168.0.3. Đây là các địa chỉ IP nội bộ nên không thể sử dụng từ bên ngoài.

    Việc thêm các camera này rất đơn giản: “+” → Tìm kiếm nhanh camera nội bộ:

    Hệ thống tìm kiếm đơn giản

    Các camera sẽ sớm xuất hiện:

    Thấy chưa? Giám sát video hoàn toàn có thể dễ dàng sử dụng

    Hệ thống khá đơn giản, phải không? Bạn có thể gặp thông báo này trong quá trình tìm kiếm:

    Chỉ là một hệ thống bảo vệ đơn giản khác

    Thông tin cần thiết thường được ghi trong sách hướng dẫn của camera (nếu là mặc định admin/admin, bạn không cần nhập gì thêm – Xeoma sẽ tự động sử dụng các thông tin này).

    Nếu các camera nằm ở các mạng khác nhau, chúng sẽ cần địa chỉ IP tĩnh cố định. Bạn có thể yêu cầu nhà cung cấp Internet cấp các địa chỉ này (họ cũng sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng). Khi camera đã có IP công cộng tĩnh, bạn có thể thêm vào Xeoma bằng cách chọn "+" → Tìm kiếm theo IP/mật khẩu. Cửa sổ sau sẽ hiện ra:

    Xeoma giúp việc tìm kiếm camera trở nên dễ dàng

    Bạn cần biết tên đăng nhập và mật khẩu; IP là địa chỉ do nhà cung cấp Internet cấp, cổng mặc định thường là 80. Một số camera có thể sử dụng cổng khác lạ, bạn hãy kiểm tra trang quản trị để xác nhận. Trang quản trị chuẩn sẽ trông như thế này:

    Ngay cả camera cũng được kiểm soát bởi một hệ thống đơn giản

    Sau khi thêm camera, máy tính này sẽ đóng vai trò là server. Bạn có thể tùy chỉnh cài đặt bằng cách nhấn vào biểu tượng bánh răng. Như bạn thấy, Xeoma sử dụng hệ thống chuỗi đơn giản. Đây là chuỗi module tiêu chuẩn mà Xeoma tạo cho mỗi camera:

    Các module dễ sử dụng

    Hệ thống hoạt động đồng thời theo 2 cách:

    1. vào khung giờ quy định (được thiết lập trong “Scheduler”), module “Motion Detector” sẽ kích hoạt và lưu mọi chuyển động vào “Preview and Archive”;
    2. nếu xảy ra sự cố với camera hoặc server, module "Problems Detector" sẽ báo cho module "Sending Email" để gửi thông báo đến bạn.

    Hệ thống giám sát của bạn cơ bản đã hoàn tất, bạn chỉ cần dành chút thời gian cấu hình "Motion Detector" và "Sending Email".

    Nếu muốn kiểm tra server từ một thiết bị khác (ví dụ: Android hoặc iPhone), bạn có thể kết nối từ xa. Bất kỳ thiết bị nào trong số này đều đóng vai trò là client. Đây là mô hình đơn giản gọi là "kiến trúc client-server". Chỉ cần tải ứng dụng Xeoma cho các thiết bị đó và chọn Main menu → Remote access → Connect to. Cửa sổ sau sẽ hiện ra:

    Kết nối từ xa là một hệ thống đơn giản

    Bạn cần nhập IP của server vào ô đầu tiên. Nếu cả server và client cùng nằm trong một mạng, IP nội bộ của server (192.168.x.x) là đủ. Bạn có thể tra cứu IP của server bằng cách kiểm tra chính cửa sổ này trên server – nó sẽ hiển thị địa chỉ IP chính xác tại mục IP address of this computer to connect to. Nếu không, server sẽ cần có IP tĩnh cố định hoặc kích hoạt Repeater (một giải pháp đơn giản cho vấn đề này).

    Còn một bước cuối cùng để hệ thống của bạn hoạt động độc lập. Phòng khi server khởi động lại, bạn cần Xeoma tự động chạy để không bị mất bất kỳ dữ liệu ghi hình nào. Việc này dễ dàng thiết lập bằng cách vào Main menu → Install → Install và ĐÁNH DẤU chọn ô Autorun the server part of Xeoma as service.

    Cài đặt phần mềm giám sát video Xeoma cho Linux không có giao diện đồ họa (ví dụ Raspberry Pi trên ARM) (qua Terminal)

    Nếu Linux của bạn là phiên bản server hoặc nếu bạn muốn thực hiện tương tự qua console, hãy mở Terminal và thực thi lệnh

    wget https://felenasoft.com/xeoma/downloads/latest/linux/xeoma_linux64.tgz (cho hệ thống 64 bit)

    hoặc

    wget https://felenasoft.com/xeoma/downloads/latest/linux/xeoma_linux.tgz (cho Linux 32 bit).

    Giải nén tệp lưu trữ bằng lệnh tar.

    Hướng dẫn phần mềm giám sát video Xeoma cho Linux không giao diện đồ họa: Tải xuống và giải nén tệp phù hợp

    Sau khi giải nén, bạn sẽ nhận được tệp xeoma.app. Chạy tệp này để khởi động Xeoma (kích hoạt đồng thời cả máy chủ và máy khách). Khi thực thi, hệ thống sẽ hiển thị hướng dẫn ngắn gọn kèm các lệnh khả dụng.

    Hướng dẫn phần mềm giám sát video Xeoma cho Linux không giao diện đồ họa: Trợ giúp ngắn hiển thị khi truy cập tệp Xeoma

    xeoma_software_advices Kể từ phiên bản Xeoma 22.11.25, tính năng mới cho phép chỉ định lệnh console để tự động thêm vào tập lệnh khởi động cùng hệ thống sau khi cài đặt đã được tích hợp. Ví dụ: nếu bạn chạy lệnh -install -coreauto -serverport 8888, tham số -serverport 8888 sẽ tự động được ghi vào tập lệnh khởi động. Trước đây, các lệnh bổ sung không thể kết hợp trực tiếp với lệnh cài đặt mà phải được nhập thủ công trong tập lệnh khởi động.

    Việc chạy xeoma.app chỉ khả thi nếu hệ điều hành Linux của bạn hỗ trợ giao diện đồ họa. Khi đó, phần máy khách – giao diện trực quan – sẽ xuất hiện:

    Hướng dẫn phần mềm giám sát video Xeoma cho Linux qua console: Chạy trực tiếp bằng cách truy cập ứng dụng Xeoma

    Nếu không, bạn có thể chỉ chạy phần máy chủ mà không cần hiển thị giao diện trực quan (phần máy khách):

    Hướng dẫn phần mềm giám sát video Xeoma cho Linux không giao diện đồ họa: Chạy riêng thành phần máy chủ và xem thông tin trợ giúp

    Bạn có thể đổi ngôn ngữ, cài đặt, gỡ bỏ, khởi chạy và kích hoạt chương trình thông qua console.

    Hướng dẫn phần mềm giám sát video Xeoma cho Linux không giao diện đồ họa: Chạy thành phần client và các lệnh khác

    Để thiết lập các tính năng khác (ví dụ: thêm và cấu hình camera, tạo hồ sơ người dùng, đổi mật khẩu và thiết lập truy cập cục bộ, v.v.), bạn cần kết nối từ máy khách đến phần máy chủ này. Thiết bị chạy phần máy khách bắt buộc phải có giao diện đồ họa, thậm chí có thể là điện thoại thông minh Android của bạn.

    Như bạn thấy, phần mềm giám sát video Xeoma trên Linux dễ dàng vận hành như trên các hệ điều hành khác. Hơn nữa, triển khai Xeoma trên Ubuntu hoặc các bản phân phối Linux khác còn giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí đáng kể.

    Lệnh console

    Khi truy cập Xeoma qua Terminal, các lệnh tiêu chuẩn sau sẽ được hiển thị:

    Cú pháp: Xeoma.app [-command] [-argument]

    Danh sách lệnh:

    Lệnh Mô tả
    -help Hiển thị hướng dẫn này
    -core Chỉ chạy máy chủ
    -client [password@address:port] Chỉ chạy máy khách. Có thể sử dụng mà không cần tham số; mật khẩu và cổng có thể để trống. Ví dụ: -client 192.168.0.1
    -lls Chạy License Server
    -install [-argument] Chỉ hoạt động khi có tham số đi kèm
    -install -allmanual Cài đặt Máy chủ và Máy khách với chế độ khởi động thủ công
    -install -allauto Cài đặt Máy chủ và Máy khách với chế độ tự khởi động***
    -install -coreauto Cài đặt Máy chủ (tự khởi động) và Máy khách (khởi động thủ công)***
    -install -hiddenmode Cài đặt Máy chủ (tự khởi động) ở chế độ ẩn***
    -install -cloudauto Cài đặt Cloud với chế độ tự khởi động***
    -install -removeall Xóa toàn bộ, bao gồm cả tệp lưu trữ và tệp cấu hình***
    -install -removeexe Xóa chương trình, giữ lại tệp lưu trữ và tệp cấu hình***
    -install -licauto Cài đặt License Server với chế độ tự khởi động
    -installdir [DirPath] Thiết lập thư mục cài đặt. LƯU Ý! Đường dẫn thư mục phải được mã hóa UTF-8!**
    -stopservice Dừng dịch vụ Xeoma (nếu đã cài đặt)***
    -startservice Khởi động dịch vụ Xeoma (nếu đã cài đặt)***
    -restartservice Khởi động lại dịch vụ Xeoma (nếu đã cài đặt)***
    -activateOnline [Serial] Kích hoạt trực tuyến (nếu cần kích hoạt nhiều số Serial, hãy phân cách chúng bằng dấu phẩy (không khoảng trắng) HOẶC đặt các Serial trong dấu nháy đơn và phân cách bằng dấu ';'. Ví dụ: -activateOnline Serial1,Serial2)
    -licenseServer [LicenseServer] Máy chủ cấp phép dùng cho kích hoạt trực tuyến. Ví dụ: 192.168.0.1:8090
    -activateRequest [Serial] Kích hoạt ngoại tuyến (nếu cần kích hoạt nhiều số Serial, hãy phân cách chúng bằng dấu phẩy (không khoảng trắng) HOẶC đặt các Serial trong dấu nháy đơn và phân cách bằng dấu ';'.)
    -activateResponse [Activation] Phản hồi kích hoạt ngoại tuyến
    -showpassword Hiển thị mật khẩu hiện tại và bật truy cập mạng
    -startdelay [seconds] Thời gian trễ trước khi khởi động (tính bằng giây)
    -log Bật nhật ký ghi lại các sự kiện máy chủ
    -lang [Language] Tiếng Anh: en, tiếng Nga: ru, v.v.
    -clientIndex [ClientID] ID khách hàng chỉ được chứa chữ cái và số (không có khoảng trắng, tối đa 16 ký tự)
    -individualsettings lưu cài đặt cá nhân riêng cho từng khách hàng
    -cloud khởi chạy máy chủ Cloud với tính năng tự động khởi động lại khi bị treo
    -noguard sử dụng tham số này cùng với -cloud để chạy Cloud mà không có cơ chế bảo vệ khởi động lại
    -sampleconfig sử dụng tham số này cùng với -cloud để tạo cấu hình mẫu trong chế độ Cloud
    -nohup bỏ qua tín hiệu HUP (ngắt kết nối)
    -noscan tắt quét camera
    -noscanptzandaudio tắt quét URL cho PTZ và âm thanh
    -proxy [ProxyServerURL] thiết lập địa chỉ máy chủ proxy*
    -proxyclear xóa địa chỉ máy chủ proxy đã lưu*
    -pcm khởi chạy Xeoma với hỗ trợ định dạng âm thanh PCM cho camera IP HikVision
    -noarchivedb vô hiệu hóa cơ sở dữ liệu lưu trữ (tính năng tìm kiếm trong kho lưu trữ sẽ không khả dụng)
    -activateRetranslator [Serial] kích hoạt trực tuyến Repeater (nếu cần kích hoạt nhiều số Serial, hãy phân cách chúng bằng dấu phẩy (không khoảng trắng) HOẶC đặt các số Serial trong dấu nháy đơn và phân cách bằng dấu ';'. Ví dụ: -activateRetranslator 'Serial1;Serial2')
    -noautoupdate bắt buộc hạn chế tự động cập nhật cho thành phần máy chủ
    -serverport [PortNumber] thiết lập cổng máy chủ*
    -setpassword [Password] thiết lập mật khẩu máy chủ
    -savepassword [1/0] cho phép lưu mật khẩu ở phía máy khách
    -reindexingArchive lập chỉ mục lại lưu trữ và thoát
    -nolog tắt ghi nhật ký sự kiện máy chủ
    -fullscreen chạy Xeoma ở chế độ toàn màn hình
    -sslconnection [0/1/2] nếu là 0 ở phía máy khách – kết nối với máy chủ và bỏ qua xác thực chứng chỉ; nếu là 1 ở phía máy chủ – chỉ chấp nhận các kết nối bảo mật từ máy khách (để thực hiện, hãy tạo và đặt chứng chỉ vào các thư mục Server và Client. Xem chi tiết tại Xeoma folder > Security > Certificate > Readme.txt); nếu là 2 ở máy chủ hoặc máy khách – tự động phát hiện chứng chỉ
    -arducam kích hoạt sử dụng ArduCAM
    -compressdb nén cơ sở dữ liệu lưu trữ
    -uselocaltime sử dụng giờ địa phương thay vì UTC
    -webaddr [WebAddr] thay đổi tất cả địa chỉ sang địa chỉ được chỉ định
    -enableconwithoutpass [UserName] cho phép kết nối không cần mật khẩu trong vòng một phút
    -archivecache [DirPath] đường dẫn đến thư mục cache (trên RAM-disk hoặc HDD tốc độ cao) để tăng tốc độ ghi lưu trữ**
    -connectioninfoport [PortNumber] thiết lập cổng cho License Server (xem -lls), mặc định là 4200
    -programdir [DirPath] thiết lập thư mục giải nén các tệp của Xeoma cho lần khởi chạy đầu tiên**
    -disableDownloads cho phép gỡ bỏ tùy chọn Cập nhật khỏi menu
    -nosearchservers cấu hình để Xeoma không tìm kiếm bất kỳ máy chủ Xeoma nào trên mạng để kết nối

* – nếu Xeoma được thiết lập tự động khởi động, lệnh này chỉ cần áp dụng một lần, không cần thêm vào tập lệnh tự động khởi động.
** – hãy đảm bảo đặt các đường dẫn yêu cầu trong dấu nháy kép, ví dụ: -programdir "/home/user1/Xeoma/"
*** – trong Linux, phải thực thi bằng sudo

Lưu ý: đối với -activateOnline, nếu bạn muốn sử dụng ";" thay vì "," làm dấu phân cách, vui lòng đặt các số serial trong dấu nháy đơn ' '. Ví dụ: ./xeoma -activateOnline 'XXXXX-XXXXX-XXXXX-XXXXX-XXXXX;YYYYYYYYYYYYYYYYYYYYYYYYY'

Dưới đây là một số lệnh bổ sung mà bạn có thể sử dụng:

-setpassword MYPASS (thiết lập MYPASS hoặc một mật khẩu khác cho hồ sơ Quản trị viên, dùng cho truy cập từ xa)

-serverport 777 (thiết lập 777 làm cổng Xeoma thay vì cổng mặc định 8090, có thể là bất kỳ số nào).

cho Linux: /etc/init.d/XeomaCoreService
cho Mac: /Library/LaunchDaemons/XeomaCoreService.plist
cho Windows: trong cài đặt dịch vụ (Administrative Tools)
Chỉnh sửa bằng quyền quản trị viên. Sau đó khởi động lại thành phần máy chủ.

-noscan (hủy bỏ việc tìm kiếm camera ban đầu). Lưu ý: không hoạt động đối với các máy chủ được thiết lập tự động khởi động. Xem -serverport để biết cách khắc phục.

Để biết hướng dẫn chi tiết về cách vận hành Xeoma trên Linux (có hoặc không có giao diện đồ họa), vui lòng xem bài viết này.

Hướng dẫn quan trọng từ Xeoma Kể từ phiên bản Xeoma 20.11.30, chúng tôi đã hỗ trợ thêm nhiều ký tự phân tách khi kích hoạt đồng thời nhiều mã bản quyền qua console. Hiện tại, bạn có thể phân tách các số sê-ri bằng dấu phẩy hoặc dấu chấm. Ví dụ: kích hoạt bản quyền qua console bằng lệnh -activateOnline LICENSE,LICENSE hoặc LICENSE.LICENSE.
Để phân tách số sê-ri bằng dấu ; hoặc khoảng trắng, bạn cần đặt các số sê-ri trong dấu nháy đơn, ví dụ: -activateOnline ‘LICENSE;LICENSE’ hoặc -activateOnline ‘LICENSE LICENSE’
xeoma_software_advices Kể từ phiên bản Xeoma 22.11.25, một tính năng mới đã được bổ sung cho phép chỉ định lệnh console để tự động thêm vào tập lệnh khởi động cùng hệ thống sau khi cài đặt. Ví dụ: nếu bạn thực hiện lệnh -install -coreauto -serverport 8888, lệnh -serverport 8888 sẽ tự động được thêm vào tập lệnh khởi động cùng hệ thống. Trước đây, các lệnh bổ sung không thể kết hợp trực tiếp với lệnh cài đặt mà phải được nhập thủ công trong tập lệnh khởi động cùng hệ thống.

Thay đổi bố cục camera qua tệp cấu hình

Từ phiên bản Xeoma 14.5.13, bạn có thể điều khiển bố cục màn hình thông qua tệp cấu hình mà không cần thao tác trên giao diện. Ví dụ: khi tích hợp vào hệ thống nhà thông minh, tính năng này cho phép bạn chuyển đổi giữa các bố cục xem trước camera trực tiếp chỉ bằng một nút nhấn trên điều khiển từ xa.

Các thay đổi cần được áp dụng cho tệp Preview configuration trong thư mục Preview configuration thuộc thư mục cài đặt của Xeoma:

# Sử dụng biến PreviewMode để thiết lập chế độ xem trước, TabNumber để thiết lập số thứ tự tab.
# Các giá trị khả thi cho PreviewMode:
# 0 cho tất cả camera
# 1 cho 1×1
# 2 cho 2×1
# 3 cho 2×2
# 4 cho 3×2
# 5 cho 3×3
# 6 cho 4×3
# 7 cho 4×4
# 8 cho 5×4
# 9 cho 5×5
# 10 cho 8×8
PreviewMode=0
TabNumber=0

Thay giá trị 0 trong PreviewMode=0 thành 1 để kích hoạt bố cục 1×1 (hiển thị một camera duy nhất trên màn hình), thành 2 để kích hoạt bố cục 2×1, v.v. Thay giá trị 0 trong TabNumber=0 bằng số thứ tự của tab bạn muốn mở. Lưu ý: Xeoma phải đang chạy thì các thay đổi này mới có hiệu lực.

Xử lý sự cố

1. Lỗi cannot execute binary file (khi khởi chạy)

Nếu bạn nhận được thông báo lỗi như sau:


root@myUser:/home/myFolder# uname -a
Linux myUser 2.7.32-504.el6.i686 #1 SMP Wed Oct 15 03:02:07 UTC 2014 i686 i686 i386 GNU/Linux
root@myUser:/home/myFolder# ./xeoma.app
bash: ./xeoma.app: cannot execute binary file

Vui lòng đảm bảo bạn đang chạy Xeoma 32-bit trên Linux 32-bit, hoặc Xeoma 64-bit trên Linux 64-bit. Việc cài đặt ia32-libs có thể khắc phục được sự cố, hoặc đơn giản hơn là sử dụng phiên bản Xeoma có kiến trúc bit tương thích với hệ điều hành của bạn.

Một nguyên nhân khác gây ra lỗi này có thể là do thiếu quyền truy cập. Trong trường hợp đó, hãy thử thực thi lệnh chmod 777 xeoma.app trong thư mục chứa xeoma.app, sau đó khởi động lại máy chủ Xeoma (xeoma.app -core).

2. Lỗi “No such file or directory” (khi khởi chạy)

Nếu bạn gặp lỗi No such file or directory khi khởi chạy, vui lòng kiểm tra xem chương trình có đang chạy trên một trong các hệ điều hành được hỗ trợ hay không.
Ngoài ra, lỗi này cũng có thể xảy ra nếu bạn chạy Xeoma 32-bit trên Linux 64-bit (hoặc ngược lại). Hãy đảm bảo chạy đúng phiên bản: Xeoma 32-bit trên Linux 32-bit và Xeoma 64-bit trên Linux 64-bit – hãy tải xuống phiên bản Xeoma phù hợp với hệ điều hành của bạn.

3. Lỗi “Access denied” (khi khởi chạy)

Nếu bạn nhận được thông báo lỗi như sau:


bash: ./xeoma.app: Access denied

Lỗi này có thể xảy ra nếu bạn cố gắng khởi chạy Xeoma từ USB hoặc ổ đĩa được gắn (mount) vào hệ thống với tham số noexec. Chúng tôi khuyến nghị khởi chạy Xeoma trên ổ đĩa hệ thống hoặc vô hiệu hóa các hạn chế thực thi.

4. Lỗi Illegal instruction (Core dumped) (khi khởi chạy)

Nếu bạn gặp lỗi Illegal instruction khi khởi chạy, có thể bộ vi xử lý của bạn đã quá cũ và không tương thích với Xeoma. Trong trường hợp này, hãy thử sử dụng phiên bản Xeoma 15.2.25 cũ hơn. Nếu phiên bản cũ hoạt động trong khi các phiên bản mới thì không, bạn nên nâng cấp phần cứng.

Một biến thể khác của lỗi này là: Segmentation fault (core dumped)
Nếu gặp thông báo lỗi này, có thể do 3 nguyên nhân sau và cách khắc phục tương ứng:
a. Bộ vi xử lý quá cũ, không tương thích để chạy Xeoma. Trong trường hợp này, hãy thử sử dụng phiên bản Xeoma 15.2.25 cũ hơn.
b. Tệp xeoma.app không chính xác. Vui lòng kiểm tra hệ điều hành và tải đúng phiên bản Xeoma (cho hệ thống 32-bit hoặc 64-bit). Bạn có thể chạy lệnh uname -a đối với tệp xeoma.app qua Terminal và gửi kết quả đầu ra cho chúng tôi để kiểm tra phiên bản tệp bạn đã tải.
c. Tệp chưa được tải xuống hoặc giải nén hoàn toàn (tệp bị hỏng). Hãy tải lại và/hoặc giải nén lại gói lưu trữ Xeoma.

5. Lỗi “version `GLIBC_2.17′ not found” (khi khởi chạy)

Nếu gặp lỗi version `GLIBC_2.17′ not found khi khởi chạy, có thể bạn đang sử dụng hệ điều hành lỗi thời không hỗ trợ GLIBC_2.17 (hoặc cao hơn) – yêu cầu bắt buộc đối với phần mềm camera IP Xeoma cho Linux kể từ phiên bản 17.7.31 (ví dụ: CentOS 6).
Giải pháp: vui lòng sử dụng phiên bản Xeoma cũ hơn (trước 17.7.31) hoặc nâng cấp hệ điều hành.

6. Lỗi Fail (khi cài đặt)

Nếu bạn gặp lỗi như sau trong quá trình cài đặt

[root@myUser ~]# ./xeoma.app -install -coreauto

install server (auto start) and client (manual start) ... * Ok > installFiles

* Ok > popClientFromAutorun
**
*** Fail > installCoreShortcut
* Ok > removeExeOnly
* Ok > unRegisterInSystem
* Ok > revertOldXeomaVersion
**
*** Fail > installCoreAutostartOnly
Fail


Vui lòng cài đặt gói xdg-user-dirs và thực hiện cài đặt lại.

7. Lỗi Permission denied
Nếu nhận được thông báo “permission denied”, hãy thử các bước sau:
1) mở Terminal
2) sudo chmod 777 /usr/local/Xeoma/ -R
3) sudo chmod 777 /home/USERNAME/Xeoma.desktop
4) khởi động lại máy chủ

Nếu các cách trên không hiệu quả, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi kèm mô tả chi tiết sự cố.

Tùy chỉnh Web server để xem camera trực tuyến trong Xeoma

Phần mềm giám sát video Xeoma cung cấp giải pháp tái định vị thương hiệu miễn phí cho mọi đối tác và người dùng Xeoma, phục vụ mục đích thương mại hoặc cá nhân. Chỉ với quy trình tùy chỉnh đơn giản, bạn sẽ sở hữu ngay phiên bản Xeoma độc bản đúng theo ý muốn. Công cụ tùy chỉnh này hoàn toàn miễn phí.

Hướng dẫn xử lý khi gặp sự cố Vui lòng truy cập bài viết đầy đủ tại đây để biết thêm chi tiết về các thành phần có thể thay đổi trong giao diện trình duyệt web của Xeoma.
Hướng dẫn xử lý khi gặp sự cố Lưu ý: bạn cũng có thể yêu cầu dịch vụ tùy chỉnh trả phí nếu không muốn tự thực hiện.

Nhờ tiện ích OEM của chúng tôi, bạn có thể thay đổi cả giao diện ứng dụng lẫn giao diện web, phù hợp khi bạn hoặc khách hàng xem camera qua trình duyệt thay vì dùng phần mềm. Với giải pháp tùy chỉnh giao diện web và tái định vị thương hiệu miễn phí, bạn có thể thay đổi biểu tượng, bảng màu, logo và cả tên chương trình hiển thị trên trang web của Xeoma.

Tùy chỉnh giao diện web – 9 bước đơn giản:

1) Tải phiên bản mới nhất của tiện ích OEM miễn phí từ website của chúng tôi. Lưu ý không sử dụng các tệp tùy chỉnh đã từng được chỉnh sửa.

2) Tải về phiên bản Xeoma mà bạn muốn tùy chỉnh giao diện web. Nếu cần các phiên bản Xeoma cũ hơn, vui lòng kiểm tra trang này
*Lưu ý: công cụ tùy chỉnh chỉ chạy trên máy tính Windows, nhưng có thể dùng để tái định vị thương hiệu cho Xeoma trên mọi hệ điều hành được hỗ trợ.

3) Sao chép các tệp thực thi của Xeoma (xeoma.exe, xeoma.app, xeoma.dmg v.v.) vào thư mục con tương ứng trong thư mục distrib.
*Lưu ý: hãy luôn sử dụng phiên bản Xeoma "nguyên bản" mỗi khi thực hiện tùy chỉnh. Chúng tôi không khuyến khích việc thực hiện tùy chỉnh bổ sung trên nền một phiên bản đã từng được chỉnh sửa.

4) Truy cập thư mục custom và mở tệp web.xml (bạn có thể sử dụng các trình soạn thảo như NotePad++ để mở tệp .xml).
Tại đây, bạn có thể thay đổi logo, màu sắc, văn bản, v.v. Hãy lưu lại tất cả các thay đổi.

Sử dụng Notepad để chỉnh sửa các tệp tùy biến

5) Sao chép các tài nguyên cần thiết (biểu tượng, logo) vào thư mục custom.

6) Chạy tệp customize.bat. Quy trình tùy chỉnh sẽ bắt đầu và mở một cửa sổ console hiển thị tiến độ. Bạn cũng có thể xem kết quả cơ bản trong tệp .log nằm cạnh công cụ tùy chỉnh.

Lưu ý trước khi chạy tệp customize.bat Chú ý!
Trước khi chạy customize.bat, hãy đảm bảo Xeoma hoặc các phiên bản đã tái định vị thương hiệu đã được dừng hoàn toàn và không chạy trên máy tính đang thực hiện tùy chỉnh. Đặc biệt lưu ý nếu Xeoma được cài đặt tự khởi động (autostart): trong trường hợp đó, phần mềm sẽ tự động khởi động lại khi bạn cố gắng tắt nó. Hãy dừng dịch vụ bằng lệnh -stopservice trước khi tiến hành tùy chỉnh trên các máy tính này.

7) Lấy các tệp đã được chỉnh sửa từ thư mục distrib

8) Khởi chạy phiên bản Xeoma đã tùy chỉnh trên hệ điều hành tương ứng và thêm camera. Bổ sung module 'Web Server' vào chuỗi module của một hoặc tất cả các camera.

9) Sao chép URL từ cài đặt của module 'Web Server', dán vào thanh địa chỉ trình duyệt và nhấn Enter, Go hoặc phím mũi tên. (Nếu truy cập từ thiết bị từ xa, hãy thay thế địa chỉ "localhost" bằng địa chỉ IP của máy chủ nơi cài đặt Xeoma).

Giao diện web sẽ mở ra, cho phép bạn kiểm tra các thay đổi đã áp dụng.
 

Xem chi tiết tại đây


Cài đặt Xeoma

Đôi khi, như trong trường hợp này, bạn cần xác định vị trí lưu trữ các tệp cấu hình của Xeoma. Các cài đặt của Xeoma được lưu trong thư mục người dùng mặc định.

Đối với Windows là:

C:\Users\Public\Documents\Xeoma\ (bất kể Xeoma đã được cài đặt hay chưa)

Đối với Linux:

/home/USERNAME/.config/Xeoma/ (chưa cài đặt)

/usr/local/Xeoma/ (đã cài đặt)

Đối với Mac OS X:

Users/USERNAME/Xeoma/ (chưa cài đặt)

Users/Shared/Xeoma/ (đã cài đặt)

Lưu ý: Việc xóa các tệp cài đặt sẽ làm mất toàn bộ thay đổi cấu hình, mật khẩu, v.v. mà bạn đã thực hiện.


Thay đổi thứ tự camera

Để thay đổi thứ tự camera trên Màn hình chính (Cửa sổ xem thời gian thực), chỉ cần kéo từng camera đến vị trí mới.

Thứ tự camera mặc định

Kéo camera đến vị trí mới

Thứ tự camera mới


Chế độ đa máy chủ

Chế độ đa máy chủ là một dạng kết nối client-server của Xeoma, trong đó một phần Client duy nhất được sử dụng để kết nối đồng thời với nhiều phần Server của Xeoma.

Chế độ này đặc biệt hữu ích cho việc quản lý các tập đoàn lớn có văn phòng phân tán tại nhiều thành phố trên toàn cầu với hệ thống điều khiển đa cấp. Trong các hệ thống như vậy, các máy chủ có thể đặt tại nhiều vị trí địa lý khác nhau, thậm chí ở các thành phố khác biệt. Với chế độ đa máy chủ của Xeoma, bạn có thể kết nối với tất cả các máy chủ cùng lúc hoặc chuyển đổi linh hoạt giữa các văn phòng để nắm bắt toàn diện và nâng cao hiệu quả giám sát.
Tóm lại, đây là công cụ giám sát các đối tượng an ninh phân tán về mặt địa lý, cho phép hợp nhất các hệ thống thành một cây phân cấp có cấu trúc với đơn vị trung tâm và thực hiện quản trị từ bất kỳ điểm nào trong hệ thống.

Mẹo về chế độ Multi-Server trong phần mềm giám sát video Xeoma Lưu ý rằng các thiết lập của chế độ đa máy chủ được lưu trữ ở phía Client. Xem thêm

Chế độ Multiserver không hỗ trợ đầy đủ các tính năng như kết nối client-server thông thường Hiện tại, không phải tất cả các tính năng của kết nối client-server thông thường đều khả dụng trong chế độ đa máy chủ. Ví dụ: không thể thay đổi cấu hình, thêm camera, kết nối LDAP hoặc Repeater, chụp ảnh màn hình, tạo bản đồ nhiệt, v.v.

Hãy sử dụng chế độ Dùng thử của Xeoma để xác nhận các tính năng bạn cần có khả dụng trong chế độ đa máy chủ hay không, hoặc liên hệ với chúng tôi – đặc biệt nếu tính năng này là yếu tố then chốt cho hệ thống của bạn.

 

Hướng dẫn sử dụng chế độ đa máy chủ

Bước đầu tiên khi làm việc với chế độ đa máy chủ là thiết lập danh sách (hoặc nhiều danh sách) các máy chủ Xeoma cần kết nối. Bước này được hướng dẫn trong phần này.

Bước thứ hai là kết nối với nhóm máy chủ đó. Bước này được giải thích trong phần này.

Bước thứ ba (tùy chọn) là thoát khỏi chế độ đa máy chủ khi không còn nhu cầu sử dụng. Tìm hiểu thêm tại đây

Các thành phần trong cửa sổ chế độ đa máy chủ

Để bắt đầu cấu hình chế độ đa máy chủ, truy cập Menu chính -> Truy cập từ xa -> Chế độ đa máy chủ. Một hộp thoại có tiêu đề 'Kết nối với nhiều máy chủ Xeoma (Chế độ đa máy chủ)' sẽ xuất hiện:

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver

Trong hộp thoại đó, bạn sẽ thấy danh sách thả xuống có tiêu đề 'Danh sách các nhóm máy chủ cần kết nối' (1) – tính năng này hữu ích khi bạn có nhiều nhóm máy chủ Xeoma muốn kết nối.
Ngay sau danh sách thả xuống là hai nút văn bản có thể nhấp – Xóa nhóm (2) và Thêm nhóm (3).
Nếu bạn chỉ có một nhóm, hãy bỏ qua thao tác với nhóm và chuyển thẳng sang thiết lập máy chủ cần kết nối.

Phía dưới là một danh sách thả xuống khác có tiêu đề 'Danh sách máy chủ Xeoma cần kết nối' (4), nơi bạn nhập địa chỉ IP của các máy chủ cần kết nối. Tiếp theo là các ô nhập thông tin bắt buộc – 'Mật khẩu' (5), có thể là mật khẩu Quản trị viên Xeoma hoặc thông tin đăng nhập của người dùng trên Server đó, và 'Cổng' (thường được điền sẵn cổng mặc định 8090 của Xeoma) (6). Mật khẩu được ẩn bằng dấu sao nhưng có thể hiển thị rõ khi nhấn vào mục 'Hiện mật khẩu'.
Phần 'Danh sách máy chủ Xeoma cần kết nối' cũng cung cấp các nút để xóa (7) máy chủ đang chọn hoặc thêm máy chủ (8), đồng thời có nút văn bản 'Lưu máy chủ đã chọn vào danh sách' (9). Nút Ok lớn màu trắng ở cuối hộp thoại (11) dùng để hoàn tất cấu hình và kết nối với Nhóm máy chủ đã chọn. Ngoài ra, bạn có thể đóng hộp thoại bằng nút X lớn màu trắng (10).

Tư vấn về chế độ Multi Server của Xeoma Các thay đổi trong cửa sổ cấu hình chế độ Multi-server được áp dụng ngay lập tức, vì vậy không có chức năng ‘undo’. Hãy cẩn thận tuân thủ hướng dẫn để tránh gặp sự cố, đặc biệt khi xóa máy chủ hoặc nhóm.

Cấu hình chế độ Multi-server

Có nhiều cách tiếp cận để làm việc với Nhóm và danh sách máy chủ trong chế độ Multi-server. Chúng tôi sẽ mô tả phương pháp mặc định trước, sau đó tại đây là một phương pháp khác để quản lý số lượng lớn máy chủ, đặc biệt khi các Nhóm cần dùng chung máy chủ. Nếu bạn chỉ có một nhóm, bạn có thể bỏ qua phần làm việc với nhóm và chuyển thẳng đến việc kết nối máy chủ.

 

Phương pháp #1:
Nếu bạn dự định sử dụng nhiều hơn một nhóm máy chủ để kết nối từ máy tính này, chúng tôi khuyên bạn nên bắt đầu chế độ Multi-server bằng cách tạo một nhóm máy chủ mới với tên gọi riêng. Đó có thể là tên địa lý, địa chỉ IP của mạng con, tên công ty, v.v. – bất kỳ tên nào giúp bạn phân biệt giữa các nhóm máy chủ.
Nhập tên mới thay thế cho tên mặc định 'Group 1' và nhấp 'Add a group'.

Tư vấn về chế độ Multi Server của Xeoma Bạn không thể thay đổi tên Nhóm sau khi đã thêm. Nếu muốn đổi tên một Nhóm đã tồn tại, bạn cần tạo một bản sao với tên mới, sau đó xóa Nhóm có tên cũ.

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver: cấu hình Nhóm

Hiện tại bạn đang chỉnh sửa danh sách các máy chủ thuộc nhóm có tên đã chọn (Paris Cameras trong trường hợp này). Nếu nhấp vào mũi tên xuống bên cạnh trường 'List of server groups to connect to', bạn sẽ thấy nhóm trước đó – Group 1 – vẫn còn trong danh sách. Điều này là chính xác: khi thêm một nhóm, hệ thống sẽ tạo một bản sao của nhóm mà bạn vừa đặt tên mới lên trên.

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver: Đã thêm Nhóm thành công

 

Ngoài ra, bạn có thể xóa Nhóm cùng với danh sách máy chủ của nhóm đó. Ví dụ, chúng ta có thể xóa Group 1 mặc định nếu hiện tại đã có các Nhóm khác phù hợp hơn.

Để xóa Nhóm, hãy chọn nhóm đó từ danh sách, đảm bảo bạn không còn cần đến nó và nhấp ‘Delete the group’.

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver: cách xóa nhóm

Không yêu cầu xác nhận – nhóm sẽ biến mất khỏi danh sách và hệ thống sẽ tự động chuyển bạn sang một trong các Nhóm còn lại.

 
Tên Nhóm phải là duy nhất. Nếu bạn cố gắng thêm một Nhóm với tên đã tồn tại, bạn sẽ nhận được cảnh báo sau:

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver: Lỗi tên Nhóm đã tồn tại

 
Tên Nhóm không thể chỉnh sửa sau khi đã thêm, vì vậy nếu cần thay đổi, bạn phải xóa Nhóm hiện tại và thêm Nhóm mới với tên mong muốn. Hoặc – nếu bạn muốn giữ lại danh sách máy chủ đã thêm cho Nhóm có tên sai – hãy tạo một Nhóm mới (ví dụ: 'Medium') từ nhóm bạn muốn đổi tên (ví dụ: 'Low'), chọn và xóa Nhóm 'Low', sau đó tạo một Nhóm mới từ 'Medium' bằng cách đổi tên 'Medium' thành 'Low' và nhấp 'Add a server'; cuối cùng, bạn cũng có thể chọn và xóa Nhóm 'Medium'.

 


Bây giờ là lúc thêm tất cả các máy chủ Xeoma cần kết nối vào nhóm này.

Để thực hiện, hãy cuộn xuống trường 'List of Xeoma servers to connect to' và nhập địa chỉ IP máy chủ thay cho 'localhost'. Điền đầy đủ các trường 'Port' và 'Password'. Cổng mặc định của Xeoma cho kết nối client-server là 8090; nếu chưa thay đổi, hãy giữ nguyên giá trị này. Bạn có thể nhấp vào biểu tượng con mắt trong trường Password để kiểm tra mật khẩu đã nhập. Mật khẩu có thể thuộc tài khoản Xeoma Administrator hoặc một profile người dùng trên máy chủ bạn đang thêm. Sau đó, nhấp 'Add a server'.

Tư vấn về chế độ Multi Server của Xeoma Một nhóm máy chủ có thể bao gồm cả máy chủ Xeoma trong mạng nội bộ và máy chủ Xeoma từ xa, cũng như các địa chỉ P2P.

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver: thêm máy chủ để kết nối

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver: nhấn "Thêm máy chủ" khi hoàn tất

 

Thực hiện tương tự với tất cả các máy chủ bạn muốn kết nối.

Nếu xảy ra sai sót khi thêm máy chủ, bạn có thể khắc phục bằng cách chỉnh sửa địa chỉ máy chủ, cổng và/hoặc mật khẩu ngay trong trường tương ứng, sau đó nhấp 'Save selected server in the list' để cập nhật thông tin máy chủ.

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver: cách chỉnh sửa dữ liệu máy chủ

Ngoài ra, bạn có thể xóa máy chủ khỏi danh sách bằng cách nhấp vào 'Xóa máy chủ hiện tại', sau đó thêm lại từ đầu với tên chính xác.

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver: cách xóa máy chủ

Sau khi hoàn tất thêm các máy chủ Xeoma vào Nhóm, bạn có thể kết nối trực tiếp đến Nhóm đó từ hộp thoại này. Để thực hiện, hãy nhấp nút OK bên dưới:

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver: cách kết nối

 

Cách 2:
Nếu bạn dự định thiết lập nhiều Nhóm, đặc biệt là các Nhóm chứa cùng máy chủ – dù với thông tin xác thực giống hay khác nhau – bạn nên áp dụng phương pháp quản lý danh sách thay thế trong chế độ Multi-server. Phương pháp này rất đơn giản: thêm tất cả máy chủ Xeoma vào một Nhóm – ta gọi đây là Nhóm tiện ích – sau đó tạo các Nhóm mới từ Nhóm này, rồi chỉnh sửa danh sách bằng cách xóa các máy chủ thừa hoặc cập nhật thông tin xác thực cho những máy chủ cần kết nối nhưng với mật khẩu khác.

Với phương pháp này, bạn cũng bắt đầu từ Group 1 mặc định. Hãy nhập tên mới đè lên tên 'Group 1' rồi nhấp 'Thêm nhóm'. Trong ví dụ này, chúng tôi sẽ đặt tên là 'tất cả máy chủ'.
Bạn sẽ không thể thay đổi tên Nhóm sau khi đã thêm, nhưng điều này không quan trọng vì đây chỉ là Nhóm tiện ích, không dùng để kết nối thực tế.

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver: phương pháp chia sẻ máy chủ giữa nhiều nhóm

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver: thêm máy chủ

Thêm tất cả máy chủ Xeoma sẽ dùng để kết nối vào Nhóm này.

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver: tất cả máy chủ đã được thêm vào Nhóm tiện ích

Sau khi đã thêm toàn bộ máy chủ Xeoma vào Nhóm tiện ích, bạn có thể tạo một Nhóm mới từ đó để làm Nhóm kết nối đầu tiên. Hãy nhập tên Nhóm mới thay thế cho tên Nhóm tiện ích rồi nhấp 'Thêm nhóm'.

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver: tạo Nhóm thực tế đầu tiên từ Nhóm tiện ích

Nhóm mới sẽ liệt kê tất cả các máy chủ từ Nhóm tiện ích.

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver: Nhóm mới chứa tất cả máy chủ từ Nhóm tiện ích

Truy cập danh sách máy chủ của Nhóm này, xóa các máy chủ không cần thiết và/hoặc thay đổi thông tin xác thực cho những máy chủ vẫn giữ lại nhưng dùng tài khoản Xeoma khác.

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver: cách xóa vĩnh viễn máy chủ khỏi danh sách

Sau khi hoàn tất Nhóm đầu tiên, hãy lặp lại các bước trên cho các Nhóm khác: chọn Nhóm tiện ích trong danh sách, tạo Nhóm mới từ đó và tùy chỉnh Nhóm vừa tạo.

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver: tạo Nhóm thứ hai, Paris

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver: chỉnh sửa danh sách máy chủ của Nhóm Paris

 

Bây giờ, nếu bạn thấy cảnh báo:

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver: lỗi máy chủ đã được sử dụng

điều này có nghĩa là bạn đang cố thêm một máy chủ đã có trong danh sách. Nếu muốn thay đổi mật khẩu (ví dụ: bạn đã thêm máy chủ bằng mật khẩu của một người dùng và giờ muốn đổi sang người dùng khác), vui lòng làm theo các bước sau.

 

Chế độ Multi-server: Cách kết nối

Sau khi hoàn tất thêm các máy chủ Xeoma vào Nhóm, bạn có thể kết nối trực tiếp đến Nhóm đó từ hộp thoại này. Để thực hiện, hãy chọn Nhóm muốn dùng để kết nối với các máy chủ rồi nhấp nút OK bên dưới:

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver: cách kết nối

 

Cách thoát chế độ Multi-server (để kết nối với một máy chủ duy nhất)

Để thoát Chế độ Multi-server, hãy vào Menu Chính của Xeoma và chọn tùy chọn 'Thoát chế độ Multi-server'. Nếu không thấy tùy chọn này, nghĩa là bạn đang kết nối qua chế độ máy chủ đơn thông thường chứ không phải qua chế độ Multi-server.

 

Chế độ Multi-server: Xử lý sự cố

Chế độ Multi-server có thể không kết nối được với một hoặc vài máy chủ Xeoma đã thêm do nhiều nguyên nhân khách quan: máy chủ đích không hoạt động, địa chỉ IP, mật khẩu hoặc cổng máy chủ không hợp lệ, băng thông mạng quá thấp, v.v. Nếu gặp sự cố kết nối, bạn sẽ nhận được cảnh báo sau:

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver: lỗi không thể kết nối

 
Nếu kết nối ban đầu qua chế độ Multi-server thành công nhưng sau đó bị mất kết nối với một hoặc vài máy chủ, Xeoma sẽ liên tục thử kết nối lại. Bạn sẽ thấy cảnh báo này trên Màn hình Chính:

Hộp thoại thiết lập chế độ Multi-Server: các nỗ lực kết nối lại

 

Nếu Nhóm bạn chọn để kết nối chỉ có một máy chủ, một thông báo lỗi sẽ hiển thị:

Hộp thoại thiết lập chế độ Multiserver: lỗi không đủ máy chủ

Các tùy chọn mới trong chế độ Multi-server của Xeoma Từ phiên bản Xeoma 22.6.3, bạn có thể sử dụng eMap (bản đồ tương tác) trong chế độ Multi-server.

Từ phiên bản Xeoma 22.10.12, bạn có thể dùng joystick USB và bảng điều khiển để điều khiển camera PTZ trong chế độ Multi-server.

Bắt đầu từ Xeoma 21.3.4, các bố cục trong chế độ Multi-server có thể được điều khiển qua tệp cấu hình mà không cần giao diện trực quan. Ví dụ: khi tích hợp vào hệ thống nhà thông minh, tính năng này giúp bạn chọn bố cục camera hoặc chuyển đổi giữa các xem trước trực tiếp chỉ bằng một nút nhấn trên điều khiển từ xa.

Các thay đổi cần được áp dụng cho tệp Preview configuration trong thư mục Preview configuration thuộc thư mục cài đặt Xeoma:

# Sử dụng biến PreviewMode để thiết lập chế độ xem trước, TabNumber để thiết lập số thứ tự tab.
# Các giá trị khả dụng cho PreviewMode là:
# 0 cho tất cả camera
# 1 cho 1×1
# 2 cho 2×1
# 3 cho 2×2
# 4 cho 3×2
# 5 cho 3×3
# 6 cho 4×3
# 7 cho 4×4
# 8 cho 5×4
# 9 cho 5×5
# 10 cho 8×8
PreviewMode=0
TabNumber=0

Thay thế số 0 trong PreviewMode=0 bằng 1 để kích hoạt bố cục 1×1 (hiển thị một camera trên màn hình tại một thời điểm), bằng 2 để kích hoạt bố cục 2×1, v.v. Thay thế số 0 trong TabNumber=0 bằng số thứ tự tab bạn muốn mở. Lưu ý: Xeoma phải đang chạy khi bạn áp dụng các thay đổi này.

Làm cách nào để kết hợp nhiều máy chủ trên trình duyệt?

Bạn có thể kết hợp camera từ nhiều máy chủ khi xem qua trình duyệt theo hướng dẫn sau:

Mở thư mục cài đặt Xeoma trên máy chủ chính, sau đó truy cập thư mục WebSourcesConfig – bạn sẽ tìm thấy tệp WebSourcesConfig.txt tại đây.

Tệp WebSourcesConfig.txt có thể được chỉnh sửa bằng bất kỳ trình soạn thảo văn bản nào, chẳng hạn Notepad hoặc Notepad++. Khi mở tệp, bạn sẽ thấy hướng dẫn sử dụng bên trong.

Nhập địa chỉ IP của các máy chủ khác mà bạn muốn kết hợp trong mô-đun Multi-server trên trình duyệt và lưu tệp .txt. Sau đó, mỗi khi mở giao diện web, bạn sẽ thấy tất cả camera từ mọi máy chủ đã khai báo trong tệp WebSourcesConfig.txt.


Repeater

Nếu không có địa chỉ IP tĩnh, bạn có thể sử dụng chức năng "Repeater". Với loại kết nối này, bạn có thể xem camera, truy cập kho lưu trữ và thay đổi cài đặt.

Chức năng "Repeater" được miễn phí 10 phút mỗi ngày. Bạn có thể mua gói thuê bao theo tháng hoặc theo năm.

Bạn cũng cần cài đặt Xeoma trên PC #1 (máy chủ).

Sau đó, truy cập Menu chính -> Truy cập từ xa -> Thiết lập Repeater

Địa chỉ và mật khẩu cho "Repeater" sẽ được tạo tự động. Vui lòng đảm bảo đã tích chọn ô "Repeater is on".

Thiết lập chức năng Repeater

Ghi lại địa chỉ và mật khẩu của repeater.

Trên PC #2, khởi chạy Xeoma và truy cập Menu chính -> Truy cập từ xa -> Kết nối tới

Nhập mật khẩu và địa chỉ.

Thiết lập kết nối thành phần máy chủ Xeoma qua Repeater

Bạn cũng có thể xem video hướng dẫn về cách sử dụng "Repeater".

Cách kích hoạt Repeater?

Để kích hoạt bản quyền Repeater, hãy chọn tùy chọn "Subscription", nhập số sê-ri và nhấn nút "Activate".

Cách kích hoạt Repeater


Hướng dẫn chi tiết sử dụng tính năng Rebranding miễn phí của Xeoma

Tải tiện ích rebranding miễn phí từ trang web của chúng tôi và giải nén. Bạn sẽ nhận được thư mục rebrand_bundle. Hãy làm theo hướng dẫn trong tệp readme.txt thuộc thư mục này để tùy chỉnh Xeoma.

Lưu ý rằng tiện ích rebranding chỉ hoạt động trên Windows, nhưng bạn có thể sử dụng nó để tùy chỉnh Xeoma cho tất cả các hệ điều hành mà Xeoma hỗ trợ.

Phần mềm giám sát video Xeoma: công cụ tái định vị thương hiệu miễn phí, hỗ trợ Windows, Linux, Mac OS X và Android

Quy trình tùy chỉnh gồm một vài bước đơn giản:

1. Đặt bản cài đặt Xeoma cần tùy chỉnh vào thư mục distrib, trong thư mục con tương ứng với hệ điều hành.

Phần mềm giám sát video Xeoma: đặt bản phân phối cần tùy chỉnh vào thư mục distrib

2. Nếu muốn thay đổi biểu tượng chương trình, hãy đặt các biểu tượng mới vào thư mục icon – định dạng .ico cho Windows, .png cho Linux và Android, .icns cho Mac OS X.

Nếu không cần thay đổi, bạn có thể giữ nguyên biểu tượng gốc của Xeoma hoặc để trống thư mục này.

Phần mềm giám sát video Xeoma: thay đổi biểu tượng

3. Tệp oem_info.xml trong thư mục custom là nơi bạn có thể thay đổi tên chương trình, thêm thông tin và liên hệ của công ty, ẩn/hiện một số menu, thiết lập Xeoma chỉ chạy ở chế độ client, v.v. Bạn có thể mở và chỉnh sửa tệp này bằng trình soạn thảo văn bản, sau đó lưu lại.

Phần mềm giám sát video Xeoma: chỉnh sửa tệp tùy chỉnh chính để thay đổi tên chương trình, thêm thông tin, v.v.

4. Bạn có thể thay đổi màu nền, biểu tượng mô-đun và thêm màn hình splash trong tệp văn bản skin.xml nằm trong thư mục custom. Hãy mở và chỉnh sửa tệp này bằng trình soạn thảo văn bản, sau đó lưu lại các thay đổi.

Phần mềm giám sát video Xeoma: thay đổi màu sắc giao diện, biểu tượng module và thêm màn hình khởi động bằng tiện ích đổi thương hiệu miễn phí

5. Sau khi hoàn tất chuẩn bị, hãy chạy tệp customize.bat. Cửa sổ console sẽ hiện ra:

Tiện ích tùy chỉnh và đổi thương hiệu Xeoma VSS: cửa sổ console hiển thị tiến trình tùy chỉnh

6. Tệp nhật ký customize.log sẽ được tạo trong thư mục rebrand_bundle. Mở tệp này để kiểm tra chi tiết về quá trình tái định dạng thương hiệu thành công hoặc các lỗi tùy chỉnh.

Phần mềm giám sát video Xeoma: nhật ký hoạt động của tiện ích đổi thương hiệu

7. Khi cửa sổ console đóng lại và nhật ký xác nhận quá trình tùy chỉnh thành công, bạn có thể tìm thấy phiên bản chương trình mới tùy chỉnh dựa trên Xeoma trong thư mục distrib:

Nhận phần mềm giám sát video đã đổi thương hiệu dựa trên nền tảng Xeoma trong thư mục distrib

8. Chạy chương trình mới. Trong ví dụ này, chúng tôi thay đổi tên và logo của chương trình.

Phần mềm giám sát video đã đổi thương hiệu với logo và tên mới

9. Nếu Xeoma chưa từng được khởi chạy hoặc kích hoạt trên máy tính này, phiên bản tùy chỉnh sẽ hiển thị như sau:

Phần mềm giám sát video Xeoma đã được tùy chỉnh bằng tiện ích đổi thương hiệu: cửa sổ giới thiệu của phiên bản chưa đăng ký

10. Nếu bạn cài đặt phiên bản Xeoma tùy chỉnh với logo mới thông qua Menu chính > Cài đặt > Cài đặt, các lối tắt cũng sẽ mang logo mới (trừ khi bạn chọn chế độ cài đặt Ẩn, lúc đó sẽ không có lối tắt nào được tạo):

Phần mềm giám sát video Xeoma đã được tùy chỉnh bằng tiện ích đổi thương hiệu: lối tắt với logo mới


Danh sách thiết bị (thiết bị theo nhóm)

Tiện lợi khi làm việc với nhiều camera. Truy cập nhanh đến camera đã chọn. Camera được phân nhóm.

Sau khi thiết lập và bố trí camera trên màn hình xem trước, bạn có thể đổi tên camera và chỉ định nhóm mà nó thuộc về. Hãy đặt tên nhóm trong dấu ngoặc vuông:

1

Sau đó, kích hoạt Danh sách thiết bị trong menu chính bằng cách chọn tùy chọn ‘Thiết bị theo nhóm’:

1

Bảng điều khiển sẽ mở ra ở bên trái. Bạn có thể kéo giãn bảng theo chiều ngang. Khi nhấp vào một camera trong danh sách, camera đó sẽ được mở. Trong ví dụ này, chúng tôi đã chia tất cả camera thành 2 nhóm – 'Ngoài trời' và 'Trong nhà'.

1

Một camera có thể thuộc nhiều nhóm. Để thiết lập, hãy nhập tên các nhóm mà camera cần thuộc vào trong dấu ngoặc vuông, viết liền nhau.

1

Bạn cũng có thể đưa camera vào nhóm con. Sử dụng ký tự / để tạo nhóm con bên trong một nhóm:

1

‘Nhà’ là nhóm chính. ‘Bếp’ và ‘Phòng’ là các nhóm con. Bên dưới là 2 camera thuộc nhóm ‘Nhà’ nhưng không thuộc bất kỳ nhóm con nào:

1

Bằng cách nhấp vào tên Nhóm/Nhóm con, bạn có thể mở rộng hoặc thu gọn (nếu đang mở) danh sách các camera thuộc nhóm đó:

1

Để đóng Danh sách thiết bị, hãy nhấp vào nút x ở góc trên bên phải.


Bộ nhận FTP: cách kết nối camera đơn giản hơn

Bạn có thể cấu hình camera truyền luồng hình ảnh đến máy chủ qua giao thức FTP. Giải pháp này rất tiện lợi khi bạn không muốn hoặc không thể thực hiện chuyển tiếp cổng (port forwarding) trên router tại vị trí đặt camera, hoặc khi camera không có địa chỉ IP cố định (chẳng hạn như khi kết nối qua mạng di động), khiến các phần mềm khác không thể phát hiện được thiết bị.

Trước hết, camera của bạn bắt buộc phải hỗ trợ tính năng này. Do hiện có quá nhiều nhà sản xuất, chúng tôi không thể xác định chính xác thiết bị của bạn có hỗ trợ hay không; vì vậy, vui lòng tham khảo tài liệu hướng dẫn đi kèm camera nếu cần.

Bước đầu tiên là thêm một sơ đồ sử dụng bộ nhận FTP (FTP receiver) làm mô-đun nguồn trong Xeoma.

Thêm module FTP receiver

Hình ảnh chưa hiển thị ngay, nhưng bạn sẽ nhận được các thông số cần thiết để cấu hình luồng FTP trên camera như: cổng (có thể thay đổi), tên người dùng, mật khẩu và địa chỉ máy chủ (không thể thay đổi). Bạn sẽ cần các dữ liệu này ở bước sau. Mẹo: Nếu cần đổi mật khẩu, hãy xóa mô-đun bộ nhận FTP hiện tại và thêm một mô-đun mới – mật khẩu mới sẽ được tự động tạo cho mô-đun bộ nhận FTP mới đó.

Trong cài đặt FTP receiver, bạn sẽ thấy tên đăng nhập, mật khẩu và cổng của máy chủ

Bước tiếp theo là truy cập cài đặt camera, sau đó vào phần cấu hình luồng FTP. Hãy tìm các tab như “Event Setup”, “FTP” hoặc tương tự.

Trong cài đặt camera, chuyển đến tab Event Setup hoặc FTP

Tại trang cấu hình này, bạn cần nhập thông tin của bộ nhận FTP: địa chỉ IP (host) nơi đang chạy Xeoma có bộ nhận FTP, cổng, tên người dùng và mật khẩu. Đường dẫn thư mục (Folder hoặc Directory Path) có thể đặt tên tùy ý, tuy nhiên một số hạn chế có thể cấm sử dụng ký tự đặc biệt, do đó chúng tôi khuyên bạn nên đặt tên đơn giản.

Trong cấu hình máy chủ FTP, hãy nhập thông tin kết nối của FTP receiver

Nếu mọi thiết lập chính xác, bộ nhận FTP sẽ bắt đầu hiển thị hình ảnh từ camera.

Nếu thiết lập chính xác, FTP sẽ bắt đầu nhận hình ảnh từ camera


Phát luồng kép (Dual streaming) với camera RTSP (H264)

Nếu bạn đang sử dụng camera H.264 (RTSP) và muốn giảm tải CPU, hãy thử tính năng mới của Xeoma: lưu trực tiếp các luồng video độ phân giải cao vào kho lưu trữ mà không cần giải mã lại.

Khi sử dụng camera H.264 (RTSP), bạn có thể nhận hình ảnh độ phân giải cao (nhiều megapixel) từ camera và xem trước trong cửa sổ preview. Tuy nhiên, ưu tiên hàng đầu thường không phải là xem thời gian thực, mà là lưu trữ chất lượng cao vào kho lưu trữ:

Giảm tải CPU với phần mềm webcam Xeoma: Luồng RTSP độ phân giải cao, cửa sổ xem trước

Nếu máy tính hoạt động chậm hoặc bạn sở hữu nhiều camera RTSP độ phân giải cao, tình trạng quá tải CPU có thể xảy ra, dẫn đến biến dạng hình ảnh:

Giảm tải CPU trong Xeoma: Biến dạng hình ảnh

Trong cả hai trường hợp này, chúng tôi khuyến nghị sử dụng tính năng lưu trực tiếp vào kho lưu trữ mà không cần giải mã lại. Để thực hiện, hãy truy cập cài đặt camera trong Xeoma. Tại đây, URL mặc định để kết nối với camera được hiển thị trong trường "Full URL for IP camera":

Giảm tải CPU với phần mềm Xeoma: URL tiêu chuẩn cho luồng RTSP

Để thiết lập lưu trực tiếp vào kho lưu trữ, hãy dán URL của luồng RTSP (H.264) độ phân giải cao vào trường "Full URL address of the RTSP (h264) video stream…". Trong trường "Full URL address for IP camera" thông thường, bạn có thể chỉ định URL JPEG/MJPEG/RTSP cho luồng chất lượng thấp hơn (dùng cho xem trước và hoạt động của bộ phát hiện):

Giảm tải CPU trong phần mềm Xeoma: URL xem trước và URL lưu trực tiếp vào kho lưu trữ

Bạn sẽ thấy hình ảnh chất lượng thấp hơn trong cửa sổ xem trước.

Cách giảm tải CPU với Xeoma: Hạ chất lượng xem trước khi không cần thiết

Đồng thời, bạn vẫn nhận được thước phim chất lượng tối đa được lưu vào kho lưu trữ:

Cách giảm tải CPU trong phần mềm Xeoma: Đồng thời lưu trữ dữ liệu hình ảnh chất lượng tối đa vào kho lưu trữ

Nếu bạn không biết URL của luồng chất lượng thấp hoặc không muốn sử dụng (khi không cần xem thời gian thực), hãy để trống trường này:

Cách giảm tải CPU với Xeoma: Bạn có thể để trống trường URL xem trước

Bạn có thể nhận biết quá trình ghi hình đang hoạt động ổn định thông qua dấu hiệu sau:

Biểu tượng này trong webcam Xeoma cho biết quá trình lưu vào kho lưu trữ đang diễn ra bình thường

Ngay cả khi không hiển thị luồng chất lượng thấp ở cửa sổ xem trước, luồng chất lượng cao vẫn được lưu vào kho lưu trữ, đồng thời tải CPU giảm đáng kể.

Luồng độ phân giải cao được lưu vào kho lưu trữ của Xeoma, giúp giảm đáng kể tải CPU


Hướng dẫn cài đặt Xeoma trên Raspberry Pi dùng bộ xử lý ARM

Bạn vẫn đang sử dụng thiết bị giám sát video đắt đỏ? Trong hướng dẫn này, chúng tôi sẽ bật mí bí quyết giúp giảm chi phí giám sát video. Bạn chỉ cần một máy tính đơn bo mạch Raspberry Pi, phần mềm Xeoma và một camera IP cơ bản. Đây chính là hệ thống an ninh dựa trên Raspberry Pi!

Hệ thống an ninh Raspberry Pi

Raspberry Pi đã kết nối

Bạn có thể dễ dàng mua Raspberry Pi trên eBay với giá 20 USD và Raspberry Pi 2 với giá 40 USD.

Tải xuống Xeoma phiên bản ARM:

Tải phiên bản Xeoma ARM

Sau đó, giải nén tệp đã tải về:

Giải nén tệp đã tải

Tiếp theo, cấu hình server để tự động khởi động cùng hệ thống:

Cấu hình server khởi động cùng hệ thống

Hãy xác nhận rằng tiến trình Xeoma đã thực sự khởi chạy:

Đảm bảo tiến trình đã thực sự khởi chạy

Cuối cùng, bạn cần xác định địa chỉ IP và mật khẩu của thiết bị:

Tìm địa chỉ IP để kết nối từ xa

Tìm mật khẩu để kết nối từ xa

Tiếp theo, tải client phù hợp với hệ điều hành của bạn và sử dụng tính năng truy cập từ xa để kết nối. Nhập địa chỉ IP và mật khẩu của thiết bị trong tùy chọn truy cập từ xa.

Giờ hãy cấu hình camera trong hệ thống an ninh Raspberry Pi của bạn!

Di chuyển dữ liệu lưu trữ của phần mềm giám sát video Xeoma

Khi sao chép dữ liệu từ bản sao lưu vào Xeoma, hãy đảm bảo chúng được đặt vào đúng kho lưu trữ của camera. Dưới đây là một số ảnh chụp màn hình minh họa:

Giả sử, đây là thư mục backup của bạn:

Đây là thư mục sao lưu của bạn

Và đây là thư mục current hiện tại của Xeoma:

Đây là thư mục hiện tại của bạn

Bạn có thể thấy các con số trong tên thư mục khác nhau. Con số này thực chất là ID camera trong Xeoma, do đó việc sao chép trực tiếp các thư mục vào thư mục chính có thể không hiệu quả. Bạn cần hỗ trợ Xeoma tìm lại các bản ghi cũ. Hãy mở cài đặt mô-đun Archive and Preview cho camera cần khôi phục dữ liệu:

Cài đặt module

Trong ví dụ này, 13 là ID mới của camera. Hãy truy cập bản sao lưu, tìm các bản ghi tương ứng (trong ví dụ là thư mục #103), sau đó sao chép các thư mục bên trong:

Sao chép nội dung của thư mục

Tại vị trí kho lưu trữ current, hãy mở kho lưu trữ của camera:

Đây là vị trí lưu trữ hiện tại

Và dán những bản ghi đã sao lưu vào đó.

Dán các bản ghi đã sao lưu

Giờ đây, bạn có thể xem các bản ghi cũ trong kho lưu trữ của camera này. Một lưu ý quan trọng: trong cài đặt mô-đun "Preview and Archive", hãy đảm bảo thiết lập "Archive storage time" phù hợp với ngày tạo của các bản ghi cũ (nếu thời gian lưu trữ quá ngắn, các bản ghi sẽ bị xóa do hết hạn).

Lưu ý rằng bạn cần khởi động lại Xeoma sau khi di chuyển kho lưu trữ. Nếu đang sử dụng phiên bản dùng thử, các bản ghi cũ có thể bị xóa sau khi khởi động lại do cài đặt Archive storage time được đặt lại về mặc định 1 giờ.

Xem thêm “Chuyển hệ thống giám sát video Xeoma cùng toàn bộ cài đặt”


Time lapse trong Xeoma

Time lapse trong giám sát video là hiệu ứng tua nhanh, cho phép nén dữ liệu video phục vụ mục đích an ninh hoặc sáng tạo:

Ứng dụng an ninh: nén nhiều giờ ghi hình để xem nhanh các sự kiện chuyển động (hoặc các sự kiện đáng chú ý khác) diễn ra trong vùng quan sát của camera.

Ứng dụng sáng tạo được dùng trong nghệ thuật, khoa học, sinh học, v.v. Ví dụ: bạn có thể nén dữ liệu ghi hình nhiều ngày để mô phỏng trực quan quá trình hoa quý phát triển và nở rộ, hoặc theo dõi một tác phẩm nghệ thuật như Băng nhũ Kronshtadtskaya thay đổi theo mùa.

Như thường lệ, Xeoma cung cấp nhiều phương thức linh hoạt để tạo hiệu ứng time-lapse tùy theo thiết bị và nhu cầu của bạn. Các phương thức này có thể chia thành 2 nhóm chính: giới hạn tốc độ khung hình trên giây (fps) của luồng stream và tua nhanh tốc độ phát.

Giới hạn fps của luồng stream chủ yếu được áp dụng ở giai đoạn lưu trữ. Cơ chế hoạt động rất đơn giản: bạn chọn lưu dữ liệu với fps thấp hơn để tạo hiệu ứng time-lapse. Phương pháp này giúp tối ưu dung lượng ổ đĩa, tuy nhiên bạn sẽ không thể xem lại các khung hình bị "bỏ sót" vì chúng không được ghi lại.
1) Đối với camera IP: một số camera cho phép thiết lập fps thấp hơn ngay trên trang quản trị, nơi bạn cấu hình các luồng stream và thông số liên quan.
Ngoài ra, nếu luồng stream sử dụng định dạng MJPEG, bạn có thể thiết lập fps thấp hơn trong module Universal Camera của Xeoma cho camera đó thông qua tùy chọn FPS (chỉ khả dụng với camera MJPEG).
Mẹo: một số camera hỗ trợ truyền tham số trực tiếp trong URL. Bạn có thể thử thêm hậu tố ?fps=[giá trị] vào URL, ví dụ: http://192.168.0.1/video1.mjpg?fps=1

2) Đối với camera USB: menu thả xuống trong cài đặt Universal Camera cho phép bạn chọn độ phân giải và fps để tiếp nhận luồng stream từ camera USB.

xeoma_time_lapse_archive_usb_settings

Lưu ý rằng các tùy chọn này phụ thuộc vào khả năng hỗ trợ của chính camera. Nếu không tìm thấy tổ hợp mong muốn, hãy thử các phương pháp khác hoặc thay thế bằng camera khác.

Một cách khác để giới hạn fps trong bản ghi là thông qua cài đặt của module Preview and Archive:

surveillance_xeoma_time_lapse_archive_settings

Thiết lập khoảng thời gian (interval) thấp hơn để tạo hiệu ứng time lapse khi xem lại bản ghi.

Xem lại dữ liệu với tốc độ cao hơn.
Trình xem lưu trữ của Xeoma hỗ trợ tăng tốc độ phát lên đến 64 lần. Bạn có thể rà soát dữ liệu ghi hình của nhiều ngày chỉ trong vài phút, ngay cả với video 25 fps.

xeoma_timelapse_surveillance_archive_speeded_playback

Xem thêm về Trình xem lưu trữ Xeoma

Bạn cũng có thể tăng tốc độ phát các đoạn lưu trữ Xeoma đã xuất ra khi xem bằng các trình phát bên thứ ba. Để thực hiện, hãy truy cập cài đặt Playback của trình phát video và chọn tốc độ phát nhanh hơn.

Xuất mỗi khung hình thứ N. – tính năng này cho phép xuất các khung hình cụ thể (theo chu kỳ) trong toàn bộ lưu trữ để tạo video time-lapse. Bạn cần truy cập menu lưu trữ – Export: set interval – Export the segment – Export every N frame (nhập số lượng cần thiết, ví dụ: 5/10/20 v.v.)

Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập bài viết này

Sử dụng nhiều màn hình cho giám sát video hoặc Tự động khởi động Xeoma ở chế độ đa màn hình

Nếu bạn muốn sử dụng nhiều màn hình để giám sát video, ví dụ: cần dùng một máy tính để kết nối với 2 server Xeoma khác nhau và hiển thị mỗi server trên một màn hình riêng, bạn có thể khởi chạy Xeoma Client trên từng màn hình một cách độc lập.

Bắt đầu từ phiên bản 15.4.16, bạn có thể khởi chạy Xeoma trên nhiều màn hình.

Hướng dẫn dành cho Windows:

Tạo 2 shortcut cho tệp xeoma.exe. Truy cập Properties và thêm các tham số sau vào đường dẫn (path):
-clientIndex 1
-clientIndex 2

xeoma_shortcut_multiple_monitors

Bây giờ bạn có thể chạy cả hai shortcut, vào Main menu -> Remote access -> Connect to, nhập thông tin đăng nhập server khác nhau cho mỗi cửa sổ và tích vào ô 'Remember this password'.

Thêm các shortcut này vào Autostart.

Bạn cũng có thể chạy Xeoma qua console với lệnh -clientIndex 1 (1 là số thứ tự shortcut cho một màn hình cụ thể). Sau đó, chỉ cần kéo shortcut sang màn hình tương ứng và đóng ứng dụng. Giờ đây, shortcut này đã được gắn cố định với màn hình đó.

Bằng cách này, mỗi khi Xeoma được khởi chạy với lệnh -clientIndex 2 (-clientIndex 3, -clientIndex 4, v.v.) và đóng trên một màn hình cụ thể – Xeoma Client sẽ được gắn cố định với màn hình đó.

Khi hoàn tất, các shortcut Xeoma Client này sẽ được khởi chạy trên các màn hình riêng biệt.

Hướng dẫn cho Linux:

Để tạo shortcut, bạn cần sử dụng một chương trình chỉnh sửa menu chính.
Hãy tạo shortcut bằng Alacarte.

Bạn có thể cài đặt Alacarte qua Terminal theo cách này: apt install alacarte

nhiều màn hình

nhiều màn hình

Mở Alacarte (Main Menu) trong phần ứng dụng:

nhiều màn hình

Trong menu trình chỉnh sửa, chọn New Item:

nhiều màn hình

Trong thông số khởi chạy, nhập tên shortcut (ví dụ: Xeoma Server 1), chỉ định đường dẫn đến tệp thực thi của Xeoma và thêm thông số sau vào cuối đường dẫn đầy đủ -clientIndex 1
Kiểm tra lại thông tin và nhấn OK:

nhiều màn hình

Sau đó, phím tắt sẽ xuất hiện trong danh sách ứng dụng:

nhiều màn hình

nhiều màn hình

Nếu bạn muốn Xeoma khởi chạy với các thông số đã chỉ định khi hệ điều hành khởi động, bạn có thể sử dụng trình quản lý tự khởi động mặc định (hoặc bất kỳ trình quản lý nào khác):

nhiều màn hình

Chỉ định các thông số khởi chạy mới như đã hướng dẫn trước đó:

nhiều màn hình

nhiều màn hình

Lần tới khi khởi động hệ thống, Xeoma sẽ tự động chạy với thông số: -clientIndex 1.
Tương tự, bạn có thể tạo shortcut/thông số khởi chạy cho các màn hình khác, ví dụ:
-clientIndex 2
-clientIndex 3
Và cứ thế.

*Đối với Debian:
Để thêm các client với các thông số cần thiết vào danh sách tự khởi động trên Debian, bạn thực hiện như sau:

Trong thư mục /home/USERNAME/.config/autostart, bạn cần tạo một tệp với phần mở rộng .desktop và thêm các thông số sau thông qua trình chỉnh sửa văn bản:

[Desktop Entry]
Type=Application
Exec=/home/username/xeoma.app -clientIndex 1
Hidden=false
NoDisplay=false
X-GNOME-Autostart-enabled=true
Name=Xeoma Server 1
Comment=server 1

Tương tự, bạn có thể chỉ định thông tin cho các Xeoma client khác cho các màn hình khác nhau:

[Desktop Entry]
Type=Application
Exec=/home/username/xeoma.app -clientIndex 2
Hidden=false
NoDisplay=false
X-GNOME-Autostart-enabled=true
Name=Xeoma Server 2
Comment=server 2